Giải bài toán niềm tin dữ liệu để phát triển kinh tế số, kinh tế AI Việt Nam
Trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng không kém vốn hay hạ tầng. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất hiện nay không phải là thiếu dữ liệu mà là thiếu niềm tin vào dữ liệu. Và khi niềm tin chưa được thiết lập, AI hay kinh tế số cũng khó có thể phát triển ở quy mô lớn.
Theo bà Nguyễn Thị Ngọc Dung, Chánh Văn phòng Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia, vấn đề hiện nay không nằm ở việc Việt Nam thiếu dữ liệu mà nằm ở chất lượng dữ liệu. "Dữ liệu không thiếu hay thừa, vấn đề là chất lượng khai thác và xử lý dữ liệu. Khi AI phát triển mạnh, yêu cầu về chất lượng dữ liệu đầu vào cũng ngày càng cao", bà nói.
Bên cạnh chất lượng dữ liệu thì niềm tin về việc dữ liệu được chia sẻ đến đúng đối tượng, đúng mục tiêu mà không bị "bán" hay "rò rỉ" cũng là một điểm nghẽn tác động đến nền kinh tế dữ liệu. Theo ông Nguyễn Phú Dũng, Tổng Giám đốc Tập đoàn PILA, trong nền kinh tế dữ liệu đang hình thành, khái niệm quyền riêng tư sẽ không còn dừng lại ở việc người dùng lựa chọn "đồng ý" hay "không đồng ý" với các điều khoản sử dụng dịch vụ. Thay vào đó, xu hướng mới đang hướng tới việc trao cho người dân quyền kiểm soát thực sự đối với dữ liệu của mình, bao gồm quyết định dữ liệu nào được chia sẻ, chia sẻ cho ai, trong mục đích gì và trong khoảng thời gian bao lâu.
NGƯỜI DÂN TRỞ THÀNH CHỦ SỞ HỮU THỰC SỰ CỦA DỮ LIỆU CÁ NHÂN
Chia sẻ về câu chuyện hạ tầng dữ liệu quốc gia và mô hình định danh tự chủ (Self-Sovereign Identity - SSI), ông Nguyễn Phú Dũng cho rằng trong kỷ nguyên mới, niềm tin sẽ không còn được đặt vào bất kỳ cá nhân hay tổ chức đơn lẻ nào mà được đảm bảo bởi kiến trúc công nghệ và thể chế.
"Về vấn đề đồng ý, sẽ không còn đơn giản là "đồng ý" hay "không đồng ý" nữa", ông Nguyễn Phú Dũng nói. "Thay vào đó, người dân có thể kiểm soát từng chi tiết: chia sẻ dữ liệu gì, ai được truy cập, mục đích truy cập là gì, trong bao lâu, và có được phép hay không. Tất cả đều phụ thuộc vào quyết định của chủ sở hữu dữ liệu".
Đây cũng là nền tảng của mô hình định danh tự chủ và chia sẻ dữ liệu tự chủ đang được nhiều quốc gia và doanh nghiệp công nghệ theo đuổi, trong đó chủ sở hữu dữ liệu là người duy nhất quyết định việc cấp quyền truy cập đối với thông tin cá nhân của mình.
Giải pháp quản lý danh tính tự chủ NDAKey do PILA cũng đang được phát triển mô hình này nhằm trao quyền kiểm soát dữ liệu cho chính công dân. Cụ thể, khi cần chia sẻ thông tin với ngân hàng, doanh nghiệp hoặc các tổ chức khác, người dân có thể tạo quyền truy cập phù hợp với phạm vi sử dụng cụ thể, thời hạn xác định và mục đích rõ ràng. Sau khi hết thời hạn hoặc hoàn thành mục đích sử dụng, quyền truy cập này có thể tự động hết hiệu lực.
"Nếu như trước đây, người dùng gần như chỉ có hai lựa chọn là đồng ý chia sẻ toàn bộ thông tin theo yêu cầu của dịch vụ hoặc từ chối sử dụng dịch vụ, thì với mô hình mới, họ có thể chủ động cấp quyền đối với từng trường dữ liệu cụ thể", ông Nguyễn Phú Dũng cho biết. Theo ông, đây là sự chuyển đổi từ mô hình "đồng ý chia sẻ toàn bộ" sang "ủy quyền dữ liệu có chọn lọc", giúp bảo đảm quyền riêng tư nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ yêu cầu xác thực của các tổ chức cung cấp dịch vụ.
KIẾN TRÚC DỮ LIỆU CÂN BẰNG QUYỀN RIÊNG TƯ VÀ GIÁ TRỊ KINH TẾ
Một trong những điểm cốt lõi của kiến trúc dữ liệu NDAKey là tách biệt dữ liệu định danh cá nhân với các luồng dữ liệu khác ngay từ khâu thiết kế hệ thống. Theo đó, toàn bộ dữ liệu định danh sẽ được mã hóa và khóa riêng biệt, chỉ chủ sở hữu dữ liệu mới nắm giữ khóa giải mã. Trong khi đó, các dữ liệu không mang tính định danh có thể được tổng hợp, chia sẻ và sử dụng cho hoạt động phân tích, phát triển sản phẩm dữ liệu hoặc phục vụ các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ tạo ra sự cân bằng giữa hai mục tiêu vốn thường được xem là đối nghịch: bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và khai thác giá trị kinh tế từ dữ liệu.
"Mọi hoạt động truy cập và sử dụng dữ liệu đều được ghi nhận trong hệ thống, bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm toán trong toàn bộ vòng đời dữ liệu", ông Dũng cho biết. Theo ông, đây là tiền đề để hình thành một nền kinh tế dữ liệu hợp pháp, nơi dữ liệu có thể được lưu chuyển và tạo ra giá trị thương mại mà không làm suy giảm quyền kiểm soát của người dân đối với thông tin cá nhân của mình.
Để vận hành hệ sinh thái dữ liệu này, mô hình được xây dựng dựa trên ba chủ thể gồm bên phát hành dữ liệu (issuer), bên nắm giữ dữ liệu (holder) và bên xác minh dữ liệu (verifier). Toàn bộ quá trình được thực hiện trên nền tảng blockchain, cho phép các tổ chức xác minh tính hợp lệ của dữ liệu mà không cần truy cập trực tiếp vào nội dung dữ liệu đó.
Theo ông Dũng, mô hình này không chỉ hướng tới việc đáp ứng các tiêu chuẩn trong nước mà còn mở ra khả năng kết nối với các chuẩn quốc tế, tạo điều kiện cho hoạt động xác thực dữ liệu xuyên biên giới. Khi đó, dữ liệu từ châu Âu có thể được chia sẻ với doanh nghiệp Việt Nam và ngược lại mà vẫn đảm bảo tính bảo mật và khả năng kiểm chứng.
Ông cũng dẫn chứng một số sáng kiến quốc tế như EUDI Wallet của châu Âu, MyData của Phần Lan hay mô hình Data Space như những ví dụ cho xu hướng toàn cầu về định danh tự chủ và chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, trong đó người dân được đặt ở vị trí trung tâm của hệ sinh thái dữ liệu.
XÂY DỰNG HẠ TẦNG NIỀM TIN CHO AI VÀ NỀN KINH TẾ DỮ LIỆU
Theo ông Nguyễn Phú Dũng, AI không phải là điểm khởi đầu mà là kết quả của một hệ sinh thái dữ liệu đáng tin cậy. "AI chạy trên dữ liệu đáng tin cậy, nhưng dữ liệu đáng tin cậy chỉ có thể vận hành trên hạ tầng đáng tin cậy", ông Dũng nhấn mạnh.

Mọi hoạt động truy cập và sử dụng dữ liệu đều được ghi nhận trong hệ thống, bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm toán trong toàn bộ vòng đời dữ liệu. Đây là tiền đề để hình thành một nền kinh tế dữ liệu hợp pháp, nơi dữ liệu có thể được lưu chuyển và tạo ra giá trị thương mại mà không làm suy giảm quyền kiểm soát của người dân đối với thông tin cá nhân của mình. Ảnh minh họa
Ông cho rằng kiến trúc dữ liệu mới không chỉ giúp giảm chi phí và rủi ro trong quá trình chia sẻ dữ liệu mà còn góp phần thúc đẩy người dân sử dụng các dịch vụ số, bảo đảm quyền kiểm soát dữ liệu của các chủ thể và tạo nền tảng cho nền kinh tế dữ liệu hợp pháp.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang sở hữu lượng lớn dữ liệu khách hàng nhưng chưa thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế do các rào cản về bảo mật, quyền riêng tư và niềm tin. Kiến trúc mới được kỳ vọng sẽ tạo ra cơ chế để dữ liệu có thể lưu chuyển an toàn và tạo ra những nguồn doanh thu mới cho doanh nghiệp.
Về mặt pháp lý, ông Dũng cho biết Việt Nam đã từng bước hoàn thiện nền tảng cho hạ tầng dữ liệu quốc gia thông qua Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định về định danh, xác thực điện tử, tạo thêm nhiều lớp bảo vệ cho dữ liệu cá nhân đồng thời hỗ trợ các luồng lưu chuyển dữ liệu trong nền kinh tế số.
Việt Nam đang từng bước hoàn thiện các quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật về mật mã, an ninh mạng và hạ tầng số, qua đó tạo nền tảng cho chuẩn hóa và khả năng tương tác của hệ sinh thái dữ liệu trong tương lai.
"Tất cả đối tác và doanh nghiệp đều cần cùng tham gia xây dựng kiến trúc này để nó trở nên đáng tin cậy và có thể tạo ra giá trị bền vững trong tương lai", ông Dũng cho biết.
Theo ông, trong kỷ nguyên số, sự tin tưởng sẽ không còn đặt vào bất kỳ cá nhân hay tổ chức đơn lẻ nào mà được đặt vào kiến trúc công nghệ và thể chế.
"Chỉ khi đó chúng ta mới có thể xây dựng được một nền tảng minh bạch, bảo mật và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào nền kinh tế dữ liệu toàn cầu", ông Dũng nhấn mạnh.
Bảo Bình
53 phút trước
54 phút trước
5 giờ trước
2 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước