Đồng yen suy yếu cản bước chiến lược an ninh kinh tế của Nhật Bản

Đồng tiền mệnh giá 10.000 yen tại thủ đô Tokyo, Nhật Bản. Ảnh: THX/TTXVN
Trang tin “East Asia Forum” (Australia) ngày 13/6 đăng bài viết cho biết kể từ khi Đạo luật Thúc đẩy An ninh Kinh tế của Nhật Bản được thông qua năm 2022, Tokyo đã định hình lại chính sách kinh tế theo hướng gắn chặt với các mục tiêu an ninh quốc gia nhằm cân bằng giữa chiến lược phát triển dựa vào xuất khẩu và việc bảo vệ các chuỗi cung ứng trọng yếu. Tuy nhiên, các điều kiện kinh tế vĩ mô của đất nước đang hạn chế quá trình chuyển đổi này.
Đồng yen suy yếu kéo dài đã khiến Nhật Bản tiếp tục phụ thuộc vào xuất khẩu, đặc biệt là vào thị trường Trung Quốc. Việc Tokyo chưa nhìn nhận và xử lý thẳng thắn thực tế này đã làm chậm tiến độ triển khai chiến lược an ninh kinh tế của Nhật Bản.
Đạo luật Thúc đẩy An ninh Kinh tế đã thiết lập một khuôn khổ nhằm tăng cường khả năng chống chịu của các chuỗi cung ứng bằng cách tái định hướng chính sách an ninh kinh tế của Nhật Bản theo tư duy đặt quốc phòng lên hàng đầu và tăng cường hợp tác với các nước đồng minh.
Trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, hợp tác an ninh kinh tế giữa Mỹ và Nhật Bản tập trung vào việc củng cố chuỗi cung ứng, thúc đẩy các công nghệ then chốt và đầu tư vào khu vực công nghiệp tư nhân. Trước sức ép từ các mức thuế quan do Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi thậm chí đã cam kết đầu tư hơn 332 tỷ USD vào cơ sở hạ tầng năng lượng tại Mỹ.
Những chính sách này giúp Nhật Bản tăng cường sự gắn kết với Mỹ nhằm đối phó và phòng ngừa rủi ro từ sự trỗi dậy của Trung Quốc, ngay cả khi điều đó có thể làm suy yếu các ngành xuất khẩu của Nhật Bản. Tokyo cho rằng Nhật Bản có thể chấp nhận những chi phí kinh tế phát sinh từ chính sách "phòng ngừa rủi ro chiến lược" đó, nhưng thực tế nền kinh tế vĩ mô của Nhật Bản lại đang đặt dấu hỏi đối với cách tiếp cận này.
Rào cản lớn nhất đối với cách tiếp cận này chính là sự suy yếu của đồng yen. Dù nguyên nhân khiến đồng yen mất giá vẫn còn gây tranh cãi, song chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và các nền kinh tế khác được xem là một trong những yếu tố chính. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vẫn thận trọng trong việc nâng lãi suất vì động thái này có thể làm tăng chi phí trả nợ của chính phủ, trong bối cảnh nợ công của Nhật Bản hiện vào khoảng 250% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
Điều này đã tạo ra sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa Nhật Bản và các nước khác, khiến đồng yen phục hồi chậm hơn sau đại dịch COVID-19. Việc đồng yen mất giá đã giúp hàng hóa xuất khẩu của Nhật Bản trở nên cạnh tranh hơn, nhưng đồng thời cũng làm tăng chi phí nhập khẩu, kìm hãm tiêu dùng trong nước và gia tăng áp lực tài khóa khi gánh nặng nợ công trở nên nghiêm trọng hơn.
Những áp lực về dân số càng làm tăng các thách thức đối với an ninh kinh tế của Nhật Bản. Dân số nước này được dự báo sẽ giảm 18,7 triệu người vào năm 2050, khiến cơ sở thu thuế trong nước bị thu hẹp. Vì vậy, cái giá phải trả cho việc tái cơ cấu chuỗi cung ứng là nguồn lực dành cho các chính sách an sinh xã hội hỗ trợ dân số già hóa của Nhật Bản sẽ bị suy giảm.
Áp lực kép từ tình trạng suy giảm dân số và đồng yen yếu khiến quá trình tái cơ cấu kinh tế trở nên tốn kém hơn, đồng thời làm gia tăng sự phụ thuộc kinh tế của Nhật Bản vào Trung Quốc. Trung Quốc hiện là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Nhật Bản cả trong lĩnh vực xuất khẩu lẫn nhập khẩu, vừa cung cấp các hàng hóa trung gian, vừa là thị trường tiêu thụ các sản phẩm công nghệ cao của Nhật.
Đồng yen yếu vô tình củng cố mối liên kết đó. Một mặt, nó giúp hàng hóa Nhật Bản xuất khẩu sang Trung Quốc có sức cạnh tranh tốt hơn. Mặt khác, nó làm tăng chi phí của các kế hoạch tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhằm giảm sự lệ thuộc vào thị trường Trung Quốc. Trong khi đó, lợi thế chi phí sản xuất thấp tiếp tục khiến Trung Quốc trở thành điểm đến hấp dẫn đối với nhiều doanh nghiệp Nhật Bản.
Dù vậy, điều này không có nghĩa là các doanh nghiệp không thể đa dạng hóa hoạt động. Nhiều công ty đang áp dụng chiến lược "Trung Quốc+1", tức là chuyển một phần hoạt động sản xuất và xuất khẩu sang các quốc gia Đông Nam Á. Tuy nhiên, sự mất giá của đồng yen sẽ làm chậm quá trình đa dạng hóa này vì nó tạo ra cơ cấu chi phí chịu tác động lớn từ tỷ giá hối đoái, qua đó duy trì khối lượng thương mại ở mức cao với Trung Quốc.
Hạn chế này thể hiện rõ nhất trong việc Nhật Bản tham gia các sáng kiến do Mỹ dẫn dắt, ví dụ như Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF). Các khoản đầu tư của Nhật Bản nhằm củng cố liên minh Mỹ-Nhật đã làm phân tán nguồn vốn lẽ ra có thể được sử dụng để tái cơ cấu chuỗi cung ứng.
Mặc dù các doanh nghiệp hiểu rằng việc gắn kết sâu hơn với Mỹ có thể khiến Trung Quốc đáp trả về kinh tế đối với hàng xuất khẩu và các khoản đầu tư của Nhật Bản, song đồng yen yếu vẫn khiến chi phí đa dạng hóa chuỗi cung ứng trở nên quá đắt đỏ. Kết quả là xuất hiện một khoảng cách trong thực thi chính sách, khi các cam kết chiến lược của Nhật Bản vượt xa năng lực kinh tế vĩ mô thực tế của nước này.
Thay vì theo đuổi những thay đổi trên diện rộng, Nhật Bản nên áp dụng cách tiếp cận có chọn lọc đối với an ninh kinh tế, tập trung vào các lĩnh vực then chốt, đặc biệt là khoáng sản quan trọng và chất bán dẫn, đồng thời khuyến khích mở rộng thương mại với các quốc gia châu Á khác.
Nhật Bản cũng cần sử dụng các công cụ tài khóa để bù đắp những bất lợi do tỷ giá gây ra đối với các ngành chiến lược. Khi đồng yen yếu làm gia tăng chi phí đa dạng hóa chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc, chính phủ có thể thúc đẩy phát triển sản xuất trong nước thông qua các ưu đãi thuế dành cho những lĩnh vực ưu tiên.
Năng lực hỗ trợ phát triển chiến lược được thể hiện qua các khoản trợ cấp dành cho hoạt động của Công ty sản xuất chất bán dẫn của Đài Loan (TSMC) tại tỉnh Kumamoto. Tuy nhiên, chính sách công nghiệp do nhà nước định hướng cũng tiềm ẩn rủi ro lãng phí nguồn lực công, như những nghi ngại về khả năng thành công của liên minh bán dẫn Rapidus cho thấy.
Dù vậy, cái giá của việc không đầu tư vào các lĩnh vực then chốt còn lớn hơn so với những rủi ro từ tình trạng kém hiệu quả có thể xảy ra của chính sách bảo hộ có chọn lọc. Đồng yen yếu đang tạo động lực cho dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Nhật Bản, vì nó làm giảm chi phí đầu tư tính theo USD. Nếu tận dụng tốt sự mất giá này thay vì coi nó là rào cản đối với việc đa dạng hóa, Nhật Bản có thể thu hút năng lực sản xuất trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn và khoáng sản quan trọng.
Việc đa dạng hóa sản xuất ở quy mô rộng hơn có thể đi theo con đường ít trở ngại nhất, đó là con đường mang tên Đông Nam Á. Chi phí hoạt động gia tăng tại Trung Quốc đã khiến việc đổi đồng yen sang các đồng tiền Đông Nam Á như rupiah Indonesia hay baht Thái trở nên có hiệu quả về chi phí. Điều này phù hợp với chiến lược đầu tư phổ biến “Trung Quốc+1” và cũng hỗ trợ cho chương trình hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) của Nhật Bản trong khu vực, qua đó dựa trên các mối quan hệ sẵn có để tăng cường vai trò lãnh đạo khu vực của Nhật Bản.
Khi BOJ dần nâng lãi suất, đồng yen nhiều khả năng sẽ tăng giá trở lại. Để tận dụng tốt nhất tình trạng đồng yen đang suy yếu, Nhật Bản nên sớm đẩy mạnh các nỗ lực thu hút những ngành công nghiệp chiến lược trong giai đoạn đồng yen còn yếu, đồng thời thiết kế các chiến lược đa dạng hóa đầu tư sao cho có thể mở rộng dần khi giá trị đồng yen tăng lên. Việc cân bằng hai hướng đi song song này có thể giúp Nhật Bản triển khai được chiến lược an ninh kinh tế, bất chấp những ràng buộc mang tính cấu trúc như thách thức nhân khẩu học.
Các điều kiện kinh tế vĩ mô đang định hình phạm vi của chiến lược an ninh kinh tế Nhật Bản. Dù tầm nhìn an ninh kinh tế của Nhật Bản có thể là đúng đắn, song cấu trúc kinh tế vĩ mô của nước này lại đang tạo ra những động lực khiến các hành vi đi theo những hướng khác nhau. Chừng nào ràng buộc này chưa được giải quyết, chiến lược kinh tế của Nhật Bản sẽ không được quyết định chủ yếu bởi các tham vọng chính sách, mà sẽ bị chi phối nhiều hơn bởi những giới hạn liên quan đến đồng tiền của nước này.
Thanh Tú/vnanet.vn
2 giờ trước
2 ngày trước
11 ngày trước
13 ngày trước
20 ngày trước
21 ngày trước
1 tháng trước
1 giờ trước
4 giờ trước
29 phút trước
9 phút trước
Vừa xong
5 phút trước
6 phút trước
12 phút trước
15 phút trước
21 phút trước
25 phút trước
26 phút trước