🔍
Chuyên mục: Kinh tế

Điện gió ngoài khơi: 'Trụ cột xanh' cho mục tiêu Net Zero của Việt Nam

1 giờ trước
Với lợi thế bờ biển dài và tiềm năng gió lớn hàng đầu khu vực, điện gió ngoài khơi đang được kỳ vọng trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050.

Trong hành trình hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững. Trong bức tranh đó, biển không chỉ là không gian phát triển kinh tế chiến lược mà còn giữ vai trò trung tâm trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Đặc biệt, điện gió ngoài khơi đang nổi lên như một “trụ cột kép”, vừa góp phần giảm phát thải khí nhà kính, vừa mở ra động lực tăng trưởng mới cho kinh tế biển xanh của Việt Nam.

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đại dương là một “bể hấp thụ carbon” khổng lồ của Trái đất. Kể từ sau cách mạng công nghiệp, các đại dương đã hấp thụ khoảng 25-30% lượng CO2 do con người phát thải và giữ lại hơn 90% lượng nhiệt dư thừa trong khí quyển. Hệ sinh thái biển, từ thực vật phù du đến rừng ngập mặn, thảm cỏ biển hay các vùng đất ngập nước ven biển, đều có khả năng cô lập carbon ở quy mô rất lớn. Đây chính là nền tảng quan trọng để nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, xây dựng chiến lược hướng tới Net Zero.

Tuy nhiên, biển cũng đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các hoạt động kinh tế truyền thống như khai thác dầu khí, giao thông hàng hải hay đánh bắt thủy sản. Các lĩnh vực này không chỉ phát thải lượng lớn khí nhà kính mà còn làm suy giảm các hệ sinh thái “carbon xanh”. Điều đó đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mô hình khai thác tài nguyên biển theo hướng phát thải thấp, trong đó phát triển năng lượng tái tạo ngoài khơi được xem là giải pháp mang tính đột phá.

Việt Nam có lợi thế đặc biệt để phát triển điện gió ngoài khơi nhờ sở hữu hơn 3.260 km bờ biển cùng vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn. Nhiều khu vực ven biển miền Trung và Nam Bộ có tốc độ gió ổn định, cường độ cao, phù hợp cho các dự án quy mô lớn. Theo nhiều đánh giá quốc tế, tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam thuộc nhóm lớn nhất Đông Nam Á.

Trong bối cảnh nhu cầu điện năng tiếp tục tăng mạnh, điện gió ngoài khơi không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Khác với nhiệt điện than hay khí, điện gió ngoài khơi gần như không phát thải CO2 trong quá trình vận hành. Đây là yếu tố then chốt để Việt Nam giảm dần cường độ phát thải trong ngành năng lượng - lĩnh vực hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng phát thải khí nhà kính quốc gia.

Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam đã đưa ra cam kết đạt Net Zero vào năm 2050. Sau đó, hàng loạt chính sách chiến lược đã được ban hành nhằm cụ thể hóa mục tiêu này. Nghị quyết 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đã sớm xác định ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo biển và tăng trưởng xanh. Tiếp đó, Luật Bảo vệ môi trường 2020, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050, Quy hoạch tổng thể quốc gia và đặc biệt là Quy hoạch không gian biển quốc gia đã từng bước “luật hóa” mục tiêu Net Zero trong các hoạt động phát triển trên biển.

Trong số các chính sách quan trọng, Quy hoạch điện VIII được xem là bước ngoặt lớn đối với ngành năng lượng tái tạo ngoài khơi. Quy hoạch đặt mục tiêu phát triển khoảng 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030 và nâng lên 70.000-91.500 MW vào năm 2050. Đây không chỉ là mục tiêu về năng lượng mà còn thể hiện định hướng chiến lược chuyển dịch mô hình phát triển kinh tế theo hướng xanh và phát thải thấp.

Điện gió ngoài khơi cũng được kỳ vọng tạo ra chuỗi giá trị công nghiệp mới cho Việt Nam. Việc phát triển các dự án quy mô lớn sẽ kéo theo nhu cầu về cảng biển, logistics, chế tạo thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này mở ra cơ hội hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tái tạo nội địa, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển đổi kinh tế tại nhiều địa phương ven biển.

Không chỉ dừng ở khía cạnh năng lượng, phát triển điện gió ngoài khơi còn góp phần thúc đẩy quá trình “xanh hóa” nền kinh tế biển. Khi các nguồn điện sạch thay thế dần nhiên liệu hóa thạch, áp lực phát thải từ sản xuất công nghiệp, giao thông hay cảng biển cũng sẽ giảm đáng kể. Đây là điều kiện quan trọng để Việt Nam thực hiện đồng thời hai mục tiêu: tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

Dẫu vậy, hành trình phát triển điện gió ngoài khơi vẫn còn nhiều thách thức, khi suất đầu tư lớn, yêu cầu công nghệ cao, hạ tầng truyền tải chưa đồng bộ và cơ chế pháp lý còn mới là những rào cản không nhỏ. Ngoài ra, việc phát triển các dự án ngoài khơi cũng cần bảo đảm hài hòa với bảo tồn hệ sinh thái biển, ngư trường và sinh kế của cộng đồng ven biển.

Trong bối cảnh đó, các cơ chế hợp tác quốc tế và huy động tài chính xanh sẽ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) với gói hỗ trợ 15,5 tỷ USD được kỳ vọng sẽ tạo nguồn lực thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, đồng thời hỗ trợ Việt Nam xây dựng ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi hiện đại.

Có thể thấy, điện gió ngoài khơi không chỉ là một nguồn năng lượng mới mà còn là chìa khóa chiến lược để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu Net Zero. Khi được kết hợp với các giải pháp bảo vệ hệ sinh thái biển và phát triển kinh tế tuần hoàn, điện gió ngoài khơi sẽ góp phần định hình một mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu cho Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.

Đình Khương

TIN LIÊN QUAN


















Cú huých thể chế
Báo Nhân Dân 13 phút trước








Home Icon VỀ TRANG CHỦ