Chuyển đổi số - đòn bẩy mới cho giao thông đô thị Việt Nam

Hệ thống vận hành và thông tin giao thông Seoul TOPIS - mô hình ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý giao thông đô thị. (Nguồn: Ashui.com)
Trong tiến trình phát triển đô thị, giao thông luôn được xác định là một trong những trụ cột quan trọng, tác động trực tiếp đến đời sống sinh hoạt của người dân cũng như hiệu quả vận hành của nền kinh tế. Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, việc ứng dụng chuyển đổi số trong lĩnh vực giao thông đang góp phần hình thành các đô thị ngày càng quy chuẩn, hiện đại và thông minh hơn.
Hạ tầng thiết yếu của đời sống hiện đại
Xây dựng và phát triển hệ thống giao thông đô thị là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia nhằm hướng tới một hệ thống giao thông an toàn, bền vững và hiệu quả. Về cơ bản, giao thông đô thị gồm hai bộ phận chính là mạng lưới giao thông và nhu cầu giao thông. Trong đó, mạng lưới giao thông bao gồm hệ thống đường bộ trong đô thị, các nhà ga, cảng, tuyến giao thông đường thủy, bến bãi hàng hóa, bãi đỗ xe và bến xe. Nhu cầu giao thông gắn với hoạt động di chuyển của hành khách và vận chuyển hàng hóa thông qua các phương tiện như xe máy, ô tô, xe buýt, tàu, ghe.
Trong bối cảnh nhịp sống đô thị ngày càng tất bật, giao thông đô thị thể hiện rõ vai trò không thể thiếu đối với mỗi người dân. Một hệ thống giao thông vận hành hiệu quả giúp cải thiện hạ tầng đường bộ, xử lý kịp thời các sự cố giao thông khẩn cấp, hiện đại hóa trạm thu phí điện tử và hệ thống kiểm soát tải trọng tự động. Đồng thời, giao thông đô thị góp phần tiết kiệm thời gian, nhiên liệu và chi phí đi lại, tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa, hạn chế tai nạn và tình trạng ùn tắc, qua đó giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Không chỉ vậy, giao thông đô thị còn là nền tảng cho việc phát triển các phương tiện thông minh, nâng cao hiệu quả của thiết bị an toàn giao thông, hỗ trợ quản lý và điều tiết phương tiện trên các tuyến đường thông qua hệ thống biển báo điện tử. Việc xây dựng hệ thống thông tin cho người đi bộ, phổ biến văn hóa tham gia giao thông cũng góp phần nâng cao tính chủ động, linh hoạt trong khai thác và vận hành giao thông đô thị.
Áp lực đô thị hóa và những thách thức hiện hữu

Với quy mô diện tích rộng lớn và dân số ngày càng tăng, việc ứng dụng các công nghệ hiện đại và xây dựng một hệ thống giao thông thông minh ở Hà Nội đã trở nên cấp thiết. (Nguồn: VnEconomy)
Tương tự nhiều quốc gia trên thế giới, các đô thị Việt Nam hiện nay đang đối mặt với không ít thách thức trong phát triển giao thông đô thị. Thách thức lớn nhất xuất phát từ quá trình đô thị hóa nhanh, diễn ra trên phạm vi rộng, không chỉ tập trung ở các đô thị lớn. Theo số liệu của Bộ Giao thông Vận tải (nay là Bộ Xây dựng), năm 2019, dân số khu vực thành thị của Việt Nam đạt khoảng 33 triệu người, chiếm 34,4% dân số cả nước. Trong giai đoạn 2021-2030, dân số đô thị được dự báo tiếp tục gia tăng, đạt khoảng 42 triệu người vào năm 2025 và 47 triệu người vào năm 2030. Tỷ lệ đô thị hóa theo đó tăng lên 40,9% vào năm 2025 và 44,5% vào năm 2030.
Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo ra áp lực lớn không chỉ đối với giao thông đô thị mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương. Dân số đô thị gia tăng kéo theo nhu cầu đi lại và vận tải tăng cao, trong khi hệ thống hạ tầng giao thông chưa theo kịp. Hệ quả là tình trạng quá tải hạ tầng, ùn tắc giao thông diễn ra phổ biến, gây tổn thất lớn về thời gian, chi phí và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Áp lực này càng gia tăng trong bối cảnh xu hướng di cư từ nông thôn ra thành thị tiếp tục kéo dài.
Bên cạnh đó, sự bất cập của giao thông đô thị còn tác động mạnh đến môi trường, gây ô nhiễm không khí, tiếng ồn, phát thải khí CO₂ và tiêu tốn nhiều năng lượng. Giao thông đô thị đồng thời chịu ảnh hưởng ngày càng rõ nét từ các hiện tượng cực đoan của biến đổi khí hậu như bão, lũ, ngập lụt đô thị và nước biển dâng, làm gián đoạn lưu thông và gia tăng rủi ro trong vận hành hệ thống giao thông.
Hướng tới đô thị an toàn và phát triển bền vững
Thực tiễn cho thấy, có nhiều giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng giao thông đô thị tại Việt Nam, trong đó ứng dụng chuyển đổi số được xem là một hướng đi quan trọng. Nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Ấn Độ đã áp dụng các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và bản sao số trong quản lý hạ tầng đô thị, bao gồm hạ tầng giao thông, qua đó triển khai hiệu quả các hệ thống giao thông thông minh, giám sát vận hành và thu phí điện tử.

Singapore là một trong những quốc gia phát triển hệ thống giao thông thông minh mạnh mẽ, với trang bị hàng trăm thiết bị, cảm biến và camera thu thập dữ liệu về lưu lượng giao thông trên khắp mạng lưới cao tốc và hầm đường bộ dài 160km. (Nguồn: CNA)
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số giao thông đô thị được kỳ vọng tạo ra bước đột phá trong tiến trình số hóa, nhờ những tác động tích cực đến đời sống kinh tế - xã hội. Việc ứng dụng công nghệ số giúp phát triển hạ tầng hiện đại, bảo vệ môi trường, nâng cao mức độ an toàn giao thông và hướng tới mục tiêu phục vụ người dân tốt hơn. Đồng thời, chuyển đổi số trong giao thông đô thị còn mở ra cơ hội thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Tuy nhiên, để chuyển đổi số được triển khai hiệu quả, yếu tố then chốt trước hết là đổi mới tư duy. Theo Phó Giám đốc Trung tâm Tư vấn chiến lược, chính sách khoa học và công nghệ, Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ Trần Vũ Tuấn Phan, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “quản lý công nghệ” sang “kiến tạo môi trường thử nghiệm”. Nhà nước cần đóng vai trò dẫn dắt, tạo hành lang pháp lý linh hoạt để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các start up cùng tham gia thử nghiệm, phát triển giải pháp trong thực tiễn.
Cùng với đó, việc áp dụng hệ thống giao thông thông minh (ITS) là hướng đi cần được xem xét. ITS bao gồm hệ thống camera giao thông và định vị phương tiện, cho phép thu thập dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình. Nguồn dữ liệu này giúp cơ quan quản lý có cái nhìn toàn diện về tình hình giao thông, làm cơ sở cho phân luồng và giảm ùn tắc tại các khu vực đông đúc.
Ngoài ra, hợp tác quốc tế cũng là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số giao thông đô thị. Tại Nhật Bản, công nghệ V2X (Vehicle-to-Everything) đã được áp dụng để kết nối phương tiện với hạ tầng giao thông, cung cấp thông tin thời gian thực cho tài xế, giảm nguy cơ va chạm và hỗ trợ phát triển xe tự hành. Theo chuyên gia Tetsuya Sato (Viện Nghiên cứu giao thông Nhật Bản), một hệ thống giao thông thông minh chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng dữ liệu thời gian thực, công nghệ tiên tiến và chính sách minh bạch.

Hệ thống giao thông thông minh (ITS) được áp dụng trên trục đường cao tốc Bắc-Nam. (Nguồn: VTV)
Tại Ấn Độ, công nghệ V2X cũng được triển khai trong hệ thống BRT, đồng bộ với đèn tín hiệu nhằm tối ưu hóa hành trình xe buýt và tạo làn ưu tiên cho xe cứu thương, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành giao thông đô thị.
Có thể thấy, chuyển đổi số đang đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với giao thông đô thị, nhận được sự quan tâm không chỉ từ các cơ quan quản lý mà còn từ người dân, nhờ những tiện ích thiết thực mang lại. Quan trọng hơn, việc ứng dụng chuyển đổi số trong giao thông đô thị sẽ góp phần bảo đảm an toàn cho người dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của các đô thị Việt Nam trong thời gian tới.
Nguyên Phương
1 giờ trước
7 phút trước
5 phút trước
3 giờ trước
3 phút trước
36 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước
3 giờ trước