Cáp ngầm - Huyết mạch của nền kinh tế số

Tháng 2/2024, bốn tuyến cáp quang biển - AAE-1, Seacom, EIG và TGN - đồng loạt bị đứt tại khu vực Biển Đỏ, ngoài khơi Yemen. Theo thống kê được trang công nghệ ICTVietnam tổng hợp từ báo cáo ngành viễn thông, chỉ trong thời gian ngắn, dịch vụ Internet của hơn 100 triệu người tại Tây và Bắc Phi bị gián đoạn, trong khi khoảng 70% lưu lượng dữ liệu giữa châu Âu và châu Á đi qua tuyến này bị ảnh hưởng, vượt xa mọi ước tính ban đầu. Nguyên nhân được cho là liên quan đến neo tàu bị kéo lê từ một con tàu bị lực lượng Houthi đánh chìm trước đó, dù nhóm này phủ nhận đã trực tiếp phá hoại cáp.
Sự cố ấy phơi bày một thực tế: Những “dòng dữ liệu” chảy qua Internet mỗi ngày - từ tin nhắn, video đến các mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) - phụ thuộc vào những sợi cáp nằm sâu dưới đáy đại dương.
Mạng lưới vô hình vận hành thế giới
Theo công ty nghiên cứu viễn thông TeleGeography, đến năm 2025, thế giới có khoảng 597 tuyến cáp quang biển đang hoạt động hoặc được xây dựng, tăng từ 559 tuyến một năm trước đó. Tổng chiều dài các tuyến cáp này lên tới gần 1,5 triệu km, kết nối các châu lục thông qua hàng nghìn điểm cập bờ (landing station).
Không chỉ có quy mô lớn, mạng lưới này còn đảm nhận phần lớn lưu lượng dữ liệu quốc tế. Báo cáo của Công ty tình báo an ninh mạng Recorded Future, có trụ sở tại Mỹ, cho biết, khoảng 99% lưu lượng dữ liệu quốc tế hiện được truyền qua cáp ngầm. Trong khi đó, theo báo cáo năm 2025 của tổ chức nghiên cứu chính sách Heinrich Böll Stiftung (Đức), mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 150-200 sự cố liên quan đến cáp ngầm. Phần lớn trong số đó xuất phát từ nguyên nhân tự nhiên hoặc tai nạn, nhưng ngày càng có nhiều sự cố khiến các chính phủ nghi ngờ khả năng liên quan những hành vi phá hoại có chủ đích.
Nói cách khác, phần lớn các truy vấn AI, giao dịch tài chính quốc tế hay cuộc gọi video xuyên lục địa đều phụ thuộc vào những tuyến cáp này. Đây cũng là lý do giới nghiên cứu ví cáp ngầm như “huyết mạch” của kỷ nguyên số.
Không phô trương như vệ tinh hay ăng-ten viễn thông, những sợi cáp nằm dưới đáy biển lại là hạ tầng nền tảng để các trung tâm dữ liệu, dịch vụ đám mây và các mô hình AI có thể vận hành và kết nối với nhau. Nếu không có chúng, những trung tâm dữ liệu khổng lồ ấy sẽ chẳng khác nào những “nhà kho đắt tiền”, theo lời một lãnh đạo phụ trách đầu tư hạ tầng mạng của Meta, được CNBC dẫn lại.
Khi cáp quang thành tài sản chiến lược
Không dừng lại ở việc phục vụ mạng xã hội hay dịch vụ streaming, cáp ngầm ngày nay còn là huyết mạch cho các hệ thống tài chính toàn cầu, hạ tầng đám mây phục vụ AI và trong một số trường hợp, cho cả hệ thống liên lạc, dẫn đường của quân đội các nước.
Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) của Mỹ, trong một phân tích về hạ tầng cáp ngầm khu vực Trung Đông - châu Phi, nhận định, các quốc gia sở hữu điểm cập bờ cáp ngầm đang có lợi thế rõ rệt trong việc phát triển kinh tế số nội địa, từ dịch vụ công nghệ thông tin đến khởi nghiệp số.
So sánh với lịch sử, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, cáp ngầm hôm nay đóng vai trò tương tự các tuyến hàng hải từng quyết định sức mạnh của các đế chế trên biển ở thế kỷ XIX: Ai có khả năng bảo đảm các tuyến đường huyết mạch, người đó có lợi thế về thương mại và an ninh. Điểm khác biệt là ngày nay, “tuyến đường” ấy nằm dưới đáy đại dương, khó giám sát và bảo vệ trên toàn bộ chiều dài.
Những yếu tố đó cho thấy, cáp ngầm không còn đơn thuần là hạ tầng truyền dẫn, mà đã trở thành một tài sản có ý nghĩa chiến lược trong nền kinh tế số, khi dữ liệu ngày càng được xem là một nguồn lực quan trọng và khả năng duy trì các tuyến kết nối ổn định, an toàn ngày càng trở thành một lợi thế.
Việc các quốc gia coi cáp ngầm là tài sản chiến lược không phải là câu chuyện mới. Theo tổ chức nghiên cứu ngoại giao DiploFoundation có trụ sở tại Malta, ngay từ khi tuyến điện báo xuyên Đại Tây Dương đầu tiên hoạt động ổn định vào năm 1866, các cường quốc đã ý thức được rằng hạ tầng cáp dưới biển có thể quyết định quyền kiểm soát thông tin toàn cầu.
Theo Tạp chí Modern Diplomacy, việc bảo vệ và đảm bảo an ninh cho các cáp ngầm dưới biển đã là chủ đề của ít nhất bảy Công ước quốc tế khác nhau từ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, bắt đầu với “Công ước về bảo vệ cáp điện báo ngầm (1884)” được ký kết tại Paris. Công ước này được áp dụng trong vùng lãnh hải của các quốc gia ký kết, khiến việc làm hư hại các cáp này trở thành một hành vi phạm tội có thể bị trừng phạt. Mục đích chính của Hiệp ước này là khuyến khích các quốc gia liên quan ban hành luật pháp trong nước để bảo vệ các cáp này.
Gần bốn thập kỷ sau, Mỹ ban hành Đạo luật cấp phép cáp ngầm (Submarine Cable Landing License Act) năm 1921, trao cho chính phủ liên bang quyền phê duyệt hoặc từ chối các tuyến cáp nước ngoài kết nối vào lãnh thổ Mỹ vì lý do an ninh quốc gia - đặt nền móng pháp lý cho cách các nước quản lý cáp ngầm cho đến ngày nay.
Big Tech và cuộc đua xuống đáy biển
Nếu cáp ngầm là hạ tầng nền tảng của nền kinh tế số, thì những doanh nghiệp vận hành các nền tảng số lớn nhất thế giới cũng là những bên có nhu cầu ngày càng lớn đối với hạ tầng này. Khi dữ liệu phải được truyền liên tục giữa các trung tâm dữ liệu ở nhiều châu lục, việc thuê băng thông từ các nhà khai thác viễn thông không còn là lựa chọn duy nhất. Các Tập đoàn công nghệ lớn bắt đầu tự đầu tư vào những tuyến cáp mà họ cần cho hệ sinh thái của mình.
Một thập kỷ trước, các tập đoàn công nghệ như Google, Meta (khi đó là Facebook), Amazon hay Microsoft chủ yếu thuê băng thông từ các liên minh viễn thông truyền thống để vận chuyển dữ liệu. Ngày nay, họ đang trở thành những nhà đầu tư ngày càng lớn và thậm chí là đồng sở hữu của hạ tầng cáp ngầm toàn cầu. Theo TeleGeography, nhóm các nhà cung cấp nội dung, trong đó 4 công ty trên dẫn đầu, hiện chiếm khoảng 70% tổng băng thông quốc tế đã được sử dụng trên các tuyến cáp ngầm, tăng mạnh so với chỉ khoảng 6% vào năm 2010.
Google hiện có liên quan hơn 33 tuyến cáp trên thế giới; Meta đang triển khai dự án Waterworth - tuyến cáp dài khoảng 50.000 km nối năm châu lục, dự kiến trở thành tuyến cáp dài nhất từng được xây dựng, với mức đầu tư ước tính vượt 10 tỷ USD; Amazon và Microsoft cũng lần lượt công bố các tuyến cáp riêng nối Mỹ với Ireland.
Tổng đầu tư vào các dự án cáp ngầm mới trong giai đoạn 2025-2027 được TeleGeography dự báo đạt khoảng 13 tỷ USD, gần gấp đôi giai đoạn ba năm trước đó, với động lực chính đến từ cuộc đua phát triển AI - vốn cần luân chuyển lượng dữ liệu khổng lồ liên tục giữa các trung tâm dữ liệu đặt tại nhiều châu lục.
“Điểm nghẽn” của thế giới
Dù nhu cầu về cáp ngầm ngày càng lớn, nhưng việc mở rộng mạng lưới không đơn giản chỉ là xây thêm các tuyến mới. Việc xây dựng các tuyến cáp phải tính đến những điều kiện địa lý, địa chất và hàng hải, khiến nhiều tuyến phải tập trung qua những hành lang nhất định.
Chính vì vậy, tại một số eo biển hẹp và tuyến hàng hải đông đúc, hàng chục tuyến cáp buộc phải chạy song song hoặc chồng lấn lên nhau trong một không gian rất hẹp - biến những khu vực này thành “điểm nghẽn” của thế giới vừa mang tính kỹ thuật vừa mang tính địa chính trị.
Eo biển Malacca và khu vực Biển Đông là hành lang bắt buộc cho phần lớn tuyến cáp nối châu Á với Trung Đông và châu Âu: Đây cũng là những vùng biển có mật độ tàu thuyền qua lại dày đặc bậc nhất thế giới, khiến rủi ro neo tàu vô tình kéo đứt cáp luôn ở mức cao.
Biển Đỏ, như sự cố tháng 2/2024 cho thấy, là điểm thắt cổ chai giữa châu Á và châu Âu, đi qua vùng biển có xung đột vũ trang. Trong khi đó, theo báo cáo của Recorded Future, khu vực Biển Baltic ghi nhận 4 sự cố với tám lần hư hại cáp riêng biệt trong giai đoạn 2024-2025, còn khu vực quanh Đài Loan (Trung Quốc) ghi nhận năm sự cố với năm lần hư hại cáp trong cùng giai đoạn.
Vấn đề càng trở nên đáng lo ngại hơn khi năng lực sửa chữa cáp ngầm trên toàn cầu lại rất hạn chế: Theo Recorded Future, thế giới hiện chỉ có một số lượng nhỏ tàu chuyên dụng đủ khả năng sửa chữa cáp biển, khiến một sự cố ở vùng biển xa xôi có thể mất nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng để khắc phục hoàn toàn. Chính vì sự khó quản lý, cộng với năng lực ứng phó còn mỏng, khiến cáp ngầm trở thành một điểm dễ tổn thương trong hạ tầng số toàn cầu: khó quy trách nhiệm, khó chứng minh động cơ, nhưng hậu quả gây gián đoạn lại là thực.
Vậy ai là người chịu trách nhiệm bảo vệ những huyết mạch ấy và bằng cách nào? Câu trả lời không nằm ở một quốc gia hay một công nghệ đơn lẻ, mà ở một hệ thống quy tắc, giấy phép và thỏa thuận quốc tế đang dần hình thành xung quanh hạ tầng này.
Đó cũng chính là câu chuyện của kỳ tới, khi việc xây dựng và bảo vệ một tuyến cáp không còn là chuyện riêng của một doanh nghiệp hay một quốc gia, cáp ngầm đang buộc thế giới phải xây dựng một cơ chế quản trị mới cho chính “huyết mạch” của nền kinh tế số.
(*) Kỳ 2: Cáp ngầm - từ ngoại giao đến quản trị
Hoàng Hà
10 giờ trước
21 phút trước
19 phút trước
39 phút trước
1 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước