🔍
Chuyên mục: Thời sự

(Emagazine) Tái định vị ngành xuất bản trong chiến lược phát triển kinh tế số và công nghiệp văn hóa ở Việt Nam

17 giờ trước
Chỉ thị số 04 của Ban Bí thư đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và định hướng phát triển ngành xuất bản Việt Nam. Với nhiều quan điểm đột phá, Chỉ thị đã tái định hình toàn diện ngành xuất bản trên ba phương diện: nâng cao vị thế và đóng góp trong chiến lược phát triển quốc gia; đổi mới mô hình tổ chức, phương thức hoạt động theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, gắn với chuyển đổi số; và mở rộng không gian phát triển sang môi trường số, thị trường toàn cầu.

Sau hơn 20 năm kể từ Chỉ thị số 42-CT/TW ngày 25.8.2004 của Ban Bí thư về nâng cao chất lượng toàn diện của hoạt động xuất bản, Đảng ta tiếp tục ban hành một chỉ thị riêng cho ngành xuất bản mang ý nghĩa đột phá chiến lược khi đặt trong bức tranh phát triển chung của đất nước.

Chỉ thị 04 là kết quả của quá trình tổng kết sâu sắc hơn 20 năm thực hiện Chỉ thị 42, thể hiện sự kế thừa và phát triển tư duy lý luận của Đảng về xuất bản trong tình hình mới; vừa chắt lọc từ thực tiễn hoạt động của ngành, vừa bổ sung nhiều nội dung mang tính bứt phá, đáp ứng những yêu cầu rất cao khi đất nước bước vào kỷ nguyên mới.

Không chỉ khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng đối với hoạt động xuất bản, Chỉ thị 04 còn mang tính định hướng sâu sắc, là “bản đồ chiến lược” với tầm nhìn dài hạn và năng lực dự báo, phù hợp với bối cảnh trong nước và quốc tế; được kỳ vọng sẽ tạo ra luồng sinh khí mới, mở ra một giai đoạn phát triển mạnh mẽ, toàn diện và hiện đại hơn cho toàn ngành xuất bản Việt Nam.

Chỉ thị 04 của Ban Bí thư được ra đời trong bối cảnh đặc biệt, khi đất nước đang đứng trước những chuyển động mang tính lịch sử. Đại hội lần thứ XIV của Đảng đã xác lập quyết tâm thực hiện thắng lợi hai mục tiêu chiến lược 100 năm, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và quản trị quốc gia. Nhiều nghị quyết quan trọng đã được Đảng ta ban hành mang ý nghĩa đột phá chiến lược trên các lĩnh vực trọng yếu đối với sự phát triển đất nước, trong đó phải kể đến Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07.01.2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam.

Việc Ban Bí thư ban hành Chỉ thị 04-CT/TW ngay sau Nghị quyết 80-NQ/TW mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc. Nếu Nghị quyết 80 xác lập tầm nhìn chiến lược cho phát triển văn hóa trong giai đoạn mới, thì Chỉ thị 04 chính là bước cụ thể hóa đối với một lĩnh vực then chốt của lĩnh vực văn hóa – ngành xuất bản. Đây không chỉ là sự nối tiếp về mặt văn kiện, mà quan trọng hơn, là sự tiếp nối về tư duy phát triển, từ việc khẳng định vai trò của văn hóa như một động lực nội sinh, đến việc yêu cầu phải tổ chức lại, nâng cấp lại một ngành cụ thể để hiện thực hóa vai trò đó. Như vậy, xét về cả bối cảnh lẫn nội hàm, Chỉ thị 04 đã thể hiện sự hài hòa, tương thích, đồng nhịp với các văn kiện quan trọng của Đảng trong suốt thời gian qua.

Chỉ thị 04 có thể được xem là một cuộc “tái định vị” toàn diện đối với ngành xuất bản trong giai đoạn phát triển mới, được thể hiện trên ba phương diện cơ bản.

Thứ nhất, tái định vị về vị trí, vai trò, tầm quan trọng và khả năng đóng góp của ngành xuất bản trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, đặc biệt trong mối quan hệ giữa nhiệm vụ chính trị, nâng cao trình độ dân trí quốc gia với kinh tế số và công nghiệp văn hóa.

Thứ hai, tái định vị về phương thức và mô hình tổ chức, hoạt động, theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, thích ứng với yêu cầu chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Thứ ba, tái định vị về không gian phát triển, vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thống để mở rộng sang các không gian số, thị trường toàn cầu và các chuỗi giá trị sáng tạo mới.

Tái định vị vị thế và vai trò

Chỉ thị 04 đã tái định vị rõ nét vị trí, vai trò, tầm quan trọng và khả năng đóng góp của ngành xuất bản trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, đặc biệt trong mối quan hệ giữa nhiệm vụ chính trị với kinh tế số và công nghiệp văn hóa. Chỉ thị khẳng định xuất bản là “lĩnh vực hoạt động tư tưởng sắc bén của Đảng, Nhà nước và nhân dân”, đồng thời là không gian sáng tạo và truyền bá các giá trị văn hóa, tinh thần; là nền tảng trong việc xây dựng và bồi đắp tri thức quốc gia; là công cụ tạo lập giá trị xã hội, dẫn dắt và định hướng thẩm mỹ, nâng cao dân trí, phát triển văn hóa, cũng như góp phần xây dựng, bảo vệ và phát huy phẩm cách con người Việt Nam toàn diện.

Những quan điểm này có sự tiếp nối và phát triển nhất quán với tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Đáng chú ý, việc lần đầu tiên nhấn mạnh vai trò của xuất bản trong “xây dựng và bồi đắp nền tảng tri thức quốc gia, tạo lập giá trị xã hội” cho thấy bước tiến quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng. Điều đó khẳng định xuất bản không chỉ là phương tiện truyền tải tri thức, mà còn là thước đo trình độ dân trí và tầm vóc văn hóa của một quốc gia.

Một quốc gia có hệ sinh thái xuất bản phát triển, nơi tri thức được sản xuất, tích lũy và lan tỏa mạnh mẽ, chính là một quốc gia có nền tảng văn minh và năng lực phát triển bền vững. Bởi lẽ, xuất bản là kho tàng lưu giữ, kết tinh và truyền dẫn các hệ giá trị, tư tưởng, lịch sử và toàn bộ tiến trình phát triển của dân tộc [1].

Bên cạnh đó, Chỉ thị cũng làm rõ vai trò đặc biệt của xuất bản đối với việc phát triển văn hóa đọc và nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo, khi xác định xuất bản là “công cụ chủ đạo trong giáo dục, đào tạo”. Đây chính là nền tảng trực tiếp để thực hiện mục tiêu lớn hơn là xây dựng và phát huy giá trị con người Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Điểm đột phá về tư duy của Chỉ thị 04 là đã đánh giá đúng và đầy đủ tiềm năng đóng góp của ngành xuất bản đối với tăng trưởng kinh tế. Xuất bản được xác định rõ là một ngành “kinh tế - công nghệ phát triển”, “là một bộ phận quan trọng của công nghiệp văn hóa”. Điều này đánh dấu sự chuyển biến trong nhận thức và hành động: từ chỗ chủ yếu nhìn nhận xuất bản dưới góc độ nhiệm vụ chính trị, tư tưởng, giáo dục, sang cách tiếp cận toàn diện hơn, coi xuất bản là một ngành công nghiệp nội dung có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Mỗi xuất bản phẩm, vì vậy, không chỉ mang giá trị văn hóa mà còn có thể trở thành tài sản kinh tế, tài sản sở hữu trí tuệ, tham gia vào chuỗi giá trị từ sáng tạo nội dung đến các dịch vụ văn hóa, đóng góp trực tiếp vào GDP, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo.

Chỉ thị xác định: “Xuất bản là hạt nhân trong hệ sinh thái kiến tạo các giá trị”. Đây là một nhận định mang tính đột phá về tư duy từ xuất bản truyền thống sang xuất bản số - đa phương tiện. Xuất bản trở thành nguồn dữ liệu đầu vào (Input) cho mọi loại hình sản phẩm văn hóa khác như báo, tạp chí, truyền hình, điện ảnh, hoạt hình, game show, thậm chí là trò chơi điện tử và các sản phẩm nội dung số khác. Trên nền tảng này, các sản phẩm nội dung có khả năng tiếp cận đa dạng công chúng, đáp ứng sự chuyển dịch trong hành vi tiếp nhận từ “đọc” sang “xem”, “nghe” và trải nghiệm tổng hợp, qua đó hình thành một không gian tiêu dùng tri thức và văn hóa linh hoạt, liên tục và giàu tính tương tác.

Sản phẩm của xuất bản không còn bị giới hạn trong không gian vật lý hay phương thức phát hành truyền thống, mà hiện diện mọi lúc, mọi nơi, từ không gian làm việc, gia đình, phương tiện di chuyển đến các môi trường số.

Đồng thời, phương thức phân phối cũng được mở rộng mạnh mẽ, với xu hướng gia tăng giao dịch trên các nền tảng thương mại điện tử, kết nối thị trường trong nước với quốc tế. Với ý nghĩa đó, việc xác định xuất bản là “hạt nhân trong hệ sinh thái kiến tạo các giá trị”, hay rộng hơn, là “trái tim của nền kinh tế sáng tạo”, không chỉ mang tính khẳng định về vị thế, mà còn mở ra một không gian phát triển hoàn toàn mới cho ngành trong kỷ nguyên số.

Mặt khác, Chỉ thị cũng xác định rõ vai trò của xuất bản như một “cánh cửa mở rộng giao lưu, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại”, là “công cụ ngoại giao văn hóa quan trọng”. Xuất bản có khả năng kể, truyền dẫn câu chuyện về đất nước, con người một cách bền bỉ, sâu sắc và có sức lan tỏa lâu dài, có khả năng thẩm thấu sâu vào đời sống học thuật và văn hóa của các quốc gia khác, từ đó góp phần định hình nhận thức, xây dựng hình ảnh và củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế.

Tái định vị mô hình và phương thức

Chỉ thị 04 đặt ra yêu cầu tái định vị phương thức và mô hình tổ chức, hoạt động của ngành xuất bản theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp, thích ứng với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Chỉ thị đặt mục tiêu tới năm 2030, Việt Nam “xây dựng hệ thống xuất bản tinh gọn, mạnh, chất lượng, hiện đại hóa” và “xây dựng nền xuất bản chuyên nghiệp, nhân văn, hiện đại”. Những từ khóa này đã bao trùm, phản ánh yêu cầu chuyển đổi toàn diện từ quy mô, cấu trúc đến phương thức vận hành của ngành xuất bản trong giai đoạn mới.

Trong đó, “tinh gọn, mạnh” không đơn thuần là thu hẹp về số lượng, mà là tái cơ cấu để nâng cao chất lượng, tập trung nguồn lực cho những công trình, tác phẩm có giá trị tư tưởng, khoa học, nghệ thuật và giải trí cao, qua đó tạo nền tảng cho phát triển công nghiệp văn hóa từ nội dung xuất bản. Muốn vậy phải có những mô hình mới đổi mới, sáng tạo, vận hành phù hợp ở trong nước và quốc tế để có thể hợp tác đối đẳng như trao đổi tác quyền, học thuật, văn hóa và các giá trị khác; hình thành các tập đoàn Xuất bản, truyền thông mạnh, đa nền tảng, đa sản phẩm để có thể “đi được bằng nhiều chân”. Khi các sản phẩm có khả năng liên kết, liên thông và chuyển hóa lẫn nhau trong cùng một hệ sinh thái nội dung, giá trị gia tăng sẽ được nhân lên, đồng thời tối ưu hóa chi phí sản xuất và vận hành.

Theo đó, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm, mà quan trọng hơn là tổ chức được các phương thức phân phối, tiếp cận để nội dung văn hóa có thể đến với công chúng (bạn đọc, người nghe, người xem) một cách nhanh nhất, rộng nhất và hiệu quả nhất; đây cũng chính là một định hướng lớn mà Chỉ thị 04 đặt ra đối với ngành xuất bản trong giai đoạn mới.

Cùng với đó, yêu cầu “chuyên nghiệp”, “hiện đại hóa” đặt ra nhiệm vụ đổi mới toàn diện về quy trình, công nghệ và tư duy quản trị. Đây là yêu cầu bắt buộc trong toàn bộ chuỗi giá trị xuất bản, từ xây dựng đề tài, chuẩn bị bản thảo đến biên tập, sản xuất, phát hành với sự tham gia hỗ trợ đắc lực của truyền thông đa nền tảng, các loại hình sản phẩm của xuất bản mới đến được công chúng và bạn đọc hiệu quả nhất. Chỉ thị cũng khuyến khích các mô hình linh hoạt trong quản trị và huy động nguồn lực, như “lãnh đạo công - quản trị tư”, “đầu tư công - quản lý tư”, “đầu tư tư - sử dụng công”, qua đó thúc đẩy xã hội hóa và khơi thông các nguồn lực cho phát triển xuất bản.

Chỉ thị cũng định hướng xây dựng mô hình tập đoàn xuất bản - truyền thông, coi đây là một nội dung quan trọng trong việc xác lập mô hình tổ chức và chiến lược phát triển ngành xuất bản trong giai đoạn tới. Trên cơ sở các mục tiêu và định hướng đã được xác định rõ trong Chỉ thị, các cơ quan liên quan cần nghiên cứu, tham mưu xây dựng thiết chế, chính sách phù hợp với điều kiện trong nước, đồng thời bảo đảm khả năng hợp tác quốc tế, qua đó thúc đẩy ngành phát triển theo hướng tập đoàn, tổ hợp có quy mô và năng lực cạnh tranh cao bên cạnh các đơn vị sự nghiệp.

Trước mắt, có thể xem xét hình thành một số tập đoàn xuất bản - truyền thông chủ lực, hoạt động theo mô hình đa nền tảng, đa sản phẩm; trong đó, có thể định hướng một đơn vị đảm nhiệm chức năng đối ngoại chiến lược quốc gia, phục vụ công tác tuyên truyền, hợp tác và trao đổi quốc tế. Các tập đoàn này cần được tổ chức theo hướng tích hợp, với các đơn vị thành viên tham gia sản xuất đa loại hình sản phẩm xuất bản, từ đó đưa nội dung lên nhiều nền tảng khác nhau, hình thành hệ sinh thái nội dung có tính liên thông và lan tỏa cao. Việc phát triển mô hình tập đoàn kéo theo những thay đổi căn bản về cơ cấu tổ chức, chiến lược phát triển của các nhà xuất bản, cũng như phương thức quản trị nhân sự, tài chính và cơ chế chính sách. Đây là một quá trình đòi hỏi phải có sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tham vấn rộng rãi nhằm lựa chọn mô hình phù hợp, khả thi và hiệu quả.

Tái định vị không gian phát triển

Chỉ thị nhấn mạnh mục tiêu đến năm 2030 phải “đẩy mạnh giao lưu, hợp tác quốc tế về xuất bản với các nước, các cơ quan văn hóa uy tín trên thế giới”, đồng thời chủ động, tích cực quảng bá hình ảnh đất nước, con người và văn hóa Việt Nam ra quốc tế. Điều này phản ánh yêu cầu tất yếu phải chuyển từ tư duy xuất bản phục vụ trong nước sang xuất bản tham gia cạnh tranh và lan tỏa giá trị trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, xuất bản trở thành một kênh quan trọng để đưa Việt Nam hội nhập sâu vào các dòng chảy tri thức, đồng thời góp phần định hình hình ảnh quốc gia trong không gian toàn cầu.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chỉ thị đề ra hệ thống giải pháp tương đối toàn diện: tăng cường trao đổi bản quyền, thúc đẩy xuất bản song ngữ, đưa sách Việt Nam ra thế giới và tiếp nhận có chọn lọc tinh hoa tri thức nhân loại; mở rộng thị trường in, phát triển xuất khẩu sản phẩm xuất bản; khuyến khích các cơ sở in trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu.

Chỉ thị khuyến khích triển khai các mô hình hợp tác công - tư nhằm lan tỏa giá trị văn hóa quốc gia một cách bền vững, như xây dựng các tủ sách, thư viện Việt Nam ở nước ngoài; đào tạo đội ngũ dịch giả chuyên sâu theo chuẩn quốc tế; từng bước đưa sách Việt vào hệ thống thư viện, cơ sở giáo dục toàn cầu.

Việc tăng cường hợp tác với các nhà xuất bản uy tín, phát triển dịch vụ chuyển ngữ, hỗ trợ tham gia các hội chợ sách quốc tế, cũng như định hướng tổ chức các hội sách quốc tế tại Việt Nam không chỉ nhằm mở rộng thị trường, mà còn tạo ra các không gian kết nối, trao đổi bản quyền và hợp tác chuyên môn ở tầm cao hơn. Đây không chỉ là giải pháp mang tính kỹ thuật, mà còn là bước đi chiến lược nhằm nâng cao vị thế của xuất bản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Một trụ cột quan trọng của quá trình tái định vị này là chuyển dịch mạnh mẽ từ không gian thực sang không gian số. Chỉ thị đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% nhà xuất bản tham gia xuất bản điện tử và ứng dụng chuyển đổi số trong toàn bộ quy trình; khoảng 80% cơ sở in đạt trình độ công nghệ hiện đại, trở thành một ngành công nghiệp phụ trợ có vai trò quan trọng.

Điều này cho thấy xuất bản không chỉ thay đổi phương thức phân phối, mà còn phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất nội dung, lưu trữ, phân phối đến tương tác với người dùng. Đặc biệt, việc đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số sẽ tạo ra những phương thức sản xuất và tiêu dùng nội dung hoàn toàn khác biệt.

Như vậy, với việc đồng thời mở rộng không gian phát triển theo cả chiều rộng và chiều sâu, Chỉ thị 04 không chỉ tạo ra một khuôn khổ phát triển mới, mà còn đặt ra yêu cầu tái cấu trúc toàn diện ngành xuất bản. Đây chính là điều kiện để xuất bản Việt Nam từng bước chuyển mình từ một lĩnh vực mang tính truyền thống sang một ngành công nghiệp nội dung hiện đại, có khả năng tham gia sâu vào hệ sinh thái tri thức và công nghiệp văn hóa toàn cầu.

Chỉ thị 04 không chỉ thể hiện sự ghi nhận, đánh giá cao của Đảng đối với hoạt động xuất bản, mà còn đặt ra những kỳ vọng và giao phó nhiều nhiệm vụ quan trọng, mang tính chiến lược cho toàn ngành. Quan trọng hơn, để Chỉ thị thực sự đi vào cuộc sống, đòi hỏi phải có sự đổi mới mạnh mẽ, trước hết là đổi mới về tư duy: từ “làm xuất bản” sang “phát triển hệ sinh thái nội dung”, từ “phục vụ” sang “kiến tạo giá trị”, từ “nội địa” sang “toàn cầu”, từ “đơn nền tảng” sang “đa nền tảng”. Đây chính là điều kiện tiên quyết để ngành xuất bản phát huy tối đa tiềm năng, thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường.

Việc triển khai hiệu quả Chỉ thị 04-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng thành những chính sách cụ thể và hành động quyết liệt của toàn ngành xuất bản sẽ quyết định bước chuyển mình bứt phá của xuất bản Việt Nam, để không chỉ xứng đáng với truyền thống hơn 70 năm xây dựng và phát triển, mà còn xứng đáng và đóng góp thiết thực vào quá trình phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

NGUYỄN THỊ MỸ LINH - Phó Vụ trưởng Vụ Báo chí - Xuất bản, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương

TIN LIÊN QUAN


























Home Icon VỀ TRANG CHỦ