🔍
Chuyên mục: An ninh - Trật tự

Để dòng điện không bao giờ tắt

51 phút trước
Có những ký ức không được khắc ghi bằng những chiến công trên chiến trường mà được lưu giữ trong tiếng còi báo động, những cột điện gãy đổ sau mỗi trận bom và ánh đèn vừa kịp sáng trở lại giữa màn đêm.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những năm tháng Hà Nội oằn mình chống chọi với chiến tranh phá hoại của không quân Mỹ, nhưng mỗi lần nhắc lại, giọng của bác Nguyễn Ngọc Huấn (sinh năm 1950), nguyên Chủ tịch Công đoàn Tổng công ty Điện lực Hà Nội và bác Dương Văn Mích (sinh năm 1947), nguyên Chủ tịch Công đoàn Công ty Điện lực Hai Bà Trưng, vẫn đầy xúc động. Với các bác, ký ức sâu đậm nhất không phải là những trận bom rung chuyển đất trời, mà là trách nhiệm phải bằng mọi giá giữ cho dòng điện không bị gián đoạn. Những nội dung này được các nhân chứng trực tiếp kể lại trong bản tư liệu gốc.

Giữ dòng điện giữa mưa bom

Những năm 1965-1968, khi Mỹ mở chiến dịch "Sấm Rền", Hà Nội trở thành một trong những trọng điểm đánh phá. Không chỉ cầu cống, ga tàu hay kho tàng, hệ thống điện cũng bị coi là mục tiêu quan trọng nhằm làm tê liệt sản xuất và cắt đứt nguồn chi viện từ miền Bắc cho chiến trường miền Nam. Sau mỗi trận ném bom, những đường dây bị đứt, cột điện bị gãy, trạm biến áp hư hỏng. Nếu điện không được khôi phục kịp thời, hàng loạt nhà máy sẽ phải ngừng hoạt động, kéo theo nhiều hệ lụy cho cả hậu phương lớn.

Người thợ điện làm việc trên lưới điện trong những năm chiến tranh. (Ảnh tư liệu)

Trong bối cảnh ấy, người thợ điện trở thành những "chiến sĩ không súng". Họ không trực tiếp đối mặt với kẻ thù trên chiến hào, nhưng lại lao vào những nơi bom vừa ngừng rơi để nối lại từng sợi dây, dựng lại từng cột điện, khôi phục từng tuyến lưới.

Theo lời kể của hai nhân chứng, thời điểm đó lưới điện Hà Nội mới chỉ có cấp điện áp 35kV nhưng lại giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Từ Nhà máy điện Yên Phụ, nguồn điện được truyền đến Trạm trung gian Mai Động rồi tỏa đi nuôi sống hàng loạt cơ sở sản xuất chiến lược như Nhà máy Dệt 8/3, Nhà máy Cơ khí Thủy lợi, Phân lân Văn Điển, Pin Văn Điển, Kho 6, Ga Văn Điển… Đây đều là những cơ sở phục vụ trực tiếp cho sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, quốc phòng và đời sống của nhân dân.

Bác Dương Văn Mích nhớ lại, thời đó Nhà máy Dệt 8/3 là một trong những nguồn cung vải chủ yếu cho quân đội và người dân. Nhà máy Rượu Hà Nội không chỉ sản xuất phục vụ xuất khẩu mà còn cung cấp cồn y tế cho các bệnh viện. Nhà máy Phân lân Văn Điển vừa sản xuất phân bón cho nông nghiệp, vừa là mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất hóa chất phục vụ quốc phòng. Chính vì vậy, việc bảo đảm điện liên tục cho những cơ sở này luôn được đặt lên hàng đầu.

"Chúng tôi không được biết tất cả bí mật, nhưng ai cũng hiểu đó là những phụ tải đặc biệt quan trọng. Sau mỗi trận bom, nhiệm vụ là phải khôi phục điện nhanh nhất có thể", bác Mích kể.

Mỗi khi tiếng còi báo động vang lên, người dân nhanh chóng tìm nơi trú ẩn. Nhưng với những người thợ điện, đó lại là lúc họ chuẩn bị lên đường.

Nhờ được cấp phù hiệu "Phòng không nhân dân", họ là lực lượng hiếm hoi được phép di chuyển ngay sau khi đợt ném bom kết thúc. Không ai cần gọi tên từng người. Bất kể đang ở cơ quan hay ở nhà, chỉ cần còi báo động vang lên là mọi người lập tức tập trung về đơn vị, sẵn sàng nhận nhiệm vụ.

"Điều chúng tôi nghĩ lúc ấy không phải là sợ hay không sợ. Chỉ mong máy bay vừa rút là nhanh chóng đến hiện trường, xem đường dây hỏng ở đâu để sửa ngay, cấp điện trở lại cho nhà máy", bác Nguyễn Ngọc Huấn nhớ lại.

Hành trang của người thợ điện thời chiến vô cùng giản dị: một chiếc kìm, một chiếc tô-vít cán gỗ, vài dụng cụ sửa chữa và những chiếc thang tre. Nhưng chính những chiếc thang tre ấy lại trở thành "vũ khí" đặc biệt.

Khi cột điện bị bom đánh gãy, chiếc thang vừa là phương tiện leo sửa chữa, vừa được dựng lên thay thế tạm thời để kéo lại đường dây. Không có máy móc hiện đại, không có xe chuyên dụng như hôm nay, mọi công việc đều được thực hiện bằng sức người.

Có những đêm, vừa khắc phục xong một điểm thì lại nhận tin nơi khác bị đánh phá. Anh em lại tiếp tục lên đường.

Đối với họ, mỗi phút dòng điện được khôi phục sớm hơn là thêm một dây chuyền sản xuất hoạt động trở lại, thêm một bệnh viện có ánh sáng để cứu chữa người bị thương, thêm một cơ sở hậu cần tiếp tục phục vụ tiền tuyến.

Giữa khói lửa chiến tranh, dòng điện không đơn thuần là nguồn năng lượng. Đó còn là mạch máu của hậu phương miền Bắc.

Bom đạn có thể đánh gãy cột điện nhưng không thể làm tắt dòng điện Thủ đô

Những người thợ điện năm ấy vẫn thường nói với nhau rằng, bom đạn có thể đánh gãy cột điện, có thể xé nát đường dây, nhưng không được phép làm tắt dòng điện của Thủ đô.

Đó không phải là một khẩu hiệu được viết trên băng-rôn hay treo trong phòng họp. Đó là mệnh lệnh được khắc sâu trong suy nghĩ của mỗi người. Sau mỗi trận ném bom, khi tiếng còi báo yên vừa cất lên, những đội sửa chữa lại lập tức lên đường.

Trạm điện bằng thang tre được dựng để khôi phục, duy trì cấp điện trong những năm chiến tranh phá hoại. (Ảnh tư liệu)

Bác Nguyễn Ngọc Huấn nhớ lại, có những ngày máy bay Mỹ đánh phá liên tiếp từ sáng đến tối. Còi báo động vừa dứt chưa lâu lại vang lên đợt mới. Anh em vừa dựng xong cột điện ở khu vực này đã phải tức tốc chạy sang nơi khác. Công việc kéo dài triền miên, ngày nối ngày, đêm nối đêm.

"Vất vả lắm chứ. Có thời điểm hàng chục ngày liền, mỗi ngày chỉ tranh thủ ngủ được vài tiếng. Ban ngày báo động liên tục, ban đêm mới là lúc đi sửa chữa. Nhiều khi mệt quá, anh em ngồi tựa lưng vào cột điện mà ngủ, hoặc ngủ gục ngay trên thang tre rồi lại tỉnh dậy làm tiếp." Những ký ức ấy vẫn còn nguyên trong lời kể của các nhân chứng.

Không có máy cẩu, không có xe chuyên dụng, càng không có những thiết bị hiện đại như hôm nay. Mỗi người chỉ mang theo vài dụng cụ cầm tay. Chiếc kìm cắt, chiếc tô-vít cán gỗ, cuộn dây điện và chiếc thang tre là cả "gia tài" của người thợ điện thời chiến.

Có những cột điện bị bom đánh gãy hoàn toàn. Không thể chờ vật tư mới, anh em nghĩ ra cách dùng ngay chiếc thang tre dựng tạm làm cột để kéo lại đường dây. Những giải pháp tưởng như đơn sơ ấy đã giúp khôi phục điện trong thời gian ngắn nhất, bảo đảm cho các nhà máy trọng điểm tiếp tục sản xuất.

Đằng sau mỗi bóng đèn sáng trở lại là mồ hôi, là những đêm trắng và cả sự đánh đổi bằng tính mạng của biết bao con người.

Bom đạn không chỉ phá hủy đường dây mà còn luôn rình rập những người đang làm nhiệm vụ. Chỉ cần chậm vài phút, một đợt đánh phá mới có thể ập tới. Nhưng trong ký ức của những người thợ điện năm xưa, điều khiến họ day dứt không phải là hiểm nguy dành cho bản thân, mà là nỗi lo dòng điện bị gián đoạn quá lâu.

"Tinh thần lúc ấy lạ lắm. Không ai nghĩ đến sợ. Chỉ nghĩ làm thế nào sửa cho nhanh. Nếu mình không được tham gia thì còn thấy buồn, thấy như chưa hoàn thành nhiệm vụ", bác Dương Văn Mích kể.

Có lẽ chính tinh thần ấy đã tạo nên sức mạnh đặc biệt của lớp công nhân ngành Điện trong những năm tháng chiến tranh.

Họ không trực tiếp cầm súng ngoài mặt trận. Nhưng mỗi tuyến điện được nối lại đồng nghĩa với một dây chuyền sản xuất tiếp tục vận hành, một bệnh viện có thêm ánh sáng cứu người, một đoàn tàu có thể tiếp tục lăn bánh, một nhà máy quốc phòng không bị gián đoạn sản xuất.

Dòng điện lúc ấy không đơn thuần là nguồn năng lượng phục vụ sinh hoạt. Nó là mạch máu của nền kinh tế thời chiến, là huyết mạch nối hậu phương lớn với tiền tuyến.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua. Những cột điện gỗ ngày nào đã được thay bằng những cột bê tông vững chãi. Những đường dây 35kV năm xưa giờ chỉ còn là một phần rất nhỏ trong hệ thống lưới điện hiện đại của Thủ đô. Công nghệ sửa chữa, quản lý vận hành cũng đã thay đổi hoàn toàn.

Thế nhưng, mỗi khi nhắc lại những năm tháng chiến tranh, ánh mắt của những người thợ điện già vẫn ánh lên niềm tự hào. Đó là niềm tự hào của một thế hệ đã sống hết mình vì nhiệm vụ. Họ không coi mình là anh hùng. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng, mình là người công nhân được giao việc thì phải làm đến nơi đến chốn.

Trong lịch sử ngành Điện Việt Nam, sẽ mãi có một thế hệ như thế. Một thế hệ sẵn sàng đi ngược dòng người chạy tránh bom. Một thế hệ coi việc giữ sáng Thủ đô là mệnh lệnh từ trái tim. Một thế hệ đã góp phần thầm lặng vào thắng lợi chung của dân tộc bằng những việc làm tưởng như bình dị nhất: dựng lại một cột điện, nối lại một sợi dây, khôi phục một đường dây vừa bị bom cày xới.

Và có lẽ, lời thề năm ấy vẫn luôn vang vọng trong mỗi người làm điện: "Tim có thể ngừng đập, máu có thể ngừng chảy, nhưng dòng điện không bao giờ được phép tắt."

Minh Thu

TIN LIÊN QUAN




















Home Icon VỀ TRANG CHỦ