🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Giải mã vai trò quan trọng của thị trường carbon EU

19 phút trước
EC đã chính thức đề xuất sửa đổi chính sách khí hậu trọng yếu của khối - Hệ thống Thương mại Khí thải (ETS), tác động tới nhiều ngành công nghiệp và môi trường của châu Âu.

Đề xuất cải tổ thị trường carbon của EC được trình làng vào ngày 17/7. (Ảnh: AFP/TTXVN)

Theo Euronews, Ủy ban châu Âu (EC) đã chính thức đề xuất sửa đổi chính sách khí hậu trọng yếu của khối - Hệ thống Thương mại Khí thải (ETS) - vào ngày 17/7. Tuy nhiên, không ít người vẫn chưa hiểu bản chất của ETS, lý do hệ thống này đang trải qua cuộc cải tổ sâu sắc, và tại sao nó lại trở thành một trong những chủ đề gây chia rẽ chính trị gay gắt nhất trên nghị sự của Liên minh châu Âu (EU).

Đề xuất cải tổ thị trường carbon của EC được trình làng vào ngày 17/7, sau nhiều tháng chịu đựng các chiến dịch vận động hành lang quyết liệt từ phe đòi xóa bỏ hệ thống này, đối đầu trực diện với những tuyên bố từ phe đối lập yêu cầu giữ nguyên hoặc chỉ điều chỉnh nhẹ.

Đợt rà soát ETS đang định hình trở thành một trong những trận chiến chính sách khí hậu mang tính quyết định nhất của EU, bởi nó nằm ngay giao điểm xung đột giữa tham vọng khí hậu, năng lực cạnh tranh công nghiệp và khả năng chi trả chi phí năng lượng của người dân.

ETS là gì

ETS là hệ thống "Giới hạn và Giao dịch" (cap-and-trade) được EU sử dụng nhằm kéo giảm lượng phát thải khí nhà kính (GHG) từ các ngành công nghiệp nặng - nhóm hiện chiếm khoảng 40% tổng lượng phát thải của toàn khối.

Về mặt vận hành thực tế, ETS bắt buộc một số ngành công nghiệp nhất định phải trả tiền cho lượng ô nhiễm mà họ thải ra môi trường. Điều này đồng nghĩa với việc đối với mỗi tấn khí CO2 thải ra, các doanh nghiệp bắt buộc phải mua một tín chỉ phát thải ETS tương ứng.

Một số ngành công nghiệp từ trước đến nay được hưởng tỷ lệ tín chỉ miễn phí (free allowances). Cơ chế này nhằm ngăn chặn nguy cơ các doanh nghiệp bị ép phải di dời nhà máy sang các quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo hơn - hiện tượng được gọi là Rò rỉ carbon (carbon leakage).

Theo thiết kế ETS trước đây, trần phát thải của hệ thống được ấn định sẽ tiến về cột mốc loại bỏ hoàn toàn (bằng 0) các tín chỉ miễn phí vào năm 2039.

Hàng năm, tổng số lượng tín chỉ phát thải trên thị trường đều bị siết chặt và cắt giảm dần nhằm bảo đảm lượng phát thải sụt giảm đúng theo các mục tiêu khí hậu của EU.

Tuy nhiên, trong đề xuất mới nhất, EC muốn kéo dài cơ chế này vượt qua mốc năm 2039, tiếp tục duy trì việc cấp phát tín chỉ miễn phí có điều kiện cho khu vực công nghiệp nhằm giải quyết các quan ngại về năng lực cạnh tranh, bởi nhiều ngành công nghiệp dự kiến sẽ vẫn tiếp tục phát sinh một lượng khí thải nhất định sau cột mốc đó.

Tại sao EC lại sửa đổi ETS

Hệ thống ETS lần đầu tiên được đưa vào vận hành vào năm 2005 nhằm giúp EU hoàn thành các nghĩa vụ cam kết theo Nghị định thư Kyoto - hiệp định ràng buộc pháp lý đầu tiên trên thế giới về cắt giảm khí nhà kính. Kể từ đó đến nay, ETS đã cắt giảm thành công khoảng 50% lượng khí thải trong các lĩnh vực thuộc phạm vi điều chỉnh.

Hệ thống ETS hiện hành được xây dựng dựa trên các mục tiêu khí hậu năm 2030 của EU - vốn yêu cầu toàn khối phải cắt giảm 55% lượng phát thải khí nhà kính so với mức của năm 1990, theo Luật Khí hậu châu Âu được thông qua năm 2021. Đến năm 2050, EU bị ràng buộc pháp lý phải đạt trạng thái trung hòa carbon (net-zero).

Thế nhưng, EU hiện đã thông qua một mục tiêu khí hậu ràng buộc trung gian mới: cắt giảm 90% lượng phát thải ròng vào năm 2040.

EC nhấn mạnh rằng tính dự báo được và sự ổn định là điều kiện tiên quyết cho các quyết định đầu tư, và hệ thống ETS do đó bắt buộc phải được tái cấu trúc tương ứng để hoàn thành mục tiêu 2040 mới này.

Trong đợt sửa đổi lập pháp lần thứ tư sắp tới, EC sẽ đánh giá liệu các tính năng thiết kế cốt lõi, như việc cấp phát tín chỉ miễn phí và cơ chế vận hành thị trường có tiếp tục duy trì được thế cân bằng giữa mục tiêu khí hậu và mục tiêu cạnh tranh của EU hay không.

Những ngành công nghiệp nào nằm trong phạm vi điều chỉnh

Thép và sắt, ximăng, hóa chất, nhà máy lọc dầu, giấy và bột giấy, thủy tinh, gốm sứ và nhôm đều thuộc phạm vi điều chỉnh của ETS. Bên cạnh đó, hàng không và vận tải biển cũng được đưa vào áp dụng một phần.

Các chuyến bay vận chuyển nội bộ trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) bắt buộc phải trả tiền cho lượng khí thải tạo ra. Theo đề xuất mới của EC, các chuyến bay quốc tế đến châu Âu từ các điểm đến trong bán kính 5.000 km sẽ bắt đầu phải trả tiền cho lượng phát thải CO2 kể từ năm 2029.

Đối với tàu biển tải trọng lớn cập cảng EU, họ đã được đưa vào hệ thống EU ETS từ năm 2024, với việc các công ty vận tải biển từng bước gánh chịu trách nhiệm tài chính cho toàn bộ lượng phát thải báo cáo.

Toàn bộ nguồn thu thu thập được từ ETS được định hướng rót vào các công nghệ sạch, bao gồm việc phi carbon hóa các ngành công nghiệp nặng - vốn là những lĩnh vực cực kỳ gian nan trong việc "xanh hóa." Triết lý cốt lõi là vừa khuyến khích doanh nghiệp giảm ô nhiễm, vừa thương mại hóa lượng khí thải đó để tái tài trợ cho cuộc chuyển dịch xanh.

Bàn cờ lợi ích: Ai được, ai mất

Sẽ có cả bên thắng và bên thua sau đợt tái cấu trúc thị trường carbon này, tùy thuộc vào việc giá carbon sẽ bị đẩy lên cao hơn hay hạ xuống thấp hơn. Đợt sửa đổi cũng sẽ quyết định tốc độ bơm vốn tài trợ cho cuộc chuyển dịch xanh của châu Âu.

Kể từ khi thành lập đến nay, ETS đã huy động được tổng cộng 265,7 tỷ euro (307,5 tỷ USD), với phần lớn nguồn tiền đổ trực tiếp vào ngân sách các quốc gia thành viên EU. Một phần nguồn thu cũng được kênh dẫn vào các chương trình tài trợ của EU nhằm hỗ trợ đầu tư đổi mới công nghệ sạch và chuyển dịch năng lượng.

Riêng giai đoạn từ năm 2013 đến cuối năm 2025, các đợt đấu giá ETS đã mang về hơn 258 tỷ euro nguồn thu. Trong năm 2025, tổng nguồn thu đạt hơn 43 tỷ euro, với khoảng 24 tỷ euro chảy trực tiếp vào túi các quốc gia EU. Dù vậy, không phải toàn bộ số tiền này đều được chi cho chuyển dịch năng lượng.

Hiện tại, EC muốn bắt buộc các quốc gia thành viên phải dành riêng ít nhất 50% nguồn thu từ ETS để hỗ trợ doanh nghiệp nội địa thực hiện phi carbon hóa. Đề xuất này có thể tạo ra một cuộc địa chấn chính trị, bởi từ trước đến nay nhiều Bộ Tài chính tại châu Âu vẫn quen dùng nguồn thu ETS để bù đắp cho ngân sách chi tiêu chung của nhà nước.

Những ý kiến trái chiều

Nhiều ngành công nghiệp - đặc biệt là ngành hóa chất - đã đóng vai trò ngòi nổ trong việc biến ETS thành tâm điểm chỉ trích, quy chụp hệ thống này là một trong những "hung thủ" chính đè bóp và đẩy giá điện lên cao chót vót.

Họ lập luận rằng giá năng lượng đắt đỏ đang khiến các nhà máy tại châu Âu phải đóng cửa - những cơ sở vốn chưa từng phục hồi hoàn toàn sau khi cắt đứt nguồn khí đốt giá rẻ từ Nga.

Chi phí carbon bị cộng dồn thẳng vào hóa đơn tiền điện, làm trầm trọng thêm tình trạng yếu thế về năng lực cạnh tranh của châu Âu trước các đối thủ Mỹ và Trung Quốc.

Giới công nghiệp nhận được sự chống lưng mạnh mẽ từ chính phủ nhiều nước EU, trong đó Italy đã công khai yêu cầu khai tử hoàn toàn ETS. Áo, Cộng hòa Czech, Slovakia, Hungary và Ba Lan - những quốc gia theo truyền thống phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch - cũng đứng về phe chống lại chi phí carbon cao.

Ở chiều ngược lại, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Đan Mạch, Phần Lan cùng các quốc gia sản xuất lượng lớn năng lượng tái tạo lại ráo riết vận động EC giữ vững ETS và không được thoái lùi tham vọng khí hậu. Họ dẫn chứng nguồn thu khổng lồ từ thị trường này là dòng máu tài chính sinh tử cho các ngành cần phi carbon hóa.

Thật thú vị, ngay trong lòng khối công nghiệp nặng, một số doanh nghiệp đã lỡ đầu tư tiền tỷ vào công nghệ sạch cũng quay sang ủng hộ một hệ thống ETS củng cố cứng rắn hơn thay vì xóa bỏ. Họ lo sợ rủi ro mất trắng khoản đầu tư và sự đứt gãy của tính dự báo pháp lý.

Dù vậy, ngay cả trong phe ủng hộ, nhiều quốc gia EU cũng đưa ra yêu cầu đòi tăng thêm tỷ lệ tín chỉ miễn phí trong bối cảnh nền kinh tế đang tăng trưởng trì trệ./.

(TTXVN/Vietnam+)

















Home Icon VỀ TRANG CHỦ