Hiểu về cách các ngân hàng xây dựng kế hoạch kinh doanh
Nhưng phía sau đó là một bài toán phức tạp hơn nhiều, nơi mỗi ngân hàng phải cân bằng giữa kỳ vọng cổ đông, hạn mức tín dụng được giao, năng lực vốn, chất lượng tài sản và định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).

356.500 tỉ đồng - lợi nhuận của 27 ngân hàng niêm yết trong năm 2025, tăng hơn 19% so với năm 2024. Ảnh: LÊ VŨ
Mùa đại hội đồng cổ đông của các ngân hàng luôn là giai đoạn thị trường quan sát rất kỹ những thông điệp về tăng trưởng. Không giống nhiều ngành khác, kế hoạch kinh doanh của ngân hàng không chỉ phản ánh tham vọng nội tại của ban lãnh đạo, mà còn thể hiện cách ngân hàng đọc bối cảnh vĩ mô và kiểm soát rủi ro.
Kế hoạch của ngân hàng thực chất là một bản thiết kế tài chính, trong đó mỗi con số đều bị ràng buộc bởi giới hạn tăng trưởng tín dụng, năng lực vốn và chất lượng danh mục cho vay.
Bối cảnh năm nay càng làm câu chuyện trở nên đáng chú ý hơn khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục được đặt nhiều kỳ vọng để hỗ trợ nền kinh tế với mục tiêu tăng trưởng kinh tế 10%.
NHNN định hướng tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống ở mức cao, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi ngân hàng đều được tăng trưởng giống nhau. Dòng vốn vẫn phải được kiểm soát để đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh thực, hạn chế chảy quá mạnh vào các lĩnh vực rủi ro.
Vì vậy, kế hoạch kinh doanh của từng ngân hàng không chỉ là câu chuyện tăng bao nhiêu, mà còn là câu chuyện tăng bằng cách nào, tăng ở phân khúc nào và chấp nhận mức rủi ro ra sao.
Kế hoạch kinh doanh ngân hàng là bài toán ngược từ hạn mức tín dụng
Trước khi nhìn vào từng ngân hàng cụ thể, cần hiểu rằng ngành ngân hàng có cấu trúc lập kế hoạch rất khác so với doanh nghiệp thông thường. Một doanh nghiệp sản xuất có thể đặt kế hoạch dựa trên công suất nhà máy, giá bán và nhu cầu thị trường.
Một doanh nghiệp bất động sản có thể đặt kế hoạch dựa trên tiến độ pháp lý, bàn giao dự án và dòng tiền bán hàng. Nhưng với ngân hàng, biến số đầu tiên thường không phải là muốn cho vay bao nhiêu, mà là được phép tăng trưởng tín dụng bao nhiêu.

Các ngân hàng thường có tỷ lệ hoàn thành kế hoạch cao vì phần lớn chỉ tiêu được xây dựng trên những biến số có khả năng kiểm soát tốt hơn nhiều ngành khác.
Kế hoạch của ngân hàng không phải một dự báo thuần túy về thị trường, mà là kết quả của quá trình cân đối giữa hạn mức tín dụng, khả năng huy động vốn, biên lãi và chất lượng tài sản. Dữ liệu từ biểu đồ bên dưới cho thấy mức độ hoàn thành kế hoạch bình quân của các ngân hàng thường ở mức cao.
Nếu tập trung vào nhóm ngân hàng lớn có công bố số liệu đầy đủ gồm VCB, CTG, BID, MBB, TCB, VPB, ACB, HDB, VIB và SHB, dữ liệu năm 2025 cho thấy đa số hoàn thành hoặc tiệm cận kế hoạch. Cụ thể, VPB đạt 119%, MBB đạt 106%, VCB đạt 103%, SHB đạt 103%, TCB đạt 100%, HDB đạt 97%, ACB đạt 85% và VIB đạt 83%.
Tính bình quân, mức hoàn thành đạt khoảng 99,5%, tức gần như sát kế hoạch dù bối cảnh tín dụng, nợ xấu và sức cầu vốn không hoàn toàn thuận lợi. Điều này cho thấy các ngân hàng lớn thường đặt kế hoạch theo hướng thận trọng, có tính khả thi cao và bám sát năng lực thực thi thực tế.
Hạn mức tín dụng là biến số trung tâm quyết định cách ngân hàng xây dựng kế hoạch kinh doanh. Ngân hàng không thể đơn giản muốn tăng trưởng tín dụng bao nhiêu cũng được, vì mỗi tổ chức tín dụng phải vận hành trong giới hạn được giao và chịu sự giám sát của NHNN.
Hạn mức ban đầu thường được xác định dựa trên năng lực tài chính, mức độ an toàn vốn, chất lượng quản trị, chất lượng tài sản và mức độ tuân thủ các quy định. Sau khi có hạn mức, ngân hàng mới bắt đầu tính toán cần tăng huy động bao nhiêu, duy trì thanh khoản như thế nào, phân bổ tín dụng vào nhóm khách hàng nào và kỳ vọng lợi nhuận ra sao.
Sau khi xác định được hạn mức tín dụng, câu hỏi quan trọng nhất của ngân hàng là vốn sẽ được đưa vào đâu. Cùng một mức tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận và rủi ro của mỗi ngân hàng có thể rất khác nhau nếu họ lựa chọn phân khúc khách hàng khác nhau.
Cho vay khách hàng cá nhân thường có biên lãi cao hơn nhưng nhạy cảm với thu nhập hộ gia đình và chu kỳ tiêu dùng. Cho vay doanh nghiệp lớn có thể an toàn hơn về quy mô và tài sản bảo đảm, nhưng biên lợi nhuận thường thấp hơn do cạnh tranh lãi suất gay gắt.
Cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa có tiềm năng sinh lời tốt nhưng đòi hỏi năng lực thẩm định sâu hơn. Cho vay bất động sản hoặc tiêu dùng có thể tạo tăng trưởng nhanh, nhưng cũng kéo theo yêu cầu kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt hơn.
Vì vậy, một kế hoạch ngân hàng tốt không phải là kế hoạch đặt lợi nhuận cao nhất, mà là kế hoạch cho thấy sự cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, biên lãi, thu phí và sức chịu đựng của bảng cân đối.
Mỗi ngân hàng chọn một động lực tăng trưởng khác nhau
Khi đã hiểu kế hoạch ngân hàng bị chi phối bởi hạn mức tín dụng, bước tiếp theo là nhìn vào sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng. Cùng hoạt động trong một môi trường lãi suất, tín dụng và giám sát như nhau, nhưng mỗi ngân hàng lại có điểm xuất phát khác nhau về vốn, khách hàng, chi phí huy động và khẩu vị rủi ro.
Vì vậy, các chỉ tiêu tại đại hội đồng cổ đông không nên được đọc theo kiểu ngân hàng nào đặt lợi nhuận cao hơn thì hấp dẫn hơn. Điều quan trọng hơn là phải hiểu ngân hàng đó đang dựa vào động lực nào để đạt mục tiêu.
Nhóm ngân hàng quốc doanh lớn thường đặt kế hoạch thận trọng hơn vì họ không chỉ hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận cổ đông, mà còn giữ vai trò chủ lực trong cung ứng vốn cho nền kinh tế và thực hiện các định hướng chỉ đạo từ NHNN.
Vietcombank, BIDV và VietinBank thường không cần đặt mức tăng trưởng lợi nhuận quá cao, thường thấp hơn trung bình ngành để tạo dư địa thuận lợi hỗ trợ nền kinh tế theo chỉ đạo khi cần thiết. Vietcombank thường đặt trọng tâm vào chất lượng tài sản, biên lãi ổn định và khả năng kiểm soát nợ xấu ở mức thấp.
BIDV và VietinBank lại có lợi thế lớn về quy mô cho vay doanh nghiệp, mạng lưới khách hàng truyền thống và khả năng tham gia các chương trình tín dụng ưu tiên. Khi đầu tư công, sản xuất, xuất nhập khẩu và doanh nghiệp lớn phục hồi, nhóm ngân hàng này thường là nơi đầu tiên hưởng lợi nhờ quan hệ khách hàng rộng và khả năng cung ứng vốn lớn.
Tuy nhiên, chính quy mô rất lớn cũng khiến tốc độ tăng trưởng phần trăm khó cao như nhóm ngân hàng tư nhân. Vì vậy, khi đọc kế hoạch của nhóm này, nhà đầu tư cần nhìn vào khả năng duy trì chất lượng tài sản trong lúc vẫn cung ứng lượng tín dụng lớn cho nền kinh tế.
Nhóm ngân hàng tư nhân lớn thường đặt kế hoạch tăng trưởng cao hơn vì họ có động lực mở rộng thị phần mạnh hơn và linh hoạt hơn trong lựa chọn phân khúc khách hàng.
Techcombank, VPBank, HD Bank và MB đại diện cho nhóm ngân hàng có khả năng tăng trưởng dựa trên hệ sinh thái khách hàng, năng lực bán lẻ, dịch vụ tài chính và chuyển đổi số.
VPBank thường nổi bật ở khả năng kết hợp giữa ngân hàng mẹ, tài chính tiêu dùng và các mảng dịch vụ tài chính bổ trợ. Điều này giúp ngân hàng có thể đặt mục tiêu tăng trưởng cao hơn mặt bằng chung khi nhu cầu tiêu dùng và tín dụng cá nhân phục hồi.
Techcombank lại dựa nhiều vào năng lực quản trị tiền gửi không kỳ hạn, khách hàng thu nhập cao, khách hàng doanh nghiệp lớn và hệ sinh thái bất động sản. Trong khi đó, MB nổi bật ở khả năng mở rộng ngân hàng số, khách hàng cá nhân và liên kết giữa ngân hàng với các công ty thành viên.
So với nhóm quốc doanh, nhóm tư nhân lớn có thể đặt chỉ tiêu lợi nhuận cao hơn vì xuất phát từ nền linh hoạt hơn. Nhưng một kế hoạch tăng trưởng cao chỉ thật sự đáng tin khi đi kèm bằng chứng về khả năng kiểm soát rủi ro, nợ xấu và chi phí vốn.
ACB và VIB là hai trường hợp phù hợp để đặt cạnh nhau khi phân tích chiến lược tăng trưởng thận trọng của nhóm ngân hàng bán lẻ. ACB không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà ưu tiên giữ chất lượng tài sản và nền tảng vận hành ổn định.
Mức hoàn thành kế hoạch năm 2025 của ACB là 85% và VIB là 83%, thấp hơn nhóm ngân hàng hoàn thành vượt kế hoạch. Tuy nhiên, con số này không nên được hiểu đơn giản là kém hiệu quả, mà phản ánh việc hai ngân hàng đang chấp nhận điều chỉnh tốc độ tăng trưởng để bảo vệ chất lượng tài sản, đặc biệt là trong điều kiện tín dụng tiêu dùng vẫn duy trì yếu trong vài năm qua.
Vì vậy, ACB và VIB đại diện cho một hướng đi khác: không tăng quá nóng, ưu tiên khách hàng chọn lọc, tài sản có bảo đảm và sự bền vững của lợi nhuận trung hạn. Năm 2026 thì hai ngân hàng vẫn tiếp tục duy trì các mục tiêu tăng trưởng vừa phải, với ACB đặt mục tiêu lợi nhuận 22.338 tỉ đồng, tăng chỉ 14%.
Trong khi đó, VIB vẫn duy trì định hướng bán lẻ là động lực chính, với dư nợ khách hàng cá nhân gần 273.000 tỉ đồng, chiếm khoảng 70% tổng dư nợ, trong đó hơn 90% khoản vay có tài sản bảo đảm; đồng thời đặt kế hoạch lợi nhuận trước thuế 11.550 tỉ đồng và tăng trưởng tín dụng 15% cho năm 2026.
Kế hoạch kinh doanh của ngân hàng không đơn thuần là lời hứa về lợi nhuận trong mùa đại hội đồng cổ đông. Đó là bản cân đối giữa hạn mức tín dụng, năng lực vốn, chi phí huy động, biên lãi, thu phí và rủi ro nợ xấu. Đọc kế hoạch ngân hàng không nên chỉ nhìn con số tăng trưởng, mà phải nhìn cấu trúc nguồn tăng trưởng và chất lượng tài sản phía sau nó.
(*) CFA
Lê Hoài Ân (*)
1 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
18 giờ trước
19 giờ trước
20 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
40 phút trước
2 giờ trước
44 phút trước
52 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước