Hồ sơ số 58/2026: Hai mẹ con cùng thờ chồng là lính và nương tựa vào nhau để đi qua chiến tranh

Cụ bà Phạm Thị Phụ và nhà giáo Phạm Thị Luyến, mẹ con nương tựa vào nhau để đi qua chiến tranh...
Hơn nửa thế kỷ sau ngày Thượng sĩ Phạm Văn Lãng hy sinh tại Phu Khe, Xiêng Khoảng, Lào, người vợ năm xưa vẫn đợi, còn cô con gái duy nhất vẫn lần tìm dấu tích của cha. Hai mẹ con, hai thế hệ phụ nữ, cũng là hai người vợ cùng thờ chồng từng mặc áo lính.
Từ tấm ảnh chụp ở Diêm Điền, quyển vở và lọ mực tím cha mua trước ngày trở lại đơn vị, đến ấm trà cùng đĩa kẹo lạc mỗi dịp giỗ, ký ức gia đình đã hóa thành một lời hẹn: còn hy vọng thì còn đi tìm.
1- Tấm ảnh cuối cùng và lọ mực tím của cha
Trong lá đơn gửi Dự án “Sáng kiến tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” (TTU-VWAI), bà Phạm Thị Luyến, trú tại thôn Cao Dương, xã Thụy Anh, tỉnh Hưng Yên (trước đây là xã Thụy Hưng, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình), chỉ có một nguyện vọng: tìm được phần mộ của cha mình – liệt sĩ Phạm Văn Lãng.
Đó không chỉ là mong ước của một người con đã đi qua gần trọn đời người, mà còn là nỗi chờ đợi khắc khoải của người mẹ đã 84 tuổi. Hơn nửa thế kỷ qua, trong căn nhà nhỏ ở quê, người vợ liệt sĩ vẫn lặng lẽ hướng về phương trời nơi chồng đã nằm lại. Còn người con gái, sau những năm tháng đi dạy học, nuôi con và chăm sóc gia đình, lại trở về bên mẹ, tiếp tục hành trình tìm cha.
Theo hồ sơ gia đình đang lưu giữ, liệt sĩ Phạm Văn Lãng sinh năm 1941, quê thôn Cao Dương; nhập ngũ tháng 1/1964. Ông chiến đấu tại nước bạn Lào, thuộc Sư đoàn 316; thông tin do gia đình cung cấp ghi đơn vị là Trung đoàn 59, Đại đội 41. Ông hy sinh ngày 4/10/1970 tại Mỏm 2, Phu Khe, Xiêng Khoảng, cấp bậc Thượng sĩ, chức vụ Đại đội phó.
Gia đình hiện còn lưu giữ Bằng “Tổ quốc ghi công” và bản trích lục quân nhân hy sinh của Sư đoàn 316. Đó là những giấy tờ thiêng liêng, vừa ghi nhận sự cống hiến của người lính, vừa là những đầu mối quan trọng cho hành trình tìm kiếm kéo dài qua nhiều thế hệ.
Năm 1970, trong lần về phép cuối cùng, ông Lãng đưa cô con gái bảy tuổi đi chơi ở thị trấn Diêm Điền. Hai cha con cùng chụp một tấm ảnh. Bởi vậy, hình bóng người cha trong ký ức tuổi thơ của bà Luyến không chỉ hiện lên qua những câu chuyện mẹ kể, mà còn được lưu giữ bằng một khuôn mặt trẻ trung, sáng sủa; bằng khoảnh khắc hai cha con đứng cạnh nhau trước cuộc chia xa mà không ai ngờ lại trở thành vĩnh viễn.

Ngày hết phép, khi lên tới thị xã Thái Bình, người cha mua tặng con một quyển vở và một lọ mực tím, bởi năm ấy cô con gái nhỏ bắt đầu vào lớp 1. Trên trang vở, ông nắn nót viết: “Tặng con gái, mong con học giỏi môn Văn con nhé”.
Một món quà nhỏ giữa thời chiến đã trở thành lời gửi gắm cho cả cuộc đời.
Người cha sinh ra trong một gia đình nghèo, không có điều kiện học hành nhiều, nhưng ham đọc sách, yêu văn nghệ và luôn mong con được đến trường. Người con gái sau này đã trở thành cô giáo. Trong hành trình ấy có sự hy sinh thầm lặng của người mẹ, nhưng cũng có niềm tin mà người cha gửi lại trong quyển vở và lọ mực tím năm nào. Lời dặn của cha như một ngọn đèn nhỏ, âm thầm soi bước con qua những năm tháng gian khó.
Bà Luyến vẫn nhớ cha hát hay, thổi sáo giỏi. Ông thường hát những bài “Hò sông Mã”, “Cô gái vót chông”, “Gửi con đi nhà trẻ”, “Lê Anh Nuôi”… Trong cuốn nhật ký năm xưa còn có những từ mới tiếng Lào ông tự học, một bài thơ của Chủ tịch Souphanouvong viết về người lính Việt Nam và những dòng lưu bút của một cô gái Lào tên Si Chăn.
Cuốn sổ đã thất lạc sau nhiều lần gia đình chuyển nhà, để lại một nỗi tiếc nuối khó nguôi. Nhưng những gì bà Luyến từng đọc khi còn học phổ thông vẫn đủ gợi lên chân dung một người lính giàu tình cảm, ham học hỏi, mang tiếng hát và tiếng sáo đến với đồng đội, với nhân dân nước bạn giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Ở nơi chiến trường xa xôi ấy, có thể người lính Phạm Văn Lãng từng nhớ về làng Cao Dương, nhớ người vợ trẻ và cô con gái mới bắt đầu tập viết. Ông không thể biết rằng lọ mực tím mua trong ngày chia tay sẽ theo con suốt một đời; cũng không thể biết những chữ viết dành cho con lại trở thành một phần di sản tinh thần quý giá nhất mà ông để lại.
2- Hai mẹ con – hai người vợ cùng thờ chồng là lính
Liệt sĩ Phạm Văn Lãng hy sinh khi người vợ mới 27 tuổi, con gái vừa lên bảy. Từ đó, người phụ nữ quê Cao Dương không đi bước nữa. Bà lặng lẽ nuôi con qua những năm tháng nghèo khó, chắt chiu từng hạt gạo, từng manh áo, để con được đến trường, được làm cô giáo và trưởng thành.
Trong lời kể của bà Luyến có một câu mộc mạc mà day dứt: “Nếu Mẹ đi bước nữa, em ở với ai để được làm cô giáo bây giờ?”.
Đằng sau câu hỏi ấy là cả một đời góa bụa, tảo tần; là sự lựa chọn âm thầm của một người mẹ lấy tương lai của con làm lẽ sống.
Người vợ trẻ đã gác lại hạnh phúc riêng, ở vậy thờ chồng, nuôi con, gìn giữ mái nhà để người lính đã hy sinh vẫn luôn có một nơi trở về trong ký ức.
Năm tháng trôi đi, cô con gái nhỏ ngày nào cũng trở thành vợ của một người lính.
Chồng bà Phạm Thị Luyến là bộ đội, từng tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam, góp phần cùng quân và dân Campuchia chống lại chế độ diệt chủng Pol Pot. Ông trở về sau chiến tranh, nhưng những gian khổ của đời lính và bệnh tật vẫn đeo đẳng. Sau này, ông mắc bệnh hiểm nghèo rồi qua đời.
Người con từng lớn lên trong cảnh thiếu cha, đến khi về già lại phải tiễn đưa người chồng đã đi qua chiến tranh. Bởi vậy, dưới một mái nhà có hai người phụ nữ cùng thờ chồng là lính: người mẹ thờ người chồng đã hy sinh trên đất bạn Lào; người con thờ người chồng từng chiến đấu ở biên giới Tây Nam và qua đời sau những năm tháng trở về.
Hai cuộc đời, hai số phận, hai cuộc chiến đi qua một gia đình. Nhưng họ không để mất mát nhấn chìm mình. Hai mẹ con nương tựa vào nhau, cùng gìn giữ ký ức về những người đàn ông từng mặc áo lính, cùng chăm chút bàn thờ, cùng đợi một tin tức về người còn chưa tìm thấy phần mộ.
Bà Luyến từng dạy học ở Hải Phòng. Khi các con đã trưởng thành, bà trở về quê sống cùng mẹ già. Sau khi chồng mất, tình cảm mẹ con càng trở thành điểm tựa đặc biệt. Người mẹ già từng dành cả tuổi xuân để nuôi con, nay được con gái trở về chăm sóc. Còn người con, sau những mất mát của cuộc đời, vẫn thấy mình còn một niềm an ủi lớn: “Em may mắn còn Mẹ”.
Được chăm U trong những năm tháng tuổi già là niềm vui của bà Luyến. Nhưng chưa tìm được cha để mẹ được an lòng, đối với bà, vẫn là một “nhiệm vụ” chưa hoàn thành.
Nếu người mẹ đã dành cả đời để giữ mái nhà cho con, thì nay người con lại dành quãng đời còn lại để chăm sóc mẹ và thay mẹ đi tìm cha. Sự nương tựa ấy không chỉ là tình mẫu tử, mà còn là sức mạnh giúp hai người phụ nữ vượt qua chiến tranh và những dư chấn kéo dài của nó.

Mới đây, khi được xem tấm chân dung liệt sĩ Phạm Văn Lãng do cộng đồng “Trái tim người lính” phục dựng, người vợ già xuýt xoa: “Ông ấy đẹp quá!”.
Con gái đùa với mẹ: “Nên U không đi được bước nữa, đúng không?”.
Nụ cười thoáng qua giữa hai mẹ con không che được ánh mắt buồn xa xăm. Trong lời khen giản dị của người vợ đã ngoài tám mươi tuổi, người chồng vẫn hiện lên trẻ trung như ngày ra trận. Với bà, dường như ông chưa bao giờ già đi. Người lính hy sinh ở tuổi thanh xuân vẫn mãi mang khuôn mặt của hơn nửa thế kỷ trước.
Bà Luyến kể với mẹ rằng mình đang nhờ các bác trong dự án hỗ trợ tìm kiếm, rồi dặn: “U cố sống đến khi nào con tìm được bố con nhé”.
Người mẹ 84 tuổi cười và gật đầu.
Một cái gật đầu chứa đựng hơn nửa thế kỷ đợi chờ. Đó cũng là lời hẹn giữa hai mẹ con: mẹ cố đợi, con tiếp tục đi tìm.
Mỗi lần làm cơm tưởng niệm cha, ngoài cơm canh, bà Luyến luôn pha một ấm trà, đặt thêm thuốc lá và những thứ kẹo quen thuộc của thời gian khó như kẹo lạc, kẹo dồi. Bà kính cẩn mời: “Con mời bố và các bác, các chú dùng trà, thuốc, bánh kẹo…”.
Trong khoảnh khắc ấy, bà cảm thấy cha và đồng đội như đang hiện diện trong nhà. Mâm cúng nhỏ không chỉ dành cho một người thân, mà còn là sự tri ân đối với cả một thế hệ đã “chia nhau cuộc đời, chia nhau cái chết” nơi chiến trường.
Cách tưởng nhớ ấy là một nét đẹp sâu bền của văn hóa Việt Nam. Người đã khuất được gọi về bằng hương khói, chén trà và những món ăn quen thuộc. Đồng đội của người thân cũng được mời cùng hưởng. Gia đình trở thành nơi ký ức chiến tranh được gìn giữ và trao truyền, không bằng những lời lẽ lớn lao, mà bằng sự chăm chút hằng ngày, bằng một lòng biết ơn có hình hài, hương vị.
Trên bàn thờ của hai mẹ con hôm nay có hình bóng của hai người lính thuộc hai thế hệ. Một người không trở về sau chiến trường Lào; một người đã trở về từ chiến trường biên giới Tây Nam nhưng rồi cũng đi xa. Giữa những bức ảnh, những làn hương và ký ức ấy, hai người phụ nữ vẫn sống bên nhau, lấy sự thủy chung làm sức mạnh, lấy tình mẫu tử làm nơi nương tựa.
3- “Chỉ cần biết cha ở đâu, con sẽ đi”
Nhiều năm qua, gia đình đã tìm tại Nghĩa trang Liệt sĩ Việt – Lào ở Nghệ An, Nghĩa trang Liệt sĩ Tông Khao ở Điện Biên, các nghĩa trang tại Quảng Trị, Trường Sơn và Bá Thước, Thanh Hóa, nhưng chưa tìm thấy phần mộ liệt sĩ Phạm Văn Lãng.
Bà Luyến cũng từng tìm đến Trung tâm Nghiên cứu Tiềm năng con người tại phố Đông Tác, Hà Nội, mong có thêm một chỉ dẫn từ phương diện tâm linh, song vẫn chưa có kết quả. Bà nói giản dị mà quyết liệt: “Chỉ cần biết cha ở đâu, em sẽ đi. Bên Lào, nếu biết cụ thể, em cũng sẽ đi”.
Gia đình đã liên hệ cơ quan lao động – thương binh và xã hội của tỉnh Thái Bình trước đây nhưng chưa nhận được thông tin mới. Năm ngoái, địa phương đã thu mẫu tóc hoặc móng tay của thân nhân liệt sĩ để phục vụ việc xác định danh tính; đến nay gia đình vẫn đang chờ phản hồi. Mẫu của một người em ruột liệt sĩ cũng đã được gửi từ hai năm trước.
Việc lựa chọn mẫu đối chứng ADN theo dòng mẹ hoặc các quan hệ huyết thống khác cần được cơ quan chuyên môn căn cứ vào phả hệ cụ thể, loại mẫu hài cốt và phương pháp xét nghiệm. Vì vậy, cùng với việc tiếp tục theo dõi kết quả những mẫu đã gửi, gia đình rất cần được hướng dẫn chính thức để lựa chọn đúng thân nhân đối chứng còn sống và bổ sung mẫu khi cần thiết.
Đối với trường hợp liệt sĩ hy sinh tại nước bạn Lào, hành trình tìm kiếm thường phải nối ghép nhiều nguồn tư liệu: trích lục quân nhân hy sinh; lịch sử Sư đoàn 316, Trung đoàn 59 và Đại đội 41; nhật ký tác chiến, sơ đồ trận địa; danh sách chôn cất ban đầu; hồ sơ quy tập qua các thời kỳ; cùng thông tin của cựu chiến binh, quân y, dân công và nhân dân địa phương.

Chi tiết “Mỏm 2, Phu Khe, Xiêng Khoảng” là một đầu mối quan trọng, nhưng cần được đối chiếu với cách ghi địa danh, phiên hiệu đơn vị và diễn biến chiến đấu trong hồ sơ gốc để khoanh vùng chính xác hơn. Sau hơn nửa thế kỷ, địa hình và địa danh có thể đã thay đổi; những khu chôn cất ban đầu cũng có thể đã được quy tập qua nhiều đợt. Vì vậy, ký ức của đồng đội trực tiếp tham gia chiến đấu, mai táng hoặc dẫn đường cho các đội quy tập có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Gia đình bà Phạm Thị Luyến tha thiết mong các cựu chiến binh từng chiến đấu tại Xiêng Khoảng năm 1970, đặc biệt là đồng đội thuộc Sư đoàn 316, Trung đoàn 59, Đại đội 41; những người từng tham gia trận đánh, mai táng hoặc quy tập tại khu vực Mỏm 2 – Phu Khe; cùng các cơ quan, đơn vị đang lưu giữ tài liệu liên quan, cung cấp thêm thông tin.
Dù chỉ là một tên người, một mốc địa hình, một sơ đồ cũ, một trang nhật ký hay ký ức về nơi chôn cất ban đầu, mỗi chi tiết đều có thể trở thành mắt xích quý giá trong hành trình đưa liệt sĩ Phạm Văn Lãng trở về.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với những gia đình chưa tìm thấy người thân, ngày trở về vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Sau tất cả những chuyến đi, người con gái duy nhất của liệt sĩ Phạm Văn Lãng vẫn giữ tấm ảnh chụp cùng cha năm 1970 và giữ nguyên trong lòng lời nhắn viết trên quyển vở học trò.
Lọ mực tím ngày ấy hẳn đã cạn từ lâu, nhưng câu chữ của người cha vẫn nâng bước con qua một đời làm nghề dạy học, qua những mất mát, những năm tháng làm vợ một người lính và quãng đời trở về chăm sóc mẹ già.
Bây giờ, trước bàn thờ, bà Phạm Thị Luyến vẫn pha trà, đặt thuốc lá và kẹo lạc, mời cha cùng đồng đội trở về. Bên cạnh bà, người mẹ 84 tuổi vẫn chờ một tin lành về người chồng đã nằm lại nơi đất khách. Hai mẹ con, hai người phụ nữ cùng thờ chồng là lính, vẫn nương tựa vào nhau để đi tiếp đoạn đường mà chiến tranh còn để lại.
Người con vẫn thầm nhắc lời hẹn với U: còn một ngày có thể đi, còn một đầu mối có thể tìm, thì con chưa dừng lại.
Tìm được nơi liệt sĩ Phạm Văn Lãng nằm xuống không chỉ là đưa một người lính trở về với quê hương. Đó còn là đưa sự bình yên trở về trong đôi mắt người vợ đã chờ chồng hơn nửa thế kỷ; là giúp người con hoàn thành lời hẹn với cha, với mẹ và với chính người chồng từng là lính của mình.
Đó cũng là cách thế hệ hôm nay trả một phần món nợ tri ân đối với những người đã gửi lại tuổi thanh xuân nơi chiến trường, để đất nước có được hòa bình.
Hà Nội, 03/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)
Đặng Vương Hưng
4 phút trước
4 giờ trước
7 phút trước
27 phút trước
47 phút trước
50 phút trước
53 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước