🔍
Chuyên mục: Tài chính

Giải 'cơn khát' 38 triệu tỷ đồng: Thị trường vốn trước vận hội nâng hạng

56 phút trước
Với nhu cầu vốn lên tới 38 triệu tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2030 nhưng ngân sách chỉ đáp ứng được 20%, Việt Nam đang đứng trước bài toán cấp bách về việc tái cấu trúc các kênh dẫn vốn.

Tại hội thảo "Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn" diễn ra ngày 15/7, các nhà quản lý và chuyên gia nhận định, lộ trình nâng hạng lên thị trường mới nổi vào năm 2026 và mục tiêu MSCI năm 2030 chính là "vận hội vàng" để khơi thông dòng vốn ngoại, chuyển dịch trọng tâm từ tín dụng ngân hàng sang thị trường vốn, nhằm tạo ra nguồn lực bền vững cho nền kinh tế.

Áp lực huy động 80% nguồn vốn từ khu vực tư nhân

Theo ông Bùi Hoàng Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), thị trường chứng khoán (TTCK) vẫn đóng vai trò then chốt là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Tính toán từ Bộ Tài chính, riêng trong giai đoạn 2026 - 2030, TTCK cần huy động khoảng 5,4 triệu tỷ đồng, một con số đầy thách thức khi cao gấp hơn hai lần tổng lượng vốn huy động của cả giai đoạn 5 năm trước đó.

Nhìn rộng hơn ở quy mô toàn nền kinh tế, nhu cầu vốn cho giai đoạn này ước tính đạt mức kỷ lục khoảng 38 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, nguồn lực từ ngân sách Nhà nước hiện chỉ có thể đáp ứng khoảng 8,5 triệu tỷ đồng, tương đương 20%. Thực tế này đặt ra một bài toán hóc búa khi có tới 80% nhu cầu vốn còn lại bắt buộc phải được huy động từ khu vực tư nhân và các nguồn vốn quốc tế.

Tại hội thảo, các chuyên gia cho rằng lộ trình nâng hạng lên thị trường mới nổi vào năm 2026 và mục tiêu MSCI năm 2030 chính là "vận hội vàng" để khơi thông dòng vốn ngoại.

Đồng quan điểm về nhu cầu vốn khổng lồ này, bà Đặng Nguyệt Minh, Giám đốc Nghiên cứu Dragon Capital, phân tích rằng để duy trì tốc độ tăng trưởng GDP trên 10% mỗi năm, tổng nhu cầu vốn có thể lên tới 1.460 tỷ USD. Trong bối cảnh dư nợ tín dụng của Việt Nam đã chạm mức 145% GDP – ngưỡng cao hàng đầu khu vực, bà Minh cảnh báo dư địa mở rộng tín dụng không còn nhiều, tạo ra một "khoảng trống" vốn từ 120-150 tỷ USD mỗi năm cần được lấp đầy bằng các công cụ tài chính dài hạn.

Để giải quyết bài toán thiếu hụt vốn, việc nâng hạng thị trường chứng khoán được xem là đòn bẩy chiến lược để thu hút dòng vốn gián tiếp (FPI) nhằm hướng tới mục tiêu biến thị trường vốn trở thành bệ đỡ trung và dài hạn chủ lực, giảm bớt áp lực đang ngày một đè nặng lên hệ thống tín dụng ngân hàng.

Theo ông Bùi Hoàng Hải, việc FTSE Russell nâng hạng TTCK Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp (có hiệu lực từ 18/9/2026) sẽ mở ra một chương mới trong việc thu hút nhà đầu tư ngoại.

Không dừng lại ở đó, Việt Nam đang quyết tâm chinh phục những tiêu chí khắt khe hơn từ MSCI vào năm 2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, UBCKNN không chỉ tập trung triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) dự kiến vào năm 2027, mà còn tích cực phối hợp với các bộ, ngành để nới lỏng hạn chế về tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOL).

Song song với đó, việc nghiên cứu triển khai tài khoản tổng (Omnibus Account) và đẩy mạnh minh bạch hóa thông tin bằng tiếng Anh cũng được coi là những bước đi trọng yếu. Tuy nhiên, lãnh đạo UBCKNN cũng lưu ý rằng một số rào cản như thị trường ngoại hối tự do hay tính minh bạch trong cơ cấu sở hữu sẽ cần sự đồng hành quyết liệt của nhiều cơ quan quản lý ngoài ngành tài chính.

Ông Nguyễn Sơn, Chủ tịch Tổng công ty Lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC), chỉ ra thực trạng nhà đầu tư cá nhân vẫn chiếm áp đảo (88-89%) do tâm lý tự đầu tư và thiếu một chiến lược phát triển ngành quỹ ưu việt. Dù kỳ vọng thu hút 25-28 tỷ USD vốn ngoại trong 5 năm tới nhờ nâng hạng, nhưng ông Sơn bày tỏ lo ngại khi tỷ trọng sở hữu nước ngoài đã giảm từ 24% (năm 2016) xuống còn 12% hiện nay.

Để giữ vị thế và đảo ngược xu hướng rút ròng, lãnh đạo VSDC nhấn mạnh cần đẩy mạnh IPO và thoái vốn tại các doanh nghiệp lớn, bao gồm cả khối FDI, thay vì chỉ dựa vào M&A. Đồng thời, Việt Nam cần sớm cải thiện chất lượng quản trị công ty vốn đang ở mức trung bình thấp, nới lỏng giới hạn sở hữu nước ngoài tại các ngành không thiết yếu và giảm bớt sự tập trung sở hữu tại các tập đoàn lớn để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ MSCI.

Đa dạng hóa “giỏ hàng”, gỡ nút thắt cho doanh nghiệp khởi nghiệp

Bên cạnh lộ trình nâng hạng, cơ quan quản lý đang nỗ lực đa dạng hóa kênh huy động vốn bằng cách nghiên cứu các sân chơi mới. Đáng chú ý là việc xây dựng nghị định về thị trường dành riêng cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, đồng thời nghiên cứu phát triển thị trường phái sinh vàng nhằm tạo ra lựa chọn đầu tư linh hoạt thay vì chỉ mua vàng vật chất. Ngoài ra, thị trường tín chỉ carbon cũng được kỳ vọng sẽ trở thành kênh dẫn vốn tiềm năng, vừa hỗ trợ doanh nghiệp vừa góp phần vào mục tiêu Net Zero của Chính phủ.

Phân tích sâu hơn về dòng vốn cho đổi mới sáng tạo, ông Bùi Thành Trung, Phó Tổng giám đốc Chứng khoán Thiên Việt (TVS), cho rằng điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở quy mô vốn mà ở khả năng "xoay vòng". Dù vốn đầu tư vào cổ phần tư nhân (PE) và mạo hiểm (VC) năm 2025 đạt tới 4,5 tỷ USD, nhưng dòng tiền lại có xu hướng co cụm vào các doanh nghiệp giai đoạn cuối để tìm kiếm sự an toàn.

Ông Trung nhấn mạnh, nếu Việt Nam sớm hình thành sàn giao dịch chuyên biệt cho startup và triển khai các chính sách khuyến khích M&A như mô hình của Singapore, thị trường sẽ tạo ra được một hệ sinh thái "vào được, ra được", từ đó nuôi dưỡng nên những doanh nghiệp công nghệ tầm cỡ quốc tế.

Nhìn nhận về cấu trúc thị trường, bà Đặng Nguyệt Minh cho rằng TTCK Việt Nam cần một cuộc đại phẫu để thoát khỏi tình trạng mất cân đối. Hiện nay, nhóm Tài chính - Ngân hàng và Bất động sản đang chiếm lĩnh tới 68% vốn hóa, trong khi tỷ trọng các ngành sản xuất, dịch vụ và công nghệ còn quá khiêm tốn. Sự mất cân đối này còn nằm ở cấu trúc nhà đầu tư, khi 85-90% giao dịch đến từ cá nhân, khiến thị trường dễ biến động. Do đó, việc phát triển các nhà đầu tư tổ chức như quỹ hưu trí và doanh nghiệp bảo hiểm là yêu cầu bắt buộc để tạo ra nguồn vốn dài hạn ổn định.

Ông Bùi Hoàng Hải khẳng định trong bối cảnh dư địa tín dụng ngày càng thu hẹp, việc tái cấu trúc các kênh dẫn vốn không chỉ là lựa chọn mà là con đường tất yếu. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách và thực tiễn thị trường, Việt Nam hoàn toàn có thể tự tin hướng tới các cột mốc nâng hạng và phát triển bền vững trong thập kỷ tới.

Thanh Hoa

TIN LIÊN QUAN


















Home Icon VỀ TRANG CHỦ