48 năm truy tìm 'tên sát nhân ở Indiana'
Đêm 19/8/1975, Kandice Smith (13 tuổi), Sheri Rottler Trick (11 tuổi) và Kathie Rottler (14 tuổi) rời khỏi một trạm xăng ở Washington Street cách trung tâm Indianapolis (bang Indiana, Mỹ) không xa để hitchhike (đi nhờ xe) về nhà sau khi mua đồ. Ban đầu đây chỉ đơn giản là chuyến đi buổi tối bình thường của thanh thiếu niên, nhưng nó nhanh chóng biến thành một trong những vụ tấn công bạo lực ám ảnh nhất lịch sử điều tra hình sự Indiana - một vụ án sau đó được gọi là “Indiana Slasher” (tên sát nhân ở Indiana).

3 phụ nữ này đã đi tìm công lý trong gần nửa thế kỷ.
Vụ tấn công tàn bạo
Vào lúc 10h45’ tối, 3 cô bé vẫy được một người đàn ông lái chiếc ôtô màu trắng dừng lại. Ông này nói rằng sẽ chở bọn trẻ đến điểm mong muốn. Khi các cô bé nhận ra chiếc xe đi quá lộ trình đã thỏa thuận, họ cố gắng mở cửa nhưng nhận ra cánh cửa không có tay nắm từ bên trong (bị cố ý tháo bỏ). Người lái xe sau đó rút ra một khẩu súng, gí vào đầu một trong ba cô bé và đe dọa rằng sẽ bắn nếu các bé không tuân theo. Xe dừng lại ở một cánh đồng ngô hoang vắng thuộc hạt Hancock, theo tường thuật của People.
Người đàn ông buộc 3 cô bé xuống xe, trói hai người lại. Sau đó hắn cưỡng hiếp cô bé 11 tuổi rồi lấy dao đâm chém, tấn công dã man vào thân thể của 3 cô bé. Sau khi nghĩ rằng các cô bé đã chết, hắn rời đi để lại các nạn nhân bị thương nặng trong cánh đồng mênh mông.
Nhưng phép màu đã xảy ra: dù bị thương cực kỳ nghiêm trọng, 3 cô bé vẫn sống sót và bò đến con đường chính, vẫy được xe của người qua đường và gọi giúp đỡ. Một nhân viên cảnh sát và người đi đường đã nhanh chóng giúp 3 cô bé đến bệnh viện, nơi các em được điều trị và dần hồi phục. Cảnh sát lập tức phong tỏa hiện trường, thu thập các vật chứng như sợi dây, khăn tay và mẩu thuốc lá, và dựng một ảnh phác họa nghi phạm.
Nhưng sau đó mọi manh mối đều mất hút. Những người bị xem là nghi phạm ban đầu đã bị loại trừ, và vụ án rơi vào bế tắc.
Trải qua nhiều năm, 3 nạn nhân giờ là người lớn vẫn không nguôi ngoai được nỗi ám ảnh, nhưng cảnh sát địa phương chưa thể tìm ra hung thủ. Vụ án như bị bỏ quên và những nỗ lực ban đầu dần tan biến theo thời gian.
Trong suốt gần hai thập kỷ tiếp theo, mặc dù 3 nạn nhân không ngừng cố gắng tìm câu trả lời, điều thật sự thúc đẩy cuộc điều tra tái khởi động đến vào năm 2018, khi 3 người sống sót liên hệ lại nhà chức trách, yêu cầu mở lại hồ sơ vụ án, nói rằng họ chưa bao giờ từ bỏ hy vọng thấy công lý được thực thi.
Theo tạp chí Forensic, tại thời điểm đó, điều tra viên David Ellison của Sở Cảnh sát Indianapolis (IMPD), thuộc đơn vị điều tra các vụ án tồn đọng, nhận trách nhiệm này và phối hợp với các cơ quan điều tra khác như Văn phòng cảnh sát trưởng hạt Hancock để thu thập các bằng chứng cũ và gửi chúng đi phân tích lại bằng công nghệ hiện đại.

Hình phác họa hung thủ do cảnh sát thực hiện (trái) và hung thủ Thomas Edward Williams.
Một bước ngoặt quan trọng diễn ra vào năm 2021 khi phòng giám định pháp y Indianapolis-Marion phục hồi được DNA từ các vật chứng cũ, tạo ra một hồ sơ DNA đầy đủ của một người đàn ông chưa xác định. Không chỉ một, mà ba vật chứng thử nghiệm độc lập đều tạo được DNA của cùng một người đàn ông. Điều này cho các điều tra viên biết rằng đây rất có thể là DNA của hung thủ.
Thế nhưng hồ sơ này không trùng khớp với dữ liệu trong CODIS - cơ sở dữ liệu quốc gia DNA của Cục Điều tra liên bang (FBI) - khiến các nhà điều tra không thể tìm ra danh tính nghi phạm chỉ bằng dữ liệu sẵn có.
Bước quan trọng tiếp theo diễn ra khi điều tra viên Ellison gửi hồ sơ DNA đó tới DNA Labs International, một phòng thí nghiệm pháp y tư nhân tại Deerfield Beach, Florida, nơi các nhà khoa học sử dụng công nghệ phả hệ di truyền (forensic genetic genealogy) - nghĩa là kết hợp dữ liệu gen với cây phả hệ để phát hiện thân nhân - nhằm tìm ra kẻ đã để lại DNA.
Công nghệ này không chỉ so sánh DNA với hệ thống phạm vi hình sự, mà còn tạo ra các mối liên hệ họ hàng từ các cơ sở dữ liệu di truyền công cộng như FamilyTree.com và GEDmatch.com, giúp dựng mô hình gia phả và thu hẹp phạm vi nghi phạm theo mẫu gen của các thành viên trong gia đình.
Qua quá trình này, nhóm di truyền đã xác định được người con gái của nghi phạm tiềm năng, sau đó lấy DNA của người này và so sánh với mẫu từ hiện trường. Kết quả xác nhận nghi phạm là Thomas Edward Williams - một người đàn ông từng sống ở Indianapolis và ở gần hiện trường vụ bắt cóc thời điểm năm 1975.
Tại một cuộc họp báo do IMPD vào tháng 1/2024, cơ quan này thông báo chính thức rằng Williams là kẻ đã bắt cóc, cưỡng hiếp, và đâm chém 3 cô bé trong vụ án năm 1975, dù ông này đã chết từ năm 1983 khi đang chấp hành án ở một nhà tù tại Galveston, Texas, vì một tội danh khác. Trong thông cáo, IMPD nêu rõ: “Thông báo này là kết quả của gần 50 năm nỗ lực của các thám tử và đối tác điều tra”, nhấn mạnh rằng công nghệ di truyền pháp y đã giúp tìm ra hung thủ trong một vụ tưởng như không còn khả năng giải quyết.

Hiện trường vụ án.
Câu chuyện sau 50 năm
Với việc tên tuổi hung thủ cuối cùng được xác định, Kandice Smith, Sheri Rottler Trick và Kathie Rottler đã xuất hiện trong buổi họp báo. Họ kể lại nỗi kinh hoàng của đêm ấy, và chia sẻ rằng họ đã “giả chết” khi bị tấn công và có lẽ chính nhờ điều này, hung thủ đã bỏ đi.
Họ nói rằng gần nửa thế kỷ chờ đợi câu trả lời là một hành trình đầy đau thương và kiên trì. Sheri Rottler Trick nói cô đã học được cách tha thứ, không phải để miễn trách nhiệm cho kẻ tấn công, mà để tiếp tục cuộc sống của mình. Cô nói rằng việc tha thứ giúp cô tiếp tục sống mà không bị quá khứ đè nặng toàn thời gian.
Kandice và Kathie cũng bày tỏ lòng biết ơn đối với tất cả những người đã không bỏ cuộc - bao gồm những người đã giúp họ sống sót ngay sau cuộc tấn công, những điều tra viên không quên vụ án trong nhiều năm, và nhóm di truyền pháp y đã đưa ra chìa khóa giải mã cuối cùng.
Dù trọng tội của Williams không bao giờ được xét xử về phía hình sự vì ông ta đã chết hơn 40 năm trước, việc xác định danh tính hung thủ đã giúp các nạn nhân kết thúc một hành trình dài đầy bất định và nghi vấn.
Câu chuyện “Indiana Slasher” không chỉ là một vụ án tồn đọng được phá sau gần nửa thế kỷ, mà còn là biểu tượng cho cách mạng trong điều tra pháp y. Trong quá khứ, nhiều vụ án tương tự bị bỏ lỡ vì không có bằng chứng xác định, hoặc các chứng cứ vật lý không đủ mạnh. Nhưng với forensic genetic genealogy, các vụ án tưởng như không thể giải quyết giờ có thể được nhìn lại với ánh sáng mới.
Tuy nhiên, tạp chí Forensic cho rằng công nghệ này cũng đặt ra nhiều câu hỏi rộng hơn về đạo đức, quyền riêng tư và sử dụng dữ liệu di truyền công cộng trong điều tra hình sự, vì việc kết nối DNA trong các cơ sở dữ liệu gen mở rộng có thể đưa tới việc xác định cá nhân mà không có sự cho phép trực tiếp. Nhưng với chất lượng công nghệ ngày càng cao, song song với các quy định pháp lý ngày càng hoàn thiện, forensic genetic genealogy đang trở thành một trong những công cụ mạnh mẽ và hiệu quả nhất để giải quyết những vụ án cũ, mang lại công lý cho các nạn nhân lẫn gia đình họ.
Vì sao vụ án tồn đọng kéo dài?
Vào thời điểm vụ án xảy ra, hitchhiking (đi nhờ xe) là một hình thức đi lại phổ biến ở Mỹ, nhưng tiềm ẩn rủi ro cao. Trẻ em và thanh thiếu niên thường đi lại mà không có người lớn, khiến họ dễ trở thành mục tiêu của tội phạm tình dục.
Hệ thống cảnh sát lúc đó còn hạn chế về phương tiện giám định pháp y. Ảnh phác họa composite là công cụ chủ yếu, trong khi dấu vết vật lý không đủ mạnh để xác định hung thủ. Ảnh phác họa composite (composite sketch) là hình vẽ do nghệ sĩ pháp y hoặc chuyên viên tạo hình dựa trên mô tả của nhân chứng hoặc nạn nhân. Đây là một công cụ quan trọng trong điều tra khi thiếu chứng cứ vật lý trực tiếp hoặc khi hung thủ chưa để lại dấu vết ADN, vân tay, hay vật chứng rõ ràng.
Từ “composite” trong “composite sketch” xuất phát từ ý nghĩa ghép lại, tổng hợp các chi tiết từ trí nhớ nhân chứng: mắt, mũi, miệng, kiểu tóc, hình dạng khuôn mặt… Để tạo ra ảnh phác họa, người ta phỏng vấn nhân chứng, nghe mô tả chi tiết khuôn mặt, tóc, mắt, mũi, miệng, dáng đứng, các đặc điểm nhận dạng.
Người vẽ chân dung tội phạm dùng phần mềm máy tính hoặc vẽ tay để ghép các đặc điểm thành khuôn mặt tổng hợp. Ưu điểm của việc này là cho phép nhận diện ban đầu khi không có chứng cứ vật lý, hỗ trợ công chúng và cảnh sát so sánh, báo tin, theo dõi hung thủ. Tuy nhiên, hạn chế là phụ thuộc vào trí nhớ nhân chứng, dễ sai lệch nếu họ căng thẳng hoặc mô tả không chính xác. Composite chỉ gợi ý diện mạo, không đủ chứng cứ để buộc tội.
Vụ Indiana Slasher phản ánh bức tranh xã hội rộng hơn: thanh thiếu niên dễ tổn thương, hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và thiếu công nghệ hiện đại. Những hạn chế này càng làm nổi bật ý nghĩa của forensic genetic genealogy và khả năng phá án của công nghệ hiện đại sau gần nửa thế kỷ.
Từ năm 1975 tới nay, công nghệ điều tra tội phạm và tầm nhìn xã hội về bảo vệ trẻ em đã thay đổi một cách cơ bản, tạo ra bối cảnh hoàn toàn khác so với thời điểm vụ Indiana Slasher xảy ra. Vào giữa thập niên 1970, hệ thống pháp y ở Mỹ còn hạn chế: không có cơ sở dữ liệu DNA, dấu vết vật lý thường chỉ dừng lại ở vân tay hoặc sợi tóc, và ảnh phác họa composite là công cụ chính để cảnh sát nhận diện hung thủ. May mắn hay thành công của một vụ án phụ thuộc nhiều vào trí nhớ của nhân chứng, sự nhanh nhạy của điều tra viên và yếu tố ngẫu nhiên, khiến nhiều vụ án tồn đọng kéo dài hàng thập kỷ, đôi khi vô vọng.
Ngày nay, forensic genetic genealogy và các kỹ thuật pháp y hiện đại đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận với những vụ án cũ. DNA không chỉ cho phép xác định nghi phạm từ các vật chứng đã lâu ngày, mà còn tạo ra các mối liên hệ họ hàng, giúp điều tra viên dựng chân dung hung thủ ngay cả khi tên tuổi người đó chưa bao giờ xuất hiện trong hồ sơ hình sự. Công nghệ quét khuôn mặt, phân tích vân tay kỹ thuật số, giám sát camera và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ trong việc tái tạo hành vi và lịch trình nghi phạm, rút ngắn thời gian điều tra đáng kể. Những tiến bộ này đồng thời nâng cao khả năng chứng minh trong xét xử, giảm bớt sự phụ thuộc vào nhân chứng dễ bị ảnh hưởng bởi ký ức hay áp lực tâm lý.
Sự thay đổi về tầm nhìn xã hội với tội phạm liên quan trẻ em cũng quan trọng không kém. Vào thập niên 1970, việc trẻ em Mỹ đi lại một mình, hitchhike hay chơi ngoài giờ học là bình thường. Nguy cơ xâm hại tình dục bị xem nhẹ và chính sách bảo vệ trẻ em chưa phát triển đồng bộ.
Sau nhiều thập kỷ, những vụ án như Indiana Slasher, cũng như các vụ mất tích và tấn công trẻ em khác, đã khiến cộng đồng và cơ quan chức năng ở Mỹ xây dựng các chuẩn mực bảo vệ nghiêm ngặt hơn. Các chương trình giáo dục về an toàn, hệ thống báo động trẻ em, luật pháp chặt chẽ hơn về tội phạm tình dục, và mạng lưới giám sát cộng đồng đã hạn chế đáng kể nguy cơ trẻ em trở thành mục tiêu.
Nguyễn Xuân Thủy
1 giờ trước
7 phút trước
24 phút trước
6 phút trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước
1 giờ trước