🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Hai món cháo từ củ riềng giúp dưỡng dương, làm ấm tỳ vị theo Đông y

2 giờ trước
Theo Đông y, mùa Xuân và mùa Hè là thời điểm dưỡng dương. Củ riềng là gia vị quen thuộc có tính ấm, thường được dùng nấu các món ăn giúp làm ấm tỳ vị và hỗ trợ tiêu hóa.
00:00
00:00

1. 'Xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm' - nguyên tắc dưỡng sinh của Đông y

Củ riềng là một trong những nguyên liệu quý trong y học cổ truyền, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Trong y học cổ truyền, câu nói "Xuân hạ dưỡng dương, thu đông dưỡng âm" được xem là một trong những nguyên tắc dưỡng sinh quan trọng. Quan điểm này xuất phát từ học thuyết âm dương, cho rằng con người là một bộ phận của tự nhiên, chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi của khí hậu và quy luật vận động của trời đất.

Theo đó, vào mùa Xuân và mùa Hè, dương khí trong tự nhiên phát triển mạnh mẽ. Đây được xem là thời điểm thích hợp để nuôi dưỡng, bảo vệ và hỗ trợ dương khí trong cơ thể. Ngược lại, mùa Thu và mùa Đông là thời kỳ âm khí tăng lên, cơ thể cần chú trọng nuôi dưỡng phần âm nhằm duy trì trạng thái cân bằng. Người xưa ví quá trình này giống như gieo trồng vào mùa Xuân, chăm sóc trong mùa Hạ để đến mùa Thu, mùa Đông thu hoạch thành quả. Nếu cơ thể được chăm sóc tốt trong những tháng nóng, khả năng thích nghi với thời tiết lạnh về sau cũng được cải thiện theo quan điểm của Đông y.

Nhiều người cho rằng dưỡng dương chỉ đơn thuần là sử dụng các vị thuốc có tính ấm. Tuy nhiên, Đông y nhấn mạnh việc kết hợp nhiều biện pháp trong sinh hoạt hằng ngày. Bên cạnh việc phơi nắng hợp lý vào buổi sáng để cơ thể tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên, người dân còn có thể lựa chọn những thực phẩm và gia vị có tính ấm để chế biến món ăn hằng ngày. Trong số đó, củ riềng là nguyên liệu quen thuộc, dễ tìm và có giá thành thấp, được sử dụng từ lâu trong nhiều bài thuốc và món ăn dưỡng sinh.

Củ riềng là gia vị quen thuộc có tính ấm, thường được dùng nấu các món ăn giúp làm ấm tỳ vị, hỗ trợ tiêu hóa, dưỡng dương…

2. Gợi ý món cháo dưỡng dương từ củ riềng

Theo y học cổ truyền, cao lương khương (riềng) có vị cay, tính ấm, quy vào các kinh tỳ và vị, có công năng ôn trung tán hàn, giúp làm ấm vùng bụng, hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau và tiêu thực. Riềng thường được sử dụng trong các trường hợp đau bụng do lạnh, đầy bụng, khó tiêu hoặc nôn do vị hàn.

Riềng và gừng khô (can khương) đều là các vị thuốc có tác dụng ôn trung tán hàn, tuy nhiên có một số điểm khác biệt. Theo kinh nghiệm sử dụng trong Đông y, riềng thường được ưu tiên khi người bệnh bị lạnh dạ dày gây buồn nôn hoặc nôn. Gừng khô thích hợp hơn trong trường hợp đau bụng, tiêu chảy do nhiễm lạnh. Chính vì vậy, tùy từng thể bệnh mà thầy thuốc sẽ lựa chọn vị thuốc phù hợp thay vì sử dụng thay thế hoàn toàn cho nhau.

Một trong những cách sử dụng củ riềng được các tài liệu Đông y ghi nhận là nấu cháo. Món ăn vừa dễ tiêu hóa vừa phù hợp với người có hệ tiêu hóa yếu.

2.1 Cháo củ riềng

Nguyên liệu: Riềng tươi 15 g (thái nhỏ), gạo tẻ 30-50g.

Cách chế biến: Cho riềng vào nồi, thêm nước và đun sôi. Sau đó hạ nhỏ lửa khoảng 15 phút, lọc bỏ bã, lấy phần nước sắc để nấu cháo với gạo tẻ. Khi cháo chín, nêm gia vị vừa ăn.

Theo Đông y, món cháo này có tác dụng hỗ trợ bổ dương, kiện tỳ và giúp làm ấm bụng, đặc biệt thích hợp với người thường xuyên bị lạnh bụng hoặc khó chịu sau khi ăn đồ lạnh.

2.2 Cháo củ riềng kết hợp gừng hoặc trần bì

Nguyên liệu: Riềng 15g, gừng tươi 15g hoặc trần bì 5g, gạo tẻ 40-50g.

Cách chế biến: Sắc riềng cùng gừng hoặc trần bì, lọc lấy nước rồi dùng nước này nấu cháo với gạo tẻ. Có thể nêm gia vị vừa ăn.

Theo y học cổ truyền, món cháo giúp ôn trung hòa vị, làm ấm dạ dày, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cảm giác đau bụng do lạnh.

Cháo củ riềng dưỡng dương mùa hè.

3. Lưu ý khi sử dụng củ riềng?

Mặc dù củ riềng là gia vị phổ biến trong bữa ăn, nhưng không phải ai cũng nên sử dụng với lượng lớn hoặc dùng thường xuyên dưới dạng bài thuốc. Theo quan điểm Đông y, củ riềng có tính ấm nên cần thận trọng ở những người có biểu hiện nhiệt như nóng trong, táo bón kéo dài, miệng khô, lưỡi đỏ hoặc đang sốt.

Người mắc bệnh tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc đang dùng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền trước khi sử dụng các bài thuốc thường xuyên.

Mời độc giả xem thêm:

BS. Hoàng Kỳ

TIN LIÊN QUAN
















Home Icon VỀ TRANG CHỦ