Khi điện ảnh tấn công vào nỗi sợ tập thể
1.Nghe “Ma Xó” trở thành hiện tượng phòng vé, tôi tò mò tìm đến rạp. Mấy lần tôi muốn đứng dậy đi về bởi câu chuyện ngô nghê đang được kể. Nhưng lại nghĩ đã vào rạp thì cũng nên tôn trọng những người làm phim. Ngồi lại đến cuối, tôi càng thấy câu hỏi ban đầu trở nên nặng hơn: Vì sao một bộ phim như thế có thể thành công đến vậy?
“Ma Xó” kể một câu chuyện không phải không có tiền đề. Đời sống vợ chồng nghèo, hiếm muộn, một đứa con đầu đã mất, đứa con thứ hai còn nằm trong bụng mẹ nhưng có dấu hiệu nguy hiểm. Chỉ riêng chuyện ấy đã đủ là một nỗi sợ lớn. Nếu đi sâu vào nỗi đau ấy, bộ phim hoàn toàn có thể trở thành một bi kịch gia đình có sức ám ảnh. Người Việt Nam hiểu rất rõ nỗi đau con cái. Trong rất nhiều gia đình nghèo, một đứa trẻ chưa sinh ra đã là hy vọng, là niềm tin - chỗ bấu víu cuối cùng.
Nhưng bộ phim không ở lại đủ lâu với nỗi đau ấy. Nó trượt rất nhanh sang một thế giới thờ ma xó, cầu vong, xin số lô đề, tin vào những lời dẫn dụ mờ ám, rồi đẩy nhân vật vào những hành vi thiếu logic đời sống. Tôi không thấy ở đó sự giằng xé thật của những con người cùng đường. Tôi thấy sự mê muội được sắp đặt để phục vụ cho những cảnh hù dọa. Nói nhẹ thì là mê tín. Nói đúng hơn, có lúc phim đẩy mê tín đến cấp độ cuồng tín.

Một cảnh trong phim “Lầu chú Hỏa”
Điện ảnh kinh dị có quyền bước vào bóng tối của con người. Nhưng bóng tối ấy phải được tổ chức bằng tâm lý, bằng số phận, bằng một thứ logic khốc liệt của đời sống. Ở “Ma Xó”, nhiều chi tiết giống như được đưa vào để kéo câu chuyện đi tiếp hơn là để mở ra bản chất nhân vật. Vấn nạn lô đề, một chất liệu xã hội rất đáng nói, lại trở thành cái cớ để ma xó báo số. Người này ép người kia làm những việc phi lý, nhân vật tin và sợ theo nhịp mà kịch bản cần, chứ không theo một tiến trình thuyết phục của tâm hồn.
Diễn xuất cũng thiếu độ sống. Một người con dâu mê tín đến phi luân khi nguyên nhân mất đứa con đầu là do mẹ chồng dẫn đến để mặc bà chết mà không cứu khi đứa con thứ hai trong bào thai. Tất cả là diễn biến tâm lý cảm xúc do kịch bản gượng ép tạo nên. Khi đời thường không thật, ma quỷ phía sau chỉ còn là kỹ thuật.
Cuối phim, nếu nhìn rộng lượng, có thể thấy bộ phim muốn tạo ra cú twist - một lớp lật: kẻ đứng sau không hẳn là thế lực vô hình, mà là một con người lợi dụng sự mê muội của đôi vợ chồng hiếm muộn để thực hiện hành vi tàn ác. Người cô - thầy cúng, kẻ thao túng tâm linh, đã rắp tâm dẫn dụ người khác thờ ma xó, rồi tìm cách lấy máu thai nhi vừa ra đời để tẩm vào xác con mình với hy vọng hồi sinh. Chi tiết ấy lẽ ra có thể biến bộ phim thành một lời cảnh tỉnh về mê tín. Nhưng vấn đề là một bộ phim không thể dành phần lớn thời lượng để kích hoạt mê tín, ngâm khán giả trong vong linh, bùa chú, hù dọa và ám thị, rồi đến cuối tự nhận mình đang phê phán mê tín. Một cái kết có vẻ trừng phạt kẻ ác không tự động biến cả bộ phim thành tác phẩm cảnh tỉnh…
2. “Lầu chú Hỏa” cũng là một bộ phim nổi lên như hiện tượng phòng vé cùng lúc. Phim có những nỗ lực nghề nghiệp đáng kể khi chọn lối kể giả tư liệu, dùng góc máy chủ quan của nhóm streamer để tạo cảm giác trực tiếp. Ở phương diện hình ảnh, ánh sáng, bối cảnh, đạo cụ, không gian căn nhà, bộ phim có sự cầu kỳ, được dựng như một không gian có ký ức, có mùi ẩm tối, với những góc chết khiến người xem bất an. Một số diễn viên trẻ diễn khá tự nhiên, phù hợp với chất người thật, camera góc nhìn chính họ, tình huống thật mà phim theo đuổi.
Không phủ nhận tài năng của ê kíp, nhất là bộ phận quay phim, thiết kế ánh sáng, mỹ thuật và âm thanh. Vì vậy, điều đáng tiếc ở “Lầu chú Hỏa” là dù có những khuôn hình được tính toán, có ánh sáng, có không gian, có cảm giác căn nhà đang thở trong bóng tối… nhưng phần tài khéo ấy phần lớn được dùng để đẩy khán giả vào trạng thái căng thẳng, thay vì kéo họ ra khỏi rạp với một ý nghĩ xa hơn về đời sống đang tạo ra chính nỗi sợ ấy.
Phim kinh dị đương nhiên phải tạo nỗi sợ. Nhưng nỗi sợ không phải đích đến cuối cùng. Trong những tác phẩm lớn của thế giới, kinh dị thường là con đường vòng để chạm vào những vấn đề sâu hơn. “Get Out” là một phim kinh điển về thể loại kinh dị không làm khán giả nhớ lâu vì vài cảnh hù dọa. Nó đáng sợ vì phơi ra một cơ chế chiếm hữu thân thể người da đen, một thứ phân biệt chủng tộc được che giấu dưới lớp lịch sự văn minh. “Train to Busan” không chỉ là xác sống trên tàu. Nó là câu chuyện về gia đình, bản năng sinh tồn, ích kỷ giai cấp và sự hy sinh của người cha. “Exhuma” không chỉ là huyền thuật và mộ táng. Nó chạm vào lịch sử, phong thủy, thân thể và những vết thương dân tộc của Hàn Quốc.
3.Chúng ta cũng có những điểm sáng. Tôi nghĩ đến bộ phim kinh dị “Nhà Gia Tiên”. Bộ phim ấy không hoàn hảo, nhưng nó cho thấy một hướng đi khác của chất liệu tâm linh. Cũng là người chết, cũng là bàn thờ, cũng là gia đình, cũng là tín ngưỡng, nhưng trung tâm của phim không phải hù dọa. Trung tâm là ký ức, đạo hiếu, sự nối tiếp giữa người sống và người đã khuất.
Bàn thờ trong đời sống Việt không phải một món đạo cụ. Nó có khói nhang, có những ngày giỗ, có bữa cơm cúng mẹ cha, có cái im lặng của người sống trước người đã khuất. Khi điện ảnh chạm vào bàn thờ, nó chạm vào phần rất sâu của gia đình Việt. Bởi vậy tôi thấy khác nhau rất xa giữa việc dùng bàn thờ như một nơi trở về của ký ức, với việc đặt nó vào khung hình chỉ để làm khán giả lạnh gáy.

Một cảnh trong phim “Ma Xó”
Một nền điện ảnh hiện đại cần nhiều thể loại. Cần hài, cần hành động, tội phạm, tình cảm, và cả kinh dị. Phim kinh dị còn có vai trò riêng trong công nghiệp điện ảnh. Nó có thể kéo khán giả trẻ ra rạp, tạo trải nghiệm cộng đồng, đào tạo đạo diễn, quay phim, dựng phim, thiết kế âm thanh, hóa trang. Ở nhiều quốc gia, kinh dị là nơi các nhà làm phim trẻ học cách kiểm soát nhịp điệu, không gian, điểm nhìn và cảm giác. Một căn nhà hẹp, hành lang tối, tiếng động rất nhỏ, nếu được tổ chức tốt, có thể trở thành trường học của điện ảnh.
Ngân sách vừa phải, ý tưởng rõ, truyền thông tốt, phát hành đúng lúc, phim có thể thắng lớn. Hollywood đã có Blumhouse. Nhật Bản từng có làn sóng J-Horror. Hàn Quốc, Thái Lan đều có cách riêng để biến nỗi sợ bản địa thành sản phẩm văn hóa có khả năng đi xa. Vấn đề không nằm ở thể loại. Vấn đề nằm ở chất lượng của nỗi sợ. Không phải nỗi sợ nào cũng có giá trị nghệ thuật. Có nỗi sợ mở ra nhận thức. Có nỗi sợ thanh lọc con người. Lại có nỗi sợ buộc ta nhìn lại gia đình, tội lỗi, lịch sử, bất công, lòng tham, sự vô cảm. Nhưng cũng có nỗi sợ chỉ là phản xạ thần kinh: một tiếng động lớn, khuôn mặt ma, vệt máu, xác chết, bàn tay thò ra trong bóng tối. Loại nỗi sợ ấy có thể bán vé rất nhanh. Nhưng sau khi đèn rạp bật lên, nó để lại gì?
4.Gần đây, Cục Điện ảnh đã lên tiếng trước tình trạng phim kinh dị gia tăng, nhiều tác phẩm tập trung quá mức mê tín, giật gân, trong khi chất lượng nghệ thuật, ngôn ngữ điện ảnh, giá trị nhân văn và thông điệp xã hội chưa tương xứng. Đây không chỉ là câu chuyện quản lý. Đây là câu chuyện của chính những người làm nghề. Một nền điện ảnh không thể chỉ trông chờ kiểm duyệt nhắc nhở. Nó phải tự hình thành chuẩn mực bên trong: chuẩn mực của biên kịch, đạo diễn, nhà sản xuất, phê bình và cả khán giả.
Một bộ phim có thể chạm đến hàng triệu người chỉ trong vài tuần. Chính vì vậy, điện ảnh càng phải tự hỏi mình đang mang điều gì đến với công chúng. Nếu chỉ mang đến nỗi sợ, để chỉ dạy khán giả cách giật mình, chỉ tấn công vào phần bản năng tối nhất của đám đông, thì điện ảnh có thể thắng phòng vé nhưng thua ở chiều sâu.
Phim kinh dị Việt Nam có quyền phát triển. Thậm chí rất cần phát triển. Nhưng nó cần biên kịch tử tế hơn. Cần những nhân vật không chỉ sinh ra để chết. Điện ảnh kinh dị Việt cần những câu chuyện tâm linh biết phân biệt giữa niềm tin và sự mê muội, giữa đạo hiếu và lợi dụng đạo hiếu, và thờ cúng tổ tiên và buôn bán vong linh.
Một nền điện ảnh biết kể nỗi sợ của mình là điều đáng quý. Nhưng kể nỗi sợ khác với buôn bán nỗi sợ. Một bên cần tài năng, hiểu biết và lòng trắc ẩn. Một bên chỉ cần nắm được chỗ yếu trong tâm lý đám đông, rồi gõ vào đó đủ mạnh để phòng vé rung lên.
Khoảng cách giữa hai điều ấy không xa ở bề mặt. Nhưng ở sâu hơn, đó là khoảng cách giữa người làm phim muốn hiểu con người và người làm phim chỉ muốn khai thác phản xạ của con người. Nếu điện ảnh Việt Nam muốn vươn tầm, khoảng cách ấy không thể được che lấp bằng doanh thu, truyền thông hay những tiếng hét vang lên trong rạp tối.
Tô Giang
1 ngày trước
4 ngày trước
4 ngày trước
5 ngày trước
6 ngày trước
15 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước