🔍
Chuyên mục: Chứng khoán

Giá lúa gạo ngày 10/4/2026: Lúa IR 50404 tăng nhẹ, thị trường Đồng bằng sông Cửu Long trầm lắng

2 giờ trước
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 10/4 ghi nhận diễn biến đi ngang trên diện rộng. Trong khi lúa IR 50404 tăng nhẹ 100 đồng/kg, hoạt động giao dịch chung vẫn khá thận trọng.

Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 10/4/2026 duy trì trạng thái ổn định với biên độ biến động hẹp. Theo khảo sát tại các vùng trọng điểm, tâm lý thận trọng bao trùm khiến khối lượng giao dịch thực tế không cao. Điểm nhấn duy nhất là sự điều chỉnh tăng nhẹ ở phân khúc lúa IR 50404, trong khi các chủng loại khác chủ yếu đi ngang.

Chi tiết giá lúa tại các địa phương

Tại các khu vực sản xuất lớn như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, giá lúa tươi ghi nhận sự phân hóa nhẹ giữa các nhóm giống. Cụ thể, giống lúa IR 50404 đã tăng khoảng 100 đồng/kg so với phiên trước đó, phản ánh nhu cầu cục bộ tại một số địa phương.

Mặc dù giá có dấu hiệu nhích nhẹ ở một vài chủng loại, song hoạt động thu mua từ phía doanh nghiệp diễn ra khá cầm chừng. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc nông dân có xu hướng kỳ vọng mức giá cao hơn và chưa vội bán ra, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu đang cân đối biên lợi nhuận trước những biến động về chi phí vận tải và rủi ro thị trường quốc tế.

Thị trường lúa gạo ngày 10/4 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ít biến động, giao dịch diễn ra chậm.

Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm ổn định

Trên thị trường gạo, giá nguyên liệu và thành phẩm không có nhiều thay đổi so với ngày trước đó. Nguồn cung về kho tại các tỉnh miền Tây đạt mức trung bình, các kho mua vào ổn định để duy trì lượng tồn kho an toàn.

Gạo nguyên liệu: Loại OM 5451 dao động quanh mức 8.650 – 8.750 đồng/kg; Đài Thơm 8 giữ mức 9.200 – 9.400 đồng/kg; OM 18 đạt từ 8.900 – 9.100 đồng/kg. Các dòng IR 504 và CL 555 phổ biến ở mức 8.000 – 8.200 đồng/kg.
Gạo thành phẩm: Gạo IR 504 thành phẩm duy trì trong khoảng 9.500 – 9.700 đồng/kg.

Tại các chợ bán lẻ, giá các loại gạo tiêu dùng cũng giữ mức ổn định. Gạo Nàng Nhen vẫn đứng ở vị trí cao nhất với giá 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm như Jasmine, Hương Lài và gạo Thái hạt dài dao động từ 14.000 – 22.000 đồng/kg tùy theo chất lượng và khu vực bán lẻ.

Thị trường xuất khẩu và cạnh tranh quốc tế

Trong phân khúc xuất khẩu, gạo Việt Nam tiếp tục duy trì mức giá cạnh tranh so với các đối thủ lớn trong khu vực như Thái Lan và Ấn Độ. Hiện nay, gạo 5% tấm của Việt Nam đang được chào bán trong khoảng 400 – 445 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với mức 339 – 373 USD/tấn của gạo Thái Lan cùng loại.

Gạo Jasmine Việt Nam giữ giá ở mức 433 – 437 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động quanh mốc 330 – 334 USD/tấn. Theo các chuyên gia thị trường, dù giá gạo Việt Nam đang ở mức cao nhưng sức cầu vẫn ổn định nhờ chất lượng được cải thiện. Tuy nhiên, thị trường toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường từ chính sách nhập khẩu của các nước tiêu thụ lớn và sự biến động của tỷ giá, đòi hỏi các doanh nghiệp trong nước cần theo dõi sát sao để có kế hoạch kinh doanh phù hợp.

PHỐ HỘI

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ