🔍
Chuyên mục: Sức khỏe - Y tế

Dinh dưỡng là 'tuyến phòng thủ đầu tiên' trong chiến lược bảo vệ sức khỏe từ sớm

10 giờ trước
'Nếu ví hệ thống y tế là một pháo đài, thì dinh dưỡng chính là lớp tường thành bên ngoài góp phần giúp ngăn bệnh tật ngay từ khi nó còn chưa kịp 'tiếp cận' con người', PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng.

Hưởng ứng Ngày Sức khỏe toàn dân (7/4) và Ngày Sức khỏe thế giới năm 2026, ngành Y tế tổ chức chuỗi hoạt động quy mô toàn quốc với chủ đề "Chủ động phòng bệnh – Vì một Việt Nam khỏe mạnh".

Đây là lần đầu tiên Ngày Sức khỏe toàn dân được triển khai đồng bộ trên phạm vi cả nước, thu hút sự tham gia của các bộ, ban, ngành, địa phương, các tổ chức chính trị - xã hội, cơ sở y tế và đông đảo người dân.

Các hoạt động được triển khai trên cơ sở Luật Phòng bệnh 2025; Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân; và Nghị quyết số 282/NQ-CP của Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 72-NQ/TW.

Đây là những định hướng lớn, đặt nền tảng cho việc đổi mới cách tiếp cận trong chăm sóc sức khỏe, hướng tới phòng bệnh từ sớm và nâng cao chất lượng sống của người dân.

Báo Sức khỏe và Đời sống có cuộc trao đổi với PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng, Giám đốc Trung tâm tư vấn, Phục hồi dinh dưỡng và Kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng Quốc gia về chủ đề này.

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng, Giám đốc Trung tâm tư vấn, Phục hồi dinh dưỡng và Kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng Quốc gia.

Dinh dưỡng là "tuyến phòng thủ đầu tiên" trong chiến lược bảo vệ sức khỏe từ sớm

Phóng viên: Nhân Ngày Sức khỏe toàn dân (7/4), thưa PGS.TS, ông đánh giá như thế nào về điểm đột phá của Nghị quyết 72 khi chuyển mạnh từ tư duy "chữa bệnh" sang "phòng bệnh"?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Với góc nhìn của một người làm dinh dưỡng lâm sàng lâu năm, tôi cho rằng điểm đột phá lớn nhất của Nghị quyết 72 chính là sự chuyển dịch mang tính chiến lược từ "y học chữa bệnh" sang "y học dự phòng và nâng cao sức khỏe".

Trước đây, hệ thống y tế của chúng ta chủ yếu tập trung vào điều trị khi bệnh đã xuất hiện. Điều này dẫn đến hai hệ quả: chi phí y tế tăng cao và chất lượng sống của người dân bị ảnh hưởng kéo dài. Việc chuyển sang tư duy "phòng bệnh" thể hiện một bước tiến rất căn bản ở ba khía cạnh:

Thứ nhất, đặt người dân vào trung tâm của chăm sóc sức khỏe chủ động. Người dân không còn là "bệnh nhân thụ động" mà trở thành chủ thể tự quản lý sức khỏe của mình thông qua dinh dưỡng hợp lý, vận động, và lối sống lành mạnh. Đây là nền tảng cốt lõi để giảm gánh nặng bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, béo phì…

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng, Giám đốc Trung tâm tư vấn, Phục hồi dinh dưỡng và Kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng Quốc gia.

Thứ hai, nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng trong phòng bệnh. Trong hơn 20 năm làm nghề, tôi nhận thấy nhiều bệnh lý mạn tính có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến chế độ ăn. Khi chính sách quốc gia chuyển hướng sang dự phòng, dinh dưỡng không còn là yếu tố "hỗ trợ" mà trở thành một trong những vấn đề trọng tâm. Can thiệp dinh dưỡng sớm có thể giúp: giảm nguy cơ mắc bệnh; làm chậm tiến triển bệnh; nâng cao chất lượng sống của người bệnh…

Thứ ba, tối ưu hiệu quả kinh tế, xã hội của hệ thống y tế. Phòng bệnh luôn rẻ hơn chữa bệnh. Đầu tư vào giáo dục sức khỏe, dinh dưỡng học đường, và y tế cơ sở sẽ giúp giảm tải cho bệnh viện tuyến trên, đồng thời tiết kiệm chi phí cho cả Nhà nước và người dân.

Phóng viên: Nghị quyết 72 nhấn mạnh bảo vệ sức khỏe từ sớm, từ xa và ngay tại cộng đồng. Theo ông, dinh dưỡng đóng vai trò như thế nào trong chiến lược này?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Dưới góc nhìn dinh dưỡng lâm sàng, tôi cho rằng dinh dưỡng chính là "tuyến phòng thủ đầu tiên" trong chiến lược bảo vệ sức khỏe từ sớm, từ xa và ngay tại cộng đồng mà Nghị quyết 72 đề ra. Vai trò này thể hiện rất rõ ở ba vấn đề đúng như nội dung Nghị quyết 72 đã nhấn mạnh, đó là:

"Từ sớm" – Can thiệp ngay từ giai đoạn đầu đời. Dinh dưỡng quyết định nền tảng sức khỏe suốt vòng đời, đặc biệt trong 1000 ngày đầu đời (từ khi mang thai đến 2 tuổi). Thai phụ ăn uống hợp lý giúp giảm nguy cơ sinh non, suy dinh dưỡng bào thai. Trẻ nhỏ được nuôi dưỡng đúng cách sẽ phát triển tối ưu về thể chất và trí tuệ. Giảm nguy cơ mắc bệnh mạn tính khi trưởng thành. Nói cách khác, phòng bệnh hiệu quả nhất là bắt đầu từ… bữa ăn đầu tiên của cuộc đời.

"Từ xa" – Ngăn ngừa bệnh trước khi xuất hiện. Phần lớn các bệnh không lây nhiễm như Tim mạch, Tăng huyết áp, Đái tháo đường, Béo phì, Ung thư… đều có liên quan chặt chẽ đến chế độ ăn. Một chiến lược dinh dưỡng hợp lý trong cộng đồng có thể: Giảm muối giúp giảm tăng huyết áp, giảm nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch; Giảm đường, chất béo xấu giúp giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa; Tăng rau, chất xơ giúp cải thiện miễn dịch và tiêu hóa. Điểm quan trọng là can thiệp dinh dưỡng diễn ra trước khi người dân "cảm thấy mình có bệnh".

"Tại cộng đồng" – Dễ tiếp cận, chi phí thấp, hiệu quả cao. Dinh dưỡng là công cụ can thiệp đơn giản nhất (ai cũng ăn mỗi ngày), ít tốn kém nhất và dễ triển khai rộng nhất. Thông qua triển khai bữa ăn gia đình, bếp ăn trường học, suất ăn tại nơi làm việc và truyền thông giáo dục dinh dưỡng, chúng ta có thể tác động đến hàng triệu người mà không cần chờ họ đến bệnh viện.

Từ điều trị sang "điều chỉnh lối sống". Trong thực hành lâm sàng, tôi nhận thấy một thực tế nhiều người bệnh chỉ thay đổi chế độ ăn đã có thể, giảm thuốc, kiểm soát bệnh tốt hơn, thậm chí đảo ngược một số rối loạn chuyển hóa ở giai đoạn sớm. Điều này cho thấy dinh dưỡng không chỉ là phòng bệnh, mà còn là "liệu pháp nền" xuyên suốt hệ thống y tế.

"Nếu ví hệ thống y tế là một pháo đài, thì dinh dưỡng chính là lớp tường thành bên ngoài góp phần giúp ngăn bệnh tật ngay từ khi nó còn chưa kịp "tiếp cận" con người", PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng.

Hiện thực hóa mục tiêu phòng bệnh bằng dinh dưỡng

Phóng viên: Trong bối cảnh Nghị quyết 72 coi thực phẩm sạch, an toàn là một ưu tiên, ông nhìn nhận thực trạng bữa ăn của người Việt hiện nay ra sao?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Ở góc độ chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng, tôi nhìn nhận bức tranh bữa ăn của người Việt hiện nay có cả điểm mừng lẫn những vấn đề đáng lo, đặc biệt khi đặt trong yêu cầu "thực phẩm sạch, an toàn" của Nghị quyết 72.

Điểm tích cực là nhận thức của người dân đang cải thiện rõ rệt. So với 10–20 năm trước, người dân đã quan tâm hơn đến nguồn gốc thực phẩm, chú ý đến rau xanh, thực phẩm "ít hóa chất", bắt đầu đọc nhãn, chọn sản phẩm an toàn …Ở đô thị, xu hướng "ăn sạch – sống khỏe" đang lan rộng, đặc biệt trong giới trẻ và gia đình có con nhỏ. Đây là nền tảng rất quan trọng để triển khai chiến lược phòng bệnh từ dinh dưỡng.

Dinh dưỡng là "tuyến phòng thủ đầu tiên" trong chiến lược bảo vệ sức khỏe từ sớm

Nhưng thực tế vẫn còn nhiều bất cập. Đầu tiên là mất cân đối dinh dưỡng trong khẩu phần. Bữa ăn phổ biến hiện nay một số nơi vẫn thừa tinh bột (cơm, bún, mì), thiếu rau xanh và chất xơ, lạm dụng muối, nước mắm, thực phẩm mặn… Hệ quả là gia tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính không lây liên quan đến dinh dưỡng như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, thừa cân-béo phì, đái tháo đường…

"Ăn no" nhưng chưa "ăn đúng". Nhiều gia đình hiện nay vẫn còn quan niệm ăn nhiều thịt là bổ, ăn càng nhiều càng tốt …Trong khi đó, chúng ta đang đối mặt với các gánh nặng kép về dinh dưỡng như thiếu vi chất (sắt, kẽm, vitamin D…) vẫn phổ biến, suy dinh dưỡng thể thấp còi và thừa cân có thể cùng tồn tại trong một cộng đồng…

Thực phẩm an toàn vẫn là nỗi lo. Thực phẩm an toàn dù đã cải thiện, nhưng người dân vẫn còn băn khoăn về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, chất bảo quản, chất phụ gia, thực phẩm không rõ nguồn gốc… Đặc biệt ở chợ truyền thống, việc kiểm soát còn chưa đồng đều, khiến người tiêu dùng "ăn trong lo lắng".

Sự gia tăng của thực phẩm chế biến sẵn .Một xu hướng đáng chú ý là đồ ăn nhanh, nước ngọt, thực phẩm siêu chế biến ngày càng phổ biến, bữa ăn gia đình bị thay thế bởi thực phẩm tiện lợi … Điều này gây ra các nguy cơ tăng lượng đường, muối, chất béo xấu, giảm chất lượng dinh dưỡng ….

Khoảng cách giữa nhận thức và hành vi. Một thực tế rất "lâm sàng" là nhiều người biết ăn lành mạnh tốt cho sức khỏe nhưng không thực hiện được vì lý do bận rộn, thói quen lâu năm hoặc do chi phí cao hoặc khả năng tiếp cận thực phẩm sạch … Đây có thể là "nút thắt" lớn nhất hiện nay.

Phóng viên: Điều này càng cho thấy Nghị quyết 72 đi đúng hướng khi đặt thực phẩm sạch và dinh dưỡng hợp lý làm ưu tiên. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, theo ông chúng ta phải làm gì?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Để chính sách đi vào cuộc sống, chúng ta phải kiểm soát chặt chuỗi thực phẩm; giáo dục dinh dưỡng sâu rộng. Và quan trọng nhất cần biến "ăn đúng" thành thói quen hàng ngày, không phải khẩu hiệu

Phóng viên: Theo ông, để hiện thực hóa mục tiêu phòng bệnh bằng dinh dưỡng, đâu là những rào cản lớn nhất trong việc tiếp cận thực phẩm sạch, dinh dưỡng chuẩn của người dân?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Dưới góc nhìn thực hành nhiều năm, tôi cho rằng rào cản không nằm ở một yếu tố đơn lẻ, mà là một "ma trận" gồm hành vi – kinh tế – hệ thống. Nếu không nhận diện đúng, mục tiêu "phòng bệnh bằng dinh dưỡng" rất khó đi vào đời sống.

Rào cản về thói quen ăn uống. Thói quen hình thành qua nhiều thế hệ như ăn mặn, nhiều cơm, ít rau; thích món chiên xào, đậm vị; khó thay đổi khẩu vị gia đình … Ngay cả khi biết "ăn nhạt, ăn xanh là tốt" nhưng nhiều người vẫn quay lại cách ăn cũ vì "Không thấy ngon" hoặc "Cả nhà quen rồi"… Đây là một trong những rào cản khó nhất, vì liên quan đến văn hóa và cảm xúc.

Rào cản về thời gian và lối sống hiện đại. Đặc biệt ở đô thị ít thời gian nấu ăn, phụ thuộc vào đồ ăn sẵn, giao đồ ăn … Trong khi đó, thực phẩm chế biến sẵn thường nhiều muối, đường, chất béo xấu, thiếu rau và vi chất … Chúng ta đang đối mặt với xu hướng "Tiện lợi" đang lấn át "lành mạnh".

Rào cản từ hệ thống phân phối và kiểm soát: Chuỗi cung ứng thực phẩm sạch chưa đồng đều; Nông sản an toàn chưa phủ rộng tới mọi khu vực; Kiểm soát an toàn thực phẩm ở một số nơi còn chưa chặt; Người dân muốn ăn sạch, nhưng không phải lúc nào cũng có lựa chọn đáng tin.

Rào cản về kiến thức dinh dưỡng thực hành. Nhiều người đều biết chung chung "ăn rau tốt, ăn ít mỡ", nhưng không biết cụ thể ăn bao nhiêu, ăn thế nào là đúng (Thế nào là đủ đạm? Một ngày cần bao nhiêu muối? Trẻ em, người già ăn khác nhau ra sao?...). Chính vì vậy, không ít người dân đang thiếu kiến thức "có thể áp dụng ngay" khiến việc thay đổi bị trì hoãn.

Rào cản từ môi trường sống. Thực tế rất nhiều trường học bán đồ ăn vặt không lành mạnh, nơi làm việc thiếu bữa ăn chuẩn dinh dưỡng, hay quảng cáo thực phẩm không lành mạnh quá phổ biến … Môi trường đó đang "đẩy" người dân theo hướng ngược lại với mục tiêu phòng bệnh.

Rào cản về chi phí và khả năng chi trả. Thực phẩm "sạch" hoặc có chứng nhận An toàn thực phẩm thường có giá cao hơn 20–50% so với sản phẩm thông thường, khó tiếp cận với nhóm thu nhập trung bình – thấp… Trong khi đó, thực phẩm rẻ, nhiều năng lượng (đồ chiên, đồ ngọt, tinh bột tinh chế) lại dễ mua, dễ ăn. Dẫn đến hệ quả người dân chọn cái rẻ – no nhanh hơn là cái đúng – tốt lâu dài.

Rào cản về niềm tin. Một thực tế rất rõ là người dân không chắc đâu là "thực phẩm sạch thật", nhãn mác, quảng cáo đôi khi gây nhiễu … Dẫn đến hai thái cực hoặc "mặc kệ, ăn gì cũng được", hoặc "quá lo lắng, không biết chọn gì cho đúng" … Chính vì vậy, khi niềm tin không rõ ràng, hành vi đúng rất khó hình thành.

Vì vậy, để hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 72, phải làm đồng thời: Giáo dục dinh dưỡng thực tế, dễ áp dụng; Tạo môi trường ăn uống lành mạnh xung quanh người dân; Minh bạch hóa thị trường; Giảm giá và tăng sử dụng thực phẩm sạch

Thay đổi hành vi ăn uống theo hướng lành mạnh

Phóng viên: Nghị quyết 72 đặt ra yêu cầu kết hợp dinh dưỡng khoa học với y tế dự phòng hiện đại. Công nghệ có thể hỗ trợ gì trong việc nâng cao chất lượng dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Từ góc nhìn chuyên môn, tôi cho rằng công nghệ chính là "đòn bẩy" giúp hiện thực hóa yêu cầu kết hợp dinh dưỡng khoa học với y tế dự phòng hiện đại mà Nghị quyết 72 đặt ra. Nếu trước đây dinh dưỡng chủ yếu dựa vào tư vấn trực tiếp và kinh nghiệm, thì nay công nghệ cho phép cá thể hóa, mở rộng quy mô, theo dõi liên tục. Vai trò này thể hiện rõ ở một số vấn đề sau:

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe.

Cá thể hóa dinh dưỡng: Trước đây, chúng ta thường đưa ra khuyến nghị "trung bình cho số đông". Nhưng thực tế mỗi người có tuổi, giới tính, cân nặng, tình trạng hoạt động thể lực, bệnh nền khác nhau … Trong khi đó, công nghệ có thể giúp phân tích dữ liệu sức khỏe (đường huyết, mỡ máu, BMI…), xây dựng khẩu phần phù hợp từng cá nhân…, như cùng là ăn cơm, nhưng lượng phù hợp với người đái tháo đường sẽ khác người khỏe mạnh.

Ứng dụng số giúp người dân "tự quản lý sức khỏe": Các nền tảng số và ứng dụng di động như VNeNUTRITION, … cho phép đánh giá tình trạng dinh dưỡng; Tra cứu năng lượng 1 số món ăn thông dụng ở 3 miền của Việt Nam; Nhu cầu dinh dưỡng cho các lứa tuổi theo vòng đời của người Việt Nam; Tra cứu thực phẩm Việt Nam; Hướng dẫn dinh dưỡng cho các lứa tuổi theo vòng đời; Thực đơn tham khảo. Ứng dụng này có thể biến việc "ăn đúng" từ lý thuyết thành hành vi hàng ngày, có theo dõi.

AI có thể phân tích thói quen ăn uống, đưa ra gợi ý thực đơn theo mục tiêu (giảm cân, kiểm soát đường huyết…) và cảnh báo sớm nguy cơ dinh dưỡng không hợp lý… Điều quan trọng là AI giúp mở rộng dịch vụ tư vấn dinh dưỡng đến hàng triệu người thay vì chỉ giới hạn ở cơ sở y tế.

Công nghệ trong kiểm soát an toàn thực phẩm là yếu tố then chốt của "phòng bệnh từ xa" có thể truy xuất nguồn gốc bằng mã QR…Từ đó, giúp người dân biết rõ mình đang ăn gì, tăng niềm tin vào thực phẩm sạch…

Hiện nay có một số thiết bị có thể giúp theo dõi nhịp tim, giấc ngủ, vận động; ước tính năng lượng tiêu hao… Khi kết hợp với chế độ ăn sẽ tạo thành một hệ sinh thái theo dõi, điều chỉnh, tối ưu sức khỏe theo thời gian thực.

Dữ liệu lớn (Big Data) cho y tế dự phòng. Ở cấp độ hệ thống sẽ giúp thu thập dữ liệu dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng, phân tích xu hướng bệnh tật theo vùng, độ tuổi … Từ đó, giúp cơ quan y tế có thể dự báo các nguy cơ sức khỏe, thiết kế chính sách can thiệp dinh dưỡng chính xác hơn…

Giáo dục dinh dưỡng qua nền tảng số như mạng xã hội, video ngắn, nền tảng học trực tuyến, nội dung dinh dưỡng dễ hiểu, dễ tiếp cận. Từ đó đưa kiến thức đến tận người dân, thay vì chờ họ đến bệnh viện.

Nói ngắn gọn, nếu dinh dưỡng là "nền móng" của phòng bệnh, thì công nghệ chính là công cụ giúp xây nền móng đó nhanh hơn, rộng hơn và chính xác hơn.

Phóng viên: Trước xu hướng tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn ngày càng gia tăng, ông có khuyến nghị gì để người dân thay đổi hành vi ăn uống theo hướng lành mạnh, phòng bệnh chủ động?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Đây là một câu hỏi rất "trúng điểm nghẽn". Thực phẩm chế biến sẵn không phải là "kẻ thù", nhưng nếu không kiểm soát, nó sẽ âm thầm đẩy chúng ta xa dần mục tiêu phòng bệnh. Vì vậy, thay đổi hành vi không nên theo kiểu "cấm đoán", mà cần thực tế, linh hoạt, duy trì được lâu dài.

Dưới góc nhìn chuyên môn, tôi thường khuyến nghị theo 7 nguyên tắc dễ áp dụng sau:

1. Không loại bỏ hoàn toàn mà "kiểm soát thông minh"

Nếu yêu cầu người dân bỏ hẳn đồ chế biến sẵn, gần như chắc chắn sẽ thất bại. Thay vào đó vẫn giữ nguyên thói quen nhưng giảm tần suất (ví dụ: từ mỗi ngày thành 2–3 lần/tuần), chọn sản phẩm ít muối, ít đường, ít chất béo bão hòa (mỡ, bơ) hơn. Chính những thay đổi nhỏ nhưng bền vững luôn hiệu quả hơn thay đổi cực đoan.

2. Học cách đọc nhãn thực phẩm

Người tiêu dùng nên tập trung vào 3 chỉ số chính như muối (natri) càng thấp càng tốt, tránh sản phẩm có đường bổ sung cao, tránh chất béo xấu (trans fat, bão hòa). Quy tắc đơn giản là nếu một sản phẩm có "quá nhiều thông tin khó hiểu" trong thành phần, hãy cân nhắc lại.

3. Áp dụng nguyên tắc "bữa ăn cân bằng" trong bữa chính

Dù bận rộn, vẫn nên giữ cấu trúc bữa ăn đủ các nhóm thực phẩm như rau xanh, trái cây; chất đạm (cá, thịt, đậu…); tinh bột (ưu tiên ngũ cốc nguyên cám…) với số lượng phù hợp, cân đối, nhu cầu ăn đồ chế biến sẵn, ăn vặt sẽ tự giảm.

4. Chuẩn bị trước là chìa khóa của người bận rộn

Lý do lớn nhất khiến người ta ăn đồ chế biến sẵn là "không có thời gian". Vì vậy giải pháp là nấu sẵn, dự trữ thực phẩm lành mạnh (trứng, sữa chua, trái cây, hạt…), mang theo đồ ăn nhẹ thay vì mua ngoài … Khi có lựa chọn sẵn bạn sẽ ít bị "cám dỗ tiện lợi" hơn.

5. Điều chỉnh dần khẩu vị

Khẩu vị hoàn toàn có thể "huấn luyện lại" như giảm muối từ từ (10–20% mỗi lần), giảm đồ ngọt từng bước… trong thời gian 2–4 tuần. Lúc đó bạn sẽ thấy món cũ "quá mặn hoặc quá ngọt" một cách tự nhiên.

6. Đừng bỏ qua vai trò của gia đình và môi trường

Một cá nhân rất khó thay đổi nếu cả nhà vẫn ăn mặn, ăn nhanh; nơi làm việc chỉ có đồ ăn kém lành mạnh…Vì vậy, hãy cùng gia đình điều chỉnh bữa ăn, lựa chọn quán ăn có rau, món hấp/luộc và hạn chế tích trữ đồ ăn vặt trong nhà…

7. Nguyên tắc 80–20

Cần duy trì 80% bữa ăn lành mạnh, ăn theo khuyến nghị và 20% bữa ăn linh hoạt (ăn món yêu thích). Điều này sẽ giúp không bị áp lực trong ăn uống, được tham gia với bạn bè, người thân… có như vậy mới duy trì lâu dài mà không "bỏ cuộc giữa chừng".

Chúng ta không cần thay đổi cả cuộc đời trong một ngày, chỉ cần mỗi ngày ăn đúng hơn một chút, sức khỏe đã đi theo hướng hoàn toàn khác.

Phóng viên: Nhân Ngày Sức khỏe toàn dân, ông có thông điệp gì gửi tới người dân để chủ động phòng bệnh thông qua dinh dưỡng, lối sống và lựa chọn thực phẩm an toàn?

PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng: Nhân Ngày Sức khỏe toàn dân, thông điệp tôi muốn gửi tới người dân rất rõ ràng và thực tế: sức khỏe là tài sản quý giá nhất, và phòng bệnh bắt đầu từ những lựa chọn hàng ngày. Bạn không cần "ăn hoàn hảo", chỉ cần làm tốt từng bước nhỏ, kiên trì mỗi ngày.

1. Ăn đúng, cân bằng, đa dạng

2. Chọn thực phẩm an toàn, minh bạch về nguồn gốc

3. Tích cực vận động, giữ cơ thể năng động

4. Duy trì thói quen lành mạnh, ngủ đủ giấc, giảm căng thẳng

5. Chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ

6. Nhớ "80–20", không cần hoàn hảo, chỉ cần bền vững

"Mỗi bữa ăn là một cơ hội phòng bệnh. Ăn đúng, ăn sạch, vận động đều, ngủ sớm và đủ giấc, giữ tâm lý lành mạnh – đó là cách chúng ta tự chủ sức khỏe, bảo vệ chính mình và cả gia đình. Phòng bệnh hôm nay, khỏe mạnh cả đời mai sau."

Xin chân thành cảm ơn những chia sẻ của ông!

Tô Hội (thực hiện)

TIN LIÊN QUAN














Home Icon VỀ TRANG CHỦ