🔍
Chuyên mục: Thế giới

Bí mật về tàu ngầm Mỹ đắt giá nhất Thế chiến II

2 giờ trước
Ngày 10/2/1942, tàu ngầm Mỹ US Trout (SS-202) đã đánh chìm hai tàu vận tải của Nhật Bản. Thoạt nhìn, điều này dường như chẳng có gì đặc biệt, bởi trong suốt cuộc chiến ở Thái Bình Dương, có hàng trăm cuộc tấn công tương tự. Tuy nhiên, cuộc tấn công lần này được thực hiện bởi một tàu ngầm đang chở trên khoang một kho báu trị giá hàng triệu USD.
00:00
00:00

Đảo kho báu

Cuộc tấn công vào Trân Châu Cảng mở màn cho các chiến dịch quân sự của Nhật Bản ở Đông Nam Á. Ngày 10/12/1941, quân Nhật đổ bộ lên đảo Luzon của Philippines. Chẳng bao lâu sau, các lực lượng Mỹ và Philippines phòng thủ tại đây đã nhận ra một điều rõ ràng: họ không có đủ lực lượng và trang thiết bị để bảo vệ Luzon và thủ đô Manila của Philippines. Vì vậy, họ rút về cố thủ ở những vị trí thuận lợi nhất cho việc phòng ngự là bán đảo Bataan và đảo Corregidor, hy vọng chờ được quân tiếp viện từ Mỹ.

Tàu ngầm USS Trout (SS-202)

Nằm ở cửa vịnh Manila và sở hữu một kho vũ khí đáng gờm để phòng thủ trước các cuộc tấn công từ phía biển và trên không, các pháo đài trên đảo Corregidor là một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng thủ ven biển của khu vực. Được coi là những pháo đài kiên cố và an toàn nhất, chúng là nơi cất giữ các tài sản quý giá từ các ngân hàng ở thủ đô khi xuất hiện nguy cơ Manila bị quân phiệt Nhật đánh chiếm. Kết quả là Corregidor đã trở thành một đảo kho báu thực sự: các hầm ngầm của nó cất giữ rất nhiều vàng, bạc và các loại chứng chỉ tài chính có giá trị.

Thật không may cho chính quyền Mỹ và Philippines, cuộc phong tỏa của Nhật Bản đã gây khó khăn cho việc vận chuyển số của cải này ra ngoài. Nhưng họ không có ý định để chúng rơi vào tay đối phương. Tiền giấy, sau khi ghi lại số sê-ri, đã bị đốt. Các kim loại quý thì chờ đợi một số phận khác: người ta quyết định dìm chúng xuống vịnh. Tuy nhiên, điều này không đảm bảo rằng trong trường hợp Corregidor thất thủ, người Nhật sẽ không tìm cách trục vớt vàng và bạc từ đáy biển lên.

Vấn đề liên quan đến số châu báu đã được giải quyết nhờ tình trạng thiếu hụt đạn dược. Không quân Nhật Bản thường xuyên tiến hành các cuộc không kích vào hòn đảo. Nhưng quân Nhật chỉ có thể ném bom từ những độ cao rất lớn, vì các khẩu đội cao xạ của Corregidor không cho phép chúng hạ xuống thấp hơn. Tuy nhiên, lượng đạn dự trữ của các pháo thủ cao xạ rất hạn chế, hơn nữa họ lại cần những loại đạn chuyên dụng mới có thể bắn tới các máy bay ném bom của kẻ thù ở độ cao lớn.

Chỉ lực lượng tàu ngầm Mỹ mới có thể chi viện cho những người lính bảo vệ Corregidor đang bị quân Nhật bao vây. Để thực hiện nhiệm vụ vận tải đến Philippines, tàu ngầm Trout do Trung tá Hải quân Frank Fenn - chỉ huy, đã được lựa chọn.

Vàng thay cát

Ngày 12/1/1942, tàu ngầm Trout rời Trân Châu Cảng, mang theo 3.500 quả đạn pháo chi viện cho Corregidor. Để chứa được số hàng này, phần lớn ngư lôi và vật dằn trên tàu Trout đã bị tháo bỏ. Fenno nhớ lại điều duy nhất khiến ông bận tâm lúc bấy giờ là: “Biết lấy gì thay thế số vật dằn sau khi để lại 60 tấn đạn pháo ở Corregidor?”

Đảo Corregidor

Ngày 16/1/1942, Fenno nạp đầy nhiên liệu tại đảo san hô Midway rồi tiếp tục hành trình về hướng tây. Tối ngày 27/1, khi tiến gần quần đảo Bonin, ông phát hiện ánh đèn của một con tàu. Nghĩ rằng đó là một con tàu lớn, Fenno phóng một quả ngư lôi nhưng trượt mục tiêu. Sau khi tiếp cận mục tiêu ở cự ly vài trăm mét, chỉ huy tàu Trout mới nhận ra ông đã nhầm một tàu chống ngầm cỡ nhỏ của Nhật là tàu vận tải. Theo mệnh lệnh tác chiến, họ chỉ được tấn công các mục tiêu lớn, vì vậy các thủy thủ Mỹ đã để yên cho con tàu Nhật và tiếp tục hành trình tới Philippines.

Trong khi tàu ngầm tiến về Corregidor, chỉ huy tàu vẫn không ngừng suy nghĩ về câu hỏi: tìm đâu ra vật dằn thay thế? Ông chỉ còn biết hy vọng rằng trên đảo, ngoài ngư lôi và nhiên liệu, sẽ có đủ những bao cát để dùng cho mục đích này.

Tối ngày 3/2, khi tiến gần Corregidor, tàu Trout gặp tàu phóng ngư lôi hộ tống của mình. Chiếc tàu này dẫn đường cho Trout vào cầu cảng để tiến hành bốc dỡ hàng hóa trong đêm. Ngoài đạn pháo mang theo, các thủy thủ tàu ngầm còn chuyển giao phần lớn lương thực dự trữ của mình cho lực lượng phòng thủ trên đảo vốn đang lâm vào cảnh thiếu thốn nghiêm trọng.

Sau khi dỡ hết đạn dược, tàu ngầm trở nên nhẹ hơn đáng kể. Việc tiếp thêm nhiên liệu và hai quả ngư lôi cũng không cải thiện được tình hình. Fenno yêu cầu bổ sung 25 tấn vật dằn dưới dạng bao cát hoặc đá dăm, nhưng bị từ chối: cả hai thứ ấy đều cần thiết cho việc xây dựng các công sự phòng thủ trên đảo Corregidor.

Tuy nhiên, lối thoát đã được tìm thấy: Fenno được hứa sẽ cấp cho tàu một loại vật dằn “tốt hơn cát rất nhiều". Sau đó, những chiếc xe tải chở đầy vàng và bạc bắt đầu nối đuôi nhau hướng về phía tàu ngầm. Đầu tiên, khoảng 600 thỏi vàng được hạ xuống tàu. Tiếp theo, Trout đã tiếp nhận hàng trăm bao vải bạt, mỗi bao chứa 1.000 peso bạc. Ngoài ra, các loại cổ phiếu có giá trị, thư tín và công văn của Bộ Ngoại giao cũng đã được xếp lên tàu. Theo nhiều ước tính khác nhau, tổng cộng, tàu ngầm chứa 20 tấn kim loại quý, trị giá khoảng 25 triệu USD.

Trước bình minh, con tàu rời bến, tiến ra vịnh Manila, lặn xuống và chỉ nổi lên mặt nước khi màn đêm buông xuống. Điều thú vị là trong lúc vội vã ra khơi, Fenno đã ký giấy biên nhận kho báu, đồng thời ghi chú phía dưới rằng ông không thể tự mình kiểm tra số lượng vàng và bạc, nên buộc phải tin vào lời nói của những người phụ trách việc bốc xếp.

Những đòn tấn công quyết định

Trout rời vịnh Manila vào đêm mùng 5/2/1942. Tuy nhiên, sau khi vượt qua các bãi mìn, nó không trở lại Trân Châu Cảng, mà tới biển Hoa Đông. Theo mệnh lệnh nhận được trước đó của Tư lệnh Hạm đội Thái Bình Dương Hoa Kỳ, sau khi vận chuyển đạn dược đến Corregidor, tàu ngầm phải đến Formosa (Đài Loan) và thực hiện nhiệm vụ đánh phá hoạt động vận tải hàng hải của Nhật Bản.

Ngày 9/2, Trout đến eo biển Bashi, ngăn cách Philippines với Formosa, tại đây, do tầm nhìn hạn chế, nó đã nhầm hai hòn đảo với các con tàu và suýt nữa đã tấn công chúng. Một cơn bão dữ dội ập đến khiến con tàu vào ngày hôm sau mới tiến được vào biển Hoa Đông. Tại đây, vào đầu giờ chiều, nhân viên thủy âm đã phát hiện ra tiếng ồn chân vịt của một tàu vận tải đơn lẻ.

Sau khi tiếp cận mục tiêu, Trout phát hiện một con tàu Nhật Bản và mở cuộc tấn công. Quả ngư lôi đầu tiên trượt mục tiêu, nhưng quả thứ hai đã trúng đích, còn quả thứ ba đã kết liễu con tàu Nhật. Rời khỏi khu vực giao chiến, 25 phút sau, các thủy thủ tàu ngầm nghe thấy tiếng nổ của các nồi hơi: nạn nhân của họ, tàu vận tải phụ trợ của Hải quân Nhật Bản Chuwa Maru, đã bị đánh chìm.

Tối ngày 10/2, thủy thủ đoàn Trout phát hiện những ánh đèn mà theo nhận định của Fenno là thuộc về một con tàu nhỏ. Chỉ huy tàu Trout cho rằng đó là tàu chống ngầm. Con tàu lặn xuống, nâng kính tiềm vọng lên quan sát, rồi phóng ngư lôi tấn công. Sau khi trúng mục tiêu, nhân viên thủy âm báo cáo rằng chính Trout cũng bị tấn công: hai quả ngư lôi bay sượt gần tàu. Fenno kết luận rằng quân Nhật đã giăng bẫy: một con tàu thu hút sự chú ý của ông, trong khi tàu còn lại bất ngờ tấn công.

Trên thực tế, các quả ngư lôi của Trout đã đánh chìm tàu vận tải cỡ lớn Kurama Maru của Nhật Bản vốn bị nhầm là tàu chống ngầm nhỏ. Còn ngư lôi của đối phương hóa ra là một chiêu trò đánh lừa bằng âm thanh.

Những người anh hùng

Trout trở lại Trân Châu Cảng vào ngày 2/3/1942, nơi thủy thủ đoàn được chào đón như những người anh hùng. Việc cứu được số vàng và bạc này đã nâng cao tinh thần của người Mỹ vốn đang rất cần những tin tức tích cực sau thảm họa Trân Châu Cảng. Các tờ báo tràn ngập những bài viết về các thủy thủ tàu ngầm đã vận chuyển thành công một lô hàng có giá trị và trên đường đi còn đánh chìm hai tàu Nhật Bản.

Trung tá hải quân Frank Fenno

Khi vấn đề khen thưởng được đặt ra, ban đầu chỉ huy các cấp đã không thống nhất ý kiến về việc nên trao những huân chương và huy chương nào cho các thủy thủ tàu ngầm vì thành tích cứu được số vàng này. Cuối cùng, họ quyết định trao tặng toàn bộ thủy thủ đoàn Trout Huân chương Thập tự Hải quân - phần thưởng có giá trị thứ hai đối với các thủy thủ trong lực lượng Hải quân Mỹ. Riêng Fenno còn được hứa trao tặng Huân chương Phục vụ xuất sắc, loại phần thưởng thường được trao cho các tướng lĩnh.

Tuy nhiên, Tổng thống Mỹ Franklin Roosevelt cho rằng điều này vẫn chưa tương xứng với công lao của Fenno. Vì vậy, ông đã quyết định trao thêm cho chỉ huy tàu Trout Huân chương Thập tự Phục vụ xuất sắc - phần thưởng quân sự cao thứ hai trong quân đội Mỹ. Như vậy, Fenno đồng thời được trao cả huân chương lục quân và hải quân. Đây là những phần thưởng chỉ dành cho các chiến công đặc biệt xuất sắc, vượt trên tất cả các phần thưởng quân sự khác của Mỹ, chỉ đứng sau Huân chương Danh dự.

Bản thân các thủy thủ tàu ngầm Trout coi việc giải cứu kho báu như một cuộc phiêu lưu thú vị. Sau khi trở về căn cứ, họ muốn mời bạn bè lên tàu để biểu diễn một vở kịch hài hước, trong đó có cảnh chơi poker với những lá bài làm bằng vàng. Tuy nhiên, thái độ thoải mái này suýt nữa gây rắc rối. Khi Fenno bàn giao các thỏi vàng theo danh mục kiểm kê, thì thiếu mất một thỏi. Sau một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, người ta phát hiện nó ở trong bếp tàu, nơi anh đầu bếp dùng thỏi vàng làm vật chặn giấy.

Số phận tiếp theo của tàu ngầm và người chỉ huy của nó đã diễn ra theo những cách khác nhau. Fenno rời Trout vào tháng 6/1942. Tiếp tục chiến đấu trên các tàu ngầm khác, ông nhiều lần được trao tặng huân chương và sống sót đến ngày chiến tranh kết thúc. Còn tàu Trout cùng với toàn bộ thủy thủ đoàn đã mất tích vào tháng 2/1944, trong chuyến tuần tra chiến đấu thứ 11 của mình.

Kim Thanh Hằng

















Home Icon VỀ TRANG CHỦ