Cáp ngầm dưới biển: 'mặt trận' mới trong cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung
Khi AI và nền kinh tế số làm bùng nổ nhu cầu truyền tải dữ liệu, hệ thống cáp quang dưới biển không còn chỉ là hạ tầng viễn thông mà đã trở thành tài sản chiến lược của các quốc gia. Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc vì thế đang mở rộng xuống đáy đại dương, nơi kiểm soát các tuyến cáp đồng nghĩa với lợi thế về công nghệ, kinh tế và an ninh…

Một tuyến cáp ngầm nằm dưới đáy đại dương. Ảnh: Sun Cable
Khoảng 99% lưu lượng dữ liệu quốc tế - từ các giao dịch tài chính, dịch vụ điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI), thương mại điện tử đến các cuộc gọi trực tuyến - hiện được truyền tải thông qua mạng lưới cáp quang dưới biển.
Trong bối cảnh dữ liệu trở thành nguồn lực cốt lõi của nền kinh tế số, những tuyến cáp từng được xem là hạ tầng kỹ thuật trung lập đang nhanh chóng trở thành tâm điểm của cạnh tranh địa chính trị, khi các cường quốc coi đây là mắt xích quyết định trong cuộc đua giành ưu thế công nghệ và ảnh hưởng toàn cầu.
CÁP NGẦM TRỞ THÀNH HẠ TẦNG CHIẾN LƯỢC CỦA NỀN KINH TẾ SỐ
Nếu trong nhiều thập kỷ, các tuyến cáp quang dưới biển chủ yếu được nhìn nhận như nền tảng kỹ thuật bảo đảm hoạt động của Internet toàn cầu thì hiện nay, vai trò của chúng đã thay đổi căn bản. Cùng với quá trình số hóa nền kinh tế, sự bùng nổ của điện toán đám mây, AI và các dịch vụ xuyên biên giới, hệ thống cáp ngầm đang trở thành một trong những tài sản chiến lược quan trọng nhất của thế kỷ XXI.
Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), khoảng 99% lưu lượng dữ liệu quốc tế hiện được truyền qua hơn 600 tuyến cáp ngầm trải dài dưới đáy các đại dương. Mỗi ngày, hàng tỷ email, giao dịch ngân hàng, lệnh thanh toán quốc tế, dữ liệu của các trung tâm dữ liệu và nền tảng số đều phụ thuộc vào mạng lưới này. Chính vì vậy, các chuyên gia cho rằng giá trị của cáp ngầm ngày nay không chỉ nằm ở khả năng truyền tải thông tin mà còn ở vai trò bảo đảm hoạt động liên tục của nền kinh tế số toàn cầu.
Bart Hogeveen, nghiên cứu viên cao cấp của Viện Chính sách Chiến lược Australia (ASPI), nhận định những tuyến cáp này đã trở thành các "tài sản chiến lược không thể thiếu" trong cuộc cạnh tranh giành vị thế dẫn đầu về công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc.
Theo ông, khi AI, điện toán đám mây và tài chính số tiếp tục phát triển, nhu cầu truyền tải lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và mức độ an toàn cao hơn sẽ khiến vai trò của hệ thống cáp ngầm ngày càng quan trọng.
Đại dịch Covid-19 được xem là một bước ngoặt làm gia tăng mạnh mẽ nhu cầu đầu tư vào hạ tầng truyền dẫn quốc tế. Khi hàng tỷ người chuyển sang làm việc, học tập và giao dịch trực tuyến, nhu cầu kết nối Internet ổn định tăng lên chưa từng có.
Erin Murphy, Giám đốc phụ trách khu vực châu Á của Redpoint Advisors, cho rằng sự phát triển của AI và trong tương lai là điện toán lượng tử sẽ tiếp tục thúc đẩy làn sóng đầu tư mới vào các tuyến cáp xuyên đại dương. Theo bà, đây sẽ là một trong những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất của hạ tầng số toàn cầu trong nhiều năm tới.
Không chỉ các chính phủ, các tập đoàn công nghệ lớn cũng đang thay đổi chiến lược đầu tư. Nếu trước đây việc xây dựng cáp ngầm chủ yếu do các doanh nghiệp viễn thông đảm nhiệm thì hiện nay Google, Microsoft, Amazon hay Meta đều trực tiếp đầu tư hoặc đồng sở hữu nhiều tuyến cáp quốc tế nhằm bảo đảm khả năng vận hành các trung tâm dữ liệu và nền tảng AI của mình.
Sự thay đổi này phản ánh xu hướng dữ liệu đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như sức mạnh của các nền kinh tế. Trong kỷ nguyên AI, tốc độ truyền tải dữ liệu, độ ổn định của mạng lưới và khả năng kiểm soát hạ tầng kết nối được xem là những lợi thế không kém phần quan trọng so với năng lực phát triển thuật toán hay sản xuất chip bán dẫn.
Ở góc độ an ninh, vai trò của cáp ngầm cũng ngày càng được nhấn mạnh. Phát biểu tại Đối thoại Shangri-La diễn ra ở Singapore hồi cuối tháng 5, Phó Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Quốc phòng Australia Richard Marles đã ví các tuyến cáp dưới biển là "huyết mạch của nền văn minh hiện đại", đồng thời cảnh báo đáy đại dương đang dần trở thành một "chiến trường" mới sau hàng loạt vụ việc nhằm vào hạ tầng dưới biển xảy ra trong thời gian qua.
Theo nhiều chuyên gia, khi nền kinh tế toàn cầu phụ thuộc ngày càng lớn vào dữ liệu, bất kỳ sự gián đoạn nào đối với mạng lưới cáp ngầm cũng có thể gây ra những tác động lan tỏa không chỉ đối với hoạt động kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến hệ thống tài chính, chuỗi cung ứng, quốc phòng và năng lực điều hành của các quốc gia.
Chính sự thay đổi về vai trò này đã khiến cáp ngầm không còn đơn thuần là một hạ tầng viễn thông, mà trở thành một "tài sản quyền lực" mới trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc. Và đó cũng là lý do Mỹ và Trung Quốc đang từng bước đưa cuộc cạnh tranh chiến lược của mình xuống tận đáy đại dương.
ĐỊA CHÍNH TRỊ ĐẨY CUỘC ĐUA CÁP NGẦM VÀO "CHIẾN TRANH LẠNH" MỚI
Nếu chip bán dẫn được xem là "bộ não" của nền kinh tế số thì cáp ngầm chính là hệ tuần hoàn vận chuyển dữ liệu của thế giới. Và cũng giống như cuộc cạnh tranh trong lĩnh vực bán dẫn hay mạng 5G, hạ tầng cáp ngầm đang ngày càng chịu tác động sâu sắc của những tính toán địa chính trị.

Lực lượng Tuần duyên Phần Lan chặn tàu chở hàng Fitburg tại Vịnh Phần Lan sau khi giới chức nghi ngờ con tàu này làm hư hại tuyến cáp viễn thông ngầm kết nối Phần Lan và Estonia. Ảnh: AFP
Một trong những minh chứng rõ nét nhất là dự án SeaMeWe-6, tuyến cáp quang dài khoảng 21.700 km kết nối Singapore với Pháp, đi qua Đông Nam Á, Trung Đông và châu Âu. Ban đầu, dự án được kỳ vọng sẽ do HMN Tech của Trung Quốc - tiền thân là Huawei Marine Networks - đảm nhận thi công.
Tuy nhiên, sau quá trình vận động mạnh mẽ từ phía Washington, hợp đồng cuối cùng đã được trao cho công ty SubCom của Mỹ. Đằng sau sự thay đổi nhà thầu là một thông điệp rõ ràng: yếu tố địa chính trị đang dần vượt lên trên các tiêu chí truyền thống như giá thành, công nghệ hay năng lực thi công.
Theo các nhà phân tích, đây là dấu mốc cho thấy các dự án cáp ngầm đã không còn đơn thuần là hoạt động đầu tư hạ tầng viễn thông. Thay vào đó, mỗi tuyến cáp mới đều được xem xét dưới góc độ an ninh quốc gia, khả năng kiểm soát dữ liệu và mức độ phụ thuộc chiến lược giữa các quốc gia.
Xu hướng này ngày càng thể hiện rõ trong chính sách của Mỹ. Tháng 6 vừa qua, Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) đã đề xuất siết chặt việc cấp phép đối với các trạm cập bờ, đơn vị sở hữu và vận hành hệ thống cáp ngầm, coi đây là một phần trong chiến lược bảo vệ hạ tầng trọng yếu của quốc gia. Động thái này tiếp nối sáng kiến Clean Cable được Washington khởi động từ năm 2020 nhằm hạn chế sự tham gia của các doanh nghiệp Trung Quốc vào những dự án hạ tầng số nhạy cảm.
Trong khi đó, Trung Quốc vẫn kiên trì mở rộng hiện diện thông qua HMN Tech và các dự án thuộc Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số (Digital Silk Road). Theo Học viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông Trung Quốc (CAICT), doanh nghiệp này đã triển khai hơn 100.000 km cáp ngầm tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, trải rộng từ châu Á, châu Phi đến Trung Đông và Mỹ Latinh.
Điều này phản ánh chiến lược dài hạn của Bắc Kinh trong việc xây dựng hạ tầng số toàn cầu song song với các dự án giao thông và logistics thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI). Nếu các cảng biển, tuyến đường sắt hay hành lang vận tải giúp tăng cường kết nối hàng hóa thì các tuyến cáp ngầm lại tạo nên "hạ tầng mềm" cho nền kinh tế số, giúp mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc trong không gian mạng toàn cầu.
Theo Jason Hsu, nghiên cứu viên cao cấp tại Hudson Institute, bản chất của cuộc cạnh tranh hiện nay không chỉ nằm ở việc quốc gia nào có thể lắp đặt nhiều cáp hơn. "Các quốc gia đều nhận ra rằng việc kiểm soát hoặc làm gián đoạn các luồng dữ liệu có thể tạo ra sức ép kinh tế và chính trị rất lớn mà không cần sử dụng tới biện pháp quân sự", ông nhận định.
Nói cách khác, dữ liệu đang dần trở thành một dạng "tài nguyên chiến lược" mới, tương tự như dầu mỏ trong thế kỷ XX. Quốc gia kiểm soát được các tuyến vận chuyển dữ liệu sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc định hình các tiêu chuẩn công nghệ, bảo đảm khả năng kết nối cũng như nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc địa chính trị.
Không chỉ dừng ở việc mở rộng mạng lưới, các cường quốc còn đang chạy đua phát triển thế hệ cáp ngầm mới với tốc độ truyền tải cao hơn, khả năng mã hóa tốt hơn và được tích hợp các cảm biến phục vụ giám sát môi trường biển, phát hiện sự cố hoặc các hành vi can thiệp từ bên ngoài. Điều đó cho thấy cáp ngầm không còn là hạ tầng truyền dẫn đơn thuần mà đang trở thành một nền tảng đa chức năng phục vụ cả mục tiêu kinh tế lẫn quốc phòng.
Theo Erin Murphy của Redpoint Advisors, cuộc cạnh tranh hiện nay có nhiều điểm tương đồng với những gì từng diễn ra trong cuộc đua triển khai mạng 5G vài năm trước.
Mối quan tâm lớn nhất của Washington là nguy cơ các thiết bị phần cứng và phần mềm do doanh nghiệp Trung Quốc cung cấp có thể tạo ra những lỗ hổng phục vụ hoạt động thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Ngoài vấn đề gián điệp, Mỹ cũng đặc biệt quan tâm tới quyền kiểm soát dữ liệu - yếu tố ngày càng được xem là nền tảng của sức mạnh kinh tế trong kỷ nguyên AI.
Theo các chuyên gia, hệ quả dễ nhận thấy nhất là mạng lưới cáp ngầm toàn cầu đang bắt đầu có dấu hiệu phân tách thành những hệ sinh thái riêng. Nếu trước đây các tuyến cáp được thiết kế chủ yếu nhằm tối ưu hóa khoảng cách và chi phí thì hiện nay nhiều dự án mới đã chủ động tránh đi qua các điểm cập bờ hoặc vùng biển được xem là nhạy cảm về địa chính trị.
Ông Bart Hogeveen cho rằng đây là biểu hiện của xu hướng phân mảnh rộng lớn hơn trong hệ sinh thái công nghệ toàn cầu, với một bên xoay quanh các tiêu chuẩn và doanh nghiệp của Mỹ, bên còn lại gắn với hệ sinh thái công nghệ do Trung Quốc dẫn dắt. Nếu xu hướng này tiếp tục, thế giới có thể sẽ không chỉ chứng kiến sự phân tách của chuỗi cung ứng bán dẫn hay mạng 5G mà còn cả mạng lưới truyền tải dữ liệu quốc tế - nền tảng kết nối của nền kinh tế số toàn cầu.
AI KHIẾN CUỘC CẠNH TRANH DƯỚI ĐÁY BIỂN NGÀY CÀNG GAY GẮT
Nếu cuộc cạnh tranh cáp ngầm trước đây chủ yếu xoay quanh câu chuyện kết nối viễn thông thì hiện nay, bài toán lớn hơn là bảo vệ tính liên tục của các dòng dữ liệu trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt. Hàng loạt vụ việc xảy ra trong hai năm qua cho thấy hạ tầng dưới đáy biển đang trở thành một trong những mắt xích dễ bị tổn thương nhất của nền kinh tế số toàn cầu.

Robot chuyên dùng để chôn lấp và bảo trì cáp ngầm trên boong một tàu sửa chữa cáp ngầm. Ảnh: AFP/Miguel Medina
Từ khu vực biển Baltic đến eo biển Đài Loan, nhiều sự cố làm hư hại cáp ngầm đã khiến giới hoạch định chính sách và các chuyên gia an ninh phải xem xét lại khả năng chống chịu của hệ thống kết nối quốc tế. Dù một số vụ việc được cho là tai nạn do hoạt động hàng hải, nhiều vụ khác lại làm dấy lên nghi ngờ về các hành động phá hoại có chủ đích, nhất là khi đều xảy ra tại những khu vực nhạy cảm về địa chính trị.
Tại châu Âu, cuối năm 2025, Phần Lan đã bắt giữ một tàu chở hàng sau khi tuyến cáp dữ liệu nối nước này với Estonia bị hư hại tại Vịnh Phần Lan. Sự cố tiếp tục làm gia tăng những lo ngại về nguy cơ phá hoại nhằm vào các cơ sở hạ tầng trọng yếu dưới biển tại khu vực Baltic - nơi vốn đã trở thành điểm nóng an ninh kể từ khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát.
Theo Jason Hsu, nghiên cứu viên cao cấp của Hudson Institute, trong trường hợp xảy ra một cuộc phong tỏa hoặc khủng hoảng tại eo biển Đài Loan, các tuyến cáp ngầm nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những mục tiêu đầu tiên.
Lý do là việc làm gián đoạn hệ thống cáp có thể gây ra hiệu ứng rất lớn với chi phí thấp. Chỉ cần cắt đứt một số tuyến cáp quan trọng cũng có thể làm gián đoạn thông tin liên lạc, gây hỗn loạn trong hoạt động tài chính, ảnh hưởng tới khả năng điều hành của chính quyền và làm suy giảm niềm tin của xã hội mà không cần sử dụng các biện pháp quân sự quy mô lớn.
Chính vì vậy, câu hỏi chiến lược hiện nay không còn là quốc gia nào sở hữu nhiều tuyến cáp hơn, mà là quốc gia nào có đủ năng lực phát hiện sự cố, sửa chữa nhanh, chuyển hướng lưu lượng dữ liệu và duy trì khả năng kết nối khi khủng hoảng xảy ra. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào năng lực bảo vệ hạ tầng dưới đáy biển.
Tại Đối thoại Shangri-La năm nay, 17 quốc gia đã công bố Bộ nguyên tắc hướng dẫn về trao đổi trong bảo vệ hạ tầng dưới nước (GUIDE), nhằm tăng cường hợp tác trong giám sát và bảo vệ các cơ sở hạ tầng trọng yếu dưới biển. Cùng thời điểm, Mỹ, Anh và Australia cũng nhất trí phát triển các phương tiện không người lái hoạt động dưới nước để hỗ trợ bảo vệ hạ tầng ngầm.
Trong khi đó, Đông Nam Á được đánh giá là một trong những khu vực sẽ chịu tác động rõ nét nhất của cuộc cạnh tranh này. Sự phát triển nhanh của nền kinh tế số, quá trình công nghiệp hóa, sự mở rộng của các trung tâm dữ liệu và tốc độ phổ cập AI đang khiến nhu cầu đầu tư các tuyến cáp quốc tế trong khu vực tăng mạnh.
Tuy nhiên, theo International Crisis Group, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á vẫn chưa có năng lực tự sửa chữa cáp ngầm khi xảy ra sự cố mà phải phụ thuộc vào các doanh nghiệp nước ngoài và đội tàu chuyên dụng của các đối tác quốc tế, trong đó có cả Trung Quốc.
Điều đó khiến nhiều nước trong khu vực phải theo đuổi chiến lược cân bằng, tránh nghiêng hẳn về một bên trong cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc. Việc lựa chọn nhà cung cấp hay đối tác xây dựng cáp ngầm ngày càng không chỉ dựa trên yếu tố chi phí và công nghệ, mà còn phải tính đến các rủi ro địa chính trị cũng như khả năng bảo đảm an ninh lâu dài của hệ thống.
Trong bối cảnh đó, Nhật Bản, Australia và các doanh nghiệp châu Âu được dự báo sẽ đóng vai trò ngày càng lớn, giúp các quốc gia Đông Nam Á đa dạng hóa đối tác và giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng nhân tố có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện cạnh tranh trong những năm tới chính là trí tuệ nhân tạo.
Khác với các ứng dụng số truyền thống, AI tạo sinh đòi hỏi khối lượng dữ liệu khổng lồ phải được truyền tải liên tục giữa các trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới. Quá trình huấn luyện các mô hình AI thế hệ mới cũng cần năng lực tính toán ngày càng lớn, kéo theo nhu cầu đầu tư đồng thời vào cáp ngầm, trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện, hệ thống làm mát và mạng lưới truyền tải tốc độ cao.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh AI không chỉ diễn ra ở các phòng thí nghiệm hay trong lĩnh vực sản xuất chip, mà còn mở rộng xuống tận đáy đại dương - nơi các tuyến cáp quang đóng vai trò kết nối toàn bộ hệ sinh thái số.
Theo Bart Hogeveen của ASPI, khi cả Washington và Bắc Kinh đều coi AI là công nghệ quyết định vị thế chiến lược trong nhiều thập kỷ tới, sự cạnh tranh đối với các hạ tầng vật lý phục vụ AI chắc chắn sẽ ngày càng quyết liệt hơn. Cùng với chip bán dẫn, trung tâm dữ liệu và nguồn điện, hệ thống cáp ngầm sẽ trở thành một trong những tài sản chiến lược có giá trị nhất của nền kinh tế số toàn cầu.
Cuộc cạnh tranh dưới đáy biển vì thế không chỉ phản ánh cuộc đối đầu giữa hai cường quốc, mà còn cho thấy một thực tế mới của kỷ nguyên số: quyền lực địa chính trị trong tương lai sẽ không chỉ được quyết định bởi lãnh thổ, tài nguyên hay sức mạnh quân sự, mà còn bởi khả năng kiểm soát các dòng dữ liệu đang vận hành nền kinh tế toàn cầu.
Khi dữ liệu trở thành "nguồn tài nguyên mới" của thế kỷ XXI, những tuyến cáp quang âm thầm nằm dưới đáy đại dương cũng đang nổi lên như một trong những "mặt trận" chiến lược quan trọng nhất của cuộc cạnh tranh công nghệ và kinh tế giữa các cường quốc.
Trọng Hoàng
6 giờ trước
2 ngày trước
1 giờ trước
2 giờ trước
4 giờ trước
3 giờ trước
Vừa xong
36 phút trước
48 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
2 giờ trước