🔍
Chuyên mục: Thế giới

Khi IRGC biến sự hiện diện thành 'gánh nặng' với các nước có căn cứ quân sự Mỹ

2 giờ trước
Cuộc đối đầu giữa Iran với Mỹ và Israel đang làm dấy lên những câu hỏi cốt lõi về an ninh hàng hải và cán cân quyền lực tại Trung Đông, đặc biệt là khả năng phong tỏa Eo biển Hormuz và vai trò của sự hiện diện quân sự Mỹ trong khu vực.
00:00
00:00

Hình ảnh Eo biển Hormuz. Ảnh: REUTERS/TTXVN

Hai vấn đề này thực chất có mối liên hệ chặt chẽ, định hình cả lịch sử lẫn triển vọng của xung đột hiện nay.

Bóng dáng “Cuộc chiến tàu chở dầu” quay trở lại

Theo EurAsian Times, những đe dọa gần đây của Iran về việc làm gián đoạn giao thông tại Eo biển Hormuz không phải là điều chưa từng có tiền lệ. Ngược lại, chúng gợi nhớ trực tiếp đến giai đoạn căng thẳng trong thập niên 1980, khi Iran và Iraq đối đầu trong cuộc chiến kéo dài suốt tám năm.

Trong giai đoạn đó, cái gọi là “Cuộc chiến tàu chở dầu” bùng phát từ năm 1981 khi Iraq tấn công các tàu vận chuyển dầu của Iran nhằm làm suy yếu năng lực chiến tranh của đối phương. Baghdad tuyên bố mọi tàu thuyền đi đến hoặc rời khỏi các cảng phía bắc Vịnh Ba Tư đều có thể trở thành mục tiêu.

Iraq triển khai không quân với các trực thăng Super Frelon, tiêm kích Mirage F-1 và MiG-23 mang tên lửa chống hạm Exocet để thực thi chiến lược này. Đáp trả, Iran dù thiếu vũ khí chống hạm hiện đại đã sử dụng các biện pháp sáng tạo, bao gồm việc điều chỉnh tên lửa không đối đất để tấn công tàu biển.

Các cuộc tấn công của Iran không gây thiệt hại lớn về vật chất nhưng lại nhắm vào khu vực sinh hoạt của thủy thủ đoàn, gây thương vong và làm gián đoạn hoạt động vận tải. Dù vậy, ngay cả ở thời điểm căng thẳng nhất, cuộc chiến này cũng không làm gián đoạn quá 2% lưu lượng tàu qua Vịnh Ba Tư.

Đáng chú ý, dù nhiều lần đe dọa phong tỏa Eo biển Hormuz, Iran chưa bao giờ thực hiện hành động này, một phần vì chính nước này cũng phụ thuộc vào tuyến hàng hải để xuất khẩu dầu, cho đến xung đột bắt đầu cuối tháng 2.

Sự thay đổi cán cân quyền lực

Chính trong bối cảnh “Cuộc chiến tàu chở dầu”, Mỹ lần đầu tiên can dự sâu vào khu vực kể từ sau Thế chiến II. Sau khi một tàu chiến Mỹ trúng thủy lôi của Iran, Washington đã thay đổi cách tiếp cận, trực tiếp tham gia vào các hoạt động quân sự tại Vịnh.

Mỹ triển khai Hạm đội 5, hộ tống các tàu chở dầu của Kuwait và tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào năng lực hải quân cũng như các cơ sở dầu khí của Iran. Cuộc xung đột chỉ hạ nhiệt khi Iran và Iraq đạt được thỏa thuận ngừng bắn vào tháng 8/1988.

Tuy nhiên, hệ quả lớn hơn của giai đoạn này không phải là gián đoạn nguồn cung dầu, mà là sự khởi đầu của một hiện diện quân sự lâu dài của Mỹ tại Trung Đông.

Trước những năm 1980, Mỹ gần như không có căn cứ quân sự đáng kể tại Vịnh Ba Tư. Nhưng sau cuộc chiến Iran - Iraq và đặc biệt là sau khi Iraq xâm nhập Kuwait năm 1990, Washington nhanh chóng thiết lập mạng lưới quân sự quy mô lớn trong khu vực.

Trong giai đoạn từ 1990 đến 2003, Mỹ xây dựng sự hiện diện lâu dài tại hàng loạt quốc gia vùng Vịnh. Các căn cứ chiến lược hiện nay trải rộng từ Qatar, Bahrain, Kuwait đến UAE, Iraq, Jordan và Saudi Arabia.

Trong đó, căn cứ không quân Al Udeid tại Qatar là cơ sở lớn nhất của Mỹ trong khu vực; Bahrain là nơi đặt trụ sở Hạm đội 5; còn Kuwait đóng vai trò trung tâm hậu cần với các cơ sở như Camp Arifjan và Ali Al Salem. Ngoài ra, Mỹ cũng duy trì hiện diện tại Iraq, Jordan và Syria.

Hiện Washington có khoảng 40.000 - 50.000 binh sĩ tại Trung Đông, thấp hơn nhiều so với giai đoạn đỉnh điểm năm 2010, nhưng vẫn đủ để duy trì ảnh hưởng quân sự đáng kể.

Tàu của hải quân Mỹ tuần tra tại khu vực Hạm đội 5 Hải quân Mỹ đóng quân tại thủ đô Manama, Bahrain. Ảnh: turkiyetoday.com/TTXVN

Chiến lược của Iran: Biến hiện diện Mỹ thành “gánh nặng”

Trong bối cảnh hiện tại, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đang chuyển hướng chiến lược bằng cách nhắm vào các tài sản và cơ sở của Mỹ trong khu vực.

Mục tiêu của Tehran không chỉ mang tính quân sự mà còn mang tính chính trị: thuyết phục các quốc gia vùng Vịnh rằng chính sự hiện diện của Mỹ khiến họ trở thành mục tiêu bị tấn công. Qua đó, Iran kỳ vọng các nước này sẽ xem các căn cứ Mỹ là “nam châm gây leo thang” thay vì lá chắn an ninh, từ đó gây áp lực buộc Washington rút quân.

Tuy nhiên, phản ứng của các quốc gia vùng Vịnh cho đến nay vẫn khá thận trọng. Họ duy trì hợp tác an ninh với Mỹ nhưng tránh thể hiện sự liên kết chính trị quá rõ ràng.

Các quốc gia Arab vùng Vịnh lo ngại rằng nếu không có Mỹ, Iran có thể dễ dàng mở rộng ảnh hưởng thông qua các lực lượng thân Tehran tại Iraq, Liban, Syria hay Yemen.

Một số nhà phân tích cũng cảnh báo rằng sự rút lui của Mỹ có thể thúc đẩy các đồng minh như Saudi Arabia hay UAE tự phát triển hoặc tìm kiếm vũ khí hạt nhân, nhằm cân bằng với tham vọng của Iran.

Bên cạnh đó, việc Mỹ rời khỏi khu vực có thể tạo ra khoảng trống quyền lực để các cường quốc như Trung Quốc hoặc Nga gia tăng ảnh hưởng, đồng thời làm suy giảm uy tín toàn cầu của Washington, đặc biệt với các đồng minh tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh đó, khả năng Mỹ rút khỏi Vịnh Ba Tư theo yêu cầu của Iran được đánh giá là rất thấp. Ngược lại, khu vực này đang chứng kiến sự gia tăng hiện diện quân sự đáng kể của Washington, được cho là lớn nhất kể từ sau cuộc chiến Iraq năm 2003.

Lịch sử cho thấy Iran không giành được thắng lợi rõ ràng trong “Cuộc chiến tàu chở dầu”. Và với tương quan lực lượng hiện nay, nhiều khả năng kịch bản tương tự sẽ lặp lại, khi cuộc đối đầu tiếp tục diễn biến phức tạp và khó lường.

Bảo Hân/Báo Tin tức và Dân tộc

TIN LIÊN QUAN































Home Icon VỀ TRANG CHỦ