Cuộc đời bi thảm của Nữ hoàng Scotland Mary Stuart

Chân dung Nữ hoàng Mary Stuart do một họa sĩ người Pháp vô danh thế kỷ XIX vẽ đang được trưng bày ở Bảo tàng nghệ thuật khu vực Voronezh, Nga. Ảnh: National Geographic
Ít người phụ nữ nào trong lịch sử truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật như Mary Stuart. Cuộc đời bà đã thu hút các nhà văn và nhạc sĩ qua nhiều thế kỷ, từ vở kịch của Friedrich Schiller đến vở opera của Gaetano Donizetti, chưa kể nhiều bộ phim và tiểu sử nổi tiếng. Trong một cuốn tiểu sử, nhà văn Stefan Zweig nhận xét cuộc đời Mary luôn bị định đoạt bởi những mưu đồ chính trị: “Bà chưa bao giờ được phép phát triển cái tôi của mình một cách tự do”. Trong mắt người Công giáo La Mã, Mary là một vị tử đạo; còn với người Anh giáo, bà là kẻ dị giáo. Điều trớ trêu là chính những bằng chứng về cuộc đời bà đôi khi lại khiến sự thật càng thêm mờ mịt.
Tuổi thơ giữa những cuộc mặc cả quyền lực
Ngay từ khi chào đời, cuộc đời Mary Stuart đã gắn liền với những cuộc tranh giành quyền lực giữa các vương triều châu Âu. Mary sinh năm 1542 tại Cung điện Linlithgow và chỉ vài ngày sau đã mất cha là Vua James V. Nữ hoàng nhỏ tuổi thừa kế một vương quốc chìm trong đấu đá giữa các gia tộc và nguy cơ bị Anh sáp nhập. Trước khi qua đời, Vua James được cho là đã nói: “Nó đến cùng một cô gái và nó sẽ ra đi cùng một cô gái”, ám chỉ một người phụ nữ sẽ để mất ngai vàng Scotland.
Mary nhanh chóng trở thành “phần thưởng chính trị” đối với cả Anh và Pháp. Henry VIII, bác ruột của bà, muốn gả bà cho con trai mình để liên kết hai dòng họ Tudor và Stuart, qua đó kiểm soát Scotland. Tuy nhiên, mẹ của Mary - Hoàng hậu Mary xứ Guise - một quý tộc Pháp trung thành với Công giáo La Mã - lại lựa chọn liên minh với Pháp để đối trọng với nước Anh.
Năm 1548, khi mới 5 tuổi, Mary được đưa sang Pháp. Đây không chỉ là chuyến đi nhằm bảo vệ nữ hoàng nhỏ tuổi khỏi chiến tranh mà còn là bước đi chiến lược để củng cố liên minh Pháp - Scotland. Tại triều đình Pháp, Mary được nuôi dạy như một công chúa Valois thực thụ. Bà tiếp nhận nền giáo dục nhân văn thời Phục hưng, học tiếng Latinh, tiếng Hy Lạp, tiếng Italy và tiếng Tây Ban Nha.

Bản sao thế kỷ 19 của bức chân dung Nhà vua James V và Hoàng hậu Mary xứ Guise, cha mẹ của Mary Stuart. Ảnh: National Geographic
Ngôi sao của triều đình Valois
Tại Pháp, Mary nhanh chóng trở thành một trong những nhân vật nổi bật nhất của triều đình Valois hào hoa. Bà nổi tiếng nhờ sắc đẹp, sự duyên dáng và học thức hiếm thấy đối với phụ nữ thời đó. Khi mới 13 tuổi, Mary từng đọc một bài diễn văn bằng tiếng Latinh do chính mình viết tại Louvre. Bà được truyền cảm hứng từ các tư tưởng nhân văn của Erasmus và ủng hộ việc phụ nữ được tiếp cận văn học, nghệ thuật và giáo dục.
Mary cũng thành thạo các kỹ năng quý tộc như cưỡi ngựa, đi săn, khiêu vũ và chơi nhạc cụ. Với vóc dáng cao ráo, mái tóc đỏ và đôi mắt màu hổ phách, bà được nhiều nhà thơ ca ngợi như hình mẫu lý tưởng của vẻ đẹp Phục hưng. Nhà thơ Pierre de Ronsard từng viết rằng bà “đẹp hơn cả cái đẹp”.
Năm 1558, Mary kết hôn với Thái tử Francis tại Nhà thờ Đức Bà Notre Dame. Cuộc hôn nhân này giúp bà trở thành Vương hậu tương lai của Pháp và củng cố liên minh giữa hai quốc gia. Một năm sau, Francis lên ngôi Vua Francis II sau khi cha qua đời vì tai nạn đấu thương.
Tuy nhiên, cuộc hôn nhân ấy nhanh chóng biến thành bi kịch. Francis II sức khỏe yếu, thiếu kinh nghiệm chính trị và phụ thuộc nhiều vào gia tộc Guise - họ hàng của Mary. Chỉ sau 17 tháng trị vì, ông qua đời vào năm 1560. Cái chết của Francis khiến vị thế của Mary tại Pháp sụp đổ gần như ngay lập tức.
Tân vương Charles IX còn quá nhỏ tuổi, trong khi Hoàng hậu Catherine de’ Medici ngày càng có ảnh hưởng và không còn muốn duy trì quyền lực của gia tộc Guise trong triều đình. Mary trở thành góa phụ ở tuổi 18 và dần bị đẩy ra bên lề chính trị Pháp.
Trở về Scotland: Vùng đất xa lạ
Năm 1561, Mary trở về Scotland sau hơn một thập kỷ sống tại Pháp. Nhưng quê hương mà bà trở lại đã thay đổi hoàn toàn. Trong thời gian Mary vắng mặt, các lãnh chúa Tin Lành nổi dậy chống lại quyền lực Công giáo của mẹ bà và tiến hành cải cách tôn giáo sâu rộng. Scotland giờ đây không còn là vương quốc Công giáo mà Mary từng biết. Đạo Tin Lành trở thành xu thế chính trị mạnh mẽ, còn bà - với phong cách Pháp, đức tin Công giáo và lối sống quý tộc - bị nhiều người xem là một “người ngoại quốc”.
Dẫu vậy, trong những năm đầu trở lại Scotland, Mary vẫn cho thấy khả năng chính trị đáng kể. Bà cố gắng duy trì sự cân bằng giữa các phe phái, cho phép Tin Lành tiếp tục tồn tại thay vì tiến hành đàn áp tôn giáo.
Trong khi đó, tại Anh, Elizabeth I đang trị vì với tư cách nữ hoàng Tin Lành. Quan hệ giữa Mary và Elizabeth nhanh chóng trở nên phức tạp. Mary là chắt của Henry VII và có quyền kế vị ngai vàng Anh nếu Elizabeth qua đời mà không có con. Với nhiều người Công giáo châu Âu, Mary thậm chí mới là nữ hoàng hợp pháp của nước Anh, bởi họ không công nhận cuộc hôn nhân giữa Henry VIII và Anne Boleyn.
Hai nữ hoàng chưa từng gặp nhau trực tiếp, nhưng số phận chính trị của họ luôn gắn chặt với nhau. Elizabeth vừa cảm thấy đồng cảm với một nữ quân vương khác, vừa lo sợ Mary sẽ trở thành trung tâm của mọi âm mưu chống lại mình.

Biểu tượng của Hoàng gia Scotland, được sử dụng từ thế kỷ XIII, có hình một con sư tử đỏ đang vươn mình với móng vuốt và lưỡi màu xanh lam. Ảnh: National Geographic
Cuộc hôn nhân dẫn tới thảm họa
Trong bối cảnh áp lực chính trị ngày càng lớn, vấn đề hôn nhân của Mary trở thành tâm điểm của mọi tính toán quyền lực ở châu Âu. Các triều đình đều hiểu rằng người chồng của Nữ hoàng Scotland có thể ảnh hưởng trực tiếp tới cán cân giữa Anh, Pháp và Scotland.
Thay vì lựa chọn một hoàng tử châu Âu như nhiều người kỳ vọng, Mary lại đem lòng yêu Lord Darnley - một quý tộc trẻ tuổi người Anh, đồng thời cũng là anh họ của bà. Darnley mang dòng máu hoàng gia Tudor nên cuộc hôn nhân này giúp Mary củng cố thêm yêu sách đối với ngai vàng Anh.
Tuy nhiên, quyết định ấy nhanh chóng gây phản ứng dữ dội. Elizabeth I coi cuộc hôn nhân là mối đe dọa trực tiếp. Nhiều quý tộc Scotland lo sợ Darnley sẽ thao túng Nữ hoàng. Ngay cả Giáo hoàng cũng không hoàn toàn ủng hộ cuộc hôn nhân vì quan hệ huyết thống quá gần.
Mary kết hôn với Darnley năm 1565, nhưng cuộc hôn nhân của bà lại không hề suôn sẻ, thậm chí dẫn đến căng thẳng. Đỉnh điểm xảy ra năm 1566 khi Darnley cùng một nhóm quý tộc xông vào phòng ăn của Mary tại Cung điện Holyrood và sát hại thư ký riêng của bà là David Rizzio ngay trước mặt Nữ hoàng đang mang thai. Rizzio bị đâm hàng chục nhát dao trong một vụ giết người gây chấn động châu Âu.
Sau biến cố này, mối quan hệ giữa Mary và Darnley gần như không thể cứu vãn. Cặp đôi sống ly thân và trở thành đối thủ chính trị của nhau.

Bản khắc màu Lãnh chúa Darnley và Mary Stuart. Ảnh: National Geographic
Sự sụp đổ của Mary
Đầu năm 1567, Darnley qua đời trong một vụ nổ bí ẩn tại Kirk o’Field ở Edinburgh. Ngôi nhà nơi ông ở bị phá hủy hoàn toàn, nhưng thi thể của Darnley lại được tìm thấy bên ngoài khu nhà cùng người hầu, gần như không có dấu vết bỏng nổ. Điều này làm dấy lên nghi vấn rằng ông đã bị sát hại trước khi vụ nổ xảy ra.
Nghi phạm lớn nhất nhanh chóng là Bá tước Bothwell - một quý tộc quyền lực và là người đứng đầu phe trung thành với Mary. Tuy nhiên, bất chấp những nghi ngờ lan rộng, Bothwell vẫn được tuyên trắng án trong một phiên xét xử gây tranh cãi.
Điều khiến dư luận thực sự bùng nổ là chỉ vài tuần sau, Bothwell kết hôn với chính Mary Stuart.
Người Công giáo lẫn Tin Lành đều quay lưng với Mary. Các lãnh chúa Scotland liên kết với nhau nổi dậy chống lại nữ hoàng. Sau thất bại tại đồi Carberry, Mary bị bắt giam tại lâu đài Lochleven và buộc phải thoái vị để nhường ngôi cho con trai mới một tuổi.
James trở thành Vua James VI của Scotland, còn quyền lực thực tế rơi vào tay các quý tộc.
Trong cuộc điều tra về cái chết của Darnley, Bá tước Moray công bố tám bức thư được cho là do Mary gửi cho Bothwell nhằm chứng minh bà có liên quan tới vụ ám sát. Những “bức thư trong chiếc hòm bạc” này trở thành bằng chứng then chốt chống lại Mary, dù tính xác thực của chúng vẫn gây tranh cãi suốt nhiều thế kỷ.
Nhiều nhà sử học hiện đại cho rằng các bức thư có thể đã bị chỉnh sửa hoặc thậm chí bị làm giả nhằm hợp pháp hóa việc lật đổ Nữ hoàng.

Bức thư Mary gửi Giáo hoàng. Ảnh: National Geographic
19 năm bị giam cầm ở Anh
Năm 1568, Mary trốn khỏi Scotland và sang Anh với hy vọng Elizabeth I sẽ giúp mình giành lại ngai vàng. Nhưng thay vì hỗ trợ, Elizabeth lại xem Mary như một mối đe dọa nguy hiểm.
Đối với nhiều người Công giáo Anh, Mary mới là Nữ hoàng hợp pháp. Chỉ cần bà còn sống, mọi âm mưu chống Elizabeth đều có thể lấy danh nghĩa khôi phục Mary lên ngai vàng.
Thay vì xử tử ngay lập tức, Elizabeth chọn cách giam giữ Mary trong nhiều lâu đài và dinh thự khác nhau suốt gần hai thập kỷ. Cuộc sống của bà không hoàn toàn như tù nhân thông thường - bà vẫn có người hầu, được may quần áo đẹp và giữ phong thái hoàng gia - nhưng mọi hoạt động đều bị giám sát nghiêm ngặt.
Trong suốt thời gian bị giam cầm, Mary liên tục trở thành trung tâm của các âm mưu Công giáo nhằm lật đổ Elizabeth. Năm 1569, các quý tộc miền Bắc nước Anh nổi dậy nhưng thất bại. Sau đó là hàng loạt âm mưu khác có sự tham gia của Tây Ban Nha và các lực lượng Công giáo châu Âu.
Mary bí mật liên lạc với những người ủng hộ thông qua các bức thư mã hóa được giấu trong thùng bia hoặc các vật dụng cá nhân. Những mạng lưới thư tín bí mật ấy cuối cùng lại trở thành nguyên nhân dẫn bà tới đoạn đầu đài.
Năm 1586, Sir Francis Walsingham - người đứng đầu cơ quan tình báo của Elizabeth - phát hiện âm mưu Babington nhằm ám sát Nữ hoàng Anh và đưa Mary lên ngai vàng. Các mật mã của Mary bị giải mã và bà bị cáo buộc đồng ý với kế hoạch này.
Mary bị đưa ra xét xử với tội danh phản quốc. Bà phản đối mạnh mẽ, cho rằng mình không phải thần dân Anh nên không thể bị xét xử theo luật Anh. Tuy nhiên, bản án gần như đã được định sẵn.

Mary Stuart đã yêu cầu 4 người hầu nam và hai thị nữ của bà phải đi cùng bà đến nơi hành quyết, như được thể hiện bức tranh sơn dầu thế kỷ XIX “Cái chết của Nữ hoàng” của Abel de Pujol. Ảnh: National Geographic
Cái chết tạo nên huyền thoại
Ngày 8/2/1587, Mary Stuart bị hành quyết tại lâu đài Fotheringhay khi mới 44 tuổi.
Theo nhiều ghi chép đương thời, bà bước vào phòng hành quyết với vẻ bình tĩnh đáng kinh ngạc. Mary mặc một chiếc váy nhung đen bên ngoài, nhưng khi cởi bỏ lớp áo choàng, bà để lộ chiếc váy đỏ thẫm bên trong - màu sắc tượng trưng cho sự tử đạo trong Công giáo. Bà cầu nguyện bằng tiếng Latinh và tha thứ cho những người hành quyết mình.
Cuộc hành quyết diễn ra không hoàn hảo. Đao phủ phải vung rìu nhiều lần mới chém lìa được đầu bà. Khi ông ta cầm mái tóc của Mary để giơ lên trước đám đông, bộ tóc giả bất ngờ rơi khỏi tay, để lộ mái tóc bạc ngắn của nữ hoàng. Cảnh tượng ấy càng khiến cái chết của Mary nhuốm màu bi kịch và huyền thoại.
Trước ngày bị xử tử, Mary viết thư gửi Giáo hoàng Sixtus V, khẳng định đức tin Công giáo của mình và than thở về hơn 20 năm bị giam cầm. Trong mắt nhiều người Công giáo châu Âu, bà nhanh chóng trở thành hình tượng tử đạo chống lại nước Anh Tin Lành.
Nhưng xét ở góc độ lịch sử, Mary cuối cùng vẫn chiến thắng theo cách riêng của mình. Năm 1603, Elizabeth I qua đời mà không có con nối dõi. Con trai của Mary là James VI của Scotland lên ngôi vua Anh với tước hiệu James I, thống nhất hai vương miện Anh và Scotland dưới cùng một triều đại. Kể từ đó, mọi vị vua và nữ hoàng Anh đều là hậu duệ của Mary Stuart.
Có lẽ vì vậy mà dòng chữ khắc trên bia mộ của bà mới trở nên ám ảnh đến vậy: “Trong sự kết thúc của tôi có bước khởi đầu của tôi”.
Hữu Thụy (Theo National Geographic)
1 giờ trước
16 phút trước
13 phút trước
26 phút trước
26 phút trước
53 phút trước
1 giờ trước