🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Honda chuyển dây chuyền sang Việt Nam, doanh nghiệp Nhật tăng tốc sản xuất

4 giờ trước
Honda chuyển dây chuyền sản xuất xe điện UC3 từ Thái Lan về Việt Nam, thể hiện vai trò ngày càng quan trọng của thị trường và năng lực sản xuất tại Việt Nam...
00:00
00:00

Việc Honda Motor chuyển dây chuyền lắp ráp xe máy điện UC3 từ Thái Lan sang Việt Nam cho thấy vai trò của thị trường trong nước đang được định vị lại: không chỉ là nơi tiêu thụ hoặc thực hiện các công đoạn gia công, mà từng bước trở thành mắt xích sản xuất quan trọng trong chiến lược điện hóa và tổ chức chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Nhật Bản.

TỪ THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ ĐẾN CỨ ĐIỂM SẢN XUẤT XE ĐIỆN

Honda Motor đang lên kế hoạch khởi động dây chuyền sản xuất mẫu xe máy điện UC3 tại Việt Nam vào tháng 9 tới. Theo chia sẻ của bà Sayaka Arai, Tổng giám đốc Honda Việt Nam với Nikkei, dây chuyền lắp ráp mẫu xe này sẽ được chuyển từ Thái Lan về nhà máy của Honda tại tỉnh Phú Thọ.

Trong giai đoạn đầu, sản lượng UC3 dự kiến được duy trì ở mức vừa phải nhằm thăm dò nhu cầu. Tuy nhiên, ý nghĩa của quyết định không chỉ nằm ở số lượng xe xuất xưởng, mà còn ở sự thay đổi vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực của Honda.

Thay vì chỉ tiếp nhận sản phẩm được sản xuất tại một trung tâm công nghiệp khác trong Đông Nam Á, Việt Nam sẽ trực tiếp tham gia vào quá trình lắp ráp một dòng xe điện mới. Đây là bước dịch chuyển đáng chú ý trong bối cảnh các tập đoàn Nhật Bản đang phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng để thích ứng với quá trình điện hóa ngành giao thông.

Quyết định chuyển dây chuyền từ Thái Lan về Phú Thọ đồng thời cho thấy năng lực sản xuất hiện hữu tại Việt Nam đang được Honda sử dụng cho một giai đoạn phát triển mới. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu của thị trường Việt Nam nằm ở quy mô tiêu thụ lớn và khả năng thực hiện các công đoạn sản xuất, lắp ráp, thì nay hệ thống nhà máy trong nước bắt đầu được đặt vào trung tâm của chiến lược sản phẩm dành cho thời kỳ chuyển đổi năng lượng.

Sự thay đổi này càng đáng chú ý khi thị trường xe hai bánh Việt Nam vẫn duy trì quy mô lớn. Kể từ năm 2023, tổng doanh số xe máy, bao gồm cả xe sử dụng động cơ xăng và xe điện, của các nhà sản xuất lớn dao động từ khoảng 2,5 triệu đến 2,65 triệu chiếc mỗi năm. Mặc dù thấp hơn khoảng 20% so với giai đoạn đỉnh cao, đây vẫn là nền tảng sức cầu đủ lớn để doanh nghiệp vừa tổ chức sản xuất, vừa thử nghiệm sản phẩm và đánh giá phản ứng của người tiêu dùng.

Nói cách khác, Việt Nam đang hội tụ đồng thời hai yếu tố mà một tập đoàn sản xuất cần trong quá trình chuyển đổi công nghệ: năng lực công nghiệp sẵn có và thị trường đủ lớn để kiểm chứng sản phẩm mới. Việc đặt dây chuyền UC3 tại Phú Thọ vì vậy giúp Honda rút ngắn khoảng cách giữa sản xuất và tiêu thụ, đồng thời có thể điều chỉnh sản lượng theo diễn biến thực tế của thị trường.

Động thái này cũng phản ánh cách tiếp cận thận trọng của doanh nghiệp Nhật Bản. Honda chưa lập tức đưa UC3 vào sản xuất quy mô lớn, mà lựa chọn mức sản lượng ban đầu vừa phải. Đây là phương án nhằm hạn chế rủi ro trong bối cảnh tốc độ chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện vẫn phụ thuộc vào giá bán, hạ tầng sạc, chính sách quản lý giao thông và thói quen sử dụng phương tiện của người dân.

Dù vậy, việc đưa dây chuyền sản xuất về Việt Nam cho thấy Honda không còn chỉ quan sát thị trường từ vị thế của một nhà bán hàng. Hãng đang trực tiếp bố trí năng lực sản xuất để chuẩn bị cho khả năng nhu cầu xe điện tăng nhanh hơn dự kiến.

Theo bà Sayaka Arai, các đại lý Honda liên tục ghi nhận lượng khách hàng tìm kiếm xe hai bánh chạy điện tăng trưởng ổn định. “Xu hướng chuyển đổi sang xe điện của người tiêu dùng đang diễn ra nhanh hơn dự kiến”, Tổng giám đốc Honda Việt Nam nhận định.

Quá trình này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, từ sức ép giảm phát thải tại các đô thị đến biến động của chi phí nhiên liệu. Theo bà Arai, giá xăng dầu leo thang do tác động từ cuộc chiến giữa Mỹ và Iran đang khiến người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến phương tiện chạy điện.

Để nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần, Honda cũng đặt kỳ vọng vào một mẫu xe điện thế hệ mới dự kiến được giới thiệu trong năm sau. Phân khúc mục tiêu là các mẫu xe có giá dưới 30 triệu đồng - khoảng giá đang ghi nhận sức mua lớn nhất trên thị trường xe hai bánh chạy điện tại Việt Nam.

DÒNG VỐN NHẬT CHUYỂN HƯỚNG

Sự dịch chuyển trong ngành xe máy không phải tín hiệu đơn lẻ. Báo cáo của B&Company về đầu tư của các nhà sản xuất thực phẩm Nhật Bản cho thấy Việt Nam đang ngày càng được lựa chọn làm cơ sở sản xuất và xuất khẩu cho thị trường Nhật Bản, ASEAN, Bắc Mỹ và châu Âu.

Các doanh nghiệp thực phẩm Nhật bắt đầu thâm nhập Việt Nam từ đầu những năm 1990, ban đầu chủ yếu để phục vụ thị trường nội địa đang phát triển. Tuy nhiên, dòng đầu tư tăng tốc rõ rệt từ cuối những năm 2010 dưới tác động của chiến lược “Trung Quốc + 1”, nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng và vai trò ngày càng lớn của Việt Nam như một trung tâm sản xuất khu vực.

Xu hướng này được hỗ trợ bởi sự tăng trưởng của ngành chế biến thực phẩm trong nước. Sau giai đoạn gián đoạn do Covid-19, tốc độ tăng sản xuất công nghiệp chế biến thực phẩm đã tăng từ 2,9% năm 2021 lên 8,8% năm 2022, tương đương mức cải thiện gần 6 điểm phần trăm. Đến năm 2025, ngành đạt mức tăng trưởng hai chữ số 11%.

Nền tảng thị trường cũng ngày càng mở rộng, với hơn 100 triệu người tiêu dùng. Năm 2025, doanh thu bán lẻ thực phẩm và hàng tiêu dùng đạt khoảng 1.878 nghìn tỷ đồng, trong khi quy mô ngành dịch vụ ăn uống vào khoảng 858 nghìn tỷ đồng. Đây là điều kiện để doanh nghiệp Nhật vừa khai thác nhu cầu nội địa, vừa xây dựng cơ sở sản xuất dài hạn.

Trong các phân khúc chủ chốt, chế biến rau quả ghi nhận tốc độ tăng cao nhất. Sau khi giảm xuống 7,4% năm 2021, ngành tăng 13,8% vào năm 2022 và duy trì mức hai chữ số trong những năm tiếp theo, đạt 18,4% vào năm 2025.

Chế biến thủy sản đứng thứ hai về tốc độ tăng trưởng. Sau giai đoạn biến động từ năm 2020 đến năm 2023, phân khúc này tăng 9,2% năm 2024 và 12% năm 2025. Trong khi đó, ngành xay xát và sản xuất bột thô phục hồi mạnh sau đại dịch, sau đó trở lại quỹ đạo tăng trưởng vừa phải hơn, đạt 7% vào năm 2025.

Theo B&Company, sức hấp dẫn của Việt Nam với doanh nghiệp thực phẩm Nhật Bản dựa trên ba nền tảng chính: sự dịch chuyển chuỗi cung ứng khu vực, nguồn nguyên liệu nông nghiệp dồi dào và môi trường thương mại, chính sách tương đối thuận lợi.

Với vị thế là nhà sản xuất và xuất khẩu lớn về gạo, thủy sản, trái cây nhiệt đới, cà phê và hạt điều, Việt Nam cho phép doanh nghiệp đặt cơ sở chế biến gần vùng nguyên liệu. Điều này góp phần ổn định nguồn cung, giảm chi phí thu mua và logistics, đồng thời tạo điều kiện phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

Điểm chung của những dự án này là Việt Nam không chỉ được sử dụng làm nơi sản xuất để đáp ứng sức mua trong nước. Yasaka chế biến trái cây cho các thị trường quốc tế; Kyokuyo cung cấp thủy sản chủ yếu cho Nhật Bản; NIGICO xuất khẩu sang Nhật Bản, Bắc Mỹ và châu Âu; còn Showa Sangyo xác định nhà máy tại Việt Nam là trung tâm sản xuất cho ASEAN.

Sự dịch chuyển đó được hỗ trợ bởi mạng lưới hiệp định thương mại gồm VJEPA, CPTPP, EVFTA và RCEP. Các hiệp định giúp giảm rào cản thuế quan, mở rộng khả năng tiếp cận những thị trường lớn và nâng sức cạnh tranh của sản phẩm được chế biến tại Việt Nam.

Ở trong nước, Chỉ thị số 25/CT-TTg năm 2020 định hướng phát triển chế biến sâu nông, lâm, thủy sản, ứng dụng công nghệ hiện đại và tăng liên kết giữa cơ sở chế biến với vùng nguyên liệu. Nghị định số 57/2018/NĐ-CP đưa ra các chính sách hỗ trợ đầu tư vào cơ sở chế biến nông sản, hạ tầng sau thu hoạch, kho lạnh và thiết bị sản xuất.

Theo Luật Đầu tư 2020, hoạt động trồng trọt và chế biến nông, lâm, thủy sản thuộc nhóm ngành được hưởng ưu đãi đầu tư. Tùy dự án, doanh nghiệp có thể tiếp cận thuế suất thu nhập doanh nghiệp ưu đãi, miễn hoặc giảm thuế, miễn thuế nhập khẩu máy móc, thiết bị và các ưu đãi liên quan đến đất đai.

Từ dây chuyền xe máy điện UC3 của Honda đến các nhà máy thực phẩm hướng tới ASEAN, điểm chung nổi lên là Việt Nam đang được đặt sâu hơn vào kế hoạch sản xuất dài hạn của doanh nghiệp Nhật Bản. Lợi thế chi phí vẫn quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất. Quy mô thị trường, nguồn nguyên liệu, năng lực công nghiệp, mạng lưới FTA và vị trí kết nối khu vực đang đưa Việt Nam từ nơi bán hàng, gia công sang vai trò cứ điểm sản xuất và xuất khẩu.

Đây cũng là yêu cầu mới đối với Việt Nam. Muốn giữ được vị trí trong chuỗi cung ứng, nền kinh tế không thể chỉ cung cấp mặt bằng, lao động và nguyên liệu, mà phải tiếp tục hoàn thiện hạ tầng, chuỗi lạnh, công nghiệp hỗ trợ, năng lực quản lý chất lượng và nguồn nhân lực kỹ thuật. Khi khả năng tạo giá trị trong nước được nâng lên, sự dịch chuyển của doanh nghiệp Nhật Bản mới có thể chuyển hóa thành bước tiến thực chất của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực.

Bảo An

TIN LIÊN QUAN

























Home Icon VỀ TRANG CHỦ