🔍
Chuyên mục: Chứng khoán

Giá nông sản ngày 3/4: Cà phê phục hồi rõ rệt, hồ tiêu đi ngang

8 giờ trước
Thị trường nông sản ngày 3/4 ghi nhận việc giá hồ tiêu giữ trạng thái ổn định tại phần lớn các vùng sản xuất trọng điểm, trong khi thị trường cà phê trong nước ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ ràng khi giá thu mua tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt tăng trở lại.

Giá hồ tiêu trong nước và thế giới đi ngang

Ở thời điểm hiện tại, thị trường hồ tiêu nội địa đang duy trì xu hướng đi ngang tại hầu hết các vùng sản xuất trọng điểm.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Tại Đắk Lắk và Lâm Đồng, giá hồ tiêu được thu mua ở mức cao nhất là 139.000 đồng/kg, qua đó giúp hai địa phương này tiếp tục đóng vai trò “neo giá” của thị trường trong bối cảnh nguồn cung đang dần thu hẹp.

Riêng tại TP Hồ Chí Minh, mức giá hồ tiêu hiện đạt 138.500 đồng/kg, còn Gia Lai và Đồng Nai vẫn giữ quanh ngưỡng 138.000 đồng/kg; diễn biến đi ngang này cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn “nghỉ” sau khi giảm mạnh trước đó, khi áp lực bán đã hạ nhiệt nhưng lực mua vẫn chưa thực sự bứt phá.

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tiếp tục ghi nhận sự phân hóa giữa các quốc gia sản xuất lớn.

Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, giá hồ tiêu đen Indonesia hiện ở mức 7.120 USD/tấn, giảm nhẹ so với phiên trước, trong khi giá hồ tiêu đen Brazil ASTA 570 tăng thêm 50 USD/tấn lên 6.150 USD/tấn, phản ánh tín hiệu phục hồi cục bộ.

Đối với Malaysia, giá hồ tiêu đen vẫn giữ ổn định ở mức 9.300 USD/tấn - mức cao nhất trên thị trường hiện nay; còn tại Việt Nam, giá hồ tiêu đen xuất khẩu tiếp tục duy trì trong khoảng 6.000 - 6.100 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l, cho thấy tâm lý thận trọng sau giai đoạn biến động mạnh.

Ở phân khúc hồ tiêu trắng, giá hồ tiêu Muntok Indonesia giảm nhẹ xuống 9.381 USD/tấn, trong khi Malaysia và Việt Nam lần lượt giữ mức 12.200 USD/tấn và 8.900 USD/tấn.

Tổng thể, thị trường hồ tiêu thế giới vẫn đang trong giai đoạn tích lũy và chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt; theo báo cáo mới nhất của Cục Xuất nhập khẩu, giá hồ tiêu nội địa giảm trong thời gian gần đây chủ yếu do nguồn cung tăng mạnh khi bước vào vụ thu hoạch chính, trong khi nhu cầu chưa theo kịp.

Dù vậy, xu hướng hiện tại được cơ quan này nhận định có thể sớm đảo chiều khi lượng hàng bán ra trong vụ dần cạn, khiến nguồn cung thu hẹp và tạo điều kiện cho giá phục hồi.

Cùng với đó, nhu cầu nhập khẩu toàn cầu được dự báo sẽ cải thiện trong thời gian tới, đặc biệt từ các thị trường lớn như Mỹ, Trung Quốc và châu Âu - những khu vực tiêu thụ hồ tiêu hàng đầu thế giới.

Thực tế cho thấy trong 2 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực, trong đó hồ tiêu đen chiếm 63,7% tổng lượng xuất khẩu, tiếp theo là hồ tiêu trắng với 13,9%; đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng đột biến cả về lượng và giá trị, phản ánh sự phục hồi nhu cầu sau giai đoạn trầm lắng.

Mặc dù xuất khẩu tăng trưởng, cơ cấu sản phẩm hồ tiêu của Việt Nam vẫn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu thô; theo thống kê, trong 2 tháng đầu năm 2026, các sản phẩm chưa qua chế biến chiếm tới 82,3% tổng lượng xuất khẩu - tăng so với mức 78,1% của cùng kỳ năm ngoái, cho thấy ngành chưa tận dụng hết tiềm năng gia tăng giá trị từ chế biến sâu, trong khi các sản phẩm như hồ tiêu xay, hồ tiêu tinh chế hay tinh dầu hồ tiêu dù có giá trị cao hơn nhưng vẫn chiếm tỷ trọng hạn chế.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững, việc nâng cao tỷ trọng sản phẩm chế biến sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành hồ tiêu Việt Nam tăng sức cạnh tranh.

Giá cà phê phục hồi do nguồn cung thắt chặt

Giá cà phê tại thị trường trong nước ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ nét, khi giá thu mua tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt tăng trở lại.

Tại Lâm Đồng, giá cà phê tăng 700 đồng/kg lên mức 90.200 đồng/kg - cao nhất khu vực hiện nay, qua đó giúp địa phương này dẫn dắt xu hướng phục hồi trong bối cảnh lực mua bắt đầu quay trở lại.

Ở Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng tăng 800 đồng/kg, đạt 90.000 đồng/kg, chính thức lấy lại mốc tâm lý quan trọng sau nhiều phiên giảm liên tiếp; nhìn chung, mặt bằng giá cà phê trong nước hiện dao động trong khoảng 89.700 - 90.200 đồng/kg, phản ánh xu hướng hồi phục kỹ thuật sau giai đoạn giảm sâu.

Trên thị trường quốc tế, giá cà phê trong phiên giao dịch gần nhất tiếp tục phân hóa giữa hai dòng sản phẩm chủ lực là robusta và arabica.

Tại sàn London, giá cà phê robusta hợp đồng giao tháng 5/2026 tăng 0,8% (28 USD/tấn) lên mức 3.521 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 7/2026 cũng tăng 23 USD/tấn đạt 3.428 USD/tấn; ngược lại, trên sàn New York, giá cà phê arabica giao tháng 5/2026 giảm 0,55 US cent/pound xuống còn 297,8 US cent/pound, dù hợp đồng kỳ hạn tháng 7 nhích tăng nhẹ, cho thấy thị trường vẫn đang trong trạng thái giằng co.

Theo phân tích, đà tăng của robusta được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt khi xuất khẩu cà phê robusta Sumatra của Indonesia trong tháng 2 giảm mạnh 25,4% so với cùng kỳ, chỉ còn 12.921 tấn.

Bên cạnh đó, tồn kho robusta trên sàn ICE tiếp tục giảm xuống mức thấp nhất trong 3,5 tháng còn 4.093 lô tính đến đầu tháng 4, trở thành yếu tố quan trọng giúp giá duy trì xu hướng tăng bất chấp áp lực chung; trong khi đó, arabica vẫn chịu sức ép từ kỳ vọng về một vụ mùa bội thu tại Brazil - quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới, khiến nhà đầu tư thận trọng hơn trước nguồn cung dồi dào trong tương lai.

Một yếu tố đáng chú ý khác là biến động của tỷ giá, đặc biệt là đồng real Brazil, khi việc đồng tiền này tăng lên mức cao nhất trong 3 tuần so với USD đã khiến nông dân Brazil giảm động lực bán ra, qua đó phần nào hạn chế đà giảm của giá arabica trong ngắn hạn.

Tuy nhiên về dài hạn, triển vọng sản lượng lớn vẫn là yếu tố chi phối chính khiến thị trường arabica khó có thể bật tăng mạnh, trong khi robusta lại đang hưởng lợi từ tình trạng thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn, đặc biệt khi nông dân tại Việt Nam - nước sản xuất robusta hàng đầu - vẫn chưa đẩy mạnh bán ra sau giai đoạn giá giảm.

Không chỉ chịu tác động từ cung - cầu, thị trường cà phê toàn cầu còn đối mặt với rủi ro dài hạn từ biến đổi khí hậu; theo báo cáo của Rabobank, đến năm 2050, khoảng 20% diện tích trồng cà phê arabica trên thế giới có thể không còn phù hợp cho canh tác do nhiệt độ tăng và biến động lượng mưa, trong khi hiện tại khoảng 8% diện tích tại các quốc gia như Brazil, Colombia hay Honduras đã được xếp vào nhóm “không phù hợp”, với năng suất thấp và chi phí cao hơn; đáng chú ý, tại Brazil, tỷ lệ diện tích trồng cà phê trong vùng “phù hợp” có thể giảm từ 81% xuống còn 62% vào năm 2050, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung toàn cầu trong dài hạn.

Ở chiều ngược lại, một số khu vực như Ethiopia được dự báo sẽ hưởng lợi từ biến đổi khí hậu khi diện tích đất phù hợp cho trồng cà phê có thể tăng lên đáng kể; nhìn chung, giá cà phê hôm nay cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa robusta và arabica, khi robusta tiếp tục giữ đà tăng nhờ nguồn cung hạn chế, còn arabica chịu áp lực từ triển vọng dư cung, trong khi trong nước, giá cà phê đã phục hồi lên sát mốc 90.000 đồng/kg - tín hiệu tích cực sau chuỗi ngày giảm sâu.

Trong ngắn hạn, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục giằng co do các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực đan xen, vì vậy nhà đầu tư và người trồng cà phê cần theo dõi sát diễn biến nguồn cung và thời tiết để đánh giá xu hướng tiếp theo.

Lan Lê

TIN LIÊN QUAN




























Home Icon VỀ TRANG CHỦ