🔍
Chuyên mục: Điện ảnh - Truyền hình

Điện ảnh Việt: Từ kỷ lục phòng vé đến tham vọng toàn cầu

10 giờ trước
Năm 2025 đánh dấu cột mốc bùng nổ của điện ảnh Việt, thị trường lập kỷ lục doanh thu gần 5.600 tỷ đồng và phim nội địa lần đầu chiếm ưu thế rõ rệt tại phòng vé.

Một cảnh trong phim “Mưa đỏ”, bộ phim có doanh thu kỷ lục 714 tỷ đồng.

Từ cú hích đó, thị trường đang hướng tới năm 2026 với nhiều kỳ vọng điện ảnh nước nhà mở rộng quy mô và nâng tầm vị thế trong khu vực.

Những con số “biết nói”

Trong những năm gần đây, thị trường điện ảnh Việt Nam liên tục ghi nhận những bước tăng trưởng đáng chú ý cả về doanh thu lẫn số lượng khán giả. Năm 2025 được xem là giai đoạn bứt phá khi nhiều kỷ lục phòng vé được thiết lập và phim nội địa ngày càng khẳng định sức hút trên thị trường trong nước. Những con số thống kê mới nhất cho thấy quy mô của thị trường điện ảnh Việt đang mở rộng nhanh chóng, đồng thời phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong thị hiếu khán giả và cách làm phim của các nhà sản xuất.

Theo ông Nguyễn Hoàng Hải, Giám đốc nội dung CJ CGV Việt Nam, thị trường điện ảnh Việt đang trong giai đoạn phát triển rực rỡ. Tính riêng trong năm 2025, thị trường đã có bước phát triển ấn tượng với doanh thu phòng vé đạt mức kỷ lục gần 5.600 tỷ đồng với hơn 70 triệu vé bán ra, tăng lần lượt 24% và 26% so với năm 2024.

Thậm chí, một số thống kê độc lập còn đưa ra con số ấn tượng hơn khi tổng doanh thu toàn thị trường có thể chạm mốc 6,14 nghìn tỷ đồng. Đặc biệt, thị phần phim nội địa chiếm tới 62%, tăng vọt so với mức 43% của năm 2024.

Ông Đặng Trần Cường - Cục trưởng Cục Điện ảnh, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch nhận định, hai năm trở lại đây là giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ của điện ảnh Việt Nam. Chúng ta chứng kiến nhiều kỷ lục phòng vé được thiết lập; nhiều bộ phim Việt đạt doanh thu ấn tượng, đưa khán giả trở lại rạp với niềm hứng khởi và sự tự hào.

“Tỷ lệ phim Việt đạt gần 70% số suất chiếu tại rạp, cho thấy sức sống bền bỉ và sự trưởng thành mạnh mẽ của nền điện ảnh nước nhà. Những thành công đó không đến một cách ngẫu nhiên, mà là kết tinh của rất nhiều yếu tố...”, ông Cường cho biết.

Điều đáng tự hào nhất chính là sự “đảo chiều” ngoạn mục của cán cân thị phần. Nếu như năm 2024, phim Việt chỉ chiếm khoảng 43%, thì đến năm 2025, con số này đã vọt lên mức 62%. Đây là một tỷ lệ tăng trưởng hiếm thấy, cho thấy phim nội địa đã thực sự trở thành “đầu tàu” dẫn dắt toàn bộ thị trường. So với thời điểm trước đại dịch (năm 2019), doanh thu trung bình mỗi phim nội địa giai đoạn 2023-2025 đã tăng gấp 3,8 lần, từ 18 tỷ đồng/phim lên mức khoảng 69 tỷ đồng/phim vào năm 2025.

Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam hiện đã vươn lên vị trí thứ hai về lượng vé bán ra, chỉ xếp sau Indonesia, quốc gia có dân số gấp gần 3 lần chúng ta. Với đà tăng trưởng ổn định trên 20% mỗi năm, bà Jeong Ji Young, Tổng Giám đốc CGV Việt Nam nhận định rằng việc Việt Nam lọt vào Top 10 thị trường điện ảnh hàng đầu thế giới (nơi các quốc gia đứng cuối bảng đạt khoảng 100 triệu vé/năm) là mục tiêu hoàn toàn khả thi trong tương lai gần.

Điểm nhấn rực rỡ nhất trong bảng vàng thành tích năm qua chính là siêu phẩm “Mưa đỏ”. Với doanh thu kỷ lục 714 tỷ đồng, bộ phim không chỉ phá vỡ mọi quy luật phòng vé mà còn thiết lập một cột mốc mới cho dòng phim lịch sử, chiến tranh cách mạng - điều vốn được coi là khô khan và khó tiếp cận khán giả đại chúng. Cùng với những cái tên như “Bộ tứ báo thủ” (332 tỷ), “Tử chiến trên không” (252 tỷ) hay “Nhà gia tiên” (242 tỷ), điện ảnh Việt năm 2025 đã thực sự bước vào kỷ nguyên của những “bom tấn” triệu đô.

Anh Trần Minh Đức (27 tuổi, Hà Nội) cho biết sau khi xem bộ phim Mưa đỏ tại rạp, anh thực sự thay đổi góc nhìn về phim Việt. Theo Đức, trước đây anh thường ưu tiên các bom tấn nước ngoài vì cho rằng phim Việt còn hạn chế về quy mô và cách kể chuyện.

“Trước đây tôi ít xem phim Việt vì cảm giác kịch bản còn đơn giản và đôi khi hơi thiếu chiều sâu. Nhưng khi xem Mưa đỏ, tôi thực sự bất ngờ. Bộ phim có quy mô rất lớn, từ bối cảnh chiến trường, hình ảnh cho đến âm thanh đều được đầu tư chỉn chu. Quan trọng hơn là câu chuyện mang lại cảm xúc rất mạnh, khiến người xem dễ đồng cảm với nhân vật và bối cảnh lịch sử. Tôi nghĩ nếu các nhà làm phim Việt tiếp tục đầu tư nghiêm túc như vậy thì khán giả sẽ ngày càng quay lại rạp để ủng hộ phim nội”.

Anh cũng cho rằng sự phát triển của kỹ thuật làm phim trong nước đang giúp điện ảnh Việt tiến gần hơn với chuẩn quốc tế. “Nhiều cảnh quay trong phim khiến tôi cảm thấy không thua kém các phim chiến tranh nước ngoài. Điều đó cho thấy điện ảnh Việt đang thay đổi rất nhanh. Nếu có thêm nhiều phim chất lượng như Mưa đỏ, tôi chắc chắn sẽ tiếp tục lựa chọn phim Việt khi ra rạp”.

“Quán Kỳ Nam” (Ky Nam Inn) của đạo diễn Leon Lê giành giải Sao băng tại Liên hoan Phim quốc tế Hawaii. Ảnh: NSX.

Cuộc “đảo chiều” về thị hiếu

Sự thăng hoa về doanh thu không đến từ sự may mắn thuần túy, mà là kết quả của sự chuyển dịch rõ rệt về chất lượng và sự nhạy bén trong việc nắm bắt thị hiếu khán giả. Năm 2025 chứng kiến một sự thay đổi thú vị: Dòng phim lịch sử và chính kịch đã vươn lên mạnh mẽ, chiếm lần lượt 23% và 22% doanh thu thị trường. Trong khi đó, thể loại lãng mạn, tình cảm vốn là “món quen” lại sụt giảm đáng kể, chỉ còn chiếm khoảng 7%.

Khán giả Việt hiện nay đã trở nên tinh tế và khắt khe hơn. Họ không còn ra rạp một cách vô điều kiện vì tên tuổi ngôi sao mà thường chờ đợi những đánh giá, phản hồi tích cực từ cộng đồng mạng (truyền miệng chiếm đến 49% yếu tố quyết định mua vé). Sự thành công của các bộ phim như “Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối” hay “Tử chiến trên không” cho thấy khi bản sắc dân tộc được kết hợp cùng công nghệ sản xuất hiện đại và kịch bản sắc sảo, nó sẽ tạo ra sức hút mãnh liệt, chạm đến cảm xúc của mọi tầng lớp nhân dân.

Trong khi đó, chị Nguyễn Thảo Linh (22 tuổi, Đà Nẵng) lại nhìn nhận sự thay đổi của điện ảnh Việt từ góc độ nội dung và cách kể chuyện. Theo Linh, điều khiến cô ấn tượng nhất trong những bộ phim gần đây là cách các nhà làm phim khai thác yếu tố lịch sử và văn hóa theo hướng gần gũi hơn với khán giả trẻ.

“Trước đây mình nghĩ phim lịch sử thường hơi khô và khó xem, nhưng các phim gần đây kể chuyện rất cuốn hút. Không chỉ có yếu tố giải trí mà còn giúp người xem hiểu thêm về lịch sử và văn hóa của đất nước. Khi xem những bộ phim như vậy, mình cảm thấy vừa xúc động vừa tự hào”.

Bên cạnh đó, vai trò của các nhà quản lý và chính sách nhà nước cũng đang tạo ra những hành lang thuận lợi cho điện ảnh phát triển. Việc tổ chức các hội thảo lớn như “Phát triển công nghiệp điện ảnh trong kỷ nguyên mới” trong khuôn khổ Liên hoan Phim Việt Nam lần thứ XXIV tại TPHCM là minh chứng cho quyết tâm đưa điện ảnh trở thành ngành kinh tế mũi nhọn theo Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030. Các chính sách ưu tiên khung giờ chiếu cho phim Việt (18 giờ - 22 giờ) và đảm bảo ít nhất 15% tổng số suất chiếu trong năm theo Nghị định 131/2022/NĐ-CP đã tạo đà cho phim nội địa tiếp cận khán giả tốt hơn.

Kỹ thuật hậu kỳ, kỹ xảo (VFX/CGI) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cũng bắt đầu được các nhà làm phim Việt chú trọng đầu tư, giúp mặt bằng sản xuất tiệm cận với chuẩn khu vực và quốc tế. Những thành công tại các liên hoan phim quốc tế của các bộ phim độc lập như “Quán Kỳ Nam”, “Mưa trên cánh bướm” cũng cho thấy một thế hệ làm phim mới đang tràn đầy bản lĩnh và khát khao sáng tạo.

Nhiều suất chiếu phim Việt được lấp đầy khán giả. Ảnh: Trấn Thành.

Cơ hội tăng trưởng và bài toán phát triển 2026

Thị trường phim Việt dịp Tết từ lâu được xem là “mùa vàng” của ngành điện ảnh trong nước. Trong thời gian nghỉ Tết Nguyên đán, nhu cầu giải trí của khán giả tăng mạnh, tạo điều kiện để nhiều nhà sản xuất lựa chọn phát hành phim nhằm đạt doanh thu cao. Theo số liệu từ Box Office Vietnam, mùa phim Tết 2026 ghi nhận sự sôi động đáng kể với tổng doanh thu khoảng 647,7 tỷ đồng từ các phim Việt ra rạp.

Dẫn đầu phòng vé là phim “Thỏ ơi!” do Trấn Thành đạo diễn, đạt khoảng 383,6 tỷ đồng, chiếm hơn một nửa thị phần và trở thành tác phẩm có doanh thu cao nhất mùa Tết. Xếp thứ hai là “Nhà ba tôi một phòng” của Trường Giang với khoảng 107,4 tỷ đồng, tiếp theo là “Báu vật trời cho” của đạo diễn Lê Thanh Sơn đạt 90,6 tỷ đồng. Ngoài ra, phim “Mùi phở” của Minh Beta cũng tham gia đường đua phòng vé nhưng doanh thu khiêm tốn hơn, chỉ đạt vài chục tỷ đồng. Đáng chú ý, chỉ trong ba ngày đầu năm, tổng doanh thu phòng vé đã đạt 185,7 tỷ đồng, cho thấy nhu cầu xem phim của khán giả trong dịp Tết vẫn rất lớn.

Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng này cũng bộc lộ một thực tế đáng chú ý: sự phân hóa doanh thu ngày càng rõ rệt. Phần lớn lợi nhuận tập trung vào một vài tác phẩm dẫn đầu, trong khi nhiều dự án khác chỉ đạt mức doanh thu 20–50 tỷ đồng hoặc thậm chí dưới 1 tỷ đồng. Điều này cho thấy mức độ cạnh tranh khốc liệt của thị trường và rủi ro rất cao đối với các nhà đầu tư.

Thống kê các phim “bom tấn” Việt trong giai đoạn 2019-2025. Nguồn: CGV.

Tài chính vẫn được xem là “điểm nghẽn” lớn nhất của điện ảnh Việt. Các chuyên gia cho rằng ngành cần cơ chế khơi thông dòng vốn đa dạng hơn, học hỏi kinh nghiệm từ các thị trường như Trung Quốc hay Hàn Quốc trong việc huy động vốn từ quỹ đầu tư mạo hiểm, IPO hoặc các mô hình liên doanh công – tư. Sự phụ thuộc quá nhiều vào các nhà đầu tư nhìn điện ảnh dưới góc độ lợi nhuận ngắn hạn có thể gây áp lực lên quá trình sáng tạo, khiến nhiều dự án chạy theo trào lưu hoặc kịch bản thiếu chiều sâu.

Bên cạnh đó, chỉ số lượt xem phim bình quân đầu người của Việt Nam hiện mới khoảng 0,7 lần/năm, thấp hơn đáng kể so với Singapore (1,3) hay Malaysia (1,0). Khoảng cách này vừa phản ánh hạn chế của thị trường, vừa cho thấy dư địa tăng trưởng lớn nếu ngành điện ảnh có thể nâng cao trải nghiệm tại rạp và đa dạng hóa nội dung để thu hút thêm khán giả.

Dù vậy, nhiều chuyên gia vẫn cho rằng năm 2026 có thể tiếp tục là một năm đáng kỳ vọng nếu đà phát triển của thị trường được duy trì. Với nền tảng doanh thu và lượng khán giả tăng mạnh trong năm 2025, các nhà phát hành dự báo thị trường điện ảnh Việt hoàn toàn có khả năng tiến gần tới mốc 80–90 triệu vé mỗi năm trong vài năm tới, từng bước tiệm cận nhóm 10 thị trường điện ảnh lớn trên thế giới. Đồng thời, nhiều dự án phim lịch sử, chiến tranh và giả tưởng quy mô lớn đang được các hãng phim lên kế hoạch sản xuất, thể hiện tham vọng nâng tầm điện ảnh Việt không chỉ ở doanh thu phòng vé trong nước mà còn ở khả năng cạnh tranh tại các liên hoan phim quốc tế và thị trường khu vực.

Tuy nhiên, một số nhà quan sát cũng cảnh báo thị trường có thể đối mặt với nhiều thách thức hơn khi hiệu ứng truyền thông từ những sự kiện đặc biệt của năm 2025 dần qua đi. Nhà sản xuất Nguyễn Cao Tùng từng nhắc đến nguy cơ xuất hiện một “vực sâu sau đỉnh cao” nếu các nhà làm phim tiếp tục chạy theo tâm lý FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội) mà thiếu chiến lược dài hạn. Chìa khóa để duy trì sự phát triển bền vững vẫn nằm ở việc nâng cao chất lượng kịch bản, đầu tư bài bản vào nguồn nhân lực và xây dựng một môi trường thị trường minh bạch.

Điện ảnh không chỉ là một ngành công nghiệp giải trí mà còn là phương tiện phản ánh văn hóa, lối sống và trình độ xã hội của một quốc gia. Để điện ảnh Việt thực sự “cất cánh”, cần sự phối hợp từ nhiều phía: chính sách hỗ trợ từ cơ quan quản lý, sự dũng cảm đổi mới của các nhà làm phim và trên hết là sự ủng hộ của khán giả đối với những tác phẩm chất lượng

Với nền tảng đã được thiết lập trong năm 2025 và sức nóng từ mùa phim Tết 2026, điện ảnh Việt vẫn có cơ sở để kỳ vọng vào một tương lai tích cực, nơi phim Việt không chỉ chinh phục phòng vé trong nước mà còn từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ điện ảnh khu vực.

Hà Trang

TIN LIÊN QUAN






























Home Icon VỀ TRANG CHỦ