🔍
Chuyên mục: Tài chính

Cú hích mới cho tín dụng

2 giờ trước
Việc Ngân hàng Nhà nước nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40% được đánh giá là động thái giúp khơi thông thêm dòng tín dụng cho nền kinh tế.

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) mới đây đã chính thức ban hành thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư 22/2019/TT-NHNN về nâng tỷ lệ tối đa sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% trong hoạt động của ngân hàng, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026.

Thông tư được xây dựng trên cơ sở các kết luận, nghị quyết của Trung ương và Chính phủ về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, với mục tiêu trọng tâm là hiện thực hóa tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số.

Mở rộng dư địa tín dụng cho nền kinh tế

Việt Nam đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới với nhu cầu vốn ở quy mô rất lớn. Theo ước tính, tổng nhu cầu vốn đầu tư giai đoạn 2026 - 2030 có thể lên tới 38,5 triệu tỷ đồng, trong khi ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 20%. Phần còn lại sẽ phải dựa vào khu vực tư nhân, dòng vốn FDI và đặc biệt vốn tín dụng từ hệ thống ngân hàng.

Chính vì vậy, việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% sẽ giúp các ngân hàng mở rộng dư địa tín dụng, đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn ngày càng lớn của các lĩnh vực hạ tầng, công nghiệp, năng lượng và bất động sản.

“Bản chất hoạt động ngân hàng là chuyển đổi kỳ hạn, huy động ngắn hạn và cho vay dài hạn. Nếu kiểm soát tốt rủi ro, việc nới biên độ sẽ giúp ngân hàng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và cải thiện lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất”, ông Trương Hiền Phương, Giám đốc cấp cao Công ty CP Chứng khoán KIS Việt Nam, phân tích.

Không chỉ nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, thông tư số 25/2026/TT-NHNN còn điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn đối với tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR). Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm tăng tính linh hoạt cho điều hành chính sách tiền tệ. Theo đó, trong những giai đoạn thanh khoản hệ thống gặp áp lực hoặc vốn đầu tư công giải ngân chậm, phần tiền nhàn rỗi từ Kho bạc Nhà nước có thể trở thành nguồn đệm hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.

Việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% sẽ giúp các ngân hàng mở rộng dư địa tín dụng. Ảnh: Hoàng Anh

Theo đánh giá của Chứng khoán Vietcombank (VCBS), tác động đáng chú ý nhất của thông tư 25 là mở rộng dư địa cho vay trung và dài hạn, qua đó gia tăng khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Theo tính toán của VCBS, việc nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 30% lên 40% có thể tạo thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng dư địa tín dụng trung dài hạn. Dòng vốn này chủ yếu sẽ chảy vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo, hạ tầng công nghiệp và đầu tư công, góp phần hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn ngành khoảng 17% trong năm 2026.

VCBS cho rằng đây không phải là bước lùi trong quản trị rủi ro, mà là giải pháp nới lỏng có kiểm soát nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đồng thời tạo khoảng đệm để các ngân hàng chuẩn bị cho lộ trình áp dụng Basel III từ năm 2028.

Bên cạnh đó, việc nới trần cũng giúp giảm áp lực huy động vốn dài hạn, qua đó cải thiện chi phí vốn và tạo dư địa nâng NIM trong nửa cuối năm 2026.

Nhóm ngân hàng quốc doanh như BIDV, VietinBank và Vietcombank được hưởng lợi nhờ nền tảng thanh khoản vững chắc và nguồn tiền gửi dài hạn ổn định. Trong khi đó, các ngân hàng tư nhân lớn như Techcombank, MB, Sacombank, ACB và VPBank có thêm dư địa mở rộng tín dụng ở các phân khúc sinh lời cao như cho vay mua nhà, hạ tầng và bất động sản.

Đáng chú ý, nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ được đánh giá hưởng lợi rõ nét nhất khi nhiều nhà băng đang vận hành sát ngưỡng quy định. Việc nâng trần lên 40% sẽ giúp giảm áp lực thanh khoản và hạ nhiệt cuộc đua lãi suất huy động dài hạn.

Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của một số ngân hàng. Nguồn: VCBS

Về dài hạn, các ngân hàng tiên phong triển khai Basel III như VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank và OCB được kỳ vọng có lợi thế vượt trội nhờ khả năng tối ưu hóa vốn và mở rộng tăng trưởng tín dụng.

Tuy vậy, VCBS lưu ý việc nới trần cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản trị rủi ro thanh khoản. Trong bối cảnh 80 - 90% nguồn vốn huy động của hệ thống vẫn là tiền gửi ngắn hạn, các ngân hàng sẽ phải kiểm soát chặt chẽ chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản để bảo đảm an toàn hoạt động.

Chấp nhận thêm rủi ro để đổi lấy tăng trưởng?

Ông Trần Bá Duy, Giám đốc tư vấn đầu tư Công ty CP Chứng khoán VPS đánh giá, việc nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn sẽ giúp các ngân hàng có thêm dư địa mở rộng tín dụng, đặc biệt đối với các khoản vay có kỳ hạn dài.

"Trong bối cảnh cơ cấu huy động của hệ thống ngân hàng Việt Nam chủ yếu là vốn ngắn hạn, quy định này giúp các tổ chức tín dụng linh hoạt hơn trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế", ông nói.

Trước đây, Ngân hàng Nhà nước kiểm soát chặt tỷ lệ này nhằm hạn chế rủi ro mất cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và cho vay. Tuy nhiên, động thái nới lỏng cho thấy cơ quan điều hành đang chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn để ưu tiên mục tiêu tăng trưởng kinh tế, thông qua việc thúc đẩy dòng vốn chảy vào khu vực doanh nghiệp.

Theo đánh giá của ông Duy, thời điểm thực hiện chính sách khá phù hợp khi áp lực lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt nhờ giá dầu thế giới giảm sau những diễn biến địa chính trị gần đây. Điều này tạo thêm dư địa để nhà điều hành triển khai các biện pháp hỗ trợ thanh khoản mà không gây áp lực quá lớn lên mặt bằng giá cả.

"Việc nới tỷ lệ này giống như bổ sung thêm dòng vốn cho các doanh nghiệp bất động sản và xây dựng. Những doanh nghiệp có nhu cầu vay dài hạn sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp", ông Duy nhận định.

Tuy nhiên, ông cũng lưu ý lợi ích chủ yếu thuộc về nhóm doanh nghiệp đi vay, trong khi áp lực quản trị rủi ro sẽ dồn nhiều hơn về phía các ngân hàng.

Nếu việc sử dụng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn tăng quá mạnh, hệ thống có thể đối mặt với rủi ro thanh khoản trong tương lai. Do đó, bài toán đặt ra là các ngân hàng phải duy trì các tỷ lệ an toàn vốn và quản trị rủi ro ở mức phù hợp.

Còn theo ông Trương Hiền Phương, khi được phép sử dụng tỷ trọng lớn hơn nguồn vốn huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn, các ngân hàng sẽ có thêm dư địa trong việc phân bổ nguồn vốn. Điều này giúp hệ thống ngân hàng linh hoạt hơn trong hoạt động tín dụng, đồng thời tạo điều kiện mở rộng dòng vốn cho các dự án có nhu cầu vốn trung và dài hạn.

"Về bản chất, chính sách này giúp các ngân hàng có thêm nguồn lực để bơm vốn vào nền kinh tế. Thay vì phải tách bạch quá chặt chẽ giữa nguồn vốn huy động trung, dài hạn và các khoản cho vay cùng kỳ hạn, ngân hàng có thể linh hoạt hơn trong việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu tín dụng dài hạn", ông Phương nhận định.

Tuy nhiên, việc gia tăng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cũng đồng nghĩa với rủi ro kỳ hạn tăng lên.

Dù vậy, ông cho rằng mức nâng từ 30% lên 40% chưa phải là quá cao để tạo ra rủi ro đáng kể đối với toàn hệ thống. Mức độ tác động thực tế còn phụ thuộc vào năng lực quản trị của từng ngân hàng.

"Việc được phép nâng tỷ lệ không đồng nghĩa các ngân hàng sẽ sử dụng tối đa hạn mức này. Những ngân hàng có nguồn vốn dồi dào vẫn có thể duy trì tỷ lệ thấp hơn để đảm bảo an toàn. Do đó, rủi ro có tồn tại nhưng chưa ở mức đáng lo ngại", vị chuyên gia cho biết.

Bên cạnh đó, rủi ro tín dụng không chỉ đến từ cơ cấu nguồn vốn mà còn phụ thuộc vào chất lượng thẩm định và quản lý các khoản vay. Ngay cả khi sử dụng nguồn vốn phù hợp về kỳ hạn, ngân hàng vẫn có thể đối mặt với rủi ro nếu lựa chọn khách hàng hoặc dự án không hiệu quả.

"Yếu tố quan trọng nhất vẫn là năng lực quản trị nguồn vốn, quản trị thanh khoản và chất lượng thẩm định tín dụng của từng ngân hàng. Nếu quản trị tốt, mức độ rủi ro phát sinh từ việc nâng tỷ lệ lên 40% là không quá lớn", ông Phương kết luận.

Quốc Hải

TIN LIÊN QUAN





























Home Icon VỀ TRANG CHỦ