🔍
Chuyên mục: Ẩm thực

Chõ xôi ngày Giỗ Tổ

3 giờ trước

Sáng nay, khi thức giấc tôi đã nghe tiếng loa phường phát mấy bài hát về đất Tổ. Thanh âm lúc rõ, lúc không, tựa như một khoảng lặng thầm kín len lỏi giữa cái nhịp sống phố thị tấp nập. Ngoài kia, phố xá vẫn vận hành theo cái guồng quay hối hả: tiếng nổ máy gấp gáp, tiếng còi xe gắt gỏng và cả những bước chân vội vã khẽ đi trên vỉa hè còn vương vất sương mai. Tôi đứng một mình trong căn bếp nhỏ, lặng yên nhìn rổ nếp đã ngâm qua đêm, từng hạt gạo trắng bé xíu nằm phơi mình cạnh quả gấc đỏ au trên mặt thớt gỗ. Không dưng lúc đó cả một miền nhớ nhung về những mùa giỗ Tổ xa xôi lại trỗi dậy, ngan ngát và đầy vơi như mùi hương nếp mới sắp sửa lan tỏa khắp gian nhà.

Minh họa: VŨ NHƯ PHONG

Quả gấc hiện lên màu đỏ cam, đặc quánh lại, như thể bao nhiêu tinh túy của nắng gió vườn xưa đã được nén chặt sau lớp vỏ gai góc xù xì. Bất chợt, chiếc điện thoại trên bàn rung lên báo tin nhắn đến, vô tình xé toạc cái không gian tĩnh lặng của gian bếp. Nhóm bạn đại học nhắn tin rủ nhau đi nghỉ lễ ở một khu resort mới mở phía Sóc Sơn: “Đi đi mày, năm nào cũng thấy nhốt mình ở nhà.” Tôi nhìn màn hình một lúc, thấy những dòng chữ nhảy múa giữa nhịp sống hối hả ngoài kia, rồi lặng lẽ tắt máy.

***

Ngoại tôi đi vào một ngày tháng Ba năm ngoái. Trước lúc rời xa cõi tạm, bà cứ nắm chặt lấy tay tôi, bàn tay nhăn nheo, dặn đi dặn lại: “Nhớ ngày Giỗ Tổ, dù ở đâu cũng phải tự tay đồ đĩa xôi gấc mà cúng nghe con. Đừng mua ngoài hàng. Phải tự tay làm.” Ngày ấy, tôi gật đầu mà lòng còn non dại, chỉ nghĩ đó là lời dặn vẩn vơ của người già khi nhớ về nguồn cội. Phải đến sáng nay, khi đứng một mình giữa mùi nếp mới, nâng quả gấc đỏ trên tay, tôi mới bàng hoàng hiểu ra đó là lời ký thác, là sợi dây mỏng manh nhưng bền chặt nối tôi lại với mảnh sân vườn cũ của bà. Tôi cầm con dao trên tay cứ loay hoay, lóng ngóng, vật lộn với quả gấc. Lớp vỏ gấc cứng quá, với những chiếc gai xù xì dường như chẳng chịu khuất phục, nó không tách đôi gọn ghẽ. Nhát dao đầu tiên đưa lệch, múi gấc vỡ ra nham nhở, để lại những vệt đỏ loang lổ trên mặt thớt gỗ. Tôi đứng khựng lại, lặng nhìn hai bàn tay mình. Những ngón tay vốn đã quá quen với việc lướt trên bàn phím hay chạm vào màn hình điện thoại, giờ đây lại nhuộm một sắc đỏ đặc quánh. Sắc đỏ ấy cứng đầu lạ kỳ, không chịu tan đi ngay dưới dòng nước mát. Nó bám chặt vào từng nếp da, len lỏi vào cả những kẽ móng tay, vàng khè.

Tôi chậm rãi múc từng hạt gấc đỏ lựng thả vào thau nếp trắng, rồi bắt đầu bóp nhẹ theo cách mà bà vẫn thường làm ngày trước. Phải thật đều tay, để màu gấc thấm sâu vào từng hạt gạo mà không làm chúng vỡ vụn. Ngày ấy, đôi bàn tay gầy guộc của bà làm việc này thoăn thoắt, như thể đôi tay ấy có bản năng riêng, biết nhấn nhá bao nhiêu là đủ, biết dừng lại lúc nào để hạt gạo lên màu đỏ thắm mà vẫn vẹn nguyên hình dáng. Còn tôi, loay hoay mất gần nửa tiếng đồng hồ mà thau nếp vẫn cứ loang lổ, chỗ thì đỏ quánh, chỗ lại trắng bệch một cách vụng về. Hồi nhỏ, tôi cứ đứng tựa cửa thắc mắc sao bà không ra chợ mua cho nhanh, việc gì phải khổ công đến thế. Khi ấy bà chỉ mỉm cười, một nụ cười bao dung không đáp lời. Để rồi sáng nay, đứng giữa gian bếp hẹp, tôi mới vỡ ra một điều, có những thứ trên đời này, người ta không làm chỉ để cho xong, cho nhanh. Người ta làm để giữ lại một hơi ấm, một nhịp đập của quá khứ giữa cái thế giới vốn dĩ đã quá thừa thãi sự vội vàng.

Tôi đặt chõ xôi lên bếp, lặng nhìn ngọn lửa bắt đầu liếm quanh đáy nồi. Chỉ một lát sau, những làn hơi nước đầu tiên đã len qua kẽ vải trắng đậy trên miệng chõ, mỏng mảnh và ngập ngừng như một đứa trẻ vừa thức giấc, nửa muốn ló đầu ra khỏi chăn, nửa còn luyến tiếc hơi ấm cũ. Rồi cái mùi thơm ấy ập đến. Đó là cái mùi nồng hậu, chân thực của nếp cái già quyện trong hơi nước nóng hổi - thứ mùi bốc lên từ lòng đất sâu, đi qua hạt gạo rồi chắt lọc lại trong chõ gỗ mộc mạc. Chẳng có từ ngữ nào gọi tên cho đúng, chỉ biết rằng nó thân thuộc đến mức chỉ cần chạm vào cánh mũi là cả một miền ký ức chợt thức dậy, vẹn nguyên và gần gụi như chưa bao giờ rời xa.

Tôi khẽ nhắm mắt lại. Bà hiện ra. Không phải là người bà gầy rộc trên chiếc giường bệnh trắng toát những ngày cuối đời, mà là bà của những sáng mùng Mười tháng Ba năm cũ. Bà ngồi đó, bên bếp củi rực hồng ngoài sân, tóc búi thấp, đôi bàn tay gầy guộc lướt nhẹ trên mặt gạo đang chín tới. Khói bếp quyện lấy mùi hương trầm từ trong nhà bay ra, bảng lảng đan vào nhau giữa cái bầu không khí trong veo của quê nhà. “Hạt gạo là ngọc thực của làng mình đó con”, giọng bà thong thả, như đã kể câu chuyện này cả ngàn lần giữa những buổi chiều tà. “Ngày xưa vua Hùng dạy dân trồng lúa, dạy lấy gạo làm bánh cúng tổ tiên. Thế nên hạt gạo không chỉ để no cái bụng, nó còn là một lời cảm ơn”. Ngày ấy, tôi còn mải mê đuổi theo con kiến dưới sân, chỉ ừ hữ cho qua chuyện. Phải đến tận bây giờ, đứng giữa căn bếp nhỏ này, tôi mới thấy từng lời của bà như còn đọng lại, ấm sực và rõ nét hơn bất cứ bài học lịch sử nào từng đi qua sách vở.

Mùi nếp chín càng lúc càng đậm đà. Hơi nước bốc lên dày đặc, cuộn thành từng đám nhỏ rồi tan loãng dưới trần bếp thấp. Tôi ngồi trên chiếc ghế gỗ con, không điện thoại, cũng không âm nhạc. Tôi chỉ ngồi đó để nghe. Nghe tiếng nước sôi sùng sục, tiếng mưa phùn lất phất ngoài cửa sổ, và cả tiếng loa phường ngoài ngõ đang hát về núi Nghĩa Lĩnh xa xôi sao mà bỗng thấy gần đến thế. Tôi nghĩ về những đôi bàn tay đã từng đứng bếp như tôi lúc này, từ bà, từ cụ, đến những người đàn bà trong làng suốt mấy trăm năm qua. Họ chẳng cần sử sách khô khan, họ cứ thế lặng lẽ truyền hơi ấm từ bàn tay này sang bàn tay khác qua ngọn lửa nhỏ. Nhìn lại bàn tay mình, những vệt gấc đỏ vẫn còn vương lại đó. Cũng là bàn tay ấy, hình như đang tiếp nối một điều gì đó thật dài lâu.

Xôi chín, hơi nóng phả thẳng vào mặt, ấm sực. Màu xôi hiện ra đỏ tươi đến bất ngờ, cái thứ đỏ óng ánh và kiêu hãnh, không còn vẻ trầm mặc như lúc ban đầu. Tôi múc xôi ra đĩa, úp bát tạo hình tròn đầy như cách bà vẫn làm. Dẫu cái khuôn chưa thật tròn trịa, màu sắc chỗ đậm chỗ nhạt, nhưng đó là đĩa xôi của riêng tôi, được làm bằng tất cả sự thành kính của buổi sáng hôm nay.

Trên bàn thờ, khói trầm quyện lấy hơi nóng từ đĩa xôi, tỏa ra một thứ mùi hỗn hợp của đất đai, nếp mới và cả hơi thở của thời gian. Tôi chắp tay đứng im lặng giữa làn khói mỏng. Không bài khấn học thuộc lòng, tôi chỉ thấy lòng mình nhẹ bẫng, cảm giác như những lời thầm thì từ sâu thẳm đang được lắng nghe. Lúc ra bồn rửa tay, màu gấc vẫn bướng bỉnh không chịu tan hết, cứ vương lại nơi mép móng tay một vệt đỏ nhạt chưa chịu rời đi. Tôi nhìn đôi bàn tay mình và lần đầu tiên sau một quãng thời gian dài, tôi mỉm cười thật sự. Ngoài kia, phố xá vẫn hối hả, bạn bè có lẽ đang bận rộn với những khung hình check-in lộng lẫy. Nhưng trong căn bếp này, tôi biết mình chưa bao giờ đi quá xa đến mức không thể quay về.

Cội rễ, hóa ra chẳng phải là một địa danh nào đó trên bản đồ. Nó nằm ngay trong mùi nếp chín, trong vệt màu gấc chưa phai và trong cái hơi ấm còn sót lại nơi bếp lửa. Chỉ cần còn nhớ, người ta sẽ luôn thuộc về một nơi nào đó lớn lao và bền bỉ hơn chính mình…

Truyện ngắn của Ninh Lê

Mưa trong vụ mùa
Báo Giáo Dục & Thời Đại 1 giờ trước







Món ngon nhớ lâu
Báo Đà Nẵng 6 giờ trước



Mùa sâu ăn lá
Báo Đà Nẵng 9 giờ trước



Home Icon VỀ TRANG CHỦ