🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Giá nông sản ngày 7/4: Hồ tiêu và cà phê đi ngang, lúa gạo ổn định

4 giờ trước
Trong ngày 7/4, thị trường nông sản diễn biến khá yên ắng khi giá hồ tiêu và cà phê nội địa đồng loạt chững lại sau chuỗi ngày biến động, còn mặt hàng lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ nhịp ổn định.

Giá hồ tiêu ổn định, thị trường bước vào giai đoạn tích lũy

Sáng 7/4, quanh ngưỡng 138.000 – 139.000 đồng/kg, giá tiêu trong nước tiếp tục đi ngang và không xuất hiện thay đổi so với phiên trước đó. Trong nhiều phiên gần đây, mức giá này được duy trì liên tục, qua đó cho thấy thị trường đang tạm thời “neo” ở vùng cân bằng sau những đợt tăng - giảm kéo dài.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Tại Tây Nguyên, mức giá cao nhất vẫn thuộc về Đắk Lắk và Đắk Nông khi cùng đạt 139.000 đồng/kg. Ở khu vực Đông Nam Bộ, Bà Rịa - Vũng Tàu ghi nhận mức 138.500 đồng/kg, còn Gia Lai và Đồng Nai phổ biến quanh 138.000 đồng/kg. Giữa các địa phương, khoảng cách giá không đáng kể, phản ánh sự cân bằng cung - cầu trên thị trường.

Việc kéo dài xu hướng đi ngang cho thấy thị trường hồ tiêu đang bước vào giai đoạn tích lũy khi cả bên bán lẫn bên mua chưa sẵn sàng cho các giao dịch lớn. Trong khi nông dân có xu hướng giữ hàng chờ mức giá tốt hơn, các doanh nghiệp xuất khẩu lại thận trọng do chi phí logistics cao và rủi ro từ thị trường quốc tế vẫn hiện hữu.

Trên phạm vi toàn cầu, giá hồ tiêu tại các quốc gia sản xuất chủ chốt vẫn ổn định. Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, tiêu đen Indonesia đang ở mức 7.115 USD/tấn, Brazil đạt 6.150 USD/tấn, còn Malaysia dẫn đầu với 9.300 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, Indonesia đạt 9.374 USD/tấn, Việt Nam ở mức 8.900 USD/tấn và Malaysia giữ đỉnh 12.200 USD/tấn.

Đối với thị trường Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu hiện dao động trong khoảng 6.000 – 6.100 USD/tấn. Dù nhu cầu tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu có dấu hiệu cải thiện, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất khác vẫn khiến giá chưa thể tăng mạnh trong ngắn hạn.

Giá cà phê đi ngang, thị trường chờ đợi tín hiệu mới từ quốc tế

Cùng với hồ tiêu, giá cà phê trong nước ngày 7/4 cũng không biến động do các sàn giao dịch quốc tế tạm nghỉ lễ. Tại Tây Nguyên - khu vực sản xuất cà phê trọng điểm - giá thu mua duy trì trong khoảng 88.700 – 89.300 đồng/kg.

Xét theo từng địa phương, Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu với mức 89.300 đồng/kg. Theo sau là Đắk Lắk và Gia Lai khi cùng đạt 89.200 đồng/kg, còn Lâm Đồng giữ mức thấp nhất 88.700 đồng/kg. Mặt bằng giá hiện nay phản ánh trạng thái cân bằng tạm thời sau đợt giảm sâu ở các phiên trước.

Diễn biến đi ngang của giá cà phê cho thấy tâm lý “án binh bất động” khi thị trường chưa có thêm thông tin mới từ quốc tế. Thực tế trong tuần trước, giá cà phê thế giới đã giảm trên cả hai sàn lớn, tuy nhiên mức giảm của robusta lại mạnh hơn so với arabica.

Cụ thể, trên sàn London, hợp đồng robusta tháng 5/2026 giảm khoảng 4% xuống 3.448 USD/tấn, còn hợp đồng tháng 7 giảm gần 5% về 3.346 USD/tấn. Trái lại, trên sàn New York, giá arabica giảm nhẹ hơn với hợp đồng tháng 5/2026 ở mức 295,4 US cent/pound và tháng 7 ở mức 289,4 US cent/pound.

Theo Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Ứng dụng (Cepea) thuộc Đại học São Paulo, sự phân hóa này bắt nguồn từ chênh lệch cung - cầu. Trong khi nguồn cung arabica vẫn bị hạn chế và chịu tác động từ thời tiết, robusta lại chịu áp lực lớn do nguồn cung dồi dào khi nhiều quốc gia bước vào vụ thu hoạch mới.

Giá lúa gạo ổn định, thị trường chịu tác động từ yếu tố địa chính trị

Đối với lúa gạo, trong ngày 7/4, thị trường nội địa tiếp tục ghi nhận trạng thái ổn định. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu gần như không thay đổi, với CL 555 dao động 8.050 – 8.100 đồng/kg, OM 5451 ở mức 8.450 – 8.550 đồng/kg cùng nhiều chủng loại khác giữ nguyên.

Trên thị trường bán lẻ, một số loại gạo tăng nhẹ so với tuần trước nhưng mặt bằng chung vẫn ổn định. Những sản phẩm phổ biến như gạo Jasmine, gạo thơm hay gạo trắng thông dụng tiếp tục duy trì giá bán, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.

Tại các địa phương gồm An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, giao dịch mua bán vẫn diễn ra chậm. Dù nguồn cung lúa gạo khá dồi dào, lực mua chưa cải thiện rõ rệt khiến giá khó tăng mạnh trong ngắn hạn.

Ở thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam hiện được chào bán ở nhiều mức khác nhau. Trong đó, gạo thơm 5% tấm dao động 400 – 445 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 329 – 333 USD/tấn, còn gạo Jasmine nằm trong khoảng 435 – 439 USD/tấn.

Trong bối cảnh đó, thị trường lúa gạo thế giới đang chịu ảnh hưởng đáng kể từ yếu tố địa chính trị. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc, chỉ số giá gạo toàn cầu tháng 3 đạt trung bình 100,1 điểm, giảm so với tháng trước và cùng kỳ năm trước, chủ yếu do căng thẳng tại khu vực Trung Đông - nơi giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng gạo toàn cầu.

Khi xung đột gia tăng, nhiều tuyến vận tải bị gián đoạn hoặc phải điều chỉnh lộ trình, khiến chi phí logistics leo thang và thời gian giao hàng kéo dài. Hệ quả là nhiều doanh nghiệp nhập khẩu tạm hoãn ký hợp đồng mới, đồng thời làm suy giảm tâm lý thị trường.

Tổng thể, trong ngày 7/4, thị trường nông sản duy trì trạng thái ổn định ngắn hạn nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro từ bên ngoài. Thời gian tới, xu hướng giá của các mặt hàng như hồ tiêu, cà phê và lúa gạo sẽ phụ thuộc đáng kể vào diễn biến địa chính trị, chi phí vận chuyển và mức độ phục hồi nhu cầu tại các thị trường nhập khẩu lớn.

Lan Lê

TIN LIÊN QUAN

































Home Icon VỀ TRANG CHỦ