🔍
Chuyên mục: Tài chính

Giá dầu lại vượt 100 USD/thùng kéo nỗi lo đình lạm trở lại

49 phút trước
Việc dầu Brent có thời điểm vượt 100 USD/thùng vừa qua vẫn làm dấy lên lo ngại về một cú sốc giá mới. Cùng với chính sách thuế quan của Mỹ, biến động năng lượng đang đặt các ngân hàng trung ương trước bài toán khó: kiềm chế lạm phát nhưng không làm tăng trưởng suy yếu thêm.

Tàu chở dầu thương mại. Ảnh: Wikimedia Commons

Cú sốc kép từ năng lượng và thuế quan

Ngày 23/7, giá dầu Brent tăng mạnh khoảng 7%, chốt phiên ở mức 100,69 USD/thùng, cao nhất kể từ ngày 22/5. Dầu thô WTI của Mỹ cũng tăng 6,2%, lên 92,19 USD/thùng, trong bối cảnh xung đột Mỹ-Iran tái diễn và dòng vận chuyển qua eo biển Hormuz giảm mạnh.

Tuy nhiên, giá dầu nhanh chóng hạ nhiệt những phiên gần đây khi Mỹ tạm dừng các cuộc tấn công vào Iran và hai bên phát tín hiệu dành thêm không gian cho đàm phán. Trong phiên 27/7, dầu Brent đang giao dịch quanh mức 92 USD/thùng, tiếp tục giảm mạnh so với phiên cuối tuần trước.

Dù vậy, việc giá dầu giảm khỏi mốc 100 USD chưa đồng nghĩa sức ép lạm phát đã được hóa giải. Việc dầu trở lại vùng giá ba chữ số, dù chỉ trong thời gian ngắn, đã làm dấy lên trở lại nỗi lo về kịch bản “đình lạm” - tình trạng lạm phát cao đi cùng tăng trưởng trì trệ. Bà Alessia Berardi, phụ trách kinh tế vĩ mô toàn cầu tại Viện Đầu tư Amundi, nhận định với Reuters rằng nguy cơ đình lạm đã hiện hữu ở các nền kinh tế theo những cách khác nhau kể từ tháng 3; việc xung đột tiếp tục lan rộng càng làm rủi ro này gia tăng.

Rủi ro càng đáng chú ý khi cú sốc năng lượng xuất hiện đồng thời với một cú sốc chi phí khác: Mỹ vừa tuyên bố áp mức thuế mới 10% và 12,5% đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại. Thuế quan có thể làm tăng giá hàng nhập khẩu, trong khi dầu đắt hơn đẩy chi phí vận tải, sản xuất và phân phối lên cao. Khi những yếu tố như vậy cùng tác động, áp lực giá có nguy cơ lan rộng hơn thay vì chỉ tập trung ở nhóm năng lượng.

Thị trường trái phiếu phát tín hiệu cảnh báo

Phản ứng rõ nhất không chỉ nằm ở thị trường dầu, mà còn thể hiện trên thị trường trái phiếu. Trong bối cảnh giá dầu Brent vượt 100 USD/thùng và lo ngại lạm phát gia tăng, lợi suất trái phiếu chính phủ tại Mỹ, Đức và Nhật Bản cùng chịu áp lực đi lên. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có lúc lên mức cao nhất trong hơn 18 tháng, trong khi lợi suất kỳ hạn 30 năm tiến sát mức cao nhất trong 19 năm.

Diễn biến này phản ánh việc nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro lạm phát. Khi giá năng lượng tăng, kỳ vọng lạm phát thường đi lên; giá trái phiếu vì thế giảm và lợi suất tăng. Chi phí vay của chính phủ, doanh nghiệp và hộ gia đình cũng có thể bị đẩy lên theo.

Quan trọng hơn, cú tăng mạnh của giá dầu vừa qua đã làm thay đổi nhanh kỳ vọng về chính sách tiền tệ. Trước đó, một số tín hiệu thuận lợi từ dữ liệu lạm phát Mỹ tháng 6 đã củng cố kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất. Tuy nhiên, đà tăng mạnh của giá năng lượng đã nhanh chóng làm thay đổi tâm lý thị trường. Sau khi dầu Brent vượt 100 USD/thùng ngày 23/7, giới giao dịch định giá xác suất Fed nâng lãi suất tại cuộc họp cuối tháng 7 ở mức 35,8%, còn khả năng tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 lên 81,4%, theo số liệu được Reuters dẫn. Việc Mỹ sau đó áp thêm thuế quan với hàng hóa từ nhiều đối tác càng làm rủi ro giá cả trở nên phức tạp hơn.

Kỳ vọng tương tự cũng xuất hiện đối với Ngân hàng Trung ương châu Âu, dù cơ quan này vừa đưa ra quyết định giữ nguyên lãi suất. Sự thay đổi trong kỳ vọng cho thấy một cú sốc nguồn cung có thể nhanh chóng truyền sang thị trường trái phiếu và điều kiện tài chính. Ngay cả khi giá dầu đã giảm trở lại, các ngân hàng trung ương vẫn khó loại trừ nguy cơ áp lực năng lượng tái diễn nếu tiến trình đàm phán không bền vững hoặc các tuyến vận tải chiến lược tái diễn gián đoạn.

Thế khó của các ngân hàng trung ương

Đình lạm là một trong những kịch bản khó xử lý nhất đối với chính sách tiền tệ. Trong điều kiện thông thường, ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát hoặc giảm lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng. Nhưng khi lạm phát cao và tăng trưởng yếu cùng xuất hiện, mỗi lựa chọn đều có thể làm một vế của bài toán trở nên xấu hơn.

Nếu tăng lãi suất để ngăn giá năng lượng và thuế quan lan sang giá cả rộng hơn, nguy cơ chi phí vốn tăng, tiêu dùng và đầu tư giảm, khiến tăng trưởng kinh tế chậm lại có thể xuất hiện. Ngược lại, nếu giữ chính sách nới lỏng để bảo vệ tăng trưởng, kỳ vọng lạm phát có thể mất neo, khiến việc kiểm soát giá cả về sau tốn kém hơn.

Dư địa triển vọng tăng trưởng hiện nay cũng được dự báo bị thu hẹp. Trong cập nhật đầu tháng 7, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hạ dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2026 từ 3,1% xuống 3,0%, đồng thời nâng dự báo lạm phát toàn cầu lên 4,7%. IMF cho biết giá năng lượng đã cao hơn khoảng 25% so với trước khi xung đột nổ ra và cảnh báo một vòng leo thang mới có thể làm giá hàng hóa biến động mạnh hơn, thắt chặt điều kiện tài chính, đồng thời gây thêm sức ép lên tăng trưởng và ổn định giá cả.

Vì vậy, việc dầu Brent đã rời mốc 100 USD những phiên gần đây mang lại phần nào sự nhẹ nhõm cho thị trường, nhưng chưa đủ để xóa đi nỗi lo đình lạm. Điều thị trường theo dõi lúc này không chỉ là giá dầu trong một vài phiên, mà là liệu căng thẳng Trung Đông có thực sự hạ nhiệt, các tuyến vận chuyển năng lượng có được khôi phục ổn định và thuế quan mới sẽ bắt đầu truyền dẫn vào giá hàng hóa tiêu dùng thế nào.

Nếu những sức ép này chỉ mang tính tạm thời, các ngân hàng trung ương có thể tiếp tục thận trọng và tránh phản ứng quá mức. Nhưng nếu giá năng lượng duy trì cao trong khi thương mại và tăng trưởng suy yếu, bài toán chính sách sẽ khó hơn nhiều: chống lạm phát mà không đẩy kinh tế toàn cầu tiến gần hơn tới tình trạng đình trệ.

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ