🔍
Chuyên mục: Tài chính

[Interactive] SeABank: Khi bán buôn nuôi bán lẻ

1 giờ trước
SeABank đang theo đuổi mô hình Wholesale Retail, dùng khách hàng doanh nghiệp lớn làm cửa ngõ để khai thác chuỗi cung ứng, bán lẻ, CASA và thu phí. Quý I/2026 cho thấy tiềm năng nhưng cũng đặt ra bài kiểm tra về nguồn vốn, nợ xấu và chất lượng lợi nhuận.

* Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Trong báo cáo thường niên, SeABank mô tả động lực tăng trưởng dựa trên mô hình “Wholesale Retail” – bán buôn theo phương thức bán lẻ. Ảnh: BCTN SSB 2025

Một mô hình không thuần bán lẻ, cũng không thuần doanh nghiệp

Điểm khác biệt lớn nhất của SeABank nằm ở cách ngân hàng tự định vị chuỗi tăng trưởng đến năm 2030.

Trong báo cáo thường niên, SeABank mô tả động lực tăng trưởng dựa trên mô hình “Wholesale Retail” - bán buôn theo phương thức bán lẻ - được hỗ trợ bởi chiến lược ngân hàng nhúng. Ngân hàng tiếp cận khách hàng doanh nghiệp lớn như một “cổng vào” chiến lược, từ đó khai thác nhà cung cấp, đại lý phân phối và cán bộ nhân viên của doanh nghiệp trong cùng hệ sinh thái.

Đây là một cách đi khác VIB. Nếu VIB là ngân hàng bán lẻ với trọng tâm khách hàng cá nhân, thẻ và dữ liệu hành vi tiêu dùng, thì SeABank muốn đi từ các doanh nghiệp đầu chuỗi để mở ra nhiều lớp doanh thu bán lẻ phía sau.

Cách tiếp cận này cũng khác SHB. SHB nói nhiều về Future Bank và chuyển đổi mô hình toàn diện, còn SeABank cụ thể hơn ở khái niệm chuỗi giá trị: tích hợp dịch vụ ngân hàng vào hệ thống quản trị doanh nghiệp, quản lý dòng tiền, tài trợ chuỗi cung ứng, trả lương, mở tài khoản và kéo dòng tiền về ngân hàng.

Nếu làm tốt, SeABank không chỉ cho vay một doanh nghiệp lớn. Ngân hàng có thể “đi sâu” vào toàn bộ chuỗi xung quanh doanh nghiệp đó: nhà thầu, nhà phân phối, nhà cung cấp, nhân viên, khách hàng cuối và các giao dịch thanh toán phát sinh hằng ngày.

SeABank: bán buôn để mở rộng bán lẻ

Mô hình Wholesale Retail dùng khách hàng doanh nghiệp lớn làm cửa ngõ để khai thác chuỗi cung ứng, nhà phân phối, nhà cung cấp và cán bộ nhân viên trong hệ sinh thái.

Cửa ngõ

Doanh nghiệp đầu chuỗi

KHDNL, FDI, tập đoàn lớn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các đối tác chiến lược.

Hệ sinh thái

Nhà cung cấp, đại lý, nhân viên

Tài trợ chuỗi cung ứng, trả lương, tài khoản thanh toán, bảo lãnh, L/C và quản lý dòng tiền.

Ngân hàng nhúng

Tích hợp vào vận hành doanh nghiệp

Kết nối host-to-host, ERP, ngân hàng số doanh nghiệp và các dịch vụ tài chính nhúng.

Giá trị tài chính

CASA, thu phí, ngoại hối, bán lẻ

Mục tiêu là biến quan hệ doanh nghiệp thành nhiều dòng doanh thu ngoài tín dụng.

10 triệu Mục tiêu khách hàng đến 2030.

>38% Mục tiêu tỷ trọng thu nhập ngoài lãi.

70% Mục tiêu tỷ lệ giao dịch trực tuyến.

<36% Mục tiêu CIR đến 2030.

Nguồn: Báo cáo thường niên SeABank 2025, phần chiến lược Wholesale Retail và mục tiêu 2030.

Năm 2025: tăng trưởng ổn định, thu ngoài lãi là điểm sáng

Năm 2025, SeABank đạt tổng tài sản 396.443 tỷ đồng, tăng 21,72%; lợi nhuận trước thuế 6.868 tỷ đồng, tăng 13,73%; tổng thu nhập hoạt động 14.114 tỷ đồng, tăng 13,74%. Dư nợ cho vay khách hàng đạt 237.047 tỷ đồng, tăng 13,23%, trong khi tỷ lệ nợ xấu ở mức 2,06%, vẫn dưới ngưỡng 3%.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu thu nhập. Thu nhập ngoài lãi của SeABank đạt 4.410 tỷ đồng, tăng mạnh so với 2.443 tỷ đồng năm 2024; tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập thuần tăng từ 19,68% lên 31,25%.

Đây là mảnh ghép rất quan trọng đối với mô hình Wholesale Retail. Một ngân hàng đi theo chuỗi giá trị không nên chỉ kỳ vọng vào tín dụng. Giá trị thật nằm ở thanh toán, tài trợ thương mại, ngoại hối, bảo lãnh, dịch vụ tài khoản, thẻ, bảo hiểm, quản lý dòng tiền và các sản phẩm tài chính nhúng trong hoạt động thường nhật của khách hàng.

Tuy nhiên, hiệu quả sinh lời của SeABank chưa thuộc nhóm cao nhất ngành. ROE năm 2025 ở mức 14,62%, ROA 1,53%, CIR 33,01%. Đây là mặt bằng tương đối ổn, nhưng chưa phải mức tạo ra premium định giá rõ rệt nếu so với các ngân hàng có ROE trên 20%.

Nói cách khác, SeABank đã có câu chuyện chiến lược khác biệt, nhưng câu chuyện đó cần tiếp tục được chuyển hóa thành ROE cao hơn, CASA tốt hơn và thu phí bền vững hơn.

Quý I/2026: nhìn lợi nhuận giảm mạnh dễ hiểu nhầm

Quý I/2026, SeABank ghi nhận lợi nhuận trước thuế khoảng 1.388 tỷ đồng, giảm mạnh so với mức 4.350 tỷ đồng cùng kỳ năm trước. Nhưng mức giảm này cần được đọc kỹ hơn.

Quý I/2025 có khoản thu nhập từ hoạt động góp vốn, mua cổ phần lên tới 2.607 tỷ đồng. Sang quý I/2026, khoản mục này không còn. Vì vậy, nếu chỉ nhìn con số lợi nhuận trước thuế giảm, bức tranh có thể bị méo bởi nền so sánh quá cao của năm trước.

Dẫu vậy, phần lõi cũng chưa thật sự bứt phá. Thu nhập lãi thuần quý I/2026 đạt khoảng 2.413 tỷ đồng, thấp hơn nhẹ so với cùng kỳ. Lãi thuần dịch vụ tăng lên khoảng 197 tỷ đồng, nhưng quy mô còn khiêm tốn. Điểm sáng rõ hơn là kinh doanh ngoại hối, với lãi thuần khoảng 366 tỷ đồng, tăng mạnh so với cùng kỳ.

Ở chiều ngược lại, hoạt động mua bán chứng khoán đầu tư ghi nhận lỗ thuần khoảng 328 tỷ đồng, trong khi cùng kỳ năm trước có lãi. Điều này khiến lợi nhuận vận hành trước dự phòng của quý I/2026 chỉ đạt khoảng 1.981 tỷ đồng.

Vì vậy, quý I/2026 không phải là một quý xấu theo nghĩa hoạt động lõi suy sụp. Nhưng nó cho thấy SeABank vẫn cần chứng minh rằng mô hình thu ngoài lãi và chuỗi giá trị có thể tạo ra lợi nhuận lặp lại, thay vì phụ thuộc vào các khoản thu không thường xuyên.

SeABank: lợi nhuận quý I bị méo bởi nền cao bất thường

Quý I/2025 có khoản thu nhập lớn từ góp vốn, mua cổ phần; sang quý I/2026 khoản này không còn, khiến lợi nhuận trước thuế giảm mạnh khi so sánh cùng kỳ.

Nguồn: BCTC SeABank quý I/2026, đơn vị: nghìn tỷ đồng.

Nguồn vốn là phép thử đầu tiên của mô hình chuỗi giá trị

Một mô hình Wholesale Retail thành công phải kéo được dòng tiền vận hành của khách hàng về ngân hàng. Vì vậy, CASA và tiền gửi khách hàng là hai chỉ báo cần soi rất kỹ.

Cuối quý I/2026, tiền gửi khách hàng của SeABank giảm từ khoảng 191.807 tỷ đồng cuối năm 2025 xuống 186.876 tỷ đồng. Tiền gửi không kỳ hạn giảm mạnh hơn, từ khoảng 26.114 tỷ đồng xuống 16.881 tỷ đồng. Theo cách tính đơn giản, CASA giảm từ khoảng 13,6% xuống quanh 9,1%.

Đây là điểm cần lưu ý. Nếu chiến lược ngân hàng nhúng và chuỗi giá trị phát huy hiệu quả, kỳ vọng hợp lý là ngân hàng sẽ giữ được nhiều hơn dòng tiền thanh toán của doanh nghiệp và cá nhân trong hệ sinh thái. Việc CASA giảm trong quý đầu năm chưa đủ để phủ nhận chiến lược, nhưng là tín hiệu cho thấy hành trình biến quan hệ khách hàng thành nguồn vốn rẻ còn nhiều việc phải làm.

Cùng lúc, phát hành giấy tờ có giá tăng lên gần 31.987 tỷ đồng, còn tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác tăng mạnh. Điều này cho thấy SeABank vẫn có khả năng xoay xở nguồn vốn, nhưng chất lượng nguồn vốn cần được cải thiện nếu ngân hàng muốn bảo vệ NIM và mở rộng tín dụng theo kế hoạch.

Nói ngắn gọn, với SeABank, câu hỏi không chỉ là huy động được bao nhiêu. Câu hỏi hay hơn là: bao nhiêu trong đó là dòng tiền vận hành ổn định đến từ hệ sinh thái khách hàng?

SeABank: CASA giảm là phép thử của mô hình chuỗi giá trị

Nếu Wholesale Retail vận hành hiệu quả, dòng tiền trong hệ sinh thái cần được kéo về tài khoản thanh toán; quý I/2026 cho thấy CASA là chỉ tiêu cần theo dõi sát.

Nguồn: BCTC SeABank quý I/2026, đơn vị: nghìn tỷ đồng và %.

Danh mục tín dụng cho thấy màu “bán buôn theo cách bán lẻ”

Cuối quý I/2026, cho vay khách hàng của SeABank đạt khoảng 238.724 tỷ đồng, tăng nhẹ so với cuối năm 2025. Xét theo đối tượng khách hàng, dư nợ với các công ty TNHH và công ty cổ phần chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi hộ kinh doanh và cá nhân đạt khoảng 48.895 tỷ đồng.

Điều này xác nhận SeABank không phải ngân hàng bán lẻ thuần túy như VIB. Nền tín dụng của ngân hàng vẫn nghiêng nhiều về khách hàng doanh nghiệp. Nhưng đó cũng là điểm hợp với chiến lược Wholesale Retail: doanh nghiệp là điểm khởi phát, còn bán lẻ là phần được mở rộng từ hệ sinh thái xung quanh doanh nghiệp đó.

Bài toán là SeABank phải biến các quan hệ doanh nghiệp thành nhiều lớp doanh thu, chứ không chỉ là dư nợ. Nếu ngân hàng chỉ tăng cho vay doanh nghiệp mà không kéo được tiền gửi, thanh toán, ngoại hối và dịch vụ, mô hình Wholesale Retail sẽ chưa tạo ra khác biệt lớn so với ngân hàng doanh nghiệp thông thường.

Ngược lại, nếu từ một doanh nghiệp đầu chuỗi, SeABank khai thác được tài khoản lương, dòng tiền nhà cung cấp, tài trợ thương mại, bảo lãnh, thanh toán quốc tế và ngoại hối, hiệu quả trên mỗi quan hệ khách hàng sẽ cao hơn nhiều.

Đây là điểm cần theo dõi trong các quý tới: tăng trưởng tín dụng của SeABank có đi cùng tăng thu phí, CASA và ngoại hối hay không.

Chất lượng tài sản: chưa căng, nhưng không thể chủ quan

Nợ xấu nội bảng của SeABank cuối quý I/2026 ở mức khoảng 5.339 tỷ đồng, tương đương khoảng 2,24% dư nợ cho vay khách hàng. Tỷ lệ này tăng so với mức 2,06% cuối năm 2025 nhưng vẫn dưới ngưỡng 3% mà ngân hàng đặt ra.

Tuy nhiên, cơ cấu nợ xấu cần được nhìn kỹ. Nợ có khả năng mất vốn chiếm phần lớn, khoảng 4.354 tỷ đồng. Nợ cần chú ý cũng tăng từ khoảng 1.613 tỷ đồng lên 1.876 tỷ đồng. Đây là tín hiệu cho thấy áp lực chất lượng tài sản chưa biến mất.

Bộ đệm dự phòng ở mức trung bình. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng đạt khoảng 3.631 tỷ đồng, tương đương tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 68%. Đây không phải mức quá mỏng, nhưng cũng chưa phải bộ đệm dày như nhóm ngân hàng phòng thủ tốt nhất.

Ngoài ra, số dư nợ khó đòi đã xử lý ngoại bảng của SeABank cuối quý I/2026 ở mức khoảng 16.150 tỷ đồng, tăng nhẹ so với cuối năm 2025. Khoản mục này tương đương khoảng 6,8% dư nợ cho vay khách hàng, phản ánh phần rủi ro tín dụng quá khứ vẫn cần tiếp tục thu hồi.

Với một ngân hàng đang muốn tăng trưởng thông qua chuỗi giá trị, chất lượng tài sản là điều kiện nền. Nếu nợ xấu tăng nhanh hơn khả năng tạo lợi nhuận vận hành, mọi câu chuyện về mô hình kinh doanh mới sẽ bị chiết khấu.

SeABank: nợ xấu nhích lên, bộ đệm ở mức trung bình

Nợ xấu nội bảng tăng so với cuối năm 2025, trong khi số dư nợ khó đòi đã xử lý ngoại bảng vẫn là lớp rủi ro cần tiếp tục thu hồi.

Nguồn: BCTC SeABank quý I/2026 và dữ liệu tổng hợp 27 ngân hàng, đơn vị: nghìn tỷ đồng và %.

Vốn quốc tế và ESG là “hào nước” khác của SeABank

Một điểm khác biệt nữa của SeABank là khả năng huy động vốn quốc tế và câu chuyện ESG.

Năm 2025, SeABank thu hút thêm 80 triệu USD từ Proparco và FMO, nâng tổng huy động quốc tế lên hơn 1,1 tỷ USD. Đây là nguồn vốn quan trọng cho tăng trưởng trung dài hạn, tài chính toàn diện và tài chính khí hậu.

SeABank cũng là một trong những ngân hàng tư nhân đầu tiên tại Việt Nam ban hành Khung Trái phiếu Xanh tuân thủ nguyên tắc của ICMA và được S&P Global Ratings đánh giá ở mức “Medium Green”. Moody’s tiếp tục giữ xếp hạng tiền gửi dài hạn của SeABank ở mức Ba3, triển vọng ổn định.

Những yếu tố này tạo ra một “hào nước” khác với các ngân hàng chỉ dựa vào huy động trong nước. Vốn quốc tế không chỉ là tiền. Nó đi kèm tiêu chuẩn quản trị, môi trường – xã hội, minh bạch và kỷ luật sử dụng vốn. Nếu SeABank khai thác tốt, nguồn vốn này có thể hỗ trợ ngân hàng mở rộng các phân khúc như SME, doanh nghiệp nữ chủ, tài chính khí hậu, tín dụng xanh và khách hàng trong chuỗi cung ứng bền vững.

Nhưng ở chiều ngược lại, ESG và vốn quốc tế cũng làm tăng yêu cầu chứng minh. Nhà đầu tư sẽ không chỉ nhìn SeABank tăng trưởng bao nhiêu, mà còn nhìn vốn được phân bổ vào đâu, rủi ro môi trường - xã hội được kiểm soát thế nào và lợi nhuận có bền vững không.

Vốn quốc tế và ESG là “hào nước” khác của SeABank. Ảnh: BCTN SSB 2025

Kế hoạch 2026: tăng vốn mạnh, lợi nhuận thận trọng

Tài liệu đại hội cổ đông 2026 cho thấy SeABank dự kiến tăng vốn điều lệ từ 28.450 tỷ đồng lên tối đa 34.688 tỷ đồng, tương ứng tăng thêm 6.238 tỷ đồng, qua hai cấu phần chính: phát hành cổ phiếu trả cổ tức và phát hành ESOP.

Việc tăng vốn nhằm bổ sung vốn kinh doanh, nâng chỉ số an toàn, nâng hạn mức cấp tín dụng, tăng khả năng thanh khoản, tăng cường dự phòng rủi ro và đầu tư trung dài hạn.

Trên cơ sở vốn điều lệ mới, SeABank đặt kế hoạch năm 2026 với tổng tài sản 436.368 tỷ đồng, số dư cho vay 276.047 tỷ đồng, tiền gửi khách hàng 236.807 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 7.068 tỷ đồng.

Đây là bộ mục tiêu khá đáng chú ý. Tín dụng và tiền gửi dự kiến tăng mạnh, nhưng lợi nhuận trước thuế chỉ tăng nhẹ so với năm 2025. Điều này cho thấy kế hoạch 2026 thiên về củng cố năng lực vốn, nguồn vốn và quy mô hơn là tạo cú bứt phá lợi nhuận ngắn hạn.

Với cổ đông, tăng vốn bằng cổ phiếu trả cổ tức giúp gia tăng quy mô vốn, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về pha loãng EPS nếu lợi nhuận không tăng tương ứng. Chính tài liệu tăng vốn cũng nêu rủi ro pha loãng thu nhập trên mỗi cổ phần khi số lượng cổ phiếu lưu hành tăng nhanh hơn tốc độ tăng lợi nhuận.

Kế hoạch 2026: SeABank tăng vốn mạnh hơn tăng lợi nhuận

Kế hoạch năm 2026 cho thấy ngân hàng ưu tiên củng cố vốn, nguồn vốn và quy mô tín dụng; lợi nhuận trước thuế chỉ tăng nhẹ so với năm 2025.

Nguồn: Tài liệu ĐHĐCĐ SeABank 2026, đơn vị: % tăng trưởng so với 2025.

Cổ phiếu SSB: câu chuyện khác biệt cần thêm dữ liệu xác nhận

Với cổ phiếu SSB, điểm hấp dẫn không nằm ở việc ngân hàng đang có ROE cao nhất ngành hay lợi nhuận tăng đột biến. Điểm hấp dẫn nằm ở câu chuyện mô hình: Wholesale Retail, ngân hàng nhúng, vốn quốc tế, ESG và khả năng khai thác chuỗi giá trị.

Nhưng thị trường thường không định giá cao chỉ vì một mô hình hay. Mô hình đó phải được xác nhận bằng dữ liệu tài chính.

Với SSB, ba chỉ báo quan trọng nhất trong các quý tới là CASA, thu nhập ngoài lãi và chất lượng tài sản. CASA cho biết ngân hàng có thực sự kéo được dòng tiền vận hành của hệ sinh thái về hay không. Thu nhập ngoài lãi cho biết ngân hàng có khai thác được nhiều lớp doanh thu ngoài tín dụng hay không. Chất lượng tài sản cho biết tăng trưởng chuỗi giá trị có đi kèm rủi ro tín dụng chấp nhận được hay không.

Nếu ba chỉ báo này cùng cải thiện, câu chuyện SSB sẽ trở nên thuyết phục hơn nhiều. Ngược lại, nếu tín dụng tăng nhưng CASA thấp, thu phí không bền và nợ xấu tăng, mô hình Wholesale Retail sẽ vẫn ở trạng thái tiềm năng nhiều hơn là thành quả.

SSB đang ở bài kiểm tra của ngân hàng chuỗi giá trị

SeABank có một trục phát triển rất riêng trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần: dùng doanh nghiệp lớn làm cửa ngõ, dùng công nghệ để nhúng dịch vụ vào hệ sinh thái, dùng vốn quốc tế để mở rộng tài chính bền vững và dùng bán lẻ như lớp giá trị được khai thác từ chuỗi.

Đây là một câu chuyện đáng theo dõi, bởi nó khác với mô hình bán lẻ thuần túy, khác với ngân hàng doanh nghiệp truyền thống và cũng khác với những ngân hàng chỉ đặt trọng tâm vào tăng quy mô.

Nhưng quý I/2026 cho thấy câu chuyện này vẫn đang trong giai đoạn kiểm chứng. Lợi nhuận giảm mạnh do nền cùng kỳ có khoản thu nhập bất thường, CASA suy giảm, nợ xấu nhích lên và bộ đệm dự phòng mới ở mức trung bình. Đổi lại, ngân hàng vẫn giữ được quy mô, có nền vốn quốc tế, có kế hoạch tăng vốn rõ ràng và có chiến lược dài hạn khác biệt.

Vì vậy, SSB không phải câu chuyện của một ngân hàng đang “chạy nhanh” như HDBank, cũng không phải câu chuyện phòng thủ như ACB hay bán lẻ sau thời kỳ vàng như VIB. SSB là câu chuyện của một ngân hàng đang cố biến chuỗi giá trị thành lợi thế tài chính.

Nếu SeABank kéo được dòng tiền hệ sinh thái về CASA, duy trì thu ngoài lãi ở mức cao, kiểm soát nợ xấu dưới mục tiêu và sử dụng hiệu quả phần vốn tăng thêm, cổ phiếu SSB có thể được nhìn bằng một lăng kính khác: không chỉ là một ngân hàng quy mô trung bình, mà là một ngân hàng có mô hình tăng trưởng riêng trong kỷ nguyên tài chính nhúng.

* Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Quang Minh

TIN LIÊN QUAN
























Home Icon VỀ TRANG CHỦ