Giá than thế giới biến động trái chiều: Thị trường Trung Quốc tăng lên 104 USD/tấn
Thị trường than toàn cầu trong tuần qua chứng kiến diễn biến trái chiều giữa các khu vực tiêu thụ và sản xuất trọng điểm. Trong khi giá than tại Trung Quốc và Indonesia duy trì đà tăng do lo ngại về nguồn cung hạn chế, các chỉ số tại châu Âu và Úc lại ghi nhận sự điều chỉnh giảm sau khi chạm mức cao nhất trong nhiều tháng.
Nhu cầu tăng cao và áp lực nguồn cung tại châu Á
Tại Trung Quốc, giá giao ngay của than 5.500 NAR tại cảng Tần Hoàng Đảo đã tăng lên mức 104 USD/tấn. Xu hướng này bắt nguồn từ việc nhu cầu nội địa vượt quá khả năng cung ứng ngay sau khi kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kết thúc. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn của quốc gia này đã giảm xuống còn 23,44 triệu tấn, tương đương mức giảm 0,51 triệu tấn so với tuần trước đó.

Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại Trung Quốc dự kiến sẽ kéo dài trong ngắn hạn khi nhiều doanh nghiệp khai thác mỏ nhỏ vẫn đóng cửa cho đến ngày 3/3. Bên cạnh đó, công tác đảm bảo an toàn hầm mỏ được đặt lên hàng đầu trong bối cảnh kỳ họp Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc đang diễn ra, làm hạn chế khả năng gia tăng sản lượng đột biến.
Tại Indonesia, giá than loại 5.900 GAR tiếp tục tăng lên mức 87 USD/tấn và loại 4.200 GAR đạt 53 USD/tấn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ quyết định cắt giảm sản lượng nội địa kết hợp với tình trạng mưa kéo dài gây gián đoạn hoạt động khai thác và hậu cần. Dữ liệu sơ bộ cho thấy sản lượng tháng 1 của Indonesia chỉ đạt 46 triệu tấn, mức thấp nhất trong vòng hai năm qua kể từ sau lệnh cấm xuất khẩu hồi đầu năm 2022.
Áp lực điều chỉnh tại thị trường châu Âu và Úc
Trái ngược với đà tăng tại khu vực châu Á, chỉ số than nhiệt tại châu Âu đã điều chỉnh giảm xuống còn 105 USD/tấn sau giai đoạn duy trì ở mức cao. Sự sụt giảm này cũng kéo theo giá than nhiệt lượng CV 6.000 của Nam Phi xuống mức 99 USD/tấn. Các chuyên gia nhận định đây là nhịp điều chỉnh cần thiết sau khi thị trường đã hấp thụ hết các tin tức hỗ trợ trước đó.
Tại thị trường Úc, giá than High-CV 6.000 ghi nhận mức giảm xuống dưới 116 USD/tấn. Đặc biệt, chỉ số than luyện kim (HCC) của quốc gia này tiếp tục lao dốc xuống còn 241 USD/tấn do nhu cầu từ các ngành công nghiệp suy yếu. Ngược lại, phân khúc than Mid-CV của Úc lại tăng vọt lên gần 87 USD/tấn nhờ sự chuyển dịch nhu cầu từ các nhà máy điện và sản xuất xi măng tại Ấn Độ khi nguồn cung Indonesia gặp khó khăn.
Bảng tổng hợp giá than tại các thị trường trọng điểm

Triển vọng và tác động đến chuỗi cung ứng
Sự không chắc chắn về nguồn cung từ Indonesia đã buộc các nhà nhập khẩu tại Ấn Độ và Đông Nam Á phải đánh giá lại các nguồn cung thay thế từ Úc, Nga và Mỹ. Hiện nay, hầu hết các nhà giao dịch tại Indonesia đang có tâm lý chờ đợi giá tăng thêm trước khi ký kết các hợp đồng mới, do lượng tồn kho của phần lớn các nhà sản xuất đã gần như cạn kiệt.
Nhìn chung, thị trường than thế giới đang ở trạng thái phân cực. Trong khi các yếu tố nội tại tại Trung Quốc và Indonesia đóng vai trò trợ lực cho giá than châu Á, thì sự suy yếu của nhu cầu công nghiệp lại tạo áp lực lên các chỉ số than luyện kim và than nhiệt tại khu vực phương Tây.
Tuệ Nhân
4 giờ trước
21 giờ trước
45 phút trước
2 giờ trước
23 phút trước
13 phút trước
6 phút trước
11 phút trước
12 phút trước
14 phút trước
15 phút trước
20 phút trước
22 phút trước