🔍
Chuyên mục: Kinh tế

ĐBQH Phạm Thúy Chinh: Tự chủ năng lượng là nền tảng sức mạnh quốc gia

3 giờ trước
Trao đổi với PetroTimes, đại biểu Quốc hội (ĐBQH) Phạm Thúy Chinh, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế - Tài chính của Quốc hội cho rằng, Việt Nam cần xây dựng nền năng lượng tự chủ dựa trên đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường dự trữ chiến lược, hoàn thiện thể chế và phát huy vai trò của các doanh nghiệp nòng cốt như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) trong bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn của quốc gia.

Đại biểu Phạm Thúy Chinh (Đoàn ĐBQH TP Hải Phòng) phát biểu thảo luận tại Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XVI.

PV: Thưa bà, những biến động địa chính trị thời gian qua cho thấy năng lượng không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề an ninh quốc gia. Theo bà, Việt Nam cần làm gì để nâng cao mức độ tự chủ năng lượng, giảm thiểu rủi ro từ những cú sốc bên ngoài?

ĐBQH Phạm Thúy Chinh: Những biến động địa chính trị thời gian qua tiếp tục khẳng định năng lượng không chỉ là đầu vào của nền kinh tế mà còn là một cấu phần quan trọng của an ninh quốc gia. Các cuộc xung đột, đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động mạnh của thị trường năng lượng toàn cầu cho thấy những quốc gia thiếu năng lực tự chủ sẽ dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.

Từ góc độ kinh tế - tài chính, tôi cho rằng Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp.

Trước hết, cần đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng hệ sinh thái năng lượng cân bằng, tránh phụ thuộc quá lớn vào một loại nhiên liệu hoặc một thị trường nhập khẩu. Bài học từ cuộc khủng hoảng năng lượng tại châu Âu giai đoạn 2022-2023 cho thấy, những quốc gia có cơ cấu nguồn cung linh hoạt sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động toàn cầu.

Thứ hai, cần nâng cao năng lực dự trữ chiến lược quốc gia về năng lượng. Đây là công cụ quan trọng để ứng phó với các cú sốc bên ngoài, bảo đảm nguồn cung trong những tình huống bất thường. Thực tế, những biến động của thị trường xăng dầu trong nước giai đoạn 2022-2023 cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống dự trữ quốc gia, dự trữ thương mại và cơ chế điều hành thị trường.

Thứ ba, cần đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng gắn với sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Mỗi đơn vị năng lượng tiết kiệm được cũng chính là một đơn vị năng lượng được “dự trữ”. Việc phát triển năng lượng tái tạo và các dạng năng lượng mới cần tiếp tục được thúc đẩy nhằm nâng cao tính tự chủ, khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Thứ tư, cần phát huy tối đa nguồn lực trong nước thông qua phát triển công nghiệp năng lượng, đổi mới công nghệ và hoàn thiện thể chế. Những bước tiến trong việc hoàn thiện các luật và cơ chế liên quan đến dầu khí, điện lực và năng lượng đang tạo nền tảng để khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực quốc gia.

Theo tôi, tự chủ năng lượng không có nghĩa là tự sản xuất đủ mọi nguồn năng lượng, mà là bảo đảm nguồn cung liên tục, giá cả hợp lý và khả năng chống chịu cao trước mọi biến động. Đây là yêu cầu quan trọng để Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, đồng thời nâng cao tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế trong giai đoạn mới.

PV: Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô, xăng dầu và các nguồn năng lượng chiến lược nhằm ứng phó với khủng hoảng nguồn cung. Theo bà, Việt Nam có cần một chiến lược dự trữ năng lượng quốc gia quy mô lớn hơn hay không?

ĐBQH Phạm Thúy Chinh: Trong bối cảnh thế giới ngày càng nhiều bất định, dự trữ năng lượng cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư cho an ninh quốc gia và khả năng chống chịu của nền kinh tế, chứ không đơn thuần là một khoản chi ngân sách.

Qua hoạt động giám sát, khảo sát cho thấy năng lực dự trữ của nước ta vẫn còn một số hạn chế. Hạ tầng kho chứa chưa thật sự đồng bộ; cơ cấu dự trữ chủ yếu tập trung vào xăng dầu thành phẩm, trong khi dự trữ dầu thô, khí thiên nhiên và một số vật tư chiến lược khác còn khiêm tốn. Những vấn đề này đã được nhiều chuyên gia và cơ quan quản lý phản ánh sau các biến động của thị trường năng lượng thế giới cũng như những khó khăn về nguồn cung xăng dầu trong nước giai đoạn 2022-2023.

Vì vậy, Việt Nam cần sớm xây dựng chiến lược dự trữ năng lượng quốc gia với tầm nhìn dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa dự trữ quốc gia, dự trữ thương mại và nguồn lực xã hội. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi dự trữ từ xăng dầu thương phẩm sang dầu thô, khí thiên nhiên và một số vật tư năng lượng thiết yếu; đầu tư hệ thống kho chứa hiện đại; xây dựng cơ chế huy động và sử dụng dự trữ minh bạch, hiệu quả.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là dự trữ nhiều hơn mà quan trọng hơn là nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, bảo đảm nguồn cung năng lượng liên tục cho sản xuất, kinh doanh và đời sống nhân dân.

Ngành dầu khí và các dự án năng lượng ngoài khơi có sự liên kết ngày càng chặt chẽ về hạ tầng, công nghệ và không gian biển. (Ảnh minh họa)

PV: Nhiều ý kiến cho rằng ngành dầu khí và các dự án năng lượng ngoài khơi đang có sự liên kết ngày càng chặt chẽ về hạ tầng, công nghệ và không gian biển. Theo bà, việc sửa đổi Luật Dầu khí năm 2022 có ý nghĩa như thế nào trong việc mở rộng không gian phát triển các dạng năng lượng mới và nâng cao mức độ tự chủ năng lượng của Việt Nam trong giai đoạn tới?

ĐBQH Phạm Thúy Chinh: Theo tôi, thể chế chính là một nguồn lực quan trọng để phát triển ngành năng lượng. Một khung khổ pháp lý minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đồng thời giúp huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội tham gia phát triển năng lượng.

Thời gian qua, Quốc hội đã ban hành, sửa đổi nhiều đạo luật quan trọng như Luật Dầu khí, Luật Điện lực cùng các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm tháo gỡ khó khăn cho các dự án năng lượng trọng điểm. Tuy nhiên, qua thực tiễn giám sát cho thấy vẫn còn những điểm nghẽn liên quan đến thủ tục đầu tư, cơ chế huy động vốn, phân cấp, phân quyền và chia sẻ rủi ro đối với các dự án có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài.

Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng đang diễn ra mạnh mẽ, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến phát triển năng lượng ngoài khơi. Thực tiễn cho thấy, nhiều dự án ngoài khơi như điện gió hay thu giữ, lưu trữ carbon (CCUS) có sự giao thoa về không gian biển, hạ tầng kỹ thuật và nguồn lực với ngành dầu khí.

Do đó, việc nghiên cứu sửa đổi Luật Dầu khí năm 2022 là cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng không gian biển, hạ tầng hiện hữu và năng lực của các doanh nghiệp; thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp năng lượng mới; đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện đồng bộ các quy định liên quan đến đầu tư, đất đai, quy hoạch, đấu thầu, giá điện, phát triển hạ tầng truyền tải và cơ chế hợp tác công - tư. Đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến khả năng triển khai các dự án năng lượng cũng như thu hút đầu tư dài hạn.

Điều các nhà đầu tư cần nhất không chỉ là các chính sách ưu đãi, mà quan trọng hơn là sự ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của chính sách. Đây cũng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm mà Quốc hội cần tiếp tục thúc đẩy trong thời gian tới.

PV: Là doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò nòng cốt trong lĩnh vực dầu khí và năng lượng, Petrovietnam cần được trao thêm những cơ chế nào để phát huy vai trò dẫn dắt trong bảo đảm an ninh năng lượng, thưa bà?

ĐBQH Phạm Thúy Chinh: Theo tôi, Petrovietnam cần được trao các cơ chế đặc thù tương xứng với vai trò tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia. Điều Petrovietnam cần nhất hiện nay không phải là những ưu đãi đơn thuần, mà là một cơ chế đủ linh hoạt, ổn định và có tính dự báo cao để thực hiện những nhiệm vụ chiến lược mà thị trường khó có thể tự đảm đương.

Trước hết là cơ chế tài chính và đầu tư đặc thù đối với các dự án năng lượng trọng điểm, nhất là các dự án thăm dò, khai thác dầu khí, điện khí LNG, kho cảng LNG và hạ tầng dự trữ năng lượng. Theo đó, cần tăng tính chủ động cho doanh nghiệp trong quyết định đầu tư, phân cấp mạnh hơn về quản trị vốn và có cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp đối với các dự án chiến lược.

Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của Petrovietnam trong xây dựng chuỗi giá trị năng lượng tích hợp, từ thăm dò, khai thác, nhập khẩu LNG, tồn trữ, vận chuyển đến sản xuất điện và tham gia hệ thống dự trữ năng lượng quốc gia. Thực tiễn cho thấy, đối với các dự án dầu khí và LNG, thời gian đôi khi cũng là một nguồn lực. Vì vậy, trao quyền nhiều hơn cho Petrovietnam thực chất là để nâng cao năng lực tự chủ năng lượng và bảo vệ lợi ích quốc gia trong dài hạn.

Trong xu thế chuyển dịch xanh đang diễn ra mạnh mẽ, Petrovietnam không chỉ đóng vai trò “quả đấm thép” trong các lĩnh vực năng lượng truyền thống mà còn cần trở thành lực lượng tiên phong trong chuyển đổi năng lượng bền vững. Với năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm xây dựng các công trình biển hàng đầu, Petrovietnam có lợi thế để đi đầu trong phát triển điện gió ngoài khơi cũng như nghiên cứu, sản xuất hydrogen xanh.

Tuy nhiên, việc tham gia phát triển điện gió ngoài khơi hiện vẫn còn một số điểm nghẽn thể chế cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện, như thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư đối với các dự án liên quan đến khai thác không gian biển, quốc phòng, an ninh và chủ quyền quốc gia; cơ chế mua bán điện dài hạn (PPA); cơ chế chia sẻ rủi ro; cũng như việc hoàn thiện quy hoạch không gian biển quốc gia. Đây đều là những vấn đề được nhiều ĐBQH quan tâm trong quá trình hoàn thiện thể chế về năng lượng.

Vì vậy, việc sớm hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, minh bạch và ổn định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, tạo cơ sở để Petrovietnam phát huy vai trò tiên phong trong phát triển điện gió ngoài khơi, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu chuyển dịch năng lượng quốc gia.

PV: Nếu xem tự chủ năng lượng là một trụ cột của tự chủ kinh tế quốc gia, theo bà, Việt Nam cần đặt ra những mục tiêu chiến lược nào cho giai đoạn 2030-2045 để vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế hai con số và mục tiêu phát thải ròng bằng “0”?

ĐBQH Phạm Thúy Chinh: Trong thế kỷ XXI, sức mạnh của một nền kinh tế không chỉ được đo bằng quy mô GDP mà còn bằng mức độ tự chủ về năng lượng, công nghệ và khả năng chống chịu trước các biến động toàn cầu. Tôi cho rằng, trong giai đoạn 2030-2045, Việt Nam cần hướng tới ba mục tiêu chiến lược:

Thứ nhất, bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trong mọi tình huống, với năng lực cung ứng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế cao, không để nền kinh tế rơi vào thế bị động trước các biến động bên ngoài.

Thứ hai, xây dựng nền năng lượng tự chủ dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây không chỉ là câu chuyện sản xuất năng lượng mà còn là câu chuyện làm chủ công nghệ, dữ liệu, hạ tầng và chuỗi cung ứng năng lượng.

Thứ ba, thực hiện chuyển dịch năng lượng công bằng, hiệu quả và bền vững để vừa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, vừa hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Đây không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

Ngược lại, chuyển dịch năng lượng xanh chính là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Mục tiêu đến năm 2045 không chỉ là bảo đảm đủ năng lượng cho phát triển mà còn phải xây dựng được một nền năng lượng tự chủ, hiện đại, xanh và có khả năng chống chịu cao, góp phần hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước.

PV: Xin cảm ơn bà về cuộc trao đổi này!

Mạnh Tưởng (thực hiện)

TIN LIÊN QUAN




























Home Icon VỀ TRANG CHỦ