Cơ chế chia sẻ rủi ro - Nền tảng để Petrovietnam thực hiện nhiệm vụ chiến lược vì lợi ích quốc gia
Tháo gỡ rào cản về trách nhiệm, nhưng chưa tạo nguồn lực tái đầu tư
Trong ngành dầu khí, tìm kiếm, thăm dò là hoạt động có mức độ rủi ro rất cao. Kết quả đầu tư phụ thuộc chủ yếu vào điều kiện địa chất, trong khi ngay cả những công nghệ hiện đại nhất cũng không thể loại bỏ hoàn toàn những yếu tố khó dự báo. Vì vậy, một giếng khoan không có phát hiện thương mại không đồng nghĩa với một quyết định đầu tư sai lầm mà là rủi ro khách quan đã được thừa nhận trong thực tiễn phát triển của ngành dầu khí trên thế giới.

Luật sư Trương Anh Tú - Chủ tịch TAT Law Firm.
Trao đổi với PetroTimes về vấn đề này, Luật sư Trương Anh Tú cho rằng, trước khi Luật Dầu khí năm 2022 được ban hành, một trong những rào cản lớn đối với hoạt động đầu tư dầu khí là tâm lý e ngại trách nhiệm khi kết quả tìm kiếm, thăm dò không đạt kỳ vọng. Doanh nghiệp không chỉ phải đối mặt với tổn thất tài chính mà người ra quyết định còn chịu áp lực trong việc chứng minh tính đúng đắn của quyết định đầu tư.
Điều 64 của Luật Dầu khí năm 2022 đã tạo ra bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp khi xác định rủi ro địa chất là yếu tố khách quan của hoạt động dầu khí, đồng thời phân biệt rõ giữa rủi ro đầu tư và hành vi làm thất thoát vốn nhà nước.
"Điều quan trọng nhất của quy định này là tạo hành lang pháp lý để người quản lý có thể đưa ra quyết định đầu tư trên cơ sở đánh giá chuyên môn, quy trình minh bạch, vì mục tiêu phát triển lâu dài. Khi doanh nghiệp thực hiện đúng quy định, đúng thẩm quyền, chi phí tìm kiếm, thăm dò không thành công được xử lý theo cơ chế pháp luật quy định", Luật sư Trương Anh Tú phân tích.
Theo ông, xét về phương diện pháp lý, Điều 64 là quy định phù hợp với thực tiễn, vừa tháo gỡ điểm nghẽn về trách nhiệm, vừa duy trì cơ chế kiểm soát cần thiết đối với doanh nghiệp nhà nước.
Tuy nhiên, nhìn từ yêu cầu phát triển dài hạn của ngành dầu khí, Điều 64 mới chỉ giải quyết được một phần của vấn đề.
Bởi lẽ, quy định này chủ yếu giải quyết các vấn đề sau khi rủi ro đã xảy ra: doanh nghiệp đã bỏ vốn khảo sát, khoan thăm dò, xác định không có phát hiện thương mại và được xử lý chi phí theo quy định. Đây là cơ chế xử lý về mặt pháp lý và kế toán, chưa phải là cơ chế tạo nguồn lực tài chính để doanh nghiệp tiếp tục bước vào những hoạt động tìm kiếm mới.
Đặc thù của ngành dầu khí là không thể dừng lại chỉ vì một thất bại. Để có một phát hiện thương mại, doanh nghiệp phải thực hiện nhiều hoạt động khảo sát, khoan thăm dò với tỷ lệ thành công không phải lúc nào cũng cao. Chính vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là xử lý các khoản đầu tư không thành công, mà còn là làm thế nào để doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính tiếp tục chấp nhận những rủi ro tiếp theo.
"Nếu chỉ giải quyết câu chuyện hạch toán mà không tạo được dòng tiền cho chu kỳ đầu tư mới thì doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động tìm kiếm, thăm dò. Đây chính là khoảng trống pháp lý hiện nay", Luật sư Trương Anh Tú nhận định.
Hoàn thiện thể chế để gia tăng trữ lượng, bảo đảm an ninh năng lượng
Theo Luật sư Trương Anh Tú, vấn đề hoàn thiện cơ chế cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò dầu khí cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn, gắn với mục tiêu gia tăng trữ lượng và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Thực tế cho thấy, nhiều mỏ dầu khí chủ lực của Việt Nam đang bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên. Trong khi đó, các phát hiện mới ngày càng gặp nhiều khó khăn do phần lớn nằm ở khu vực nước sâu, xa bờ, điều kiện địa chất phức tạp, đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và mức độ rủi ro cao.
Điều này đặt ra yêu cầu Petrovietnam phải tiếp tục duy trì hoạt động tìm kiếm, thăm dò để bổ sung nguồn tài nguyên mới, tạo nền tảng duy trì sản lượng khai thác trong tương lai.
"Trữ lượng hôm nay chính là sản lượng của ngày mai. Nếu không tiếp tục đầu tư cho tìm kiếm, thăm dò, nguồn tài nguyên sẽ suy giảm theo quá trình khai thác tự nhiên. Khi đó, vấn đề không còn là câu chuyện riêng của doanh nghiệp mà liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng quốc gia", Luật sư Trương Anh Tú nhấn mạnh.

Trong ngành dầu khí, tìm kiếm, thăm dò luôn là hoạt động có mức độ rủi ro rất cao (Ảnh: Khai thác dầu khí trên vùng mỏ Bạch Hổ).
Trong bối cảnh đó, đề xuất nghiên cứu khôi phục Quỹ tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí (Quỹ TKTD) cần được nhìn nhận như một công cụ tài chính nhằm bổ sung nguồn lực cho hoạt động đầu tư có tính chiến lược này.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, việc cho rằng Quỹ TKTD có thể chồng lấn với Điều 64 là chưa nhìn nhận đúng bản chất của hai cơ chế.
"Điều 64 là cơ chế xử lý rủi ro sau đầu tư, còn Quỹ TKTD là cơ chế tạo nguồn lực trước đầu tư. Một cơ chế bảo vệ người ra quyết định, một cơ chế giúp doanh nghiệp có nguồn lực để tiếp tục đầu tư. Hai cơ chế này không thay thế nhau mà bổ trợ cho nhau nếu được thiết kế phù hợp", Luật sư Trương Anh Tú phân tích.
Tuy nhiên, theo Luật sư Trương Anh Tú, để Quỹ TKTD có thể vận hành hiệu quả, cần có sự đồng bộ của hệ thống pháp luật. Trước hết, cần xác định rõ mối quan hệ giữa Quỹ với cơ chế xử lý chi phí theo Điều 64 nhằm tránh cách hiểu khác nhau hoặc nguy cơ một khoản chi được xử lý theo nhiều cơ chế.
Bên cạnh đó, cần nghiên cứu sửa đổi các quy định liên quan đến quản lý, đầu tư và sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp và cơ chế phân phối lợi nhuận để tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành nguồn lực tái đầu tư.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, đây chính là yêu cầu chuyển đổi trong tư duy xây dựng thể chế đối với những ngành kinh tế đặc thù.
"Điều 64 đã chuyển tư duy từ "quy trách nhiệm" sang "chấp nhận rủi ro". Bước tiếp theo cần hướng tới là chuyển từ "quản lý rủi ro" sang "chia sẻ rủi ro". Nhà nước không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong hoạt động dầu khí, nhưng có thể xây dựng cơ chế để phân bổ rủi ro hợp lý, giúp doanh nghiệp đủ năng lực thực hiện những nhiệm vụ chiến lược được giao phó", Luật sư Trương Anh Tú nhận định.
Theo vị luật sư, hoàn thiện cơ chế cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò dầu khí không nên được nhìn nhận như một chính sách ưu đãi dành riêng cho Petrovietnam. Bản chất của vấn đề là xây dựng một thể chế phù hợp với đặc thù của ngành dầu khí - lĩnh vực có mức độ rủi ro cao nhưng giữ vai trò quan trọng đối với an ninh năng lượng và sự phát triển của nền kinh tế.
"Một thể chế hiệu quả không phải là thể chế loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là thể chế có khả năng phân bổ và chia sẻ rủi ro một cách hợp lý để doanh nghiệp có thể thực hiện những nhiệm vụ chiến lược vì lợi ích quốc gia", Luật sư Trương Anh Tú nhấn mạnh.
Mạnh Tưởng
11 giờ trước
1 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
2 ngày trước
1 giờ trước
7 phút trước
2 giờ trước
12 phút trước
2 phút trước
4 phút trước
11 phút trước
21 phút trước
24 phút trước
29 phút trước
31 phút trước
32 phút trước