Công nghiệp văn hóa trong nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng: Từ hạ tầng sáng tạo đến du lịch văn hóa

“Concert quốc gia”: “Tổ quốc trong tim”, “Tự hào là người Việt Nam” với những giai điệu hào hùng đã gắn bó với lịch sử dân tộc, những ca khúc khắc họa khát vọng đổi mới, đến những sáng tác trẻ trung, hiện đại, phản ánh tinh thần Việt Nam hôm nay.
1. Bởi, nói đến công nghiệp văn hóa mà không nói đến hạ tầng sáng tạo, không gian sáng tạo, thiết chế văn hóa và hệ sinh thái du lịch văn hóa, thì cũng giống như nói đến một khu vườn đầy hoa nhưng thiếu đất, thiếu nước, thiếu ánh sáng. Nghệ thuật không thể sống mãi bằng đam mê, và sáng tạo cũng không thể lớn bằng cảm hứng đơn độc. Muốn công nghiệp văn hóa trở thành "ngành công nghiệp", phải có nơi để sáng tạo diễn ra, nơi để sản phẩm được trình diễn, nơi để khán giả được trải nghiệm, nơi để ký ức và bản sắc được kể lại bằng ngôn ngữ hiện đại, và nơi để giá trị văn hóa chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh.

Chương trình nghệ thuật “Với Đảng vẹn toàn niềm tin yêu” do Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV) tổ chức tối 5/1/2026, tại Nhà hát Hồ Gươm (Hà Nội).
Điều đáng mừng trong nhiệm kỳ Đại hội XIII là chúng ta đã chứng kiến một sự chuyển biến rất rõ rệt trong tư duy và hành động: đầu tư cho hạ tầng văn hóa không còn chỉ là đầu tư cho công trình, mà là đầu tư cho tương lai.
Những công trình mới được xây dựng với quy mô hiện đại đã tạo ra dấu mốc mang tính biểu tượng. Nhà hát Hồ Gươm chẳng hạn, đó không chỉ là một công trình kiến trúc, mà là lời tuyên bố rằng Hà Nội và Việt Nam có khát vọng bước vào không gian nghệ thuật đỉnh cao bằng chính nội lực của mình. Khi một vở nhạc kịch, một buổi hòa nhạc giao hưởng, một chương trình nghệ thuật chất lượng quốc tế có thể được tổ chức trong một không gian đạt chuẩn, thì điều đó mở ra một hệ quả rất lớn: nghệ thuật hàn lâm không còn là "đặc sản" hiếm hoi, mà có điều kiện trở thành một phần của đời sống đô thị hiện đại - nơi cái đẹp được sống cùng người dân, được nuôi dưỡng từng ngày, và dần tạo nên bản lĩnh thẩm mỹ của xã hội.

Trung tâm triển lãm Việt Nam nhìn từ trên cao
Cùng với đó, việc hình thành những công trình mang tính nền tảng như Trung tâm Triển lãm Việt Nam cũng có ý nghĩa đặc biệt. Trong một thời gian dài, chúng ta nói nhiều đến công nghiệp văn hóa, nói nhiều đến công nghiệp sáng tạo, nhưng lại thiếu những "sân chơi đủ lớn" để các ngành công nghiệp ấy kết nối với nhau, phô diễn năng lực với thế giới và tạo thành chuỗi giá trị. Triển lãm không chỉ là trưng bày. Triển lãm là thương mại, là giao lưu, là truyền thông, là thiết kế, là công nghệ. Một trung tâm triển lãm quốc gia hiện đại chính là một "điểm hội tụ" để thời trang, mỹ thuật, thủ công mỹ nghệ, thiết kế, quảng cáo, âm nhạc, trình diễn, điện ảnh... cùng bước vào một không gian chung - nơi sức mạnh sáng tạo được nhìn thấy bằng mắt và được đo bằng hiệu quả kinh tế.
2. Nhưng hạ tầng chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại - và có lẽ sâu sắc hơn - chính là sự đổi mới trong cách vận hành các thiết chế văn hóa. Nhiệm kỳ vừa qua chứng kiến nhiều thiết chế đã không đứng yên trong sự trang nghiêm của mình, mà bước ra khỏi "bức tường trưng bày", chủ động tìm đến công chúng, đổi mới cách kể chuyện, đổi mới trải nghiệm và quản trị theo hướng hiện đại hơn. Ta có thể nhìn thấy điều ấy ở sự chuyển mình của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, hay những không gian di sản đặc biệt như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Khu di tích nhà tù Hỏa Lò...

Triển lãm nghệ thuật “Đạo học ngàn năm" tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. (Ảnh: Báo Hànôịmới)
Ở đây, điều đáng nói không chỉ là đổi mới hình thức, mà là đổi mới tư duy: các bảo tàng và di tích không còn chỉ làm nhiệm vụ "giữ hiện vật", mà bắt đầu làm nhiệm vụ giữ ký ức sống. Trưng bày không chỉ để "xem", mà để "cảm" và để "hiểu". Câu chuyện lịch sử không chỉ được kể lại bằng dòng chữ chú thích, mà bằng công nghệ, bằng ánh sáng, bằng âm thanh, bằng các hoạt động trải nghiệm, bằng giáo dục di sản cho học sinh - sinh viên, bằng những chương trình nghệ thuật hóa di sản.
Khi một gia đình trẻ đưa con đến bảo tàng vào cuối tuần, khi những người nước ngoài xếp hàng tham quan Hỏa Lò không chỉ vì tò mò mà vì muốn hiểu lịch sử Việt Nam, khi Văn Miếu - Quốc Tử Giám không chỉ là nơi "check-in" mà trở thành không gian giáo dục truyền thống, thì chúng ta hiểu rằng: thiết chế văn hóa đã bắt đầu làm đúng vai trò của nó trong công nghiệp văn hóa - biến giá trị văn hóa thành trải nghiệm có sức hút, có doanh thu, có lan tỏa.

Thành phố Hồ Chí Minh vinh dự trở thành một trong những thành viên mới trong lĩnh vực điện ảnh của Mạng lưới các Thành phố sáng tạo của UNESCO. (Ảnh: Báo Nhân dân)
Một dấu ấn mang tính chiến lược khác trong nhiệm kỳ Đại hội XIII là sự tiến bước vững chắc của Việt Nam trên bản đồ sáng tạo toàn cầu thông qua Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO. Sau Hà Nội, nhiệm kỳ vừa qua chứng kiến sự tiếp nối rất đáng tự hào: Hội An và Đà Lạt gia nhập mạng lưới năm 2023, và đặc biệt Thành phố Hồ Chí Minh trở thành Thành phố sáng tạo UNESCO trong lĩnh vực điện ảnh năm 2025. Đây không chỉ là danh hiệu. Đây là một cách Việt Nam khẳng định năng lực sáng tạo của mình bằng chuẩn mực quốc tế; là một cách chúng ta định vị từng đô thị không chỉ bằng tốc độ tăng trưởng, mà bằng bản sắc văn hóa và năng lực đổi mới.
Hội An mang vẻ đẹp di sản sống, nơi truyền thống và du lịch văn hóa hòa làm một. Đà Lạt là thành phố của ký ức, của cảnh quan, của lãng mạn - nhưng đồng thời cũng là thành phố của sáng tạo, của thiết kế, của những cộng đồng nghệ thuật trẻ đang hình thành. Thành phố Hồ Chí Minh là đô thị năng động, nơi công nghiệp điện ảnh và nội dung số có thể trở thành "động cơ" của kinh tế sáng tạo. Khi các thành phố ấy bước vào mạng lưới UNESCO, điều đó tạo ra một thông điệp mạnh mẽ: đô thị Việt Nam đang chuyển từ mô hình phát triển dựa chủ yếu vào tài nguyên và lao động, sang mô hình phát triển dựa vào sáng tạo và tri thức. Đó chính là tinh thần của công nghiệp văn hóa: lấy con người làm trung tâm, lấy bản sắc làm lợi thế, lấy sáng tạo làm động lực.

Du khách tham quan địa điểm du lịch tại thành phố Huế.
3. Và rồi, tất cả những nền tảng ấy - hạ tầng mới, thiết chế đổi mới, không gian sáng tạo mở rộng, danh hiệu UNESCO được cộng hưởng - đã hội tụ lại trong một "mặt trận" lớn nhất, sống động nhất: du lịch văn hóa.
Có thể nói, nhiệm kỳ Đại hội XIII là nhiệm kỳ mà du lịch văn hóa thật sự bước ra ánh sáng, trở thành một trụ cột tạo nên hình ảnh và sức hấp dẫn của Việt Nam. Những lễ hội, không gian di sản, chương trình nghệ thuật, tour trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, thủ công truyền thống... đã tạo thành những chuỗi sản phẩm ngày càng phong phú. Và du lịch văn hóa đã góp phần quan trọng vào cột mốc đặc biệt của năm 2025: Việt Nam đón hơn 21 triệu lượt khách quốc tế - một con số không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn mang ý nghĩa khẳng định vị thế. Bởi khách quốc tế đến Việt Nam không chỉ để ngắm cảnh. Họ đến để sống trong văn hóa Việt Nam, để chạm vào lịch sử, để thưởng thức nghệ thuật, để trải nghiệm đời sống và bản sắc.
4. Đến đây, khi khép lại phần tổng kết, điều quan trọng nhất mà nhiệm kỳ Đại hội XIII để lại cho công nghiệp văn hóa không chỉ là các con số tăng trưởng hay những danh hiệu. Điều quan trọng nhất là một sự thay đổi trong niềm tin: niềm tin rằng văn hóa không đứng bên lề phát triển, mà ở ngay trung tâm của phát triển; niềm tin rằng sáng tạo không chỉ "đẹp", mà còn "giàu"; niềm tin rằng bản sắc không chỉ để tự hào, mà còn để cạnh tranh; và niềm tin rằng Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào kỷ nguyên mới bằng sức mạnh mềm của chính mình.

Người dân tham quan Triển lãm thành tựu đất nước "80 năm Độc lập - Tự do - Hạnh phúc” tại Trung tâm triển lãm Việt Nam trong dịp 2/9/2025.
Và có lẽ, đó là lý do khiến nhiệm kỳ Đại hội XIII xứng đáng được ghi nhớ như một nhiệm kỳ bản lề: không phải vì chúng ta đã làm xong mọi việc, mà vì chúng ta đã đặt đúng nền móng. Từ nền móng ấy, nhiệm kỳ tiếp theo sẽ là hành trình phải đi nhanh hơn, sâu hơn, chuyên nghiệp hơn: xây dựng chuỗi giá trị, chuẩn hóa thị trường, phát triển nguồn nhân lực sáng tạo, thúc đẩy doanh nghiệp văn hóa, hoàn thiện cơ chế đầu tư - đặt hàng - hợp tác công tư, và đưa công nghiệp văn hóa trở thành một sức bật quan trọng của nền kinh tế.
Bởi trong kỷ nguyên mới, khi cạnh tranh không còn chỉ là sản lượng, mà là năng lực kể chuyện; không còn chỉ là công nghệ, mà là cảm xúc; không còn chỉ là vốn đầu tư, mà là niềm tin và bản sắc, thì công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ là một ngành. Nó sẽ là một cách Việt Nam bước ra thế giới bằng sự tự tin của tâm hồn mình.
Theo TTXVN
3 giờ trước
2 ngày trước
4 ngày trước
9 ngày trước
13 ngày trước
17 ngày trước
23 ngày trước
27 ngày trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
1 tháng trước
24 phút trước
17 phút trước
22 phút trước
4 phút trước
5 phút trước
23 phút trước
38 phút trước
1 giờ trước