🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Gỡ điểm nghẽn định giá, thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ

1 giờ trước
Tài sản trí tuệ ngày càng có giá trị trong hoạt động kinh doanh, nhưng khó định giá và thiếu dữ liệu giao dịch đang cản trở quá trình thương mại hóa. Hoàn thiện cơ chế định giá sẽ góp phần kết nối nghiên cứu với doanh nghiệp, mở rộng cơ hội chuyển giao công nghệ và thu hút đầu tư.

Từ kết quả nghiên cứu đến tài sản có giá trị kinh tế

Một công nghệ có thể được đầu tư nhiều năm nghiên cứu, nhưng khi bước vào đàm phán chuyển giao, các bên vẫn phải trả lời câu hỏi: tài sản này có giá trị bao nhiêu? Câu trả lời ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chuyển nhượng, góp vốn, thu hút đầu tư và khả năng đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.

Với chủ sở hữu, định giá là căn cứ để bảo vệ lợi ích và xác định phương án khai thác. Với doanh nghiệp tiếp nhận, đây là cơ sở đánh giá khả năng ứng dụng, chi phí đầu tư bổ sung và triển vọng sinh lời. Còn nhà đầu tư cần thông tin đủ tin cậy để cân nhắc cơ hội và rủi ro.

Theo ông Michael Kos, chuyên gia tài chính và định giá tài sản trí tuệ của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới(WIPO), cơ cấu giá trị doanh nghiệp toàn cầu đã chuyển dịch mạnh sang tài sản vô hình. Tuy nhiên, việc sử dụng các tài sản này cho mục đích tài chính vẫn ở giai đoạn sơ khai, một phần do khó khăn trong xác định giá trị.

Tài sản trí tuệ là một bộ phận của tài sản vô hình. Khi chưa xác định được giá trị một cách thuyết phục, kết quả nghiên cứu dù có tiềm năng cũng khó trở thành căn cứ cho các giao dịch chuyển giao, góp vốn hoặc đầu tư.

Ông Akira Ogawa, chuyên gia dự án JICA thuộc Cơ quan Sáng chế Nhật Bản, đánh giá việc hiểu và xác định đúng giá trị tài sản trí tuệ là yếu tố thiết yếu để xây dựng chiến lược, đưa ra quyết định đầu tư và kinh doanh hiệu quả.

Điều quan trọng không chỉ là đưa ra một con số, mà còn phải giải thích được cơ sở hình thành giá trị, điều kiện khai thác và khả năng tạo ra lợi ích kinh tế. Một công nghệ có thể có giá trị khác nhau đối với từng doanh nghiệp, tùy thuộc năng lực tiếp nhận, vị thế thị trường và danh mục sản phẩm của bên sử dụng.

Định giá không thể chỉ dựa vào chi phí nghiên cứu

Khó khăn trong định giá bắt nguồn từ đặc điểm của tài sản trí tuệ. Chi phí nghiên cứu, phát triển một công nghệ có thể xác định tương đối rõ, nhưng lợi ích kinh tế mà công nghệ mang lại còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ hoàn thiện, nhu cầu thị trường, khả năng thương mại hóa và thời gian khai thác.

Ông André Gorius, chuyên gia thuộc Hiệp hội quốc tế các chuyên gia li-xăng (LESI), cho rằng việc xác định giá trị tài sản trí tuệ cần xem xét đồng thời các yếu tố công nghệ, thị trường, tài chính, mức độ hoàn thiện và khả năng thương mại hóa.

Tình trạng pháp lý cũng có ảnh hưởng đáng kể. Việc đăng ký bảo hộ, thời hạn bảo hộ còn lại và lịch sử tranh chấp có thể tác động trực tiếp đến giá trị cũng như khả năng khai thác tài sản. Bởi vậy, trước khi định giá, các bên cần làm rõ quyền nào được chuyển giao, công nghệ đang ở giai đoạn nào và bên tiếp nhận phải đầu tư thêm những gì để đưa sản phẩm ra thị trường.

Theo hướng dẫn của WIPO, cùng một sáng chế có thể mang lại giá trị khác nhau đối với các doanh nghiệp khác nhau. Một đơn vị đã có hệ thống sản xuất, đội ngũ kỹ thuật và thị trường phù hợp có thể nhanh chóng ứng dụng công nghệ; trong khi doanh nghiệp khác phải đầu tư thêm nguồn lực, thời gian để hoàn thiện sản phẩm.

Sự khác biệt đó cho thấy định giá cần gắn với bối cảnh sử dụng thực tế. Nếu chỉ dựa vào chi phí nghiên cứu hoặc kỳ vọng của chủ sở hữu mà không tính đến khả năng khai thác, kết quả định giá khó phản ánh đầy đủ giá trị kinh tế của tài sản.

Theo ông Phạm Văn Bình, Phó Cục trưởng Cục Quản lý giá, Bộ Tài chính, nhận diện, xác định và đánh giá đúng giá trị tài sản trí tuệ là nội dung mới, khó và có tính liên ngành cao.

Công việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp luật về giá, sở hữu trí tuệ, khoa học và công nghệ, tài chính, kế toán và hoạt động thị trường. Người thực hiện không chỉ cần hiểu bản chất công nghệ mà còn phải đánh giá được tình trạng pháp lý, triển vọng kinh doanh và các rủi ro có thể phát sinh.

Dữ liệu là một điểm nghẽn khác. Các doanh nghiệp thẩm định giá tại Việt Nam phản ánh tình trạng khan hiếm thông tin, sai lệch khi áp dụng tỷ suất chiết khấu và khoảng cách kỳ vọng giữa chủ sở hữu với nhà đầu tư. Dù đã có hành lang pháp lý về thẩm định giá tài sản vô hình, quá trình thực hiện vẫn còn những vướng mắc.

Hiện có ba cách tiếp cận phổ biến trong định giá tài sản trí tuệ là phương pháp chi phí, phương pháp thị trường và phương pháp thu nhập. Mỗi phương pháp có cách xem xét riêng, nhưng đều phụ thuộc vào chất lượng thông tin đầu vào.

Với phương pháp thị trường, thiếu các giao dịch tương đồng khiến việc so sánh và xác định mức giá tham chiếu gặp khó khăn. Với phương pháp thu nhập, những giả định về doanh thu, chi phí và rủi ro có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả dự báo. Trong khi đó, phương pháp chi phí cũng không tự động phản ánh được khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.

Vì vậy, lựa chọn phương pháp phù hợp phải đi cùng dữ liệu đáng tin cậy, các giả định có căn cứ và khả năng giải thích kết quả. Đây cũng là lý do các hoạt động chuyên môn trong năm 2026 chú trọng chuẩn mực quốc tế, quy trình định giá, phân tích định tính, định lượng và đánh giá rủi ro.

Hoàn thiện cơ chế để thúc đẩy thương mại hóa

Một vấn đề cần được hiểu rõ là kết quả thẩm định giá không mặc nhiên trở thành mức giá giao dịch cuối cùng. Theo Cục Quản lý giá, thẩm định giá là hoạt động tư vấn xác định giá trị tài sản tại thời điểm, địa điểm nhất định, phục vụ một mục đích cụ thể. Chứng thư và báo cáo thẩm định giá là một trong những căn cứ để các bên xem xét, quyết định hoặc phê duyệt giá tài sản.

Giá giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện chuyển giao, khả năng khai thác, nhu cầu thị trường và thỏa thuận giữa các bên. Giá trị của hoạt động thẩm định nằm ở việc cung cấp căn cứ chuyên môn, thu hẹp khoảng cách thông tin và giúp các quyết định kinh doanh có cơ sở hơn.

Theo ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ, xác định giá trị tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt để chuyển hóa ý tưởng sáng tạo thành giá trị kinh tế, tạo cơ sở cho chuyển nhượng, cho phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và góp vốn.

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ. (Ảnh: MST)

Để nâng cao năng lực trong lĩnh vực này, Cục Sở hữu trí tuệ, Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Cục Quản lý giá, Bộ Tài chính và WIPO tổ chức các hoạt động đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm và thực hành tình huống. Các chương trình hướng tới kết nối chuyên môn, đồng thời nhận diện những khó khăn trong thực tiễn Việt Nam.

Bộ Khoa học và Công nghệ cũng đang rà soát những vướng mắc trong định giá quyền sở hữu trí tuệ hình thành từ các nhiệm vụ sử dụng ngân sách nhà nước; lấy ý kiến các bộ, ngành, địa phương, viện nghiên cứu và trường đại học để đề xuất giải pháp phục vụ chuyển giao, thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Những nỗ lực này cần gắn với việc phát triển cơ sở dữ liệu về giá giao dịch tài sản trí tuệ, nâng cao năng lực của đội ngũ chuyên gia và tăng cường phối hợp giữa các lĩnh vực pháp lý, công nghệ, tài chính và thị trường. Khi thông tin được chuẩn hóa và chia sẻ tốt hơn, các bên sẽ có thêm căn cứ để đánh giá tài sản, thương lượng và xây dựng phương án khai thác phù hợp.

Từ thực tế trên, bài toán định giá tài sản trí tuệ không chỉ nằm ở kỹ thuật xác định giá trị, mà còn ở khả năng kết nối kết quả nghiên cứu với nhu cầu thị trường. Khi giá trị được xác lập trên cơ sở rõ ràng, đi kèm điều kiện khai thác và cơ chế pháp lý phù hợp, tài sản trí tuệ có thêm cơ hội tham gia vào các giao dịch kinh tế, giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và nhà khoa học có thêm nguồn lực phát triển nghiên cứu.

Hiệu quả cuối cùng cần được thể hiện bằng những kết quả cụ thể: công nghệ được chuyển giao, phương án góp vốn được thống nhất, nguồn lực đầu tư được khơi thông và các kết quả nghiên cứu từng bước trở thành sản phẩm phục vụ đời sống, sản xuất, kinh doanh.

Uyên Na













Home Icon VỀ TRANG CHỦ