Giá kim loại công nghiệp ngày 13/2: Thiếc và Rhodium tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước
Kết thúc phiên giao dịch ngày 13/02/2026, thị trường nguyên liệu công nghiệp ghi nhận trạng thái trái chiều giữa các nhóm mặt hàng. Trong khi các kim loại cơ bản như nhôm và niken chịu áp lực điều chỉnh, nhóm kim loại phục vụ sản xuất công nghệ cao và chuyển đổi năng lượng vẫn giữ vững đà tăng trưởng mạnh mẽ so với cùng kỳ năm 2024.

Diễn biến giá kim loại công nghiệp ghi nhận sự phân hóa giữa các nhóm hàng.
Nhóm kim loại công nghệ và năng lượng mới bứt phá
Đáng chú ý nhất trong phiên giao dịch là sự ổn định của coban và đà tăng mạnh của thiếc. Cụ thể, thiếc giao dịch ở mức 49.635 USD/tấn, tăng 0,71% trong ngày. So với đầu năm 2026, giá thiếc đã tăng 22,39% và tăng vọt 57,17% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh nhu cầu tiêu thụ cực lớn từ ngành điện tử.
Trong lĩnh vực năng lượng, coban duy trì mức 56.290 USD/tấn. Dù không biến động trong ngắn hạn, mặt hàng này ghi nhận mức tăng trưởng kỷ lục 161,21% so với cùng kỳ năm 2024. Đây là hệ quả trực tiếp từ xu hướng sản xuất pin và hệ thống lưu trữ năng lượng trên toàn cầu. Bên cạnh đó, Molypden cũng giữ ổn định ở mức 510 Nhân dân tệ/kg, tăng 12,71% so với đầu năm.
Sự điều chỉnh tại nhóm kim loại cơ bản
Trái ngược với nhóm công nghệ, các kim loại cơ bản ghi nhận những nhịp điều chỉnh nhẹ. Giá nhôm đạt 3.097,15 USD/tấn, giảm 0,73% trong ngày và giảm 2,92% so với tháng trước. Tuy nhiên, nếu xét trong trung hạn, mặt hàng này vẫn tăng 18,64% so với cùng kỳ năm 2024.
Niken cũng chịu áp lực tương tự khi giao dịch tại mức 17.255 USD/tấn, giảm 0,40% trong ngày. Trong khi đó, kẽm có diễn biến tích cực hơn khi tăng 0,37% lên mức 3.381,00 USD/tấn. Chì giữ trạng thái cân bằng ở mức 1.979,65 USD/tấn, cho thấy nguồn cung và cầu hiện tại không có quá nhiều đột biến.
Nhóm kim loại quý công nghiệp và nguyên liệu hạ tầng
Ở nhóm kim loại quý phục vụ công nghiệp, Rhodium tiếp tục đà tăng khi đạt 10.750 USD/oz, tăng 131,18% so với cùng kỳ năm ngoái nhờ nhu cầu từ ngành sản xuất bộ xử lý khí thải. Paladi đạt 1.669,50 USD/oz, tăng nhẹ trong ngày nhưng vẫn ghi nhận mức giảm hơn 12% trong tháng qua.
Đối với vật liệu xây dựng, giá nhựa đường đạt 3.282 Nhân dân tệ/tấn, giảm 0,61%. So với cùng kỳ năm 2024, giá mặt hàng này đã giảm 14,24%, cho thấy tốc độ hồi phục của các dự án hạ tầng chưa đạt kỳ vọng như kỳ vọng của thị trường.
Bảng giá chi tiết các mặt hàng công nghiệp ngày 13/02/2026

Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang trong giai đoạn phân hóa. Nhà đầu tư và các doanh nghiệp sản xuất cần lưu ý sự tăng trưởng vượt trội của các nhóm kim loại hiếm phục vụ chuyển đổi xanh và công nghệ cao, vốn đang là động lực chính dẫn dắt thị trường trong dài hạn.
Tuệ Nhân