Cửa sổ cơ hội không mở mãi (Kỳ cuối): Khát vọng Việt Nam 2045

Khác với phần lớn các quốc gia ASEAN, Việt Nam gần như không có cơ hội tham gia các làn sóng phát triển lớn của Đông Á trong nửa sau thế kỷ XX.
Khi Philippines được ca ngợi là hình mẫu phát triển của khu vực, Việt Nam vẫn đang trong thời kỳ chiến tranh. Khi Singapore bắt đầu viết nên kỳ tích sau năm 1965, Việt Nam tiếp tục dồn toàn bộ nguồn lực cho sự nghiệp thống nhất đất nước. Đến khi Malaysia, Thái Lan và Indonesia đón làn sóng đầu tư mạnh mẽ sau Hiệp định Plaza năm 1985, Việt Nam vẫn đối mặt với những khó khăn của thời kỳ bao vây, cấm vận.
Chỉ sau Đổi mới năm 1986, đặc biệt từ khi bình thường hóa quan hệ với Mỹ và gia nhập ASEAN năm 1995, Việt Nam mới thực sự bước vào tiến trình hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới.
Gần 40 năm đổi mới đã đưa Việt Nam trở thành một trong những câu chuyện phát triển thành công của thế giới đương đại theo đánh giá của nhiều tổ chức quốc tế.
Theo Ngân hàng Thế giới (WB), hơn 45 triệu người Việt Nam đã thoát nghèo trong ba thập niên. Quy mô GDP tăng từ vài chục tỷ USD lên hơn 500 tỷ USD; thu nhập bình quân đầu người từ dưới 100 USD lên khoảng 5.000 USD; kim ngạch xuất nhập khẩu tiến sát mốc 1.000 tỷ USD.
Cơ cấu kinh tế cũng thay đổi căn bản. Nếu trước đây Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nông sản, dầu thô và hàng may mặc, thì nay điện tử, máy tính, điện thoại, thiết bị công nghệ cao và công nghiệp chế biến, chế tạo đã trở thành những động lực tăng trưởng chủ yếu.
Tạp chí The Economist từng gọi Việt Nam là "ngôi sao đang lên của châu Á", còn Nikkei Asia nhiều lần đánh giá Việt Nam là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất của dòng vốn đầu tư quốc tế trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những thách thức của thập niên quyết định
Tuy nhiên, chính những thành tựu đạt được đang đặt Việt Nam trước những yêu cầu phát triển mới.
Trong nhiều năm, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa trên ba động lực: lực lượng lao động dồi dào, chi phí sản xuất cạnh tranh và mở rộng đầu tư. Những động lực này đã tạo nên kỳ tích phát triển nhưng cũng đang dần chạm tới giới hạn. Lợi thế lao động giá rẻ thu hẹp khi mức sống được cải thiện, nguồn tài nguyên ngày càng hữu hạn, trong khi hiệu quả sử dụng vốn đầu tư vẫn thấp so với nhiều nền kinh tế trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, nâng cao năng suất lao động phải trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo. Năm 2024, năng suất lao động của Việt Nam đạt khoảng 221,9 triệu đồng/người, tương đương 9.182 USD. Dù đã cải thiện đáng kể, con số này mới bằng khoảng 10-11% của Singapore, khoảng 30% của Malaysia và chưa đến một nửa của Thái Lan.
Thách thức tiếp theo là già hóa dân số. Việt Nam được dự báo chỉ còn khoảng một thập niên để tận dụng hiệu quả giai đoạn dân số vàng trước khi bước vào thời kỳ dân số già. Nếu năng suất lao động không tăng đủ nhanh, nguy cơ "chưa giàu đã già" hoàn toàn có thể trở thành hiện thực.
Một điểm nghẽn khác là mối liên kết giữa khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước. Dù khu vực FDI đóng góp hơn 70% kim ngạch xuất khẩu, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Vì vậy, thách thức hiện nay không chỉ là thu hút thêm FDI, mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước để lan tỏa công nghệ, kỹ năng quản trị và giá trị gia tăng sang toàn bộ nền kinh tế.
Tựu trung, những lợi thế từng tạo nên tốc độ tăng trưởng cao trong gần bốn thập niên qua đang dần suy giảm. Bài toán của giai đoạn tới không còn là tăng trưởng dựa vào các yếu tố đầu vào, mà là tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng.
Đối ngoại trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh đó, Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Nhiệm vụ của đối ngoại hiện nay không chỉ tiếp tục giữ vững môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển như những năm qua, mà còn phải góp phần tạo ra những động lực tăng trưởng mới khi đất nước đang bước vào kỷ nguyên mới, trong đó mọi lĩnh vực, bao gồm cả đối ngoại, đều phải hướng tới mục tiêu cao nhất là phục vụ phát triển đất nước và nâng cao đời sống nhân dân.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh, đối ngoại cần tiếp tục phát huy vai trò tiên phong trong việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, đồng thời huy động tối đa các nguồn lực quốc tế phục vụ phát triển nhanh và bền vững. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng yêu cầu đưa khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực tăng trưởng mới của đất nước
Điều đó cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đối ngoại Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, ngoại giao kinh tế cần tập trung thu hút các dòng vốn chất lượng cao, công nghệ cao, các trung tâm nghiên cứu và phát triển, cũng như những ngành công nghiệp chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số, năng lượng xanh, công nghệ sinh học và trung tâm dữ liệu. Cùng với đó, ngoại giao khoa học - công nghệ cần từng bước trở thành một trong những trụ cột mới của đối ngoại Việt Nam.
Các Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài không chỉ là "người đồng hành" của doanh nghiệp và địa phương, mà còn cần trở thành "cầu nối tri thức", kết nối các trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước.
Đồng thời, Bộ Ngoại giao cùng các bộ, ngành cần khai thác hiệu quả mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) để mở rộng thị trường, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, cộng đồng hơn 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài cũng cần được xem là nguồn lực chiến lược về tri thức, công nghệ, đầu tư và kết nối quốc tế.
Cửa sổ cơ hội không mở mãi
Lịch sử phát triển của Đông Nam Á cho thấy, bẫy thu nhập trung bình không phải là định mệnh, mà thường là hệ quả của việc chậm thay đổi khi những lợi thế cũ không còn phát huy hiệu quả. Ngược lại, những quốc gia biết tận dụng thời cơ để cải cách thể chế, đầu tư cho khoa học - công nghệ, nâng cao năng suất lao động và xây dựng các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh toàn cầu đều có thể tạo nên bước nhảy vọt.
Việt Nam hôm nay đang đứng trước một cửa sổ cơ hội đặc biệt, khi ổn định chính trị, hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và khát vọng phát triển dân tộc cùng hội tụ.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy, mọi cửa sổ cơ hội đều có giới hạn.
Mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 sẽ không thể đạt được nếu Việt Nam chậm đổi mới hoặc bằng lòng với những lợi thế đã tạo nên thành công trong gần bốn thập niên qua. Đó là hành trình đòi hỏi những cải cách mạnh mẽ hơn về thể chế, mô hình tăng trưởng, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực.
Trong hành trình ấy, đối ngoại tiếp tục giữ vai trò mở đường, đồng hành và kiến tạo. Bởi suy cho cùng, mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 không chỉ là mục tiêu của riêng ngành kinh tế, mà còn là nhiệm vụ chiến lược của cả hệ thống chính trị. Đối ngoại, với vai trò tiên phong trong huy động nguồn lực bên ngoài và nâng cao vị thế quốc gia, sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Phan Hải
8 giờ trước
2 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
7 phút trước
1 phút trước
2 phút trước
4 phút trước
5 phút trước
6 phút trước
7 phút trước
9 phút trước
14 phút trước
15 phút trước
18 phút trước