Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 3: 'Mắt xích' đường dây lừa đảo và vòng lặp bi kịch
> Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 1: Niềm tin bị đánh cắp
>> Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 2: Không còn đường lui
Ba lần thoát “địa ngục” vẫn quay lại: Hành trình Đinh Văn Đăng trong mạng lưới lừa đảo xuyên biên giới.
Ngày 5/10/2025, Cơ quan An ninh điều tra Công an tỉnh Tây Ninh khởi tố và bắt tạm giam Đinh Văn Đăng (41 tuổi, quê TP Hà Nội) với cáo buộc “Vi phạm quy định về xuất nhập cảnh”. Câu chuyện của Đăng không chỉ là một vụ án pháp luật - mà còn là bức tranh sinh động về vòng xoáy bi kịch của nạn nhân lừa đảo xuyên biên giới, nơi ranh giới giữa nạn nhân và tội phạm trở nên mờ nhạt hơn bao giờ hết.
Trước khi bị bắt, Đăng đã ít nhất ba lần bị lôi kéo vào các cơ sở lừa đảo tại Campuchia, bị ép tham gia hoạt động lừa đảo qua mạng và từng nhiều lần được cơ quan chức năng Việt Nam giải cứu. Dù từng đối mặt với bạo lực, áp lực và những hình phạt tinh vi trong các “nhà máy” lừa đảo, đối tượng vẫn quay lại môi trường cũ, tìm kiếm cơ hội kiếm tiền trong những công ty do người nước ngoài điều hành.

Các công dân lao động trái phép bên Campuchia được lực lượng chức năng Campucchia trao trả ngày 10/3/2026. Ảnh Tuấn Anh
Câu chuyện bắt đầu từ khi Đăng tìm việc qua mạng xã hội và bị hướng dẫn sang Campuchia với lời hứa mức lương hấp dẫn 700 USD/tháng. Ngay khi bước chân vào công ty của người Trung Quốc tại tỉnh Svay Riêng, Campuchia, Đăng nhanh chóng nhận ra môi trường mà mình vừa bước vào không hề đơn giản. Nhân viên mới bị giám sát chặt chẽ, ai không đạt chỉ tiêu sẽ chịu đòn roi, chích điện hoặc bị cắt xuất ăn. Đối tượng bị ép tham gia các hoạt động lừa đảo qua mạng, từ nhắn tin, gọi điện dụ dỗ người khác chuyển tiền, đến thao túng tâm lý nạn nhân qua kịch bản sẵn có.
Dù từng được giải cứu, Đăng không rút kinh nghiệm. Mỗi lần trở về Việt Nam, Đăng đều mang theo những khoản nợ, kỳ vọng đổi đời chưa đạt và một áp lực vô hình từ chính mạng lưới đã từng kiểm soát mình. Những sợi dây tài chính - tiền vay mượn, chi phí đi lại, nợ môi giới - cộng hưởng với áp lực xã hội và nhu cầu sinh tồn khiến anh dễ dàng bị cuốn lại vào vòng xoáy lừa đảo. Cảm giác rằng mình “lần này sẽ khác”, rằng đã nắm vững cách thức hoạt động, Đăng quay trở lại công việc cũ - một vòng lặp từ nạn nhân thành công cụ, rồi trở thành mắt xích trong hệ thống.
Câu chuyện của Đăng cũng mở ra những vấn đề pháp lý và đạo lý nan giải. Khi giải cứu, các cơ quan chức năng và xã hội phải đánh giá: Đâu là hành vi ép buộc, đâu là lựa chọn chủ động? Đăng từng bị hạn chế đi lại, bị đe dọa bán sang công ty khác, nhưng vẫn chủ động vượt biên trái phép. Việc này tạo ra “vùng xám pháp lý”, nơi luật pháp khó phân định rạch ròi giữa nạn nhân và tội phạm. Luật sư Đặng Trường Sơn, luật sư điều hành Công ty Luật TNHH An Hòa nhận định:
“Trường hợp của Đinh Văn Đăng minh họa rõ rệt ranh giới mờ giữa bị ép buộc và tham gia có chủ ý. Việc áp dụng pháp luật cần đánh giá toàn diện về hoàn cảnh, mức độ cưỡng ép và ý thức của từng cá nhân.”
Hành trình của Đăng là bức tranh thu nhỏ về vòng xoáy sinh tồn trong các mạng lưới lừa đảo xuyên biên giới: Từ niềm tin bị đánh cắp, đến tự do bị tước đoạt, và cuối cùng là trở thành mắt xích trong hệ thống đường dây lừa đảo mà trước đó mình từng là nạn nhân. Vụ việc cũng đặt ra câu hỏi về vai trò của hệ thống hỗ trợ sau giải cứu: Hỗ trợ tâm lý, nghề nghiệp, và pháp lý chưa đầy đủ, khiến nhiều nạn nhân dễ rơi vào vòng lặp nguy hiểm.
Câu chuyện của Đinh Văn Đăng không chỉ là bi kịch cá nhân. Nó phản ánh một vấn đề xã hội lớn, nơi áp lực tài chính, tâm lý và pháp lý tạo ra những “vùng xám” mà nạn nhân dễ bị kéo lại và phán quyết của pháp luật phải đảm bảo vừa công bằng, vừa bảo vệ những người dễ tổn thương.
Vì sao họ quay lại?
Khi theo dấu hành trình của Đăng cùng nhiều nạn nhân khác, bức tranh về những yếu tố thúc đẩy họ quay lại hiện lên với nhiều lớp phức tạp. Không tồn tại một lý do duy nhất; thay vào đó, nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và những ràng buộc cá nhân đan xen, khiến quyết định của họ không đơn giản như vẻ ngoài.
Đại tá Nguyễn Ngọc Út, Trưởng phòng nghiệp vụ, Bộ đội Biên phòng tỉnh Đồng Nai cho biết, đa phần những người này xuất thân từ những hoàn cảnh khó khăn. Việc thiếu công ăn việc làm ổn định, thu nhập bấp bênh, cùng trách nhiệm đối với gia đình, tạo nên áp lực liên tục trong đời sống hằng ngày. Khi họ đã bỏ ra tiền bạc, hoặc mang theo hy vọng thay đổi cuộc sống, trở về tay trắng trở thành cú sốc lớn. Mất tiền, con người có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn để bù đắp, và chính tư tưởng này kéo họ quay trở lại. Những con số, những khoản vay, những khoản nợ chưa kịp thanh toán trở thành lý do “biện minh” trong tâm lý, khiến họ khó rút lui hoàn toàn.
Bên cạnh đó, còn có những niềm tin dai dẳng về khả năng thành công. Từ những lời hứa hẹn ban đầu, nhiều người tin rằng họ có thể “làm tốt hơn” và kiếm được nhiều hơn. Dù đã trải qua những trải nghiệm bạo lực hay bị lợi dụng, họ vẫn tự nhủ rằng lần này sẽ khác. Niềm tin ấy đủ mạnh để át đi ký ức đau thương và kéo họ quay lại, như một lực hút tinh vi mà không dễ nhận ra từ bên ngoài.
Ngoài ra, nhiều người bị ràng buộc bởi những cơ chế kiểm soát và nợ nần. Giấy tờ vay mượn ký dưới áp lực, thông tin cá nhân bị giữ, hay các mối quan hệ trong hệ thống tạo ra cảm giác không có lối thoát. Một số bị yêu cầu quay lại để “hoàn trả” khoản tiền hoặc đối mặt với các đe dọa trực tiếp. Trong tình huống này, lựa chọn dường như chỉ là ảo giác; bên ngoài có thể trông như quyết định cá nhân nhưng thực chất bị chi phối bởi các ràng buộc mà họ không thể phá vỡ.
Những vòng lặp như vậy không chỉ tác động trực tiếp đến từng cá nhân mà còn tạo ra một vùng xám pháp lý khó phân định. Ranh giới giữa nạn nhân và tội phạm trở nên mờ nhạt. Khi những người này tái xuất hiện trong hệ thống, đôi khi họ vừa là người bị hại, vừa bị coi là đồng phạm, tạo ra tình huống pháp lý phức tạp và khó giải quyết.
Điều đáng chú ý là trong mỗi câu chuyện, những mâu thuẫn nội tâm của nạn nhân đều hiện rõ. Họ vừa biết nguy hiểm, vừa mong tìm cơ hội thay đổi cuộc sống; vừa khao khát tự do, vừa cảm thấy bị ràng buộc. Chính những mâu thuẫn này làm cho quyết định của họ trở nên khó hiểu với người ngoài, nhưng lại hoàn toàn logic trong bối cảnh cá nhân và hoàn cảnh sống của họ.
Cuối cùng, nhìn vào bức tranh toàn cảnh, có thể thấy việc quay trở lại không đơn giản là sự yếu đuối hay thiếu nhận thức. Đó là hệ quả của nhiều yếu tố đan xen: Những kỳ vọng, những ràng buộc, niềm tin và áp lực từ đời sống thực tế. Mỗi lần quay lại là một vòng xoáy, nơi cá nhân bị thử thách, tổn thương và buộc phải đối mặt với những lựa chọn không thực sự tự do. Đồng thời làm nổi bật những lỗ hổng trong hệ thống pháp lý và xã hội xung quanh họ.
Khi giải cứu chưa phải là kết thúc
Ngày 17/3/2026, 344 người được lực lượng chức năng Campuchia trao trả cho lực lượng chức năng Việt Nam qua cửa khẩu quốc tế Hoa Lư (tỉnh Đồng Nai), sau nhiều tháng nằm trong hệ thống đường dây lừa đảo quốc tế. Những người này đã “được giải cứu”. Nhưng chỉ hơn 10 ngày sau, ngày 29/3, Công an tỉnh Đồng Nai đã bắt tạm giam 343 người về tội Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản. Chỉ một người duy nhất không bị khởi tố. Con số này làm dấy lên câu hỏi lớn: liệu giải cứu có thực sự giải thoát được họ?
Trong số những người này, hoàn cảnh và mức độ liên quan khác nhau rõ rệt. Có những người bị ép buộc hoàn toàn, chịu bạo lực tinh thần và vật chất nhưng vẫn phải thực hiện các nhiệm vụ do hệ thống lừa đảo yêu cầu. Có người tham gia một phần, chỉ thực hiện những việc nhỏ nhưng lại bị cuốn vào toàn bộ cơ cấu. Và không thiếu những trường hợp chủ động hơn, hiểu rõ cách vận hành, nhưng vẫn là nạn nhân của hoàn cảnh và sự kiểm soát tinh vi.
Luật sư Phạm Thị Thùy Dương, Đoàn luật sư thành phố Hà Nội nhận định: “Cơ quan điều tra sẽ xem xét, đánh giá mức độ tham gia, hoàn cảnh, khả năng bị cưỡng ép… của các bị can. Việc buộc tội sẽ không áp dụng một cách máy móc. Nếu chỉ nhìn vào hành vi bên ngoài mà kết luận tất cả đều tội phạm, chúng ta sẽ bỏ qua những nạn nhân thực sự.”
Theo Tiến sĩ tội phạm học Đào Trung Hiếu,nhiều người vừa là nạn nhân vừa bị ép tham gia lừa đảo. Nếu luật không phân biệt rõ ai bị ép, ai tự nguyện, có thể xử nặng nạn nhân hoặc bỏ sót tội phạm. Việt Nam và Campuchia đã ký hiệp định hỗ trợ pháp lý, nhưng nếu phối hợp chậm, tội phạm vẫn kịp dịch chuyển và tẩu tán tài sản. Luật mới nhắm thẳng vào các “scam center” chỉ hiệu quả khi năng lực điều tra, phong tỏa dòng tiền theo kịp.

N C T (bên trái) thất thần khi được lực lượng chức năng Campuchia trao trả về Việt Nam ngày 10/3/2026. Ảnh: Tuấn Anh
Khó khăn không dừng lại ở pháp lý. Khi trở về, nhiều người trong số họ rơi vào trạng thái không có nghề nghiệp, không có sự hỗ trợ tâm lý và không được định hướng tương lai. Họ trở lại đúng điểm xuất phát, hoặc thậm chí tệ hơn. Một số đã quay lại môi trường lừa đảo, vừa để trả nợ, vừa để tìm kiếm cơ hội kiếm sống. Vòng xoáy nợ nần, áp lực tinh thần và bạo lực lại tái diễn, như một con đường không lối thoát, mà pháp luật và xã hội khó can thiệp kịp thời.
Xã hội cũng đối mặt với bài toán nhìn nhận đa chiều. Nếu coi tất cả những người trở về là tội phạm, những nạn nhân thật sự bị bỏ qua, mất quyền được bảo vệ và hỗ trợ. Ngược lại, nếu coi tất cả là nạn nhân, những hành vi phạm tội thực sự có nguy cơ bị bỏ sót, khiến hệ thống trở nên thiếu công bằng.
Quá trình phục hồi của các nạn nhân không chỉ là giấy tờ, thủ tục hay những vấn đề pháp lý. Nó đòi hỏi sự theo dõi lâu dài, hỗ trợ tâm lý, hướng dẫn nghề nghiệp và giúp họ tái hòa nhập cộng đồng. Nếu thiếu những yếu tố này, giải cứu chỉ là một điểm khởi đầu và nhiều người vẫn tiếp tục bị cuốn vào vòng luẩn quẩn.
Câu chuyện của 344 người trở về từ Campuchia là minh chứng rõ ràng: Giải cứu chưa phải là kết thúc. Nó chỉ là bước đầu trong hành trình dài để tái thiết cuộc sống, cân bằng pháp lý và bảo vệ quyền lợi của những người bị cuốn vào hệ thống lừa đảo tinh vi. Mỗi trường hợp là một mảnh ghép phức tạp, nơi pháp luật, xã hội và nạn nhân phải tìm kiếm sự công bằng, minh bạch và con đường thoát ra thực sự.
Trong bức tranh này, không có câu trả lời dễ dàng. Chỉ khi pháp lý phân hóa chính xác, xã hội nhìn nhận đa chiều và các chương trình hỗ trợ thực chất được triển khai, giải cứu mới trở thành bước đầu của sự tự do thực sự, thay vì mở ra một vòng luẩn quẩn mới.
–––––
Mời đón đọc Bài 4: Hành trình 2.000km phá vòng xoáy lừa đảo
Quốc Cường - Lê Đồng - Lam Hạnh - Tuấn Anh - Bích Hằng
2 ngày trước
20 phút trước
10 phút trước
15 phút trước
43 phút trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
4 giờ trước
5 giờ trước